Biểu đồ giá cước vận tải biển quốc tế cho thấy biến động giá theo thời gian trên các tuyến trọng điểm (ví dụ Asia–USWC, Asia–North Europe). Bài viết hướng dẫn cách đọc trục giá–thời gian–tuyến, giải thích 5 yếu tố chi phối giá và 4 ứng dụng thực chiến để tối ưu chi phí & quản trị rủi ro.
Định nghĩa: Công cụ trực quan ghi lại giá cước container (thường theo FEU/TEU) trong một khung thời gian (ngày/tuần/tháng) và theo tuyến thương mại cụ thể. Mục đích: theo dõi xu hướng (trend), tính mùa vụ (seasonality), điểm đảo chiều (inflection) để ra quyết định mua cước hiệu quả.
3 thành phần cốt lõi trên biểu đồ:
Trục tung (Giá cước, USD/FEU hoặc USD/TEU).
Trục hoành (Thời gian).
Đường tuyến (Route series): ví dụ Asia–US West Coast, Asia–North Europe, Transpacific/Asia–Med…
Drewry WCI (World Container Index) – giá spot hàng tuần cho các tuyến Đông–Tây.
Freightos Baltic Index (FBX) – chỉ số toàn cầu, cập nhật hàng ngày cho nhiều tuyến cốt lõi.
SCFI (Shanghai Containerized Freight Index) – giá spot từ Shanghai đến các hub lớn.
Thông tin bổ sung: biểu đồ giá cước vận tải biển quốc tế
Nguồn bài viết: https://ptnlogistics.com/bieu-do-gia-cuoc-van-tai-bien-quoc-te/
Cung (sức chở): số tàu hoạt động, tàu mới bàn giao, biện pháp blank sailing/slow steaming của hãng tàu. Cung giảm ⇒ giá có xu hướng tăng.
Cầu (nhu cầu): tăng mạnh vào peak season (Q3–Q4) → đẩy giá lên đột biến.
Nhiên liệu: biến động dầu (BAF/LSS).
Khai thác cảng & nhân công: THC, phí bến bãi, bảo hiểm…
Tỷ giá: CAF khi biến động mạnh.
Tăng trưởng/suy thoái kinh tế → thay đổi nhu cầu XNK.
Xung đột, hạn chế an ninh hàng hải, quy định môi trường (IMO) → thay đổi tuyến, chi phí, tốc độ.
Container imbalance: thiếu vỏ tại nơi xuất, dư vỏ nơi nhập.
Tắc nghẽn cảng/bến bãi: thiếu nhân lực, slot bãi, thời tiết xấu ⇒ chờ đợi kéo dài ⇒ giá leo thang.
Đại dịch, kênh đào tắc nghẽn, thiên tai… có thể làm đường giá dựng đứng trong thời gian ngắn.
Dùng dữ liệu lịch sử để nhận diện mùa vụ (ví dụ Q4 hay tăng) → kéo lịch mua/trữ hàng sớm hơn.
Thiết lập dải ngân sách (band) theo tuyến & biên độ biến động xác suất cao.
Giá lên xu hướng tăng: ưu tiên hợp đồng 3–6–12 tháng để khóa chi phí.
Giá xu hướng giảm: linh hoạt spot + kỳ hạn ngắn để hưởng lợi giảm giá.
Yêu cầu báo giá tách bạch: Ocean Freight / Surcharges (BAF/LSS/PSS/PCS/CAF) / Local charges.
Cài ngưỡng cảnh báo khi đường giá vượt band lịch sử/MA.
Chuẩn bị kịch bản: đổi cảng/đổi tuyến, chia lô – phân kỳ booking, dự phòng thời gian.
Xác định “cửa sổ giá tốt” theo tháng/tuần cho từng tuyến.
So sánh POL/POD và tuyến thay thế (ví dụ Asia–Med vs Asia–North Europe + rail/road) để giảm tổng chi chứ không chỉ giá OF.
Chủ đề
Ý chính
Cách đọc biểu đồ
Trục giá (USD/FEU/TEU), thời gian, tuyến
Chỉ số theo dõi
WCI, FBX, SCFI
5 yếu tố chi phối
Cung–Cầu, chi phí vận hành, vĩ mô/địa chính trị, tồn đọng–mất cân bằng vỏ, Black Swan
4 ứng dụng
Ngân sách, đàm phán spot/contract, cảnh báo rủi ro, tối ưu thời điểm–lộ trình
Mẹo nhanh
Khóa free time DEM/DET, chuẩn SI/B/L, dùng ICD khi cổng cảng ùn tắc
Theo dõi WCI/FBX/SCFI theo tuyến của bạn, đặt cảnh báo theo ngưỡng.
Đàm phán báo giá tách bạch (OF/Surcharges/Local).
Khóa free time DEM/DET ngay từ đầu, chốt cut-off rõ ràng.
Soát SI/B/L (mô tả hàng, mã, cảng, shipper/consignee) trước phát hành.
Lập lịch đầu kéo + slot bãi, cân nhắc ICD gần kho.
Chia lô/đa tuyến trong mùa cao điểm để giảm rủi ro rớt tàu.
Xem xét multimodal (sea–rail–road) nếu tuyến biển căng thẳng.
Đội ngũ PTN theo dõi liên tục chỉ số WCI/FBX/SCFI, dầu nhiên liệu và công suất tuyến, từ đó chủ động đề xuất: khi nào chốt contract, khi nào đi spot, nên chuyển tuyến/đổi POD hay không.
Mạng lưới đối tác hãng tàu rộng giúp giữ chỗ ổn định, hạn chế chậm trễ khi thị trường “nóng”.
Không chỉ nhìn giá OF: PTN so sánh tổng chi phí (OF + Surcharges + Local + Inland), gợi ý cảng thay thế/ICD, giảm DEM/DET và PCS/PSS.
1) Nên theo dõi chỉ số nào cho tuyến của tôi?
Tùy tuyến: Transpacific/Châu Âu thường xem WCI/FBX, xuất phát từ China/East Asia thì thêm SCFI để bám sát giá spot.
2) Spot hay Contract có lợi hơn?
Khi xu hướng tăng, nên contract để khóa chi phí; khi giảm, linh hoạt spot/kỳ hạn ngắn để hưởng giá xuống.
3) Làm sao hạn chế DEM/DET?
Thương lượng free time, bám cut-off, soát SI/B/L, đặt slot bãi/đầu kéo sớm, cân nhắc ICD và trả vỏ đúng hạn.
4) Index tăng nhưng tổng chi vẫn cao – vì sao?
Ngoài OF còn Surcharges (BAF/LSS/CAF/PSS/PCS) + Local charges + Inland haulage. Cần nhìn tổng chi thay vì chỉ giá OF.
5) PTN hỗ trợ gì trong mùa cao điểm?
Giữ space, tối ưu tuyến/POL–POD, gợi ý chia lô/đa tuyến, dự phòng lead time, và cập nhật thị trường 24/7.
Hotline: 1900 2197 – 0935 333 999
Email: nam.nguyen@ptnlogistics.com
Website: https://www.ptnlogistics.com
>>Xem thêm:
https://ptnlogistics.blogspot.com/2025/10/cang-bien-ptn-logistics.html
https://sites.google.com/view/ptn-logistics/blogs/c%E1%BA%A3ng-bi%E1%BB%83n