A Wh-word is a word used to ask a question or to introduce a clause. They are called Wh-words because most of them begin with the letters "wh". These words are essential for gathering specific information about people, things, places, times, reasons, and manners.
Trong ngữ pháp, Wh-word (Từ nghi vấn) là loại từ được dùng để bắt đầu một Question (Câu hỏi) hoặc dùng trong một Relative Clause (Mệnh đề quan hệ). Hầu hết các từ này đều bắt đầu bằng hai chữ cái "wh", ngoại trừ từ "how" vẫn được xếp vào nhóm này do chức năng tương tự.
Dưới đây là các loại Wh-words (Từ nghi vấn) phổ biến và cách dùng:
Who (Ai): Dùng để hỏi về một Person (Người) đóng vai trò là Subject (Chủ ngữ).
Example: Who is your favorite actor?
Translation: Ai là diễn viên yêu thích của bạn?
What (Cái gì): Dùng để hỏi về một Thing (Vật), Object (Đối tượng), hoặc Action (Hành động).
Example: What is in that box?
Translation: Có cái gì trong chiếc hộp đó vậy?
Where (Ở đâu): Dùng để hỏi về một Place (Nơi chốn) hoặc Location (Vị trí).
Example: Where is the nearest bank?
Translation: Ngân hàng gần nhất là ở đâu?
When (Khi nào): Dùng để hỏi về Time (Thời gian), Occasion (Dịp), hoặc Moment (Khoảnh khắc).
Example: When does the movie start?
Translation: Khi nào thì bộ phim bắt đầu?
Why (Tại sao): Dùng để hỏi về một Reason (Lý do) hoặc Explanation (Sự giải thích).
Example: Why did you leave early?
Translation: Tại sao bạn lại rời đi sớm?
Which (Cái nào): Dùng khi có sự lựa chọn giữa các đối tượng hoặc Option (Tùy chọn) cụ thể.
Example: Which shirt should I wear?
Translation: Tôi nên mặc chiếc áo sơ mi nào?
How (Như thế nào/Bằng cách nào): Dùng để hỏi về Manner (Cách thức), Condition (Điều kiện), hoặc Quality (Chất lượng).
Example: How was your weekend?
Translation: Cuối tuần của bạn như thế nào?
Whose (Của ai): Dùng để hỏi về Possession (Sự sở hữu).
Example: Whose car is parked outside?
Translation: Xe hơi của ai đang đậu bên ngoài vậy?
Whom (Ai): Dùng để hỏi về một Person (Người) đóng vai trò là Object (Tân ngữ), thường dùng trong văn viết trang trọng.
Example: Whom did they choose for the job?
Translation: Họ đã chọn ai cho công việc đó?
Who + verb/auxiliary + subject? (hỏi về người đóng vai trò chủ thể hoặc tân ngữ)
Ví dụ: Who is calling? (Ai đang gọi điện thế?) | Who do you love? (Bạn yêu ai?)
What + verb/auxiliary + subject? (hỏi về sự vật, sự việc, hành động hoặc thông tin)
Ví dụ: What happened? (Chuyện gì đã xảy ra vậy?) | What are you doing? (Bạn đang làm gì thế?)
Where + auxiliary + subject + verb? (hỏi về địa điểm hoặc vị trí)
Ví dụ: Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
When + auxiliary + subject + verb? (hỏi về thời gian)
Ví dụ: When does the train leave? (Khi nào tàu khởi hành?)
Why + auxiliary + subject + verb? (hỏi về lý do hoặc mục đích)
Ví dụ: Why are you late? (Tại sao bạn lại đến muộn?)
How + auxiliary + subject + verb? (hỏi về cách thức, trạng thái hoặc phương tiện)
Ví dụ: How do you go to school? (Bạn đi học bằng cách nào?)
Shutterstock
Which + (noun) + auxiliary + subject + verb? (hỏi về sự lựa chọn trong một số lượng đối tượng hạn chế)
Ví dụ: Which color do you prefer? (Bạn thích màu nào hơn?)
Whose + noun + auxiliary + subject + verb? (hỏi về sự sở hữu đối với một vật hoặc người)
Ví dụ: Whose car is this? (Đây là xe hơi của ai?)
What + noun + auxiliary + subject + verb? (hỏi về loại hoặc tính chất cụ thể của danh từ)
Ví dụ: What time is it? (Bây giờ là mấy giờ?)
How + adjective + be + subject? (hỏi về tính chất hoặc mức độ của tính từ)
Ví dụ: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?) | How far is it? (Nó bao xa?)
How + adverb + auxiliary + subject + verb? (hỏi về mức độ của hành động)
Ví dụ: How often do you exercise? (Bạn có thường xuyên tập thể dục không?)
How many + plural countable noun + auxiliary + subject + verb? (hỏi về số lượng danh từ đếm được)
Ví dụ: How many apples do you want? (Bạn muốn bao nhiêu quả táo?)
How much + uncountable noun + auxiliary + subject + verb? (hỏi về lượng danh từ không đếm được hoặc giá cả)
Ví dụ: How much money do you have? (Bạn có bao nhiêu tiền?)
Wh-word + to + V-bare (cấu trúc rút gọn mệnh đề danh ngữ + thường dùng sau các động từ như know, decide, tell)
Ví dụ: I don't know what to do (Tôi không biết phải làm gì) | Show me how to use it (Chỉ tôi cách dùng nó với)
Subject + verb + wh-word + subject + verb (câu hỏi gián tiếp/mệnh đề danh ngữ + trật tự từ như câu khẳng định, không đảo ngữ)
Ví dụ: I wonder where she is (Tôi tự hỏi cô ấy đang ở đâu)
Wh-word + ever + subject + verb (từ hỏi kết hợp hậu tố "-ever" + nhấn mạnh sự bất kể/không quan trọng đối tượng nào)
Ví dụ: Whatever you decide, I'll support you (Bất kể bạn quyết định thế nào, tôi cũng sẽ ủng hộ bạn)
Preposition + whom/which + auxiliary + subject + verb? (giới từ đứng trước từ để hỏi + dùng trong văn phong cực kỳ trang trọng hoặc học thuật)
Ví dụ: To whom should I speak? (Tôi nên nói chuyện với ai đây?)
Giải thích thuật ngữ (Brief explanations):
Auxiliary: Trợ động từ (do, does, did, am, is, are...).
Determiner: Từ hạn định (từ đứng trước để giới hạn ý nghĩa cho danh từ).
Indirect Question: Câu hỏi gián tiếp (câu hỏi nằm trong một câu khẳng định khác).
V-bare: Động từ nguyên mẫu không có "to".