Compound Adjectives are the "custom modifiers" of your linguistic code. They are formed when two or more words (such as an adjective and a noun, or a number and a noun) act together as a single unit to describe a noun. In technical and strategic writing, these allow you to condense complex information into a single, high-performance descriptor, typically joined by a hyphen to ensure the "syntax" is clear to the reader.
Trong ngữ pháp, Compound Adjective (Tính từ ghép) được tạo thành khi hai hoặc nhiều từ kết hợp lại để bổ nghĩa cho một danh từ đứng sau. Dấu gạch nối (-) là "chìa khóa" để người đọc hiểu rằng các từ đó đang hoạt động như một khối thống nhất.
Number + Noun (Số đếm + Danh từ):
Lưu ý quan trọng: Danh từ trong tính từ ghép luôn ở dạng số ít và phải có dấu gạch nối.
Example: A ten-minute break (Một kỳ nghỉ 10 phút).
Incorrect: A ten minutes break.
Translation: Một quãng nghỉ mười phút.
Adjective + Noun + -ed (Tính từ + Danh từ + đuôi -ed):
Dùng để mô tả đặc điểm ngoại hình hoặc tính cách.
Example: A cold-blooded killer (Kẻ sát nhân máu lạnh).
Example: A kind-hearted person (Một người nhân hậu).
Adverb + Past Participle (Trạng từ + Quá khứ phân từ):
Thường dùng để chỉ trạng thái hoặc chất lượng.
Example: A well-known author (Một tác giả nổi tiếng).
Example: A densely-populated city (Một thành phố mật độ dân số cao).
Noun + Adjective / Noun + Participle:
Example: A world-famous singer (Ca sĩ nổi tiếng thế giới).
Example: An English-speaking country (Một quốc gia nói tiếng Anh).
The Hyphen Rule (Quy tắc dấu gạch nối):
Chúng ta dùng dấu gạch nối khi tính từ ghép đứng trước danh từ.
Nếu tính từ ghép đứng sau danh từ, chúng ta thường không dùng dấu gạch nối.
Example: It is a full-time job. (Đứng trước -> có gạch nối).
Example: This job is full time. (Đứng sau -> không có gạch nối).
Why Use Them? (Tại sao nên dùng?):
Giúp câu văn súc tích, tránh việc phải dùng quá nhiều mệnh đề quan hệ (e.g., thay vì nói "a room that has air conditioning," hãy nói "an air-conditioned room").