Question Words (often called Wh- words) are the "query commands" of your linguistic code. They allow you to extract specific data from a situation—identifying the actors, the objects, the reasons, or the ownership of a variable. In the architecture of a sentence, choosing the correct question word ensures that you are requesting the right "data type" (e.g., a person vs. a thing).
Trong ngữ pháp, Question Words (Từ để hỏi) được dùng để bắt đầu các câu hỏi mở (Wh- questions). Khác với câu hỏi Yes/No, các từ này yêu cầu người nghe cung cấp thông tin cụ thể về một đối tượng, thời gian, lý do hoặc cách thức.
Who vs. Whom (Ai):
Who: Dùng để hỏi về chủ ngữ (người thực hiện hành động).
Whom: Dùng để hỏi về tân ngữ (người chịu tác động). Trong văn nói hiện đại, "Who" thường được dùng thay cho "Whom".
Example: Who called you? / Whom did you call?
Translation: Ai đã gọi bạn? / Bạn đã gọi ai?
What vs. Which (Cái gì/Cái nào):
What: Dùng cho các lựa chọn không giới hạn (chung chung).
Which: Dùng khi có một số lượng lựa chọn giới hạn cụ thể.
Example: What is your favorite color? (Trong tất cả các màu).
Example: Which color do you want, red or blue? (Chỉ chọn 1 trong 2).
Translation: Màu sắc yêu thích của bạn là gì? / Bạn muốn màu nào, đỏ hay xanh?
Whose (Của ai):
Dùng để hỏi về sự sở hữu.
Example: Whose phone is this?
Translation: Đây là điện thoại của ai?
Where, When, Why, How (Ở đâu, Khi nào, Tại sao, Thế nào):
Where: Hỏi về địa điểm.
When: Hỏi về thời gian.
Why: Hỏi về lý do.
How: Hỏi về cách thức, mức độ hoặc số lượng (How much/How many).
Example: How does this engine work?
Translation: Động cơ này hoạt động thế nào?
Word Order in Questions (Trật tự từ):
Quy tắc: Wh- word + Auxiliary Verb + Subject + Main Verb.
Example: Where do you live? (Không nói: "Where you live?").