A relative clause is a type of subordinate clause that provides more information about a noun. It is introduced by a relative pronoun or a relative adverb and helps to clarify which person or thing is being talked about, or provides extra details about them.
Trong ngữ pháp, Relative Clause (Mệnh đề quan hệ) là một loại mệnh đề phụ dùng để bổ nghĩa cho một Noun (Danh từ) đứng trước nó. Nó giúp xác định rõ đối tượng đang được nhắc đến hoặc cung cấp thêm thông tin về đối tượng đó.
Có hai loại Relative Clause (Mệnh đề quan hệ) chính:
Defining Relative Clause (Mệnh đề quan hệ xác định): Cung cấp thông tin thiết yếu để xác định danh từ. Nếu bỏ mệnh đề này, câu sẽ không rõ nghĩa.
Example: The book that you lent me is very interesting.
Translation: Cuốn sách mà bạn cho tôi mượn rất thú vị.
Non-defining Relative Clause (Mệnh đề quan hệ không xác định): Cung cấp thêm thông tin phụ về một danh từ đã được xác định rõ. Mệnh đề này thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.
Example: My brother, who lives in New York, is a lawyer.
Translation: Anh trai tôi, người mà sống ở New York, là một luật sư.
Các Relative Pronouns (Đại từ quan hệ) thường gặp:
Who: Dùng cho người, đóng vai trò chủ ngữ.
Whom: Dùng cho người, đóng vai trò tân ngữ.
Which: Dùng cho vật hoặc con vật.
That: Dùng cho cả người và vật (thường dùng trong mệnh đề xác định).
Whose: Dùng để chỉ sự sở hữu.