Định nghĩa:
Indefinite articles (a, an) là mạo từ bất định, dùng để chỉ một cái gì đó không xác định, chưa từng được nhắc đến trước đó.
Vai trò trong câu:
Giới thiệu một danh từ số ít đếm được lần đầu tiên.
Nhấn mạnh “một cái nào đó” chứ không phải cái cụ thể.
Ví dụ:
a cat (một con mèo bất kỳ)
an apple (một quả táo bất kỳ)
1. A trước danh từ bắt đầu bằng âm phụ âm.
a dog, a car, a house, a university (/ju:/).
2. An trước danh từ bắt đầu bằng âm nguyên âm (a, e, i, o, u).
an apple, an elephant, an hour, an honest man.
**3. Chỉ dùng với danh từ số ít đếm được.
Đúng: a book
Sai: a books, a water
4. Dùng khi nhắc đến cái gì lần đầu tiên.
I saw a man in the park.
5. Dùng để chỉ nghề nghiệp, vai trò, tôn giáo.
She is a teacher. He is a Christian.
6. Dùng để chỉ số lượng = one (một).
a cup of tea = one cup of tea.
Câu: She is a university student.
English: Cô ấy là sinh viên đại học.
Giải thích: Dùng a vì phát âm /ju:/ bắt đầu bằng phụ âm.
Câu: He waited for an hour.
English: Anh ấy đã chờ một giờ.
Giải thích: Dùng an vì /hour/ phát âm bắt đầu bằng nguyên âm.
Câu: He is a European man.
English: Anh ấy là người châu Âu.
Giải thích: European phát âm /ju:/ nên dùng a.
Câu: She is an honest girl.
English: Cô ấy là cô gái trung thực.
Giải thích: honest phát âm /ɒ/ (nguyên âm).
Câu: We had a wonderful time.
English: Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời.
Giải thích: Dùng a trước tính từ + danh từ số ít.
Câu: I have a dog.
English: Tôi có một con chó.
Giải thích: a + singular noun.
Câu: She ate an orange.
English: Cô ấy ăn một quả cam.
Giải thích: an + vowel sound.
Câu: He is a student.
English: Anh ấy là sinh viên.
Giải thích: Nghề nghiệp.
Câu: There is a pen on the desk.
English: Có một cây bút trên bàn.
Giải thích: Giới thiệu lần đầu.
Câu: I need a cup of tea.
English: Tôi cần một tách trà.
Giải thích: a = one.
Câu: She works as a doctor in a hospital.
English: Cô ấy làm bác sĩ trong một bệnh viện.
Giải thích: Nghề nghiệp + nơi chưa xác định.
Câu: He waited for an hour in the rain.
English: Anh ấy chờ một tiếng trong mưa.
Giải thích: hour bắt đầu bằng nguyên âm.
Câu: It was a unique experience.
English: Đó là một trải nghiệm độc nhất.
Giải thích: unique /ju:/ → dùng a.
Câu: They met a European artist.
English: Họ gặp một nghệ sĩ châu Âu.
Giải thích: European /ju:/ → dùng a.
Câu: He told me an interesting story.
English: Anh ấy kể cho tôi một câu chuyện thú vị.
Giải thích: an + adj + noun.
Câu: She is an heir to a vast fortune.
English: Cô ấy là người thừa kế một gia tài khổng lồ.
Giải thích: heir /eə/ → nguyên âm.
Câu: The speech was a one-off event.
English: Bài diễn thuyết đó là một sự kiện duy nhất.
Giải thích: one phát âm /wʌn/ → phụ âm → a.
Câu: He is a university graduate with an MBA.
English: Anh ấy là cử nhân đại học với bằng MBA.
Giải thích: a trước /ju:/, an trước nguyên âm.
Câu: That’s a once-in-a-lifetime opportunity.
English: Đó là cơ hội có một không hai.
Giải thích: once /wʌns/ → dùng a.
Câu: She is an unusual character in literature.
English: Cô ấy là một nhân vật khác thường trong văn học.
Giải thích: unusual /ʌn-/ = nguyên âm → an.
Quy tắc: a trước phụ âm.
Ví dụ: a book.
Ghi chú: Kể cả phụ âm đầu.
Quy tắc: an trước nguyên âm.
Ví dụ: an apple.
Ghi chú: Theo âm, không theo chữ.
Quy tắc: a/an chỉ dùng với danh từ số ít đếm được.
Ví dụ: a car, an egg.
Ghi chú: Không dùng với plural/uncountable.
Quy tắc: Dùng a/an khi nhắc lần đầu.
Ví dụ: I saw a man.
Ghi chú: Lần sau dùng the.
Quy tắc: Dùng a/an cho nghề nghiệp.
Ví dụ: He is a doctor.
Ghi chú: Không bỏ qua article.
Quy tắc: Một số từ ngoại lệ do phát âm.
Ví dụ: a university, an hour.
Ghi chú: Theo âm chứ không theo chữ.
Hãy nhớ: a/an = one (một cái bất kỳ).
Luôn nghe cách phát âm thay vì nhìn mặt chữ: a university (/ju:/), an hour (/aʊ/).
Đừng dùng a/an với uncountable nouns (a water ❌ → some water ✅).
Khi đã nhắc đến lần 2, đổi a/an thành the.
Trong American English, a thường phát âm là /ə/ hoặc /eɪ/ khi nhấn mạnh (a hundred dollars!).
Trong British English, cách dùng giống nhưng nhấn giọng nhẹ hơn.
Trong văn viết formal, a/an thường thay cho “one” để tránh lặp số.
Người học Việt hay mắc lỗi: viết She is teacher ❌ thay vì She is a teacher ✅.
Một số từ có chữ “h” câm (honest, hour, heir) → dùng an.