An adjective is a word that describes or clarifies a noun or pronoun. It provides additional information about size, shape, age, color, origin, or material, making the sentence more specific and descriptive.
Trong ngữ pháp, Adjective (Tính từ) là một từ dùng để bổ nghĩa cho Noun (Danh từ) hoặc Pronoun (Đại từ) hoặc Gerund/V-ing (Danh động từ). Nó giúp cung cấp thêm chi tiết về đặc điểm, tính chất hoặc số lượng của sự vật, sự việc.
Các cách sử dụng Adjective (Tính từ) phổ biến:
Descriptive Adjective (Tính từ miêu tả): Dùng để nói về đặc điểm hoặc phẩm chất của một đối tượng.
Example: She has a beautiful voice.
Translation: Cô ấy có một giọng hát hay.
Quantitative Adjective (Tính từ chỉ định lượng): Dùng để chỉ số lượng hoặc mức độ của danh từ.
Example: I have three books.
Translation: Tôi có ba cuốn sách.
Demonstrative Adjective (Tính từ chỉ định): Dùng để chỉ rõ đối tượng cụ thể đang được nói đến.
Example: This car is fast.
Translation: Chiếc xe này thì nhanh.
Possessive Adjective (Tính từ sở hữu): Dùng để chỉ sự sở hữu đối với một danh từ.
Example: That is my house.
Translation: Đó là nhà của tôi.