Causative verbs are used to express the idea of one person causing another person to do something, or one person causing something to be done by someone else. They indicate that the subject does not perform the action themselves but is responsible for the action happening.
Trong ngữ pháp, Causative Verb (Động từ sai khiến) được dùng để diễn tả việc một người khiến một người khác làm điều gì đó, hoặc một người khiến một việc gì đó được thực hiện bởi người khác.
Các cấu trúc Causative Verb (Động từ sai khiến) phổ biến:
Have (Dạng chủ động): Nhờ vả hoặc thuê ai đó làm việc gì.
Structure: Have + someone + verb (bare infinitive).
Example: I had the mechanic fix my car.
Translation: Tôi đã nhờ thợ máy sửa xe của mình.
Have (Dạng bị động): Nhấn mạnh vào việc gì đó được thực hiện (thường không quan trọng người làm là ai).
Structure: Have + something + past participle (V3/ed).
Example: I had my car fixed.
Translation: Tôi đã đi sửa xe (xe của tôi đã được sửa).
Get (Dạng chủ động): Thuyết phục hoặc nhờ ai đó làm việc gì.
Structure: Get + someone + to-infinitive.
Example: I got my brother to help me with the laundry.
Translation: Tôi đã nhờ được em trai giúp mình giặt giũ.
Make (Dạng chủ động): Ép buộc hoặc yêu cầu ai đó phải làm việc gì.
Structure: Make + someone + verb (bare infinitive).
Example: My teacher made me rewrite the essay.
Translation: Giáo viên của tôi đã bắt tôi phải viết lại bài luận.
Let (Dạng chủ động): Cho phép ai đó làm việc gì.
Structure: Let + someone + verb (bare infinitive).
Example: She let her kids stay up late.
Translation: Cô ấy đã cho phép lũ trẻ thức khuya.