Định nghĩa: Reported speech (câu tường thuật) là cách truyền đạt lại lời nói, ý nghĩ, hay thông tin của người khác, không trích dẫn trực tiếp.
Vai trò trong câu: Dùng để kể lại, báo cáo, hoặc tóm tắt phát ngôn, suy nghĩ, mệnh lệnh, câu hỏi. Thường làm mệnh đề phụ trong câu.
Tầm quan trọng: Giúp người học truyền đạt thông tin gián tiếp trong giao tiếp đời thường, văn bản học thuật, báo chí, và cả văn chương.
Tiểu loại:
Statements (lời nói trần thuật)
Questions (Yes/No & WH-questions)
Commands / Requests (mệnh lệnh, yêu cầu)
Suggestions (đề nghị)
Thoughts & Beliefs (suy nghĩ, niềm tin)
Quy tắc hình thành:
• Chuyển động từ từ thì trực tiếp → thì gián tiếp (Backshift)
• Đổi đại từ, trạng từ chỉ thời gian/địa điểm phù hợp
• Lược bỏ dấu ngoặc kép, dùng “that” (có thể bỏ trong văn nói)
Đặc điểm:
• Đổi “today” → “that day”, “here” → “there”, “will” → “would”...
• Một số động từ không lùi thì khi diễn đạt sự thật hiển nhiên.
• Câu hỏi dùng đảo từ → mệnh đề tường thuật không đảo.
• Mệnh lệnh dùng “tell/ask + object + to V”.
• Ghi nhớ sắc thái lịch sự: “ask”, “wonder”, “advise”, “urge”.
Ngoại lệ & hiện tượng đặc biệt:
Câu: She said, “The sun rises in the east.”
Dịch: Cô ấy nói: “Mặt trời mọc ở phía đông.”
Giải thích: Sự thật hiển nhiên → không lùi thì: She said that the sun rises in the east.
Câu: He said, “I might come.”
Dịch: Anh ấy nói: “Tôi có thể sẽ đến.”
Giải thích: “Might” không lùi thì: He said that he might come.
Câu: “Will you help me?” she asked.
Dịch: Cô ấy hỏi: “Bạn sẽ giúp tôi chứ?”
Giải thích: Yes/No question → She asked if I would help her.
Câu: The teacher said, “Don’t be late.”
Dịch: Giáo viên nói: “Đừng đi trễ.”
Giải thích: Mệnh lệnh phủ định → The teacher told us not to be late.
Câu: He said, “I am reading now.”
Dịch: Anh ấy nói: “Tôi đang đọc ngay bây giờ.”
Giải thích: “now” đổi thành “then”: He said that he was reading then.
Câu: She said, “I am happy.”
Dịch: Cô ấy nói: “Tôi hạnh phúc.”
Giải thích: Lùi thì hiện tại đơn → quá khứ đơn: She said that she was happy.
Câu: He said, “I like apples.”
Dịch: Anh ấy nói: “Tôi thích táo.”
Giải thích: She said that he liked apples.
Câu: “Do you like coffee?” he asked.
Dịch: Anh ấy hỏi: “Bạn có thích cà phê không?”
Giải thích: Yes/No → He asked if I liked coffee.
Câu: “Where are you from?” she asked.
Dịch: Cô ấy hỏi: “Bạn đến từ đâu?”
Giải thích: WH-question → She asked where I was from.
Câu: The teacher said, “Open your book.”
Dịch: Giáo viên nói: “Mở sách của bạn ra.”
Giải thích: Mệnh lệnh → The teacher told us to open our books.
Câu: He said, “We will go tomorrow.”
Dịch: Anh ấy nói: “Ngày mai chúng ta sẽ đi.”
Giải thích: “tomorrow” → “the next day”: He said they would go the next day.
Câu: She said, “I can swim.”
Dịch: Cô ấy nói: “Tôi có thể bơi.”
Giải thích: “can” → “could”: She said that she could swim.
Câu: He said, “We are at home.”
Dịch: Anh ấy nói: “Chúng tôi ở nhà.”
Giải thích: He said that they were at home.
Câu: She said, “I am busy today.”
Dịch: Cô ấy nói: “Hôm nay tôi bận.”
Giải thích: “today” → “that day”: She said she was busy that day.
Câu: He said, “I saw a cat.”
Dịch: Anh ấy nói: “Tôi đã thấy một con mèo.”
Giải thích: Quá khứ đơn → quá khứ hoàn thành: He said he had seen a cat.
Câu: She said, “I have finished my homework.”
Dịch: Cô ấy nói: “Tôi đã làm xong bài tập.”
Giải thích: Hiện tại hoàn thành → quá khứ hoàn thành: She said she had finished her homework.
Câu: He said, “I was watching TV when you called.”
Dịch: Anh ấy nói: “Tôi đang xem TV khi bạn gọi.”
Giải thích: Quá khứ tiếp diễn → quá khứ hoàn thành tiếp diễn: He said he had been watching TV when I called.
Câu: “What did you see?” she asked.
Dịch: Cô ấy hỏi: “Bạn đã thấy gì?”
Giải thích: WH-question → She asked what I had seen.
Câu: “Don’t touch that!” he told me.
Dịch: Anh ấy nói: “Đừng chạm vào cái đó!”
Giải thích: Mệnh lệnh phủ định → He told me not to touch that.
Câu: He said, “I will help you if I can.”
Dịch: Anh ấy nói: “Tôi sẽ giúp bạn nếu có thể.”
Giải thích: “will” → “would”: He said he would help me if he could.
Câu: She said, “I may visit London.”
Dịch: Cô ấy nói: “Tôi có thể sẽ đến London.”
Giải thích: “may” → “might”: She said she might visit London.
Câu: “Why are you late?” the teacher asked.
Dịch: Giáo viên hỏi: “Tại sao em đi trễ?”
Giải thích: The teacher asked why I was late.
Câu: “Let’s go to the park,” he suggested.
Dịch: Anh ấy đề nghị: “Chúng ta hãy đi công viên.”
Giải thích: He suggested going to the park.
Câu: She said, “I have been here since Monday.”
Dịch: Cô ấy nói: “Tôi đã ở đây từ thứ Hai.”
Giải thích: Thay đổi trạng từ “here” → “there”: She said she had been there since Monday.
Câu: He said, “I was tired yesterday.”
Dịch: Anh ấy nói: “Hôm qua tôi mệt.”
Giải thích: “yesterday” → “the day before”: He said he had been tired the day before.
Câu: “I should have told you earlier,” he admitted.
Dịch: Anh ấy thừa nhận: “Lẽ ra tôi nên nói với bạn sớm hơn.”
Giải thích: He admitted that he should have told me earlier.
Câu: “Had I known, I would have acted differently,” she said.
Dịch: Cô ấy nói: “Nếu tôi biết, tôi đã hành động khác đi rồi.”
Giải thích: Câu điều kiện đảo → She said that if she had known, she would have acted differently.
Câu: “You mustn’t reveal the secret,” he warned.
Dịch: Anh ấy cảnh báo: “Bạn không được tiết lộ bí mật.”
Giải thích: He warned me not to reveal the secret.
Câu: “Would you mind closing the window?” she asked politely.
Dịch: Cô ấy lịch sự hỏi: “Bạn có phiền đóng cửa sổ không?”
Giải thích: She politely asked me to close the window.
Câu: “This book will have been published by next year,” the editor explained.
Dịch: Biên tập viên giải thích: “Cuốn sách này sẽ được xuất bản vào năm sau.”
Giải thích: He explained that the book would have been published by the following year.
Câu: “I can’t imagine living without music,” she said.
Dịch: Cô ấy nói: “Tôi không thể tưởng tượng sống mà không có âm nhạc.”
Giải thích: She said she couldn’t imagine living without music.
Câu: “He may well be lying,” she suspected.
Dịch: Cô ấy nghi ngờ: “Có lẽ anh ta đang nói dối.”
Giải thích: She suspected that he might well be lying.
Câu: “Were it possible, I’d travel the world,” he said.
Dịch: Anh ấy nói: “Nếu điều đó có thể, tôi sẽ đi khắp thế giới.”
Giải thích: He said that if it were possible, he would travel the world.
Câu: “No sooner had I arrived than it started raining,” she recalled.
Dịch: Cô ấy nhớ lại: “Tôi vừa đến thì trời bắt đầu mưa.”
Giải thích: She recalled that no sooner had she arrived than it started raining.
Câu: “Should you need assistance, call me anytime,” he told me.
Dịch: Anh ấy nói: “Nếu bạn cần giúp, hãy gọi tôi bất cứ lúc nào.”
Giải thích: He told me that if I should need assistance, I could call him anytime.
Quy tắc: Lùi thì khi tường thuật lời nói quá khứ.
Ví dụ: “I am happy” → She said she was happy. (+Cô ấy nói rằng cô ấy hạnh phúc.)
Ghi chú: Không áp dụng khi nói sự thật hiển nhiên.
Quy tắc: Đổi đại từ theo ngữ cảnh.
Ví dụ: “I love you” → He said he loved me. (+Anh ấy nói rằng anh ấy yêu tôi.)
Ghi chú: Đại từ phải phù hợp người nói/người nghe.
Quy tắc: Yes/No questions dùng “if/whether”.
Ví dụ: “Do you like tea?” → She asked if I liked tea. (+Cô ấy hỏi tôi có thích trà không.)
Ghi chú: Không đảo ngữ trong câu tường thuật.
Quy tắc: WH-questions giữ nguyên từ để hỏi.
Ví dụ: “Where are you going?” → He asked where I was going. (+Anh ấy hỏi tôi đang đi đâu.)
Ghi chú: Không dùng dấu hỏi.
Quy tắc: Mệnh lệnh khẳng định → tell/ask + O + to V.
Ví dụ: “Open the door” → He told me to open the door. (+Anh ấy bảo tôi mở cửa.)
Ghi chú: Chủ ngữ của động từ “tell/ask” cần rõ ràng.
Quy tắc: Mệnh lệnh phủ định → tell/ask + O + not to V.
Ví dụ: “Don’t go” → He told me not to go. (+Anh ấy bảo tôi đừng đi.)
Ghi chú: “not” đứng trước “to V”.
Quy tắc: “Will” → “would”, “can” → “could”, “may” → “might”.
Ví dụ: “I will help you” → He said he would help me. (+Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ giúp tôi.)
Ghi chú: Một số modal verbs không lùi thì (might, should, could).
Quy tắc: Trạng từ thời gian/địa điểm phải đổi.
Ví dụ: “I saw him yesterday here” → She said she had seen him the day before there. (+Cô ấy nói rằng cô ấy đã thấy anh ta hôm trước ở đó.)
Ghi chú: today/that day, tomorrow/the next day, here/there.
Quy tắc: Không lùi thì khi nội dung vẫn đúng ở hiện tại.
Ví dụ: “Water boils at 100°C” → The teacher said water boils at 100°C. (+Giáo viên nói rằng nước sôi ở 100°C.)
Ghi chú: Sự thật hiển nhiên, định luật.
Quy tắc: Lối văn trang trọng dùng động từ “remark, state, declare, emphasize”.
Ví dụ: “This policy is important,” the minister declared → The minister declared that the policy was important. (+Bộ trưởng tuyên bố rằng chính sách này quan trọng.)
Ghi chú: Tăng tính học thuật và chính trị.
Mẹo ghi nhớ:
• Nhớ chuỗi “Direct → Indirect”: now → then, today → that day, tomorrow → the next day.
• Học bảng chuyển thì bằng sơ đồ timeline.
• Với câu hỏi: bỏ đảo ngữ, giữ nguyên từ để hỏi.
Lỗi thường gặp:
• Quên đổi đại từ (“I” thành “he/she”).
• Giữ nguyên thì mà không lùi khi không phải sự thật hiển nhiên.
• Quên thêm “to” trong câu mệnh lệnh.
Cách luyện tập hiệu quả:
• Nghe podcast, báo chí → tóm tắt bằng reported speech.
• Viết nhật ký: kể lại lời nói người khác.
• Đóng vai hội thoại, chuyển lời nói trực tiếp sang gián tiếp.
Quy tắc: Statements → “say/tell + that-clause”.
Ví dụ: “I’m tired” → He said that he was tired. (+Anh ấy nói rằng anh ấy mệt.)
Ghi chú: “that” có thể lược bỏ.
Quy tắc: Questions → “ask + if/whether” hoặc “ask + wh-”.
Ví dụ: “Where is she?” → He asked where she was. (+Anh ấy hỏi cô ấy ở đâu.)
Ghi chú: Không đảo ngữ.
Quy tắc: Commands → “tell/ask + O + to/not to V”.
Ví dụ: “Sit down” → The teacher told us to sit down. (+Giáo viên bảo chúng tôi ngồi xuống.)
Ghi chú: Thường dùng trong văn nói, dạy học.
Quy tắc: Lùi thì theo quy tắc backshift.
Ví dụ: “I am working” → He said he was working. (+Anh ấy nói rằng anh ấy đang làm việc.)
Ghi chú: Trừ sự thật hiển nhiên.
Quy tắc: Modal verbs biến đổi: will→would, can→could, may→might.
Ví dụ: “I can swim” → She said she could swim. (+Cô ấy nói rằng cô ấy có thể bơi.)
Ghi chú: Might, could, should giữ nguyên.
Quy tắc: Trạng từ thời gian đổi.
Ví dụ: “I’ll go tomorrow” → He said he would go the next day. (+Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đi vào ngày hôm sau.)
Ghi chú: today/that day, yesterday/the day before.
Quy tắc: Sự thật hiển nhiên không lùi thì.
Ví dụ: “The earth orbits the sun” → He said the earth orbits the sun. (+Anh ấy nói rằng trái đất quay quanh mặt trời.)
Ghi chú: Luật tự nhiên, chân lý.
Quy tắc: Câu điều kiện phức hợp giữ nguyên logic.
Ví dụ: “If I had money, I would travel” → He said that if he had money, he would travel. (+Anh ấy nói nếu anh ấy có tiền, anh ấy sẽ đi du lịch.)
Ghi chú: Không cần lùi thì lần nữa.
Quy tắc: Lối học thuật dùng động từ formal.
Ví dụ: “This is crucial” → The professor emphasized that it was crucial. (+Giáo sư nhấn mạnh rằng điều đó quan trọng.)
Ghi chú: Formal reporting verbs.
Khác biệt vùng miền: Người Mỹ thường dùng “say that”, “tell (someone) that” ngắn gọn; người Anh thích dùng nhiều reporting verbs như “remark, state, declare”.
Mức độ trang trọng/thân mật: Trong văn nói thân mật, “that” thường bị lược bỏ: “He said he was tired.” Trong văn học thuật/báo chí, “that” được giữ lại để rõ ràng.
Bẫy nghĩa:
• Nhầm giữa “say” (không cần object) và “tell” (cần object).
• Dùng sai thì trong sự thật hiển nhiên.
• Dịch trực tiếp Yes/No question mà không dùng “if/whether”.