A Participle is a Verb Form (Dạng động từ) that can function as an Adjective (Tính từ) or as part of a Continuous (Tiếp diễn) or Perfect (Hoàn thành) tense. In English, there are two primary types: the Present Participle and the Past Participle.
Trong ngữ pháp, Participle (Phân từ) là một dạng của động từ được sử dụng như một Adjective (Tính từ) để mô tả danh từ, hoặc kết hợp với Auxiliary Verbs (Trợ động từ) để tạo thành các thì khác nhau.
Dưới đây là chi tiết về hai loại phân từ:
Present Participle (Hiện tại phân từ): Được thành lập bằng cách thêm "-ing" vào sau động từ. Nó mang nghĩa chủ động (Active) hoặc dùng để mô tả đặc điểm của một sự vật/sự việc.
Example: The crying baby finally fell asleep.
Translation: Đứa bé đang khóc cuối cùng cũng đã ngủ thiếp đi. (Dùng như tính từ)
Example: She is reading a book.
Translation: Cô ấy đang đọc một cuốn sách. (Dùng trong thì tiếp diễn)
Past Participle (Quá khứ phân từ): Thường kết thúc bằng "-ed" (đối với động từ có quy tắc) hoặc có dạng cột 3 (đối với động từ bất quy tắc). Nó mang nghĩa bị động (Passive) hoặc dùng để diễn tả cảm xúc của con người đối với một tác động nào đó.
Example: The broken window needs to be fixed.
Translation: Chiếc cửa sổ bị hỏng cần phải được sửa. (Dùng như tính từ mang nghĩa bị động)
Example: I have finished my project.
Translation: Tôi đã hoàn thành dự án của mình. (Dùng trong thì hoàn thành)
Distinguishing Adjectives (Phân biệt tính từ đuôi -ing và -ed):
-ing: Dùng để mô tả tính chất của một sự vật, sự việc hoặc con người gây ra cảm xúc đó.
Example: This movie is very interesting.
Translation: Bộ phim này rất thú vị.
-ed: Dùng để diễn tả cảm nhận của một người bị tác động bởi sự vật, sự việc đó.
Example: I am interested in this movie.
Translation: Tôi thấy hứng thú với bộ phim này.
Participle Phrases (Cụm phân từ): Dùng để rút gọn câu khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ.
Example: Feeling tired, he went to bed early.
Translation: Cảm thấy mệt mỏi, anh ấy đã đi ngủ sớm.
subject + be + V-ing (thì tiếp diễn + hành động đang xảy ra)
Ví dụ: She is working (Cô ấy đang làm việc)
V-ing + noun (tính từ chủ động + mô tả bản chất, đặc điểm của người/vật)
Ví dụ: an exciting movie (một bộ phim thú vị)
verb (perception) + object + V-ing (động từ tri giác see, hear, smell... + tân ngữ + chứng kiến một phần hành động đang diễn ra)
Ví dụ: I saw him running (Tôi thấy anh ấy đang chạy)
V-ing..., subject + verb (mệnh đề rút gọn chủ động + hai hành động cùng chủ ngữ xảy ra đồng thời hoặc hành động trước là nguyên nhân)
Ví dụ: Feeling tired, he went home (Vì cảm thấy mệt, anh ấy đã về nhà)
subject + have/has + V3/ed (thì hoàn thành + hành động đã kết thúc hoặc kéo dài đến hiện tại)
Ví dụ: I have finished (Tôi đã hoàn thành)
subject + be + V3/ed (thể bị động + đối tượng nhận tác động của hành động)
Ví dụ: The window was broken (Cửa sổ đã bị vỡ)
V3/ed + noun (tính từ bị động + mô tả cảm xúc con người hoặc trạng thái vật thể sau khi bị tác động)
Ví dụ: a bored student (một học sinh đang cảm thấy chán) | a used car (một chiếc xe đã qua sử dụng)
V3/ed..., subject + verb (mệnh đề rút gọn bị động + chủ ngữ của câu là đối tượng bị tác động ở mệnh đề trước)
Ví dụ: Stolen last night, the bike is gone (Bị trộm đêm qua, chiếc xe đạp đã mất rồi)
Having + V3/ed..., subject + verb (phân từ hoàn thành + nhấn mạnh một hành động đã hoàn tất xong trước khi hành động chính bắt đầu)
Ví dụ: Having eat breakfast, she went to work (Sau khi đã ăn sáng xong, cô ấy đi làm)
Having been + V3/ed..., subject + verb (phân từ hoàn thành bị động + nhấn mạnh một sự việc đã xảy ra với chủ ngữ trong quá khứ trước một sự việc khác)
Ví dụ: Having been warned, they were careful (Sau khi đã được cảnh báo, họ đã rất cẩn thận)
Giải thích thuật ngữ (Brief explanations):
Present Participle: Phân từ hiện tại (Động từ đuôi -ing).
Past Participle: Phân từ quá khứ (Động từ cột 3 hoặc đuôi -ed).
Perception verbs: Động từ tri giác (nhìn, nghe, cảm nhận...).
Reduced clause: Mệnh đề rút gọn (cách lược bỏ chủ ngữ để câu văn ngắn gọn hơn).
Passive Voice: Thể bị động (chủ ngữ không thực hiện hành động mà bị hành động tác động vào).