Verb tenses are changes in a verb's form to show when an action happened, is happening, or will happen. They indicate the timing of an event—whether in the past, present, or future—and also express whether an action is completed or ongoing.
Trong ngữ pháp, Verb Tenses (Thì của động từ) được dùng để chỉ rõ thời điểm mà một hành động hoặc trạng thái diễn ra. Có ba mốc thời gian chính là Past (Quá khứ), Present (Hiện tại), và Future (Tương lai). Mỗi mốc thời gian này lại được chia thành các thể như Simple (Đơn), Continuous (Tiếp diễn), Perfect (Hoàn thành), và Perfect Continuous (Hoàn thành tiếp diễn).
Dưới đây là các nhóm thì cơ bản:
Present Tenses (Các thì hiện tại): Dùng để diễn tả hành động đang xảy ra ở hiện tại, một thói quen, hoặc một sự thật hiển nhiên.
Example: She eats breakfast every day.
Translation: Cô ấy ăn sáng mỗi ngày.
Past Tenses (Các thì quá khứ): Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Example: They visited London last year.
Translation: Họ đã đến thăm Luân Đôn vào năm ngoái.
Future Tenses (Các thì tương lai): Dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
Example: I will finish my homework tonight.
Translation: Tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà vào tối nay.
Perfect Tenses (Các thì hoàn thành): Dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành tính đến một thời điểm nhất định hoặc hành động có liên quan giữa hai mốc thời gian.
Example: I have lived here for five years.
Translation: Tôi đã sống ở đây được năm năm rồi.