Voice refers to the relationship between the action expressed by the verb and the participants identified by its arguments. In the active voice, the subject performs the action, while in the passive voice, the subject receives the action.
Trong ngữ pháp, Voice (Thể) dùng để chỉ mối quan hệ giữa hành động trong câu và chủ thể của hành động đó.
Active Voice (Thể chủ động): Được dùng khi Subject (Chủ ngữ) là người hoặc vật thực hiện hành động. Thể này giúp câu văn trực tiếp và rõ ràng.
Example: The chef prepared the meal.
Translation: Đầu bếp đã chuẩn bị bữa ăn.
Passive Voice (Thể bị động): Được dùng khi Subject (Chủ ngữ) là người hoặc vật nhận tác động của hành động. Thể này thường dùng khi muốn nhấn mạnh vào hành động hoặc đối tượng chịu tác động hơn là người thực hiện.
Example: The meal was prepared by the chef.
Translation: Bữa ăn đã được chuẩn bị bởi đầu bếp.
Active and Passive Voice are the "focal points" of your linguistic code. They allow you to shift the emphasis of a sentence depending on what—or who—is most important. In a strategic context, Active Voice is the engine of directness and accountability, while Passive Voice is the tool of objectivity, often used when the action itself is more critical than the actor.
Trong ngữ pháp, Voice (Thể) xác định mối quan hệ giữa hành động của động từ và chủ ngữ. Việc lựa chọn thể nào sẽ quyết định "điểm nhìn" của người đọc đối với thông tin được cung cấp.
Active Voice (Thể chủ động):
Structure: Subject (Người thực hiện) + Verb + Object (Người/Vật chịu tác động).
Focus: Nhấn mạnh vào người thực hiện hành động.
Example: The architect designed the building.
Translation: Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà. (Nhấn mạnh vào Kiến trúc sư).
Passive Voice (Thể bị động):
Structure: Subject (Vật chịu tác động) + To-be + V3/ed (Quá khứ phân từ) + (by Agent).
Focus: Nhấn mạnh vào hành động hoặc đối tượng nhận hành động.
Example: The building was designed by the architect.
Translation: Tòa nhà đã được thiết kế bởi kiến trúc sư. (Nhấn mạnh vào Tòa nhà).
Tense Transformations (Biến đổi các thì):
Khi chuyển sang bị động, động từ To-be phải được chia theo thì của câu chủ động gốc.
Present Simple: is/am/are + V3 (e.g., It is made).
Past Simple: was/were + V3 (e.g., It was made).
Future Simple: will be + V3 (e.g., It will be made).
Present Continuous: is/am/are + being + V3 (e.g., It is being made).
When to use Passive Voice? (Khi nào dùng thể bị động?):
Khi bạn không biết ai là người thực hiện hành động (My keys were stolen).
Khi người thực hiện hành động không quan trọng bằng kết quả (The data was analyzed).
Trong văn phong học thuật hoặc báo cáo kỹ thuật để tạo sự khách quan.
The "By" Agent (Tác nhân thực hiện):
Bạn chỉ cần thêm "by + [Agent]" nếu thông tin đó thực sự cần thiết để hiểu câu. Nếu người thực hiện là chung chung (people, someone, they), chúng ta thường bỏ qua.
Example: Rice is grown in Vietnam. (Không cần nói by farmers vì đó là điều hiển nhiên).