Reflexive Pronouns are used when the subject and the object of a sentence are the same person or thing. They indicate that the action performed by the subject is directed back toward the subject itself. All reflexive pronouns end in -self (singular) or -selves (plural).
Trong ngữ pháp, Reflexive Pronouns (Đại từ phản thân) được dùng khi Subject (Chủ ngữ) và Object (Tân ngữ) của câu cùng chỉ một đối tượng. Nói cách khác, hành động của chủ ngữ tác động lại chính chủ ngữ đó.
List of Reflexive Pronouns (Danh sách đại từ phản thân):
Myself: Chính tôi
Yourself / Yourselves: Chính bạn / Chính các bạn
Himself / Herself / Itself: Chính anh ấy / cô ấy / nó
Ourselves: Chính chúng tôi
Themselves: Chính họ
Example: I cut myself while cooking.
Translation: Tôi đã tự làm mình bị thương khi đang nấu ăn.
Used for Emphasis (Dùng để nhấn mạnh):
Đại từ phản thân có thể được dùng để nhấn mạnh rằng chính người đó đã thực hiện hành động mà không có sự giúp đỡ.
Example: The president himself opened the door.
Translation: Đích thân tổng thống đã mở cửa.
With the word "By" (Đi với giới từ "By"):
Cấu trúc By + Reflexive Pronoun có nghĩa là làm việc gì đó một mình hoặc không có ai giúp đỡ.
Example: She traveled to Japan by herself.
Translation: Cô ấy đã đi du lịch Nhật Bản một mình.
Common Verbs (Các động từ thường gặp):
Một số động từ thường đi kèm đại từ phản thân bao gồm: enjoy, hurt, help, look at, teach.
Example: Please help yourselves to the food.
Translation: Xin hãy tự nhiên dùng bữa (tự phục vụ).