A Connector or Transition Word is a word or phrase that shows the relationship between sentences or sections of a text or speech. These words provide greater cohesion by making it explicit how ideas are connected, such as through addition, contrast, cause and effect, or sequence.
Trong ngữ pháp, Connector (Từ nối) hoặc Transition Word (Từ chuyển tiếp) là những từ hoặc cụm từ được dùng để liên kết các ý tưởng, các câu hoặc các đoạn văn lại với nhau. Chúng giúp cho bài viết hoặc lời nói trở nên mạch lạc và logic hơn bằng cách chỉ ra mối quan hệ giữa các thông tin.
Dưới đây là các loại Connectors (Từ nối) phổ biến:
Addition (Thêm thông tin): Dùng để bổ sung thêm ý tưởng hoặc thông tin tương tự.
Example: I like playing soccer; furthermore, I enjoy swimming.
Translation: Tôi thích chơi bóng đá; hơn nữa, tôi cũng thích bơi lội.
Example: In addition to his job, he volunteers at a local shelter.
Translation: Ngoài công việc của mình, anh ấy còn làm tình nguyện viên tại một mái ấm địa phương.
Contrast (Sự đối lập): Dùng để chỉ ra sự khác biệt hoặc mâu thuẫn giữa các ý.
Example: It was raining heavily; however, we decided to go out.
Translation: Trời mưa rất to; tuy nhiên, chúng tôi vẫn quyết định đi ra ngoài.
Example: On the other hand, some people prefer working from home.
Translation: Mặt khác, một số người lại thích làm việc tại nhà hơn.
Cause and Effect (Nguyên nhân và Kết quả): Dùng để giải thích lý do hoặc kết quả của một hành động.
Example: He didn't study; consequently, he failed the exam.
Translation: Anh ấy đã không học bài; hệ quả là, anh ấy đã trượt kỳ thi.
Example: As a result of the traffic, I was late for the meeting.
Translation: Do kẹt xe, tôi đã bị muộn cuộc họp.
Sequence and Time (Thứ tự và Thời gian): Dùng để sắp xếp các sự kiện theo trình tự thời gian.
Example: First, you need to boil the water. Then, add the tea leaves.
Translation: Đầu tiên, bạn cần đun sôi nước. Sau đó, hãy cho lá trà vào.
Example: Finally, the project was completed on time.
Translation: Cuối cùng thì dự án cũng được hoàn thành đúng hạn.
Example and Emphasis (Ví dụ và Nhấn mạnh): Dùng để đưa ra minh họa hoặc nhấn mạnh một điểm cụ thể.
Example: She loves tropical fruits, for instance, mangoes and pineapples.
Translation: Cô ấy thích các loại trái cây nhiệt đới, ví dụ như xoài và dứa.
Example: In fact, this is the best meal I've ever had.
Translation: Thực tế là, đây là bữa ăn ngon nhất mà tôi từng được ăn.
clause + and + clause (connective + addition + linking 2 similar ideas - nối hai ý tương đồng)
Ví dụ: I like tea and I like cake (Tôi thích trà và tôi thích bánh)
marker (firstly/then/finally) + , + clause (transition + order + organizing steps - sắp xếp các ý theo trình tự)
Ví dụ: Firstly, open the box (Đầu tiên, hãy mở hộp ra)
marker (also/too) + clause/phrase (connective + addition + extra info - thêm thông tin phụ)
Ví dụ: She is also a singer (Cô ấy cũng là một ca sĩ)
clause + but + clause (connective + contrast + simple opposition - sự đối lập đơn giản)
Ví dụ: It's old but good (Nó cũ nhưng tốt)
marker (however/on the other hand) + , + clause (transition + contrast + formal opposition - sự đối lập trang trọng)
Ví dụ: However, it is expensive (Tuy nhiên, nó rất đắt)
although/even though + clause + , + clause (connective + concession + unexpected result - sự nhượng bộ, kết quả bất ngờ)
Ví dụ: Although it rained, we went out (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi chơi)
despite/in spite of + noun/V-ing + , + clause (connective + concession + formal usage - dùng với danh từ hoặc danh động từ)
Ví dụ: Despite the rain, we went out (Bất chấp trời mưa, chúng tôi vẫn đi chơi)
because/as/since + clause + , + clause (connective + reason + explaining why - giải thích lý do)
Ví dụ: Because I was tired, I slept (Vì tôi mệt nên tôi đã ngủ)
marker (therefore/consequently/as a result) + , + clause (transition + result + logical conclusion - hệ quả logic)
Ví dụ: Therefore, we won (Do đó, chúng tôi đã thắng)
so + clause (connective + result + informal linking - nối kết quả trong văn nói)
Ví dụ: I was late, so I ran (Tôi bị muộn, nên tôi đã chạy)
marker (in fact/actually) + , + clause (transition + emphasis + stating reality - nhấn mạnh sự thực)
Ví dụ: In fact, he is the boss (Thực tế là, anh ấy là sếp)
marker (furthermore/moreover) + , + clause (transition + addition + formal expansion - mở rộng ý kiến trong văn viết học thuật)
Ví dụ: Moreover, it's efficient (Hơn nữa, nó rất hiệu quả)
marker (that is to say / in other words) + , + clause (transition + clarification + rephrasing - giải thích lại bằng cách khác)
Ví dụ: In other words, you are fired (Nói cách khác, bạn đã bị sa thải)
marker (notwithstanding) + noun (connective + concession + extremely formal/legal - cực kỳ trang trọng hoặc dùng trong pháp lý)
Ví dụ: Notwithstanding the difficulties (Bất chấp những khó khăn)
Giải thích thuật ngữ (Brief explanations):
Connective: Từ nối (Dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong một câu).
Transition word: Từ chuyển tiếp (Dùng để kết nối các ý tưởng giữa các câu hoặc các đoạn văn).
Concession: Sự nhượng bộ (Chấp nhận một ý kiến trái chiều để làm nổi bật ý chính).
Sequencing: Sự sắp xếp theo trình tự.