A clause is a group of words that contains a subject and a verb. It is the building block of sentences and can either express a complete thought on its own or work as part of a larger sentence to provide extra information.
Trong ngữ pháp, Clause (Mệnh đề) là một nhóm từ bao gồm một Subject (Chủ ngữ) và một Verb (Động từ).
Các loại Clause (Mệnh đề) chính bao gồm:
Independent Clause (Mệnh đề độc lập): Là mệnh đề có thể đứng một mình và tạo thành một câu hoàn chỉnh vì nó diễn đạt một ý nghĩa trọn vẹn.
Example: I love music.
Translation: Tôi yêu âm nhạc.
Dependent Clause (Mệnh đề phụ thuộc): Còn gọi là Subordinate Clause, đây là mệnh đề không thể đứng một mình vì ý nghĩa của nó chưa trọn vẹn và cần kết nối với một mệnh đề độc lập.
Example: ...because it was late.
Translation: ...bởi vì đã muộn.
Noun Clause (Mệnh đề danh từ): Một mệnh đề phụ thuộc đóng vai trò như một danh từ trong câu (làm chủ ngữ hoặc tân ngữ).
Example: I know what you mean.
Translation: Tôi biết những gì bạn muốn nói.
Adjective Clause (Mệnh đề tính từ): Còn được gọi là Relative Clause, dùng để bổ nghĩa cho một danh từ đứng trước nó.
Example: The car that I bought is red.
Translation: Chiếc xe mà tôi đã mua có màu đỏ.
Adverb Clause (Mệnh đề trạng ngữ): Một mệnh đề phụ thuộc đóng vai trò như một trạng từ, cung cấp thông tin về thời gian, lý do, hoặc điều kiện.
Example: I will call you when I arrive.
Translation: Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi đến nơi.