A quantifier is a word or phrase used before a noun to indicate the amount or quantity. It helps answer the questions "How much?" or "How many?" by providing context about the number of items or the volume of a substance being discussed.
Trong ngữ pháp, Quantifier (Từ chỉ định lượng) là một từ hoặc cụm từ đứng trước Noun (Danh từ) để chỉ ra số lượng hoặc khối lượng. Một số Quantifiers chỉ dùng được với Countable Nouns (Danh từ đếm được), một số chỉ dùng với Uncountable Nouns (Danh từ không đếm được), và một số có thể dùng cho cả hai.
Các loại Quantifier (Từ chỉ định lượng) phổ biến bao gồm:
With Countable Nouns (Với danh từ đếm được): Sử dụng các từ như many, few, a few, several.
Example: I have many friends.
Translation: Tôi có nhiều bạn bè.
With Uncountable Nouns (Với danh từ không đếm được): Sử dụng các từ như much, little, a little, a bit of.
Example: There is much water in the bottle.
Translation: Có nhiều nước trong chai.
With Both (Với cả hai loại): Sử dụng các từ như some, any, a lot of, plenty of, all, most.
Example: We need some sugar and some eggs.
Translation: Chúng ta cần một ít đường và vài quả trứng.
Difference between "A few/A little" and "Few/Little": "A few" và "A little" mang nghĩa tích cực (vẫn còn đủ dùng), trong khi "Few" và "Little" mang nghĩa tiêu cực (gần như không có hoặc không đủ).
Example: I have a little money.
Translation: Tôi có một chút tiền (đủ để dùng).
Example: I have little money.
Translation: Tôi có ít tiền (không đủ để dùng).