A Noun Clause is a group of words containing a subject and a verb that functions as a single noun within a sentence. Because it acts as a noun, it can serve as a Subject, an Object, or a Complement. Noun clauses often begin with words like that, if, whether, or Wh- words (e.g., what, who, where, why, how).
Trong ngữ pháp, Noun Clause (Mệnh đề danh từ) là một mệnh đề phụ đóng vai trò như một Noun (Danh từ) trong câu. Nó không thể đứng độc lập mà phải là một thành phần của mệnh đề chính.
Noun Clause as Subject (Làm chủ ngữ):
Mệnh đề danh từ đứng ở đầu câu để thực hiện hành động hoặc là đối tượng được mô tả.
Example: What he said surprised everyone.
Translation: Những gì anh ấy nói đã làm mọi người ngạc nhiên.
Noun Clause as Object (Làm tân ngữ):
Mệnh đề danh từ đứng sau một ngoại động từ hoặc một giới từ.
Example: I don't know where she lives.
Translation: Tôi không biết cô ấy sống ở đâu.
Noun Clause as Complement (Làm bổ ngữ):
Mệnh đề danh từ đứng sau động từ "to be" để làm rõ nghĩa cho chủ ngữ.
Example: The problem is that we don't have enough time.
Translation: Vấn đề là chúng ta không có đủ thời gian.
Word Order (Trật tự từ):
Một quy tắc quan trọng là trật tự từ trong mệnh đề danh từ luôn là trật tự của câu khẳng định (Subject + Verb), ngay cả khi nó bắt đầu bằng từ để hỏi.
Example (Incorrect): I wonder where is he.
Example (Correct): I wonder where he is.
Translation: Tôi tự hỏi anh ấy đang ở đâu.