Collective Nouns are words used to represent a group of people, animals, or things as a single unit. Even though a collective noun describes multiple members, it is usually treated as a singular noun in American English because the group is acting together as one body.
Trong ngữ pháp, Collective Noun (Danh từ tập hợp) là một từ dùng để gọi tên một nhóm người, động vật hoặc đồ vật. Mặc dù nhóm đó có nhiều thành viên, nhưng danh từ này thường được coi là một đơn vị thống nhất.
Common Examples (Các ví dụ phổ biến):
People: Team (đội), family (gia đình), class (lớp học), audience (khán giả).
Animals: Flock (đàn chim/cừu), herd (đàn gia súc), pack (đàn sói/chó săn), school (đàn cá).
Things: Bunch (bó/chùm), set (bộ), collection (bộ sưu tập).
Example: The team is playing well today.
Translation: Đội đang thi đấu rất tốt hôm nay.
Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ):
Trong tiếng Anh Mỹ (US English), các danh từ này thường đi với động từ số ít (Singular Verb) khi cả nhóm hành động cùng nhau.
Example: My family goes to the beach every summer.
Translation: Gia đình tôi đi biển vào mỗi mùa hè.
Specific Phrases (Các cụm từ chỉ nhóm cụ thể):
Tiếng Anh có những cụm từ cố định để chỉ nhóm của từng loài hoặc vật cụ thể.
Example: A pride of lions.
Translation: Một đàn sư tử.
Plural Usage (Cách dùng số nhiều):
Nếu bạn muốn nói về nhiều nhóm khác nhau, bạn thêm "-s" như danh từ bình thường.
Example: Many different teams participated in the tournament.
Translation: Nhiều đội khác nhau đã tham gia vào giải đấu.