Định nghĩa:
Preposition + Noun collocations là những cụm từ cố định, bắt đầu bằng một giới từ đi kèm một danh từ để diễn đạt một trạng thái, tình huống hoặc mối quan hệ. Ví dụ: in danger, at risk, under pressure.
Vai trò trong câu:
Giúp câu văn súc tích, tự nhiên và mang nghĩa rõ ràng.
Thường dùng để miêu tả trạng thái, cảm xúc, điều kiện hoặc tình huống.
Tầm quan trọng:
Những cụm này xuất hiện nhiều trong giao tiếp hằng ngày (in trouble, at work), báo chí (under investigation), và văn viết học thuật (in progress, at risk). Người học thường mắc lỗi chọn sai giới từ (on danger ❌ thay vì in danger ✅).
Các nhóm phổ biến:
In + Noun: in danger, in trouble, in progress, in fact.
At + Noun: at risk, at work, at war, at peace.
On + Noun: on duty, on fire, on holiday, on time.
Under + Noun: under pressure, under control, under investigation.
By/With/Without + Noun: by mistake, with luck, without doubt.
Đặc điểm:
Giới từ + danh từ tạo thành một cụm ý nghĩa cố định.
Không thay đổi giới từ theo ý thích.
Thường đóng vai trò trạng ngữ trong câu.
Ngoại lệ & hiện tượng đặc biệt (5 ví dụ):
Câu: The animals are in danger.
English: in danger = đang gặp nguy hiểm.
Giải thích: Không nói on danger.
Câu: Many jobs are at risk.
English: at risk = có nguy cơ.
Giải thích: Không dùng in risk.
Câu: He is under pressure at work.
English: under pressure = chịu áp lực.
Giải thích: Không nói in pressure.
Câu: The building is on fire.
English: on fire = đang cháy.
Giải thích: Không dùng in fire (trừ nghĩa khác).
Câu: The meeting is in progress.
English: in progress = đang diễn ra.
Giải thích: Không dùng on progress.
Câu: She is at school now.
English: Cô ấy đang ở trường.
Giải thích: at school = cụm cố định.
Câu: The house is on fire.
English: Ngôi nhà đang cháy.
Giải thích: on fire = cụm collocation.
Câu: He is in bed.
English: Anh ấy đang nằm trên giường.
Giải thích: Không dùng on bed.
Câu: We are on holiday.
English: Chúng tôi đang đi nghỉ.
Giải thích: on holiday = collocation.
Câu: The kids are in trouble.
English: Bọn trẻ đang gặp rắc rối.
Giải thích: in trouble = trạng thái cố định.
Câu: She is at home.
English: Cô ấy đang ở nhà.
Giải thích: at home = cụm collocation.
Câu: He is in class.
English: Anh ấy đang ở trong lớp.
Giải thích: in class tự nhiên hơn at class.
Câu: The bus arrived on time.
English: Xe buýt đến đúng giờ.
Giải thích: on time = collocation.
Câu: She is in the kitchen.
English: Cô ấy đang ở trong bếp.
Giải thích: in the kitchen = cụm chỉ nơi chốn.
Câu: He is at work.
English: Anh ấy đang ở nơi làm việc.
Giải thích: at work = trạng thái.
Câu: The city is in danger of flooding.
English: Thành phố có nguy cơ bị ngập lụt.
Giải thích: in danger of + V-ing.
Câu: Many species are at risk of extinction.
English: Nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Giải thích: at risk of + noun/V-ing.
Câu: The project is in progress.
English: Dự án đang được tiến hành.
Giải thích: in progress = cụm học thuật.
Câu: He is under investigation.
English: Anh ấy đang bị điều tra.
Giải thích: under investigation = trạng thái.
Câu: She is on duty tonight.
English: Cô ấy trực đêm nay.
Giải thích: on duty = collocation.
Câu: He did it by mistake.
English: Anh ấy làm việc đó do nhầm lẫn.
Giải thích: by mistake = collocation.
Câu: The disease is under control now.
English: Căn bệnh đã được kiểm soát.
Giải thích: under control = cụm cố định.
Câu: She passed the exam with ease.
English: Cô ấy vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng.
Giải thích: with ease = collocation.
Câu: The team is in good shape.
English: Đội đang có phong độ tốt.
Giải thích: in good shape = idiomatic.
Câu: He succeeded without doubt.
English: Anh ấy đã thành công không nghi ngờ gì.
Giải thích: without doubt = collocation.
Câu: The country is at war with its neighbor.
English: Đất nước đang có chiến tranh với nước láng giềng.
Giải thích: at war with = collocation chính trị.
Câu: The economy is in recession.
English: Nền kinh tế đang suy thoái.
Giải thích: in recession = collocation học thuật.
Câu: The witness is under oath.
English: Nhân chứng đang tuyên thệ.
Giải thích: under oath = pháp lý.
Câu: The new law is in effect.
English: Luật mới đang có hiệu lực.
Giải thích: in effect = pháp lý/học thuật.
Câu: The athlete is at the peak of his career.
English: Vận động viên đang ở đỉnh cao sự nghiệp.
Giải thích: at the peak of = idiomatic.
Câu: The theory is in conflict with tradition.
English: Lý thuyết mâu thuẫn với truyền thống.
Giải thích: in conflict with = học thuật.
Câu: The report is under review.
English: Báo cáo đang được xem xét.
Giải thích: under review = collocation formal.
Câu: The soldiers were on alert.
English: Binh lính trong tình trạng cảnh giác.
Giải thích: on alert = quân sự.
Câu: The deal is in line with the company’s policy.
English: Thỏa thuận phù hợp với chính sách công ty.
Giải thích: in line with = formal.
Câu: His actions are beyond doubt.
English: Hành động của anh ấy không còn nghi ngờ gì nữa.
Giải thích: beyond doubt = collocation nâng cao.
Quy tắc: In + noun thường chỉ trạng thái.
Ví dụ: In danger, in progress.
Ghi chú: Không thay bằng on.
Quy tắc: At + noun chỉ vị trí, nguy cơ, tình huống.
Ví dụ: At risk, at work.
Ghi chú: Collocation cố định.
Quy tắc: On + noun chỉ hoạt động, trạng thái.
Ví dụ: On duty, on fire.
Ghi chú: Không dịch đen.
Quy tắc: Under + noun chỉ sự kiểm soát, sức ép.
Ví dụ: Under pressure.
Ghi chú: Mang nghĩa bóng.
Quy tắc: By/With/Without + noun diễn đạt cách thức.
Ví dụ: By mistake, with luck.
Ghi chú: Không đổi giới từ.
Quy tắc: Một số cụm có dạng mở rộng.
Ví dụ: At risk of extinction.
Ghi chú: + noun/V-ing.
Quy tắc: Nhiều cụm mang nghĩa học thuật.
Ví dụ: In conflict with.
Ghi chú: Dùng trong essays.
Quy tắc: Một số cụm mang nghĩa pháp lý.
Ví dụ: Under oath, in effect.
Ghi chú: Thường thấy trong luật.
Quy tắc: Một số cụm có nghĩa bóng.
Ví dụ: Under fire (= bị chỉ trích).
Ghi chú: Không phải cháy thật.
Quy tắc: Sai giới từ sẽ khiến câu mất tự nhiên.
Ví dụ: At risk ✅ / In risk ❌.
Ghi chú: Học thuộc nguyên cụm.
Học cụm theo nhóm: in, at, on, under.
So sánh cặp dễ nhầm: in danger vs. at risk.
Ghi nhớ qua văn cảnh thực tế (tin tức, báo chí).
Dùng flashcards: một mặt ___ danger → mặt kia in.
Viết lại nhật ký/ngày bằng cách dùng ít nhất 3 cụm Preposition + Noun.
Quy tắc: In + noun = trạng thái.
Ví dụ: In trouble.
Ghi chú: Không đổi giới từ.
Quy tắc: At + noun = vị trí/nguy cơ.
Ví dụ: At work, at risk.
Ghi chú: Collocation phổ biến.
Quy tắc: On + noun = hoạt động/trạng thái.
Ví dụ: On duty, on fire.
Ghi chú: Nghĩa bóng thường gặp.
Quy tắc: Under + noun = kiểm soát/sức ép.
Ví dụ: Under pressure.
Ghi chú: Nghĩa bóng.
Quy tắc: By + noun = cách thức.
Ví dụ: By chance, by mistake.
Ghi chú: Cố định.
Quy tắc: With + noun = kèm theo.
Ví dụ: With luck.
Ghi chú: Mang sắc thái nhẹ nhàng.
Quy tắc: Without + noun = thiếu vắng.
Ví dụ: Without doubt.
Ghi chú: Formal.
Quy tắc: Một số cụm có dạng mở rộng.
Ví dụ: In line with.
Ghi chú: Dùng trong academic.
Quy tắc: Một số cụm đặc biệt trong pháp luật/chính trị.
Ví dụ: Under oath, at war.
Ghi chú: Cố định.
Quy tắc: Một số cụm mang nghĩa bóng/ẩn dụ.
Ví dụ: Under fire (= bị chỉ trích).
Ghi chú: Không dịch đen.
Người bản ngữ dùng rất nhiều Preposition + Noun collocations trong đời sống hằng ngày: at home, on time, in trouble.
Trong báo chí, các cụm trang trọng hơn xuất hiện nhiều: under investigation, in conflict with.
Trong học thuật, chúng tạo sự súc tích: in effect, in progress, at risk.
Lỗi phổ biến của người học: chọn sai giới từ (on risk ❌ thay vì at risk ✅).
Một số cụm mang tính thành ngữ: under fire (bị chỉ trích), on edge (căng thẳng).