A noun is a word that functions as the name of a specific object or set of objects, such as living creatures, places, actions, qualities, states of existence, or ideas. It is a fundamental part of speech that typically acts as a subject or an object within a sentence.
Trong ngữ pháp, Noun (Danh từ) là một từ dùng để chỉ một Person (Con người), Place (Địa điểm), Thing (Vật thể), hoặc Idea (Ý tưởng).
Các loại Noun (Danh từ) thường gặp bao gồm:
Common Noun (Danh từ chung): Dùng để gọi tên chung cho các thực thể cùng loại.
Example: The city is very large.
Translation: Thành phố này rất lớn.
Proper Noun (Danh từ riêng): Dùng để gọi tên riêng cụ thể của một đối tượng và luôn được viết hoa.
Example: London is the capital of England.
Translation: Luân Đôn là thủ đô của nước Anh.
Concrete Noun (Danh từ cụ thể): Chỉ những thứ có thể tiếp xúc qua các giác quan (nhìn, chạm, ngửi).
Example: The apple is sweet.
Translation: Quả táo này ngọt.
Abstract Noun (Danh từ trừu tượng): Chỉ những khái niệm, cảm xúc hoặc phẩm chất không thể chạm vào được.
Example: Honesty is the best policy.
Translation: Lòng trung thực là chính sách tốt nhất.