A determiner is a word placed in front of a noun to specify quantity or to clarify what the noun refers to. It helps define the context of the noun within a sentence, such as whether you are talking about a specific item or a general category.
Trong ngữ pháp, Determiner (Từ hạn định) là một từ đặt trước Noun (Danh từ) để xác định số lượng hoặc làm rõ danh từ đó đang ám chỉ điều gì. Nó giúp xác định ngữ cảnh của danh từ trong câu, chẳng hạn như bạn đang nói về một vật cụ thể hay một nhóm chung.
Các loại Determiner (Từ hạn định) phổ biến bao gồm:
Articles (Mạo từ): Xác định danh từ là cụ thể hay chung chung (a, an, the).
Example: I have a dog.
Translation: Tôi có một con chó.
Demonstratives (Từ chỉ định): Chỉ rõ vị trí của danh từ so với người nói (this, that, these, those).
Example: These shoes are new.
Translation: Những chiếc giày này là mới.
Quantifiers (Từ chỉ định lượng): Cho biết số lượng hoặc lượng của danh từ (some, every, many, few).
Example: There are many stars in the sky.
Translation: Có nhiều ngôi sao trên bầu trời.
Possessives (Từ sở hữu): Cho biết danh từ thuộc về ai (my, your, his, her, its, our, their).
Example: Her car is blue.
Translation: Xe của cô ấy màu xanh da trời.