An Article is a word used to modify a noun, which is a person, place, object, or idea. Technically, it is an adjective because it provides more information about the noun it precedes.
Trong ngữ pháp, Article (Mạo từ) là một từ dùng để đứng trước Noun (Danh từ) để cho biết danh từ đó đề cập đến một đối tượng cụ thể hay tổng quát.
Có hai loại mạo từ chính:
Definite Article (Mạo từ xác định): "The" Dùng khi người nghe hoặc người đọc biết chính xác đối tượng mà bạn đang nói đến.
Example: The sun is hot.
Translation: Mặt trời thì nóng.
Indefinite Article (Mạo từ bất định): "A" và "An" Dùng cho các Singular Nouns (Danh từ số ít) mang tính khái quát hoặc khi đối tượng đó được nhắc đến lần đầu tiên.
Example: I saw a movie yesterday.
Translation: Tôi đã xem một bộ phim vào ngày hôm qua.
a + noun (danh từ đếm được số ít + nhắc đến lần đầu + số lượng = 1 + bắt đầu bằng phụ âm)
Ví dụ: a cat (một con mèo)
an + noun (danh từ đếm được số ít + nhắc đến lần đầu + số lượng = 1 + bắt đầu bằng nguyên âm a, e, i, o, u)
Ví dụ: an apple (một quả táo)
a/an + adjective + noun (mạo từ quyết định bởi âm đầu của tính từ đứng ngay sau nó)
Ví dụ: a big orange (một quả cam lớn) | an old book (một cuốn sách cũ)
a/an + job/occupation (sử dụng khi nói về nghề nghiệp của một người)
Ví dụ: a teacher (một giáo viên) | an engineer (một kỹ sư)
the + noun (danh từ đã được nhắc đến trước đó hoặc cả người nói và người nghe đều biết rõ đối tượng nào)
Ví dụ: the sun (mặt trời - đối tượng duy nhất) | the dog I bought (con chó mà tôi đã mua)
the + adjective (biến tính từ thành danh từ tập hợp để chỉ một nhóm người)
Ví dụ: the rich (người giàu) | the poor (người nghèo)
the + superlative (dùng trước hình thức so sánh nhất của tính từ/trạng từ)
Ví dụ: the tallest building (tòa nhà cao nhất)
the + musical instrument (dùng trước tên các loại nhạc cụ khi nói về việc chơi nhạc)
Ví dụ: play the piano (chơi đàn piano)
the + geographical features (dùng trước tên đại dương, sông ngòi, dãy núi, quần đảo, sa mạc)
Ví dụ: the Pacific Ocean (Thái Bình Dương) | the Nile (sông Nin)
the + plural countries/titles (dùng với tên quốc gia có số nhiều hoặc chứa các từ như Republic, Kingdom, States)
Ví dụ: the United States (Hoa Kỳ) | the Philippines (nước Phi-líp-pin)
Ø + plural nouns/uncountable nouns (dùng khi nói về khái niệm chung chung cho danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được)
Ví dụ: I love cats (Tôi yêu mèo - nói chung) | Water is life (Nước là sự sống)
Ø + meals (không dùng trước tên các bữa ăn trong ngày)
Ví dụ: have breakfast (ăn sáng)
Ø + languages/subjects (không dùng trước tên ngôn ngữ hoặc môn học)
Ví dụ: speak English (nói tiếng Anh) | study Math (học Toán)
Ø + sports/games (không dùng trước tên các môn thể thao hoặc trò chơi)
Ví dụ: play football (đá bóng)
Ø + specific locations (proper purpose) (không dùng khi đến các địa điểm như trường học, bệnh viện, nhà tù vì mục đích chính của nơi đó)
Ví dụ: go to school (đi học) | go to bed (đi ngủ)
Ở giai đoạn này, chúng ta tập trung vào việc phân biệt sự vật cụ thể và sự vật chung chung.
Dùng để giới thiệu một sự vật lần đầu tiên hoặc nói về một thứ bất kỳ trong một nhóm.
Quy tắc: Dùng An trước các từ bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u) và A cho các từ bắt đầu bằng phụ âm.
Ví dụ: I have an apple. (Tôi có một quả táo.)
Ví dụ: She is a teacher. (Cô ấy là một giáo viên.)
Dùng khi cả người nói và người nghe đều biết chính xác sự vật đó là gì.
Quy tắc: Dùng cho sự vật đã được nhắc đến trước đó hoặc là duy nhất.
Ví dụ: I saw a cat. The cat was black. (Tôi thấy một con mèo. Con mèo đó màu đen.)
Ví dụ: The sun is shining. (Mặt trời đang tỏa sáng.)
Ở trình độ này, việc sử dụng mạo từ trở nên logic và tinh tế hơn, liên quan đến các danh từ trừu tượng và địa danh.
Chúng ta thường không dùng mạo từ khi nói về những khái niệm chung chung.
Quy tắc: Không dùng mạo từ với danh từ không đếm được (Uncountable nouns) hoặc danh từ số nhiều (Plural nouns) khi nói về bản chất chung.
Ví dụ: Water is essential for life. (Nước rất thiết yếu cho sự sống.)
Ví dụ: I love dogs. (Tôi yêu chó - nói chung loài chó.)
Dùng "The": Với tên các dãy núi, quần đảo, đại dương, sông ngòi, và các quốc gia có tên chứa các từ như "Republic", "Kingdom", "States".
Ví dụ: The Pacific Ocean (Thái Bình Dương).
Ví dụ: The United Kingdom (Vương quốc Anh).
Không dùng mạo từ: Với tên hầu hết các quốc gia, thành phố, các đỉnh núi đơn lẻ và các hồ.
Ví dụ: Vietnam is beautiful. (Việt Nam rất đẹp.)
Ví dụ: Mount Everest (Đỉnh Everest).
Đây là nơi mạo từ đóng vai trò "cấu trúc logic" để thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu.
Sử dụng mạo từ để phân biệt mục đích sử dụng của địa điểm.
Quy tắc: Không dùng mạo từ khi nói về mục đích chính của địa điểm đó (đi học, đi tù, đi nhà thờ). Dùng "The" khi chỉ nói về tòa nhà hoặc vị trí địa lý.
Ví dụ: He is in prison. (Anh ta đang ngồi tù - với tư cách tù nhân.)
Ví dụ: She went to the prison to visit him. (Cô ấy đến nhà tù để thăm anh ta - với tư cách khách thăm.)
Ví dụ: This is the most efficient prompt. (Đây là câu lệnh hiệu quả nhất.)
Ví dụ: You are the first person to notice. (Bạn là người đầu tiên nhận ra điều đó.)
Trong môi trường học thuật, mạo từ giúp định danh các khái niệm lý thuyết và phân loại đối tượng nghiên cứu.
Dùng mạo từ xác định để đại diện cho một loài hoặc một nhóm công nghệ.
Ví dụ: The whale is a mammal. (Cá voi là một loài động vật có vú - nói về cả loài.)
Ví dụ: The smartphone has changed communication. (Điện thoại thông minh đã thay đổi việc giao tiếp - nói về một loại thiết bị.)
Khi một danh từ trừu tượng được làm rõ bằng một cụm từ theo sau, chúng ta thường dùng "The".
Ví dụ: The happiness of the citizens is priority. (Hạnh phúc của người dân là ưu tiên hàng đầu.)
Concept Checking Questions (Câu hỏi kiểm tra khái niệm): Luôn hỏi học sinh "Cả tôi và bạn đều biết vật này chưa?" để xác định việc dùng "The".
Pronunciation (Phát âm): Nhắc nhở cách đọc "The" thành /ðiː/ khi đứng trước nguyên âm (ví dụ: The Earth).