Statements (câu trần thuật) là loại câu dùng để trình bày thông tin, sự thật, ý kiến hoặc cảm xúc.
Định nghĩa: Statement là câu khẳng định hoặc phủ định, truyền đạt thông tin thay vì đặt câu hỏi hay đưa ra mệnh lệnh.
Vai trò trong câu: Là nền tảng của giao tiếp, giúp người nói diễn đạt suy nghĩ rõ ràng. Statements có thể ở dạng đơn, ghép, hoặc phức.
Tầm quan trọng: Trong giao tiếp đời thường, 70–80% câu đều là statements. Trong học thuật, statements được dùng để lập luận, giải thích, và mô tả hiện tượng.
Positive statements (khẳng định).
Negative statements (phủ định).
Simple statements (đơn giản).
Compound/Complex statements (ghép/phức).
Reported statements (câu tường thuật).
Cấu trúc cơ bản: Subject + Verb (+ Object/Complement).
Phủ định: Thêm not hoặc never sau trợ động từ.
Biến thể: Thì (tenses), thể chủ động/bị động, nhấn mạnh (do/does/did), vị trí trạng từ.
Có thể diễn đạt sự thật, thói quen, ý kiến, cảm xúc, phỏng đoán.
Có thể mang sắc thái trang trọng/thân mật.
Trong văn viết học thuật: thường ở dạng formal, rõ nghĩa, ít dùng rút gọn.
Câu: I do like this book.
Dịch: Tôi thật sự thích cuốn sách này.
Giải thích: Dùng do để nhấn mạnh, không phải phủ định.
Câu: Never have I seen such beauty.
Dịch: Tôi chưa bao giờ thấy vẻ đẹp như vậy.
Giải thích: Đảo ngữ với trạng từ phủ định (Never) → nhấn mạnh.
Câu: If it rains, we stay inside.
Dịch: Nếu trời mưa, chúng tôi ở trong nhà.
Giải thích: Statement nhưng mang tính điều kiện (conditional statement).
Câu: She is said to be kind.
Dịch: Người ta nói cô ấy tốt bụng.
Giải thích: Câu trần thuật bị động gián tiếp (impersonal passive).
Câu: That he failed the test surprised everyone.
Dịch: Việc anh ấy trượt bài kiểm tra khiến mọi người bất ngờ.
Giải thích: Mệnh đề danh từ làm chủ ngữ → statement phức.
Câu: I am happy today.
Dịch: Hôm nay tôi vui.
Giải thích: Statement khẳng định đơn giản.
Câu: She is not at home.
Dịch: Cô ấy không ở nhà.
Giải thích: Statement phủ định.
Câu: We go to school every day.
Dịch: Chúng tôi đi học mỗi ngày.
Giải thích: Diễn tả thói quen.
Câu: My father is a doctor.
Dịch: Bố tôi là bác sĩ.
Giải thích: Diễn tả nghề nghiệp.
Câu: This is my friend.
Dịch: Đây là bạn tôi.
Giải thích: Statement giới thiệu.
Câu: It is very cold.
Dịch: Trời rất lạnh.
Giải thích: Statement miêu tả thời tiết.
Câu: They don’t like pizza.
Dịch: Họ không thích pizza.
Giải thích: Phủ định với don’t.
Câu: I can swim.
Dịch: Tôi biết bơi.
Giải thích: Statement năng lực.
Câu: We are from Vietnam.
Dịch: Chúng tôi đến từ Việt Nam.
Giải thích: Statement về nguồn gốc.
Câu: There is a book on the table.
Dịch: Có một cuốn sách trên bàn.
Giải thích: Statement tồn tại.
Câu: I have been studying English for three years.
Dịch: Tôi đã học tiếng Anh được ba năm.
Giải thích: Present Perfect Continuous → diễn tả hành động kéo dài.
Câu: She didn’t come because she was ill.
Dịch: Cô ấy không đến vì bị ốm.
Giải thích: Statement nguyên nhân.
Câu: If you work hard, you will succeed.
Dịch: Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ thành công.
Giải thích: Conditional statement loại 1.
Câu: He said that he would call me.
Dịch: Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ gọi cho tôi.
Giải thích: Reported statement.
Câu: Although it was raining, we went out.
Dịch: Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi ra ngoài.
Giải thích: Statement tương phản.
Câu: The book that I bought yesterday is very interesting.
Dịch: Cuốn sách mà tôi mua hôm qua rất thú vị.
Giải thích: Statement có mệnh đề quan hệ.
Câu: I don’t think he is right.
Dịch: Tôi không nghĩ rằng anh ấy đúng.
Giải thích: Phủ định gián tiếp.
Câu: She was reading when I called.
Dịch: Cô ấy đang đọc sách khi tôi gọi.
Giải thích: Statement quá khứ tiếp diễn + hành động chen ngang.
Câu: By the time we arrived, the film had started.
Dịch: Khi chúng tôi đến thì phim đã bắt đầu.
Giải thích: Past Perfect → nhấn mạnh hành động trước.
Câu: He promised to help me with my homework.
Dịch: Anh ấy hứa sẽ giúp tôi làm bài tập.
Giải thích: Statement với động từ chỉ lời hứa.
Câu: Hardly had I closed my eyes when the alarm rang.
Dịch: Tôi vừa nhắm mắt thì chuông báo thức reo.
Giải thích: Đảo ngữ nhấn mạnh → văn phong trang trọng.
Câu: It is widely believed that the economy will recover soon.
Dịch: Người ta tin rộng rãi rằng nền kinh tế sẽ sớm hồi phục.
Giải thích: Impersonal passive.
Câu: Should you need any help, please let me know.
Dịch: Nếu bạn cần giúp, xin hãy cho tôi biết.
Giải thích: Conditional đảo ngữ (nâng cao).
Câu: The fact that he admitted his mistake surprised us all.
Dịch: Việc anh ấy thừa nhận lỗi khiến tất cả chúng tôi ngạc nhiên.
Giải thích: Noun clause làm chủ ngữ.
Câu: Rarely do politicians admit their errors publicly.
Dịch: Hiếm khi các chính trị gia thừa nhận sai lầm công khai.
Giải thích: Đảo ngữ với trạng từ phủ định.
Câu: Not only was she late, but she also forgot her notes.
Dịch: Cô ấy không chỉ đến muộn mà còn quên ghi chú.
Giải thích: Cấu trúc Not only... but also + đảo ngữ.
Câu: Having completed the project, he took a long vacation.
Dịch: Sau khi hoàn thành dự án, anh ấy đã nghỉ dài.
Giải thích: V-ing phrase đầu câu → văn phong học thuật.
Câu: It is not the case that everyone agrees with the proposal.
Dịch: Không phải ai cũng đồng ý với đề xuất.
Giải thích: Câu phủ định nhấn mạnh.
Câu: Were I in your position, I would act differently.
Dịch: Nếu tôi ở vị trí của bạn, tôi sẽ hành động khác.
Giải thích: Conditional đảo ngữ (loại 2).
Câu: His remarks, though subtle, carried profound implications.
Dịch: Lời nhận xét của anh ấy, dù tinh tế, mang hàm ý sâu sắc.
Giải thích: Statement nâng cao, sắc thái văn học.
Quy tắc: Statements cơ bản theo thứ tự Subject + Verb + Object.
Ví dụ: She likes apples. (Cô ấy thích táo.)
Ghi chú: Áp dụng cho mọi thì cơ bản.
Quy tắc: Phủ định bằng trợ động từ + not.
Ví dụ: They do not play football. (Họ không chơi bóng đá.)
Ghi chú: Dùng don’t/doesn’t/didn’t cho thì đơn.
Quy tắc: Có thể thêm trạng từ chỉ tần suất.
Ví dụ: He always wakes up early. (Anh ấy luôn dậy sớm.)
Ghi chú: Trạng từ thường đứng trước động từ chính.
Quy tắc: Dùng do/does/did để nhấn mạnh.
Ví dụ: I do agree with you. (Tôi thật sự đồng ý với bạn.)
Ghi chú: Đây là dạng khẳng định nhấn mạnh.
Quy tắc: Statements có thể bắt đầu bằng mệnh đề danh từ.
Ví dụ: That she won the prize surprised me. (Việc cô ấy thắng giải khiến tôi ngạc nhiên.)
Ghi chú: Thường dùng trong văn học/học thuật.
Quy tắc: Đảo ngữ với trạng từ phủ định ở đầu câu.
Ví dụ: Never have I seen such a view. (Tôi chưa bao giờ thấy cảnh như vậy.)
Ghi chú: Cấu trúc nâng cao, thường dùng văn viết.
Quy tắc: Conditional statements có nhiều loại.
Ví dụ: If it rains, we will stay home. (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.)
Ghi chú: Conditional statements cũng là statements.
Quy tắc: Statements có thể ở dạng gián tiếp.
Ví dụ: She said she was tired. (Cô ấy nói cô ấy mệt.)
Ghi chú: Dùng said that hoặc động từ tường thuật khác.
Quy tắc: Statements trong văn học/học thuật thường dùng bị động.
Ví dụ: It is believed that the plan will succeed. (Người ta tin rằng kế hoạch sẽ thành công.)
Ghi chú: Làm câu trang trọng, khách quan hơn.
Quy tắc: Statements có thể bao hàm sắc thái bình luận.
Ví dụ: His comment sounds ironic. (Lời bình của anh ấy nghe mỉa mai.)
Ghi chú: Tạo chiều sâu ngữ nghĩa, cần C1+.
Mẹo ghi nhớ: Luôn xác định Subject + Verb → khung chính của statement.
Lỗi thường gặp: Quên do/does/did trong phủ định; sai vị trí trạng từ; thiếu thì đúng.
Cách luyện tập hiệu quả: Viết nhật ký hằng ngày chỉ bằng statements; tường thuật hội thoại; đọc báo và tách statements quan trọng.
Quy tắc: S + be + Adj/N.
Ví dụ: She is tall. (Cô ấy cao.)
Ghi chú: Dạng đơn giản nhất.
Quy tắc: S + V + O.
Ví dụ: They play football. (Họ chơi bóng đá.)
Ghi chú: Statement hành động.
Quy tắc: S + do/does/did + not + V.
Ví dụ: He does not like tea. (Anh ấy không thích trà.)
Ghi chú: Phủ định cơ bản.
Quy tắc: Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường.
Ví dụ: She often reads books. (Cô ấy thường đọc sách.)
Ghi chú: Trước động từ chính, sau be.
Quy tắc: Statement phức với liên từ.
Ví dụ: I stayed home because it rained. (Tôi ở nhà vì trời mưa.)
Ghi chú: Dùng because, although, when...
Quy tắc: Conditional statements có dạng If-clause.
Ví dụ: If you study, you will pass. (Nếu bạn học, bạn sẽ qua.)
Ghi chú: Có 4 loại điều kiện chính.
Quy tắc: Đảo ngữ tạo nhấn mạnh.
Ví dụ: Rarely do we see such talent. (Hiếm khi ta thấy tài năng như vậy.)
Ghi chú: Cần dùng trợ động từ.
Quy tắc: Reported statements dùng say/tell.
Ví dụ: She said (that) she was busy. (Cô ấy nói rằng cô ấy bận.)
Ghi chú: Lùi thì trong nhiều trường hợp.
Quy tắc: Dùng cấu trúc bị động cho tính khách quan.
Ví dụ: It is reported that he left early. (Người ta báo rằng anh ấy rời đi sớm.)
Ghi chú: Hay gặp trong báo chí/học thuật.
Quy tắc: Statements học thuật thường dùng danh từ hóa.
Ví dụ: The discovery of DNA changed science. (Việc khám phá ra DNA đã thay đổi khoa học.)
Ghi chú: Dùng noun phrase thay vì động từ đơn giản.
Khác biệt vùng miền: Người Mỹ thường nói thẳng, dùng statements ngắn gọn; người Anh thích thêm sắc thái lịch sự (I suppose, I think).
Mức độ trang trọng/thân mật: Trong email công việc, dùng statements trang trọng, không viết tắt (do not thay vì don’t). Trong hội thoại thân mật, dùng contractions thường xuyên.
Bẫy nghĩa: Statements phủ định đôi khi dễ gây hiểu lầm (ví dụ: I don’t dislike it ≠ I like it).
Cách dùng sai thường gặp: Dùng sai thì; đảo ngữ khi không cần; bỏ sót chủ ngữ trong văn viết học thuật (thiếu trang trọng).