A Determiner is a word placed in front of a Noun (Danh từ) to clarify what the noun refers to. It helps define whether a noun is specific or general, who it belongs to, or how much of it there is.
Trong ngữ pháp, Determiner (Từ hạn định) là một từ đứng trước Noun (Danh từ) hoặc Noun Phrase (Cụm danh từ) để xác định hoặc giới hạn đối tượng mà danh từ đó nhắc đến. Nó đóng vai trò làm rõ danh từ là cụ thể hay tổng quát, thuộc về ai, hoặc số lượng bao nhiêu.
Dưới đây là các loại Determiners (Từ hạn định) phổ biến:
Articles (Mạo từ): Dùng để chỉ một đối tượng cụ thể hoặc bất kỳ.
Example: The cat is sleeping on the sofa.
Translation: Con mèo đang ngủ trên ghế sofa.
Example: I saw an elephant at the zoo.
Translation: Tôi đã thấy một con voi ở sở thú.
Demonstratives (Từ chỉ định): Dùng để chỉ rõ đối tượng dựa trên vị trí gần hoặc xa.
Example: That house is very old.
Translation: Ngôi nhà đó thì rất cũ.
Example: These apples are delicious.
Translation: Những quả táo này thì rất ngon.
Possessives (Từ sở hữu): Dùng để chỉ quyền sở hữu đối với danh từ.
Example: My sister is a doctor.
Translation: Chị gái của tôi là một bác sĩ.
Example: Where is your car?
Translation: Xe hơi của bạn ở đâu?
Quantifiers (Từ chỉ định lượng): Dùng để chỉ số lượng hoặc mức độ không cụ thể.
Example: I have some questions for you.
Translation: Tôi có một vài câu hỏi cho bạn.
Example: Many people like chocolate.
Translation: Nhiều người thích sô-cô-la.
Numbers (Số đếm và số thứ tự): Dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự chính xác.
Example: There are five books on the shelf.
Translation: Có năm cuốn sách trên kệ.
Example: She is the first person to arrive.
Translation: Cô ấy là người đầu tiên đến nơi.
this + singular noun (danh từ số ít/không đếm được + khoảng cách gần người nói)
Ví dụ: this book (cuốn sách này) | this water (nước này)
that + singular noun (danh từ số ít/không đếm được + khoảng cách xa người nói)
Ví dụ: that house (ngôi nhà kia)
these + plural noun (danh từ số nhiều + khoảng cách gần người nói)
Ví dụ: these apples (những quả táo này)
those + plural noun (danh từ số nhiều + khoảng cách xa người nói)
Ví dụ: those people (những người kia)
possessive adjective + noun (tính từ sở hữu + danh từ để chỉ quyền sở hữu hoặc mối quan hệ)
Ví dụ: my car (xe hơi của tôi) | their idea (ý tưởng của họ)
whose + noun (từ hạn định nghi vấn + danh từ để hỏi về quyền sở hữu)
Ví dụ: Whose bag is this? (Cái túi này của ai?)
some + plural/uncountable noun (danh từ số nhiều/không đếm được + dùng trong câu khẳng định/lời mời + số lượng không xác định)
Ví dụ: some students (vài sinh viên) | some sugar (một ít đường)
any + plural/uncountable noun (danh từ số nhiều/không đếm được + dùng trong câu phủ định/nghi vấn)
Ví dụ: any questions (bất kỳ câu hỏi nào)
many + countable plural noun (danh từ đếm được số nhiều + số lượng lớn)
Ví dụ: many friends (nhiều người bạn)
much + uncountable noun (danh từ không đếm được + số lượng lớn + thường dùng trong câu phủ định/nghi vấn)
Ví dụ: much time (nhiều thời gian)
a few + countable plural noun (danh từ đếm được số nhiều + số lượng ít nhưng đủ dùng)
Ví dụ: a few chairs (một vài cái ghế)
a little + uncountable noun (danh từ không đếm được + một lượng ít nhưng đủ dùng)
Ví dụ: a little help (một chút giúp đỡ)
all + plural/uncountable noun (toàn bộ các đối tượng trong một nhóm hoặc toàn bộ lượng của cái gì đó)
Ví dụ: all children (tất cả trẻ em) | all the information (tất cả thông tin)
each + singular countable noun (mọi đối tượng trong nhóm nhưng nhấn mạnh vào từng cá nhân riêng lẻ)
Ví dụ: each student (mỗi một học sinh)
every + singular countable noun (mọi đối tượng trong nhóm nhưng nhìn nhận như một tập thể)
Ví dụ: every day (mỗi ngày/mọi ngày)
either + singular countable noun (một trong hai đối tượng)
Ví dụ: either way (một trong hai cách/cách nào cũng được)
neither + singular countable noun (không đối tượng nào trong cả hai)
Ví dụ: neither chair (không có cái ghế nào trong hai cái)
ordinal number + noun (số thứ tự + danh từ để chỉ vị trí hoặc thứ hạng)
Ví dụ: the first prize (giải nhất) | the second floor (tầng thứ hai)
another + singular countable noun (thêm một đối tượng khác cùng loại hoặc một đối tượng khác thay thế)
Ví dụ: another example (một ví dụ khác)
other + plural noun (những đối tượng khác không cụ thể)
Ví dụ: other factors (các yếu tố khác)
the other + noun (đối tượng còn lại cuối cùng hoặc những đối tượng còn lại trong một nhóm đã xác định)
Ví dụ: the other side (mặt bên kia/phía còn lại)
enough + noun (đủ số lượng cần thiết + danh từ số nhiều hoặc không đếm được)
Ví dụ: enough evidence (đủ bằng chứng)
both + plural noun (cả hai đối tượng)
Ví dụ: both methods (cả hai phương pháp)
Giải thích thuật ngữ (Brief explanations):
Determiner: Từ hạn định (Từ đứng trước danh từ để giới hạn và xác định danh từ đó).
Countable/Uncountable: Đếm được/Không đếm được.
Singular/Plural: Số ít/Số nhiều.
Distributives: Từ phân bổ (Cách chia sẻ hoặc phân loại các đối tượng trong nhóm).