A Relative Pronoun is a word used to connect a Relative Clause (Mệnh đề quan hệ) to a Noun (Danh từ) or Noun Phrase (Cụm danh từ) that was mentioned earlier. It acts as both a pronoun and a connector, providing more information about the person or thing without starting a new sentence.
Trong ngữ pháp, Relative Pronoun (Đại từ quan hệ) là từ được dùng để nối một Relative Clause (Mệnh đề quan hệ) với danh từ đứng trước nó. Đại từ quan hệ vừa đóng vai trò thay thế cho danh từ đó, vừa giúp kết nối hai ý tưởng trong cùng một câu để tránh lặp từ.
Dưới đây là các loại Relative Pronouns (Đại từ quan hệ) phổ biến:
Who (Dùng cho người - làm chủ ngữ): Thay thế cho người khi người đó thực hiện hành động trong mệnh đề quan hệ.
Example: The man who lives next door is a doctor.
Translation: Người đàn ông sống ở nhà bên cạnh là một bác sĩ.
Whom (Dùng cho người - làm tân ngữ): Thay thế cho người khi người đó nhận tác động của hành động (thường dùng trong văn viết trang trọng).
Example: The girl whom I met yesterday is very kind.
Translation: Cô gái mà tôi đã gặp hôm qua thì rất tốt bụng.
Which (Dùng cho vật hoặc động vật): Thay thế cho sự vật, sự việc hoặc con vật.
Example: This is the book which I bought last week.
Translation: Đây là cuốn sách mà tôi đã mua vào tuần trước.
That (Dùng cho cả người và vật): Có thể thay thế cho "who", "whom" hoặc "which" trong các Restrictive Clauses (Mệnh đề quan hệ xác định).
Example: I like the car that you bought.
Translation: Tôi thích chiếc xe hơi mà bạn đã mua.
Whose (Chỉ sự sở hữu): Dùng để thay thế cho tính từ sở hữu của cả người và vật.
Example: I know a boy whose father is a famous actor.
Translation: Tôi biết một cậu bé mà có bố là một diễn viên nổi tiếng.
noun (person) + who + verb (đại từ quan hệ làm chủ ngữ + chỉ người + cung cấp thông tin thiết yếu)
Ví dụ: The man who lives here (Người đàn ông sống ở đây)
noun (thing) + which + verb/clause (đại từ quan hệ làm chủ ngữ hoặc tân ngữ + chỉ vật)
Ví dụ: The book which is on the table (Cuốn sách ở trên bàn)
noun (person/thing) + that + verb/clause (đại từ quan hệ đa năng + dùng thay cho who/which trong văn phong nói hoặc thân mật)
Ví dụ: The phone that I bought (Chiếc điện thoại mà tôi đã mua)
noun (person) + whom + subject + verb (đại từ quan hệ làm tân ngữ + chỉ người + dùng trong văn phong trang trọng)
Ví dụ: The doctor whom I consulted (Vị bác sĩ mà tôi đã tham vấn)
noun + whose + noun (đại từ quan hệ chỉ sở hữu + dùng cho cả người và vật)
Ví dụ: A child whose parents are away (Một đứa trẻ có cha mẹ đi vắng)
noun (place) + where + clause (trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn + tương đương với in/at which)
Ví dụ: The hotel where we stayed (Khách sạn nơi chúng tôi đã ở)
noun (time) + when + clause (trạng từ quan hệ chỉ thời gian + tương đương với on/at/in which)
Ví dụ: The day when we met (Cái ngày mà chúng ta gặp nhau)
noun (reason) + why + clause (trạng từ quan hệ chỉ lý do + thường đi sau danh từ the reason)
Ví dụ: The reason why he left (Lý do tại sao anh ấy rời đi)
noun (proper name/specific) + , + who/which + , + verb (mệnh đề quan hệ không xác định + cung cấp thông tin bổ sung + luôn nằm giữa hai dấu phẩy)
Ví dụ: My father, who is 60, is retired (Bố tôi, người năm nay 60 tuổi, đã nghỉ hưu)
preposition + whom/which (giới từ đứng trước đại từ quan hệ + dùng trong văn viết cực kỳ trang trọng hoặc học thuật)
Ví dụ: The city in which I was born (Thành phố nơi mà tôi đã sinh ra)
noun + , + all of / some of / none of + whom/which (cụm từ chỉ số lượng + đại từ quan hệ + dùng để bổ nghĩa cho một phần của nhóm được nhắc đến trước đó)
Ví dụ: Ten students, all of whom passed (Mười sinh viên, tất cả họ đều đã thi đỗ)
noun + V-ing (rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động + lược bỏ who/which/that + be)
Ví dụ: The man standing there (Người đàn ông đang đứng đằng kia - gốc là The man who is standing)
noun + V3/ed (rút gọn mệnh đề quan hệ bị động + lược bỏ who/which/that + be)
Ví dụ: The house built in 1990 (Ngôi nhà được xây năm 1990 - gốc là The house which was built)
noun + to-infinitive (rút gọn mệnh đề quan hệ sau các từ chỉ thứ tự như the first, the last, the only)
Ví dụ: The first person to arrive (Người đầu tiên đến - gốc là The first person who arrived)
noun + , + noun phrase (rút gọn mệnh đề quan hệ thành cụm danh từ đồng cách)
Ví dụ: Paris, the capital of France (Paris, thủ đô của nước Pháp - gốc là Paris, which is the capital...)
Giải thích thuật ngữ (Brief explanations):
Relative Pronoun: Đại từ quan hệ (who, whom, which, that, whose).
Relative Adverb: Trạng từ quan hệ (where, when, why).
Defining Relative Clause: Mệnh đề quan hệ xác định (thiết yếu để xác định danh từ, không có nó câu sẽ thiếu nghĩa).
Non-defining Relative Clause: Mệnh đề quan hệ không xác định (chỉ thêm thông tin phụ, có thể bỏ đi mà câu vẫn đủ nghĩa).
Reduced Clause: Mệnh đề rút gọn (cách viết ngắn gọn bằng phân từ hoặc động từ nguyên mẫu).