A Modal Verb (or Modal Auxiliary) is a type of Auxiliary Verb (Trợ động từ) that is used to express Necessity (Sự cần thiết), Possibility (Khả năng), Permission (Sự cho phép), or Ability (Năng lực). Unlike regular verbs, Modal Verbs do not change form (no "-s", "-ed", or "-ing" endings) and are always followed by a Bare Infinitive (Động từ nguyên mẫu không "to").
Trong ngữ pháp, Modal Verb (Động từ khiếm khuyết) là một loại trợ động từ đặc biệt dùng để chỉ khả năng, sự xin phép, nghĩa vụ hoặc tính chất chắc chắn của một hành động. Các động từ này không thay đổi hình thái theo chủ ngữ và luôn đi kèm với một động từ nguyên mẫu không có "to".
Dưới đây là các loại Modal Verbs (Động từ khiếm khuyết) phổ biến:
Ability (Khả năng): Dùng "Can" hoặc "Could" để nói về năng lực của một người hoặc vật.
Example: She can speak Spanish fluently.
Translation: Cô ấy có thể nói tiếng Tây Ban Nha một cách lưu loát.
Example: I could swim when I was five.
Translation: Tôi đã có thể bơi khi tôi mới năm tuổi.
Permission (Sự cho phép): Dùng "Can", "May", hoặc "Could" để hỏi hoặc cho phép.
Example: May I borrow your pen?
Translation: Tôi có thể mượn bút của bạn được không?
Example: You can go home now.
Translation: Bạn có thể về nhà bây giờ.
Necessity and Obligation (Sự cần thiết và Nghĩa vụ): Dùng "Must" hoặc "Should" để chỉ việc bắt buộc hoặc lời khuyên.
Example: You must wear a helmet while riding a bike.
Translation: Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.
Example: You should eat more fruit.
Translation: Bạn nên ăn nhiều trái cây hơn.
Possibility (Khả năng xảy ra): Dùng "Might", "May", hoặc "Could" để nói về một sự việc có thể xảy ra nhưng không chắc chắn.
Example: It might rain later this afternoon.
Translation: Trời có thể sẽ mưa vào chiều muộn hôm nay.
Willingness and Future Intent (Sự sẵn lòng và Ý định tương lai): Dùng "Will" hoặc "Would".
Example: I will help you with your bags.
Translation: Tôi sẽ giúp bạn mang những chiếc túi này.
can + V-bare (ability/present + general skill - khả năng hiện tại/kỹ năng chung)
Ví dụ: I can swim (Tôi có thể bơi)
could + V-bare (ability/past + general skill - khả năng trong quá khứ)
Ví dụ: I could run fast (Tôi đã từng có thể chạy nhanh)
can/may/could + I + V-bare? (permission + request - xin phép hoặc yêu cầu lịch sự)
Ví dụ: May I come in? (Tôi có thể vào không?) | Could I use your phone? (Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không? - trang trọng hơn)
must + V-bare (strong obligation/internal - bắt buộc mạnh mẽ/đến từ ý chí người nói)
Ví dụ: I must exercise (Tôi phải tập thể dục)
have to + V-bare (obligation/external - bắt buộc do ngoại cảnh/luật lệ)
Ví dụ: I have to wear a uniform (Tôi phải mặc đồng phục)
mustn't + V-bare (prohibition - cấm đoán, không được phép làm gì)
Ví dụ: You mustn't smoke here (Bạn không được hút thuốc ở đây)
don't have to + V-bare (lack of obligation - không bắt buộc, làm cũng được không làm cũng không sao)
Ví dụ: You don't have to go (Bạn không nhất thiết phải đi)
should/ought to + V-bare (advice/suggestion - lời khuyên hoặc gợi ý nên làm gì)
Ví dụ: You should sleep early (Bạn nên đi ngủ sớm)
must + V-bare (logical deduction/present + 90-100% certainty - suy luận logic chắc chắn ở hiện tại)
Ví dụ: He must be rich (Anh ấy chắc hẳn là giàu lắm)
can't + V-bare (logical deduction/present + impossibility - suy luận chắc chắn không thể xảy ra)
Ví dụ: It can't be true (Điều đó không thể nào là sự thật được)
may/might/could + V-bare (possibility/present or future + 30-50% certainty - khả năng có thể xảy ra nhưng không chắc chắn)
Ví dụ: It might rain later (Trời có thể sẽ mưa lát nữa)
must + have + V3/ed (past deduction + 90-100% certainty - suy luận chắc chắn về một việc đã xảy ra trong quá khứ)
Ví dụ: She must have forgotten (Chắc hẳn là cô ấy đã quên rồi)
can't/couldn't + have + V3/ed (past deduction + impossibility - suy luận chắc chắn một việc không thể đã xảy ra)
Ví dụ: He couldn't have done it (Anh ấy không thể nào đã làm việc đó được)
should + have + V3/ed (past regret/unfulfilled obligation - hối tiếc hoặc lẽ ra nên làm gì trong quá khứ nhưng đã không làm)
Ví dụ: I should have studied harder (Lẽ ra tôi nên học chăm hơn)
might/could + have + V3/ed (past possibility not realized - một khả năng có thể đã xảy ra trong quá khứ nhưng thực tế đã không diễn ra)
Ví dụ: You could have died! (Bạn đã có thể đã chết đấy! - thực tế là vẫn ổn)
needn't + have + V3/ed (past unnecessity + action performed - một việc lẽ ra không cần làm nhưng thực tế đã lỡ làm rồi)
Ví dụ: You needn't have bought flowers (Bạn lẽ ra không cần mua hoa đâu - nhưng bạn đã mua rồi)
Giải thích thuật ngữ (Brief explanations):
V-bare (Infinitive without "to"): Động từ nguyên mẫu không có "to" (Ví dụ: go, stay).
V3/ed (Past Participle): Quá khứ phân từ (Cột 3 trong bảng động từ bất quy tắc hoặc thêm -ed).
Logical deduction: Suy luận logic (Dựa trên bằng chứng để đoán sự việc).
Obligation: Nghĩa vụ/Sự bắt buộc.
Prohibition: Sự cấm đoán.