Appositives are nouns or noun phrases that sit next to another noun to rename it or provide more specific information. They act as a "second name" for the subject or object. Appositives can be Essential (necessary for the sentence to make sense) or Non-essential (extra information that requires commas).
Trong ngữ pháp, Appositive (Đồng cách từ) là một danh từ hoặc cụm danh từ đặt ngay sau một danh từ khác để giải thích, xác định hoặc cung cấp thêm thông tin về danh từ đó.
Non-essential Appositives (Đồng cách từ không thiết yếu):
Cung cấp thông tin bổ sung. Nếu bỏ đi, câu vẫn đủ nghĩa. Loại này luôn được ngăn cách bằng dấu phẩy.
Example: Mr. Tan, my English teacher, is very kind.
Translation: Thầy Tân, giáo viên tiếng Anh của tôi, rất tốt bụng.
Essential Appositives (Đồng cách từ thiết yếu):
Cung cấp thông tin bắt buộc để xác định danh từ đó là ai hoặc cái gì. Loại này không dùng dấu phẩy.
Example: The popular singer Taylor Swift will perform tonight.
Translation: Nữ ca sĩ nổi tiếng Taylor Swift sẽ biểu diễn tối nay.
Position in Sentence (Vị trí trong câu):
Đồng cách từ thường đứng ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa, nhưng thỉnh thoảng có thể đứng ở đầu câu để tạo sự nhấn mạnh.
Example: A talented artist, Emily won the first prize.
Translation: Là một nghệ sĩ tài năng, Emily đã giành được giải nhất.
Grammatical Case (Sự phù hợp về chức năng):
Đồng cách từ phải có cùng chức năng ngữ pháp với danh từ mà nó thay thế (ví dụ: cùng là chủ ngữ hoặc cùng là tân ngữ).
Example: We visited Paris, the capital of France.
Translation: Chúng tôi đã đến thăm Paris, thủ đô của nước Pháp.