Định nghĩa: Commands (mệnh lệnh) và Requests (yêu cầu) là loại câu dùng để ra lệnh, hướng dẫn, hoặc đề nghị ai đó làm một việc.
Vai trò trong câu: Thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày (hướng dẫn, yêu cầu, xin phép, nhờ vả) và trong văn bản (quảng cáo, hướng dẫn sử dụng, luật lệ).
Tầm quan trọng: Giúp người học biết cách đưa ra yêu cầu một cách phù hợp với ngữ cảnh, từ thân mật (Casual) đến trang trọng (Formal).
Dùng động từ nguyên mẫu không "to".
Ví dụ: Sit down. (Ngồi xuống.)
Phủ định: Don’t + V.
Ví dụ: Don’t be late. (Đừng đến muộn.)
Trực tiếp: Please + V... / Could you...? / Would you...?
Trang trọng: Would you mind...? / I’d appreciate it if you could...
Gián tiếp: I was wondering if you could...
Commands thường ngắn, rõ ràng, mạnh mẽ.
Requests linh hoạt, từ lịch sự tối thiểu (Please...) đến cực kỳ trang trọng (I would be grateful if...).
Có thể thêm từ chỉ mức độ lịch sự (please, kindly).
Câu: Let’s go for a walk.
Dịch: Chúng ta đi dạo nhé.
Giải thích: Command dạng Let’s → mời rủ.
Câu: Don’t you worry about it.
Dịch: Đừng lo lắng về việc đó.
Giải thích: Phủ định nhưng sắc thái an ủi, không phải ra lệnh gay gắt.
Câu: Somebody open the window!
Dịch: Ai đó mở cửa sổ đi!
Giải thích: Command nhưng chủ ngữ không xác định (Somebody).
Câu: Could you possibly wait a moment?
Dịch: Bạn có thể vui lòng đợi một chút không?
Giải thích: Request lịch sự, dùng possibly tăng tính mềm mại.
Câu: I’d be grateful if you could send me the report.
Dịch: Tôi sẽ rất biết ơn nếu bạn có thể gửi báo cáo cho tôi.
Giải thích: Request gián tiếp, cực kỳ trang trọng.
Câu: Open the door.
Dịch: Mở cửa.
Giải thích: Command trực tiếp.
Câu: Please sit down.
Dịch: Xin mời ngồi.
Giải thích: Command thêm please để lịch sự.
Câu: Don’t run!
Dịch: Đừng chạy!
Giải thích: Command phủ định.
Câu: Be quiet.
Dịch: Im lặng.
Giải thích: Command với be.
Câu: Help me, please.
Dịch: Làm ơn giúp tôi.
Giải thích: Command + please → thành request.
Câu: Could you close the window?
Dịch: Bạn có thể đóng cửa sổ không?
Giải thích: Request với could.
Câu: Let’s play a game.
Dịch: Chúng ta chơi trò chơi nhé.
Giải thích: Command dạng gợi ý.
Câu: Don’t forget your homework.
Dịch: Đừng quên bài tập về nhà.
Giải thích: Command dạng nhắc nhở.
Câu: Please wait here.
Dịch: Xin vui lòng đợi ở đây.
Giải thích: Request cơ bản.
Câu: Come in.
Dịch: Mời vào.
Giải thích: Command dạng ngắn, xã giao.
Câu: Please take a seat while you wait.
Dịch: Xin vui lòng ngồi trong lúc chờ.
Giải thích: Request trang trọng nhẹ.
Câu: Don’t be late for the meeting tomorrow.
Dịch: Đừng đến muộn cho cuộc họp ngày mai.
Giải thích: Command phủ định trong bối cảnh công việc.
Câu: Could you give me a hand with this box?
Dịch: Bạn có thể giúp tôi khiêng cái hộp này không?
Giải thích: Request thân mật nhưng lịch sự.
Câu: Would you mind waiting outside?
Dịch: Bạn có phiền đợi bên ngoài không?
Giải thích: Request lịch sự.
Câu: Let’s not argue about this now.
Dịch: Chúng ta đừng tranh cãi về việc này bây giờ.
Giải thích: Command gợi ý phủ định.
Câu: Please remember to bring your ID.
Dịch: Xin nhớ mang theo CMND.
Giải thích: Request dạng nhắc nhở.
Câu: Kindly refrain from smoking in this area.
Dịch: Xin vui lòng không hút thuốc ở khu vực này.
Giải thích: Command trang trọng, thường thấy nơi công cộng.
Câu: Don’t forget to call me when you arrive.
Dịch: Đừng quên gọi cho tôi khi bạn đến.
Giải thích: Command kết hợp mệnh đề phụ.
Câu: Could you explain this rule again for us?
Dịch: Bạn có thể giải thích lại quy tắc này cho chúng tôi không?
Giải thích: Request với could + mục đích cụ thể.
Câu: Please follow the instructions carefully.
Dịch: Xin vui lòng làm theo hướng dẫn một cách cẩn thận.
Giải thích: Command mang sắc thái hướng dẫn.
Câu: I’d appreciate it if you could send me the draft by Friday.
Dịch: Tôi sẽ rất cảm kích nếu bạn có thể gửi bản nháp cho tôi trước thứ Sáu.
Giải thích: Request gián tiếp, trang trọng.
Câu: Let no one disturb this meeting.
Dịch: Không ai được làm phiền cuộc họp này.
Giải thích: Command nâng cao với let.
Câu: Would you be so kind as to forward this email?
Dịch: Bạn có thể tử tế chuyển tiếp email này không?
Giải thích: Request cực kỳ lịch sự.
Câu: Do not enter unless authorized.
Dịch: Không được vào trừ khi có phép.
Giải thích: Command formal trong quy định.
Câu: I was wondering if you might extend the deadline.
Dịch: Tôi đang tự hỏi liệu bạn có thể gia hạn thời hạn không.
Giải thích: Request gián tiếp, lịch sự cao.
Câu: Kindly be advised that the office will remain closed tomorrow.
Dịch: Xin được thông báo rằng văn phòng sẽ đóng cửa ngày mai.
Giải thích: Command thông báo trang trọng.
Câu: Do not be deceived by appearances.
Dịch: Đừng để vẻ bề ngoài đánh lừa bạn.
Giải thích: Command mang sắc thái triết lý.
Câu: Please ensure that all documents are signed before submission.
Dịch: Xin hãy đảm bảo rằng tất cả tài liệu được ký trước khi nộp.
Giải thích: Command mang sắc thái học thuật/công việc.
Câu: Would you mind clarifying what you meant earlier?
Dịch: Bạn có phiền làm rõ ý bạn nói trước đó không?
Giải thích: Request nâng cao, giữ phép lịch sự.
Câu: Let there be no misunderstanding about our position.
Dịch: Đừng để có sự hiểu lầm nào về lập trường của chúng tôi.
Giải thích: Command mang tính chính trị/diễn thuyết.
Quy tắc: Command = động từ nguyên mẫu (không to).
Ví dụ: Close the door. (Đóng cửa.)
Ghi chú: Chủ ngữ ngầm hiểu là you.
Quy tắc: Phủ định Command dùng Don’t + V.
Ví dụ: Don’t touch that. (Đừng chạm vào cái đó.)
Ghi chú: Dùng nhiều trong cảnh báo.
Quy tắc: Thêm please để mềm hóa.
Ví dụ: Please wait here. (Xin vui lòng đợi ở đây.)
Ghi chú: Thường trong dịch vụ.
Quy tắc: Requests thường dùng Could/Can/Will/Would you...?
Ví dụ: Could you help me? (Bạn có thể giúp tôi không?)
Ghi chú: Mức độ lịch sự tăng dần: Can < Could < Would.
Quy tắc: Requests trang trọng dùng Would you mind...?
Ví dụ: Would you mind opening the window? (Bạn có phiền mở cửa sổ không?)
Ghi chú: Động từ sau mind dùng V-ing.
Quy tắc: Requests gián tiếp thường mở đầu bằng I was wondering...
Ví dụ: I was wondering if you could help me. (Tôi tự hỏi liệu bạn có thể giúp tôi không.)
Ghi chú: Thường dùng trong email, giao tiếp lịch sự.
Quy tắc: Command với Let’s... để gợi ý hành động chung.
Ví dụ: Let’s go shopping. (Chúng ta đi mua sắm nhé.)
Ghi chú: Chủ ngữ bao gồm cả người nói.
Quy tắc: Command với Let... mang tính trang trọng.
Ví dụ: Let no one leave the room. (Không ai được rời khỏi phòng.)
Ghi chú: Hay dùng trong văn hùng biện, luật lệ.
Quy tắc: Command trang trọng có thể bắt đầu bằng Kindly...
Ví dụ: Kindly return the form by Monday. (Xin vui lòng trả lại biểu mẫu trước thứ Hai.)
Ghi chú: Thường dùng trong thông báo hành chính.
Quy tắc: Trong văn viết formal, dùng cấu trúc bị động.
Ví dụ: All visitors must be registered. (Tất cả khách phải được đăng ký.)
Ghi chú: Command dạng quy định.
Mẹo ghi nhớ: Command → động từ nguyên mẫu; Request → thêm please hoặc trợ động từ (could/would).
Lỗi thường gặp: Dùng sai thì (ví dụ: Don’t to go ❌ thay vì Don’t go ✔); quên V-ing sau mind trong request.
Cách luyện tập hiệu quả: Tập viết email lịch sự; luyện hội thoại với tình huống xin phép, nhờ vả; chuyển Command sang Request để so sánh sắc thái.
Quy tắc: Command = động từ nguyên mẫu.
Ví dụ: Stop talking. (Ngừng nói chuyện.)
Ghi chú: Chủ ngữ ẩn là you.
Quy tắc: Command phủ định = Don’t + V.
Ví dụ: Don’t move. (Đừng di chuyển.)
Ghi chú: Dùng nhiều trong cảnh báo.
Quy tắc: Thêm please để mềm hóa.
Ví dụ: Please be careful. (Xin hãy cẩn thận.)
Ghi chú: Dùng trong giao tiếp lịch sự.
Quy tắc: Requests dùng Can/Could/Will/Would.
Ví dụ: Could you pass the salt? (Bạn có thể đưa lọ muối không?)
Ghi chú: Mức độ lịch sự tăng dần.
Quy tắc: Requests trang trọng dùng Would you mind...?
Ví dụ: Would you mind turning off the light? (Bạn có phiền tắt đèn không?)
Ghi chú: Sau mind dùng V-ing.
Quy tắc: Requests gián tiếp với I was wondering...
Ví dụ: I was wondering if you could join us. (Tôi tự hỏi liệu bạn có thể tham gia với chúng tôi không.)
Ghi chú: Trang trọng, thường dùng trong email.
Quy tắc: Command gợi ý với Let’s.
Ví dụ: Let’s have dinner together. (Chúng ta cùng ăn tối nhé.)
Ghi chú: Bao gồm cả người nói.
Quy tắc: Command formal với Let....
Ví dụ: Let all be warned. (Hãy để mọi người được cảnh báo.)
Ghi chú: Thường thấy trong diễn văn, tài liệu luật.
Quy tắc: Command trang trọng với Kindly....
Ví dụ: Kindly leave your bags at the counter. (Xin vui lòng để túi xách ở quầy.)
Ghi chú: Lịch sự nhưng vẫn mang tính bắt buộc.
Quy tắc: Command dạng bị động.
Ví dụ: All phones must be switched off. (Tất cả điện thoại phải được tắt.)
Ghi chú: Thường gặp trong thông báo chính thức.
Khác biệt vùng miền: Người Mỹ hay dùng please trong giao tiếp hằng ngày; người Anh hay dùng would you mind...? để tăng tính lịch sự.
Mức độ trang trọng/thân mật: Bạn bè → Command đơn giản (Come here!); công việc → Request lịch sự (Could you send me the file...?).
Bẫy nghĩa: Why don’t you...? có thể là gợi ý chứ không phải chỉ trích.
Sai thường gặp: Dùng to trong Command; quên thêm please trong Request khiến câu nghe cộc lốc, thiếu lịch sự.