A Numeral is a word or a symbol that represents a specific number. In grammar, numerals function as Determiners (Từ hạn định) or Adjectives (Tính từ) to indicate the exact quantity or the specific order of nouns.
Trong ngữ pháp, Numeral (Số từ) là một từ hoặc ký hiệu dùng để biểu thị số lượng hoặc thứ tự của Noun (Danh từ). Số từ giúp xác định chính xác có bao nhiêu đối tượng đang được nhắc đến hoặc đối tượng đó nằm ở vị trí nào trong một chuỗi.
Dưới đây là các loại Numerals (Số từ) phổ biến:
Cardinal Numerals (Số đếm): Dùng để chỉ số lượng cụ thể của người, vật hoặc sự việc (ví dụ: one, two, ten, hundred).
Example: I have three cats.
Translation: Tôi có ba con mèo.
Example: There are fifty states in the US.
Translation: Có năm mươi tiểu bang ở Hoa Kỳ.
Ordinal Numerals (Số thứ tự): Dùng để chỉ vị trí hoặc thứ tự của một đối tượng trong một dãy (ví dụ: first, second, third, tenth).
Example: This is my second trip to Paris.
Translation: Đây là chuyến đi thứ hai của tôi đến Paris.
Example: He won the first prize in the competition.
Translation: Anh ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi.
Multiplicative Numerals (Số nhân): Dùng để chỉ số lần hoặc mức độ gấp bao nhiêu lần (ví dụ: single, double, triple).
Example: I would like a double espresso, please.
Translation: Vui lòng cho tôi một ly espresso gấp đôi.
Fractional Numerals (Phân số): Dùng để chỉ một phần của một đơn vị (ví dụ: half, a third, a quarter).
Example: We only ate half of the pizza.
Translation: Chúng tôi chỉ mới ăn một nửa chiếc bánh pizza.
cardinal number + plural noun (số đếm + danh từ số nhiều + dùng để chỉ số lượng cụ thể lớn hơn 1)
Ví dụ: three apples (ba quả táo)
the + ordinal number + noun (mạo từ "the" + số thứ tự + danh từ + dùng để chỉ vị trí, thứ hạng hoặc ngày tháng)
Ví dụ: the first prize (giải nhất) | the third of May (ngày 3 tháng Năm)
number + -year-old + noun (số đếm + gạch nối + "year-old" + danh từ + tạo thành tính từ ghép chỉ độ tuổi)
Ví dụ: a five-year-old boy (một cậu bé năm tuổi)
once/twice/three times + a + time unit (số lần + mạo từ "a" + đơn vị thời gian + dùng để chỉ tần suất)
Ví dụ: twice a week (hai lần một tuần)
tens/hundreds/thousands + of + plural noun (số hàng chục/trăm/ngàn ở dạng số nhiều + giới từ "of" + danh từ số nhiều + dùng để chỉ số lượng lớn nhưng không xác định chính xác)
Ví dụ: thousands of people (hàng ngàn người)
number + hundred/thousand/million + noun (số đếm + đơn vị hàng trăm/ngàn/triệu ở dạng số ít + danh từ + dùng để chỉ số lượng chính xác)
Ví dụ: two million dollars (hai triệu đô la)
multiplier (twice/three times) + as + adj/adv + as (số nhân + cấu trúc so sánh bằng + dùng để chỉ mức độ gấp bao nhiêu lần)
Ví dụ: twice as big as (to gấp đôi)
approximately/nearly/roughly + number (trạng từ chỉ sự xấp xỉ + số lượng + dùng khi không có con số chính xác)
Ví dụ: nearly fifty students (gần năm mươi sinh viên)
numerator (cardinal) - denominator (ordinal) + of + noun (tử số là số đếm + mẫu số là số thứ tự + giới từ "of" + danh từ + dùng cho phân số)
Ví dụ: two-thirds of the area (hai phần ba diện tích)
decimal number + unit (số thập phân + đơn vị + dùng trong toán học hoặc đo lường kỹ thuật)
Ví dụ: 3.5 centimeters (3.5 xăng-ti-mét)
a/an + collective numeral + of + plural noun (mạo từ + từ chỉ nhóm số lượng + giới từ "of" + danh từ số nhiều)
Ví dụ: a dozen eggs (một tá trứng/12 quả) | a pair of shoes (một đôi giày)
percentage + of + noun (tỷ lệ phần trăm + giới từ "of" + danh từ + dùng trong báo cáo số liệu)
Ví dụ: 20% of the population (20% dân số)
Giải thích thuật ngữ (Brief explanations):
Cardinal Number: Số đếm (1, 2, 3... dùng để đếm số lượng).
Ordinal Number: Số thứ tự (1st, 2nd, 3rd... dùng để chỉ vị trí, thứ hạng).
Numerator/Denominator: Tử số và Mẫu số (thành phần của phân số).
Multiplier: Số nhân (các từ như twice, triple để chỉ sự gấp bội).
Decimal: Số thập phân (số có dấu phẩy hoặc dấu chấm ngăn cách).