Định nghĩa:
Noun collocations (tổ hợp danh từ) là các cụm từ cố định hoặc quen dùng, trong đó danh từ đi cùng một hoặc nhiều từ khác (tính từ, động từ, giới từ, danh từ khác) theo cách tự nhiên của tiếng Anh. Ví dụ: make a decision, heavy rain, piece of advice.
Vai trò trong câu:
Giúp diễn đạt tự nhiên, giống người bản ngữ.
Tăng khả năng hiểu và sản xuất ngôn ngữ trong giao tiếp và viết học thuật.
Tầm quan trọng:
Người học thường dịch từng từ → dễ tạo cụm sai (do a decision ❌ thay vì make a decision ✅). Học collocations giúp tránh lỗi và nâng cấp vốn ngôn ngữ từ A1 → C2.
Các dạng chính của collocations với danh từ:
Verb + Noun: make a mistake, do homework, give advice.
Adjective + Noun: strong coffee, heavy traffic, major problem.
Noun + Noun: traffic jam, bus stop, research paper.
Noun + Preposition: access to information, reason for success.
Preposition + Noun: in danger, at risk, under pressure.
Đặc điểm:
Không dịch từng chữ từ tiếng Việt.
Nhiều collocations mang tính thành ngữ.
Có thể thay đổi nghĩa khi kết hợp (ví dụ: heavy rain = mưa to, không phải “mưa nặng”).
Ngoại lệ & hiện tượng đặc biệt (5 ví dụ):
Câu: She gave me some advice.
English: Collocation = give advice.
Giải thích: Không dùng make/do advice.
Câu: He made a decision quickly.
English: Collocation = make a decision.
Giải thích: Không dùng do a decision.
Câu: We had heavy rain yesterday.
English: Collocation = heavy rain (không nói strong rain).
Giải thích: heavy kết hợp tự nhiên với rain.
Câu: He’s under pressure at work.
English: Collocation = under pressure.
Giải thích: Không dịch là on pressure.
Câu: She writes research papers.
English: Collocation = research paper (không dùng study paper).
Giải thích: Cụm cố định trong học thuật.
Câu: I did my homework.
English: Tôi đã làm bài tập về nhà.
Giải thích: Collocation = do homework.
Câu: She made a mistake.
English: Cô ấy đã phạm lỗi.
Giải thích: Không dùng do a mistake.
Câu: We had lunch together.
English: Chúng tôi ăn trưa cùng nhau.
Giải thích: Collocation = have lunch.
Câu: He took a photo.
English: Anh ấy đã chụp một bức ảnh.
Giải thích: Collocation = take a photo.
Câu: The child caught a cold.
English: Đứa trẻ bị cảm lạnh.
Giải thích: Collocation = catch a cold.
Câu: She gave me a present.
English: Cô ấy tặng tôi một món quà.
Giải thích: Collocation = give a present.
Câu: I had a dream.
English: Tôi đã có một giấc mơ.
Giải thích: Collocation = have a dream.
Câu: He took a bus to school.
English: Anh ấy đi xe buýt đến trường.
Giải thích: Collocation = take a bus.
Câu: She made a cake.
English: Cô ấy đã làm một chiếc bánh.
Giải thích: Collocation = make a cake.
Câu: We listened to music.
English: Chúng tôi đã nghe nhạc.
Giải thích: Collocation = listen to music.
Câu: He made progress in English.
English: Anh ấy đã tiến bộ trong tiếng Anh.
Giải thích: Collocation = make progress.
Câu: She paid attention to the teacher.
English: Cô ấy đã chú ý đến giáo viên.
Giải thích: Collocation = pay attention.
Câu: They reached an agreement.
English: Họ đã đạt được một thỏa thuận.
Giải thích: Collocation = reach an agreement.
Câu: We missed the bus.
English: Chúng tôi đã lỡ chuyến xe buýt.
Giải thích: Collocation = miss the bus.
Câu: He took responsibility for the accident.
English: Anh ấy chịu trách nhiệm về tai nạn.
Giải thích: Collocation = take responsibility.
Câu: She set a goal for herself.
English: Cô ấy đặt ra một mục tiêu cho bản thân.
Giải thích: Collocation = set a goal.
Câu: He had an opportunity to study abroad.
English: Anh ấy đã có cơ hội du học.
Giải thích: Collocation = have an opportunity.
Câu: They carried out research on climate change.
English: Họ đã tiến hành nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
Giải thích: Collocation = carry out research.
Câu: We kept a promise.
English: Chúng tôi đã giữ lời hứa.
Giải thích: Collocation = keep a promise.
Câu: She gained experience from the job.
English: Cô ấy đã có thêm kinh nghiệm từ công việc.
Giải thích: Collocation = gain experience.
Câu: The committee reached a unanimous decision.
English: Ủy ban đã đưa ra một quyết định nhất trí.
Giải thích: Collocation học thuật.
Câu: The company suffered a heavy loss.
English: Công ty chịu một khoản lỗ nặng.
Giải thích: Collocation = suffer a loss.
Câu: He delivered a speech at the conference.
English: Anh ấy đã phát biểu tại hội nghị.
Giải thích: Không dùng say a speech.
Câu: They posed a threat to national security.
English: Họ gây ra mối đe dọa cho an ninh quốc gia.
Giải thích: Collocation = pose a threat.
Câu: The government implemented a policy.
English: Chính phủ thực hiện một chính sách.
Giải thích: Collocation học thuật.
Câu: She expressed her opinion clearly.
English: Cô ấy bày tỏ ý kiến rõ ràng.
Giải thích: Collocation = express an opinion.
Câu: The scientists drew a conclusion.
English: Các nhà khoa học rút ra kết luận.
Giải thích: Collocation = draw a conclusion.
Câu: The artist created a masterpiece.
English: Nghệ sĩ tạo ra kiệt tác.
Giải thích: Collocation nghệ thuật.
Câu: The report raised an issue about safety.
English: Báo cáo đã nêu ra một vấn đề về an toàn.
Giải thích: Collocation = raise an issue.
Câu: The university granted him a scholarship.
English: Trường đại học đã cấp cho anh ấy học bổng.
Giải thích: Collocation = grant a scholarship.
Quy tắc: Verb + Noun là dạng phổ biến nhất.
Ví dụ: Make a decision. (Đưa ra quyết định)
Ghi chú: Không thay bằng động từ khác.
Quy tắc: Adjective + Noun giúp miêu tả chính xác.
Ví dụ: Heavy traffic. (Giao thông đông đúc)
Ghi chú: Không dùng strong traffic.
Quy tắc: Noun + Noun tạo thuật ngữ.
Ví dụ: Research paper. (Bài nghiên cứu)
Ghi chú: Cố định, không đổi trật tự.
Quy tắc: Noun + Preposition thể hiện quan hệ.
Ví dụ: Reason for success. (Lý do thành công)
Ghi chú: Không dùng reason of success.
Quy tắc: Preposition + Noun tạo cụm cố định.
Ví dụ: Under pressure. (Dưới áp lực)
Ghi chú: Không thay giới từ.
Quy tắc: Một số collocations mang tính thành ngữ.
Ví dụ: Break the ice. (Phá vỡ bầu không khí căng thẳng)
Ghi chú: Không dịch từng chữ.
Quy tắc: Collocations giúp văn bản tự nhiên hơn.
Ví dụ: Carry out research. (Tiến hành nghiên cứu)
Ghi chú: Học thuật, trang trọng.
Quy tắc: Collocations có thể thay đổi mức độ trang trọng.
Ví dụ: Ask a question (neutral) vs. Pose a question (formal).
Ghi chú: Phụ thuộc ngữ cảnh.
Quy tắc: Nhiều collocations cố định, không thay đổi.
Ví dụ: Do business (not make business).
Ghi chú: Sai nếu dùng khác.
Quy tắc: Một số collocations phổ biến khác nhau giữa BrE/AmE.
Ví dụ: Take a decision (BrE) vs. Make a decision (AmE).
Ghi chú: Cần lưu ý khác biệt vùng miền.
Học collocations theo cụm, không học từng từ rời rạc.
Dùng flashcards với ví dụ cụ thể để ghi nhớ.
Chú ý collocations trong bài báo, sách, phim.
Tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt sang Anh.
Viết nhật ký ngắn mỗi ngày, cố gắng dùng 2–3 collocations mới học.
Quy tắc: Học theo cụm cố định.
Ví dụ: Do homework.
Ghi chú: Không nói make homework.
Quy tắc: Một số động từ chỉ đi với danh từ nhất định.
Ví dụ: Make a decision.
Ghi chú: Không thay bằng do.
Quy tắc: Adjective + Noun thường không dịch theo nghĩa đen.
Ví dụ: Strong coffee.
Ghi chú: Không phải “cà phê mạnh mẽ”.
Quy tắc: Noun + Preposition thường cố định.
Ví dụ: Access to information.
Ghi chú: Không dùng access of information.
Quy tắc: Preposition + Noun hay dùng trong thành ngữ.
Ví dụ: In danger.
Ghi chú: Giới từ không thay đổi.
Quy tắc: Một số collocations trang trọng, chỉ dùng trong văn viết.
Ví dụ: Pose a threat.
Ghi chú: Không dùng trong hội thoại thường ngày.
Quy tắc: Collocations có thể thay đổi theo vùng miền.
Ví dụ: Take a decision (BrE).
Ghi chú: AmE dùng make.
Quy tắc: Một số collocations đi kèm giới từ bắt buộc.
Ví dụ: Reason for, cause of.
Ghi chú: Phải học thuộc.
Quy tắc: Học collocations giúp tránh lỗi dịch thô.
Ví dụ: Break the ice.
Ghi chú: Không dịch từng chữ.
Quy tắc: Dùng collocations làm văn phong tự nhiên hơn.
Ví dụ: Gain experience.
Ghi chú: Thay vì get experience.
Trong tiếng Anh học thuật, collocations như carry out research, draw a conclusion thường được ưa chuộng hơn do research, make a conclusion.
Trong tiếng Anh Mỹ, make a decision phổ biến, nhưng trong tiếng Anh Anh, take a decision vẫn được dùng trong văn trang trọng.
Một số collocations nghe tự nhiên trong hội thoại (catch a bus, have fun) nhưng không hợp trong văn viết học thuật.
Collocations thường xuyên xuất hiện trong báo chí và văn học để tạo sắc thái biểu đạt giàu hình ảnh.
Người bản ngữ đánh giá sự tự nhiên của ngôn ngữ dựa nhiều vào việc sử dụng collocations chính xác.