A Particle is a word that does not have a specific grammatical category of its own and must be used in combination with another word to give it meaning. In English, particles are most commonly seen as part of Phrasal Verbs (Cụm động từ) or as the marker for an Infinitive (Động từ nguyên mẫu).
Trong ngữ pháp, Particle (Hạt từ) là một từ không thay đổi hình thái (không chia thì hay số ít/số nhiều) và thường không đóng vai trò rõ ràng nếu đứng một mình. Chúng thường kết hợp với các từ khác để tạo thành một đơn vị ngữ nghĩa mới, chẳng hạn như trong Phrasal Verbs (Cụm động từ) hoặc đi kèm với Verb (Động từ) để chỉ định dạng nguyên mẫu.
Dưới đây là các loại Particles (Hạt từ) phổ biến:
Phrasal Verb Particles (Hạt từ trong cụm động từ): Đây là những từ trông giống giới từ nhưng lại kết hợp với động từ để thay đổi hoàn toàn nghĩa của động từ đó.
Example: Please turn off the lights.
Translation: Làm ơn hãy tắt đèn đi.
Example: She gave up smoking last year.
Translation: Cô ấy đã bỏ hút thuốc vào năm ngoái.
The Infinitive Particle (Hạt từ nguyên mẫu): Từ "to" khi đứng trước một động từ nguyên mẫu được coi là một hạt từ chứ không phải giới từ.
Example: I want to travel around the world.
Translation: Tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.
The Negative Particle (Hạt từ phủ định): Từ "not" được sử dụng để tạo ra thể phủ định cho câu.
Example: He is not coming to the party.
Translation: Anh ấy sẽ không đến dự buổi tiệc.
Adverbial Particles (Trạng từ hạt từ): Những từ chỉ hướng hoặc vị trí thường đi kèm với động từ di chuyển.
Example: Put your hat on.
Translation: Hãy đội mũ của bạn vào.
Example: The bird flew away.
Translation: Con chim đã bay đi mất.
be + V-ing (thì tiếp diễn + hành động đang xảy ra tại một thời điểm)
Ví dụ: is running (đang chạy)
V-ing + noun (tính từ chủ động + mô tả tính chất, bản chất của sự vật/hiện tượng)
Ví dụ: an interesting book (một cuốn sách thú vị - bản thân cuốn sách gây ra sự thú vị)
verb of perception + object + V-ing (động từ tri giác như see, hear, smell... + tân ngữ + hành động đang diễn ra mà người nói chứng kiến một phần)
Ví dụ: I saw him running (Tôi thấy anh ấy đang chạy)
spend/waste + time/money + V-ing (dùng thời gian hoặc tiền bạc vào việc gì đó)
Ví dụ: spend time reading (dành thời gian đọc sách)
have/has + V3/ed (thì hoàn thành + hành động đã kết thúc hoặc kéo dài đến hiện tại)
Ví dụ: have finished (đã hoàn thành)
be + V3/ed (cấu trúc bị động + đối tượng nhận tác động của hành động)
Ví dụ: is cleaned (được dọn dẹp)
V3/ed + noun (tính từ bị động + mô tả trạng thái hoặc cảm xúc do tác động bên ngoài)
Ví dụ: a broken window (một chiếc cửa sổ bị vỡ) | a bored student (một học sinh đang cảm thấy chán)
get + V3/ed (cấu trúc thay đổi trạng thái hoặc bị động trong văn phong thân mật)
Ví dụ: get married (kết hôn) | get lost (bị lạc)
V-ing..., subject + verb (rút gọn mệnh đề chủ động + hai hành động có cùng chủ ngữ xảy ra đồng thời hoặc liên tiếp)
Ví dụ: Feeling hungry, I ate a sandwich (Vì cảm thấy đói, tôi đã ăn một chiếc bánh mì)
V3/ed..., subject + verb (rút gọn mệnh đề bị động + chủ ngữ của câu nhận tác động từ hành động trong mệnh đề rút gọn)
Ví dụ: Built in 1900, the house is old (Được xây dựng vào năm 1900, ngôi nhà đó đã cũ)
while/when/after + V-ing..., subject + verb (liên từ + phân từ hiện tại + rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian)
Ví dụ: While walking, I met him (Trong khi đang đi bộ, tôi đã gặp anh ấy)
Having + V3/ed..., subject + verb (phân từ hoàn thành chủ động + nhấn mạnh một hành động đã hoàn tất xong xuôi trước khi hành động sau bắt đầu)
Ví dụ: Having finished homework, he went out (Sau khi đã làm xong bài tập, anh ấy đi chơi)
Having been + V3/ed..., subject + verb (phân từ hoàn thành bị động + nhấn mạnh một sự việc đã xảy ra với chủ ngữ trong quá khứ)
Ví dụ: Having been invited, she attended the party (Sau khi đã được mời, cô ấy đã tham dự bữa tiệc)
Giải thích thuật ngữ (Brief explanations):
V-ing (Present Participle): Phân từ hiện tại (mang nghĩa chủ động hoặc đang diễn ra).
V3/ed (Past Participle): Phân từ quá khứ (mang nghĩa bị động hoặc đã hoàn thành).
Perception verbs: Động từ tri giác (các động từ liên quan đến giác quan như nhìn, nghe, cảm nhận).
Participle Clause: Mệnh đề phân từ (cách dùng phân từ để lược bỏ chủ ngữ, giúp câu văn ngắn gọn và học thuật hơn).