An infinitive is the base form of a verb, often preceded by the word "to." It functions as a noun, adjective, or adverb rather than a conjugated verb that shows tense or person. It is often referred to as the "to-verb" form.
Trong ngữ pháp, Infinitive (Động từ nguyên mẫu) là dạng cơ bản nhất của một Verb (Động từ). Thông thường, nó đi kèm với từ "to" ở phía trước, nhưng đôi khi nó có thể đứng một mình.
Các cách sử dụng Infinitive (Động từ nguyên mẫu) phổ biến:
To-infinitive (Động từ nguyên mẫu có 'to'): Được sử dụng để chỉ mục đích hoặc sau một số động từ và tính từ nhất định.
Example: I want to travel the world.
Translation: Tôi muốn đi du lịch thế giới.
Bare Infinitive (Động từ nguyên mẫu không 'to'): Được sử dụng sau các Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu) như can, could, should, must.
Example: You must study hard.
Translation: Bạn phải học tập chăm chỉ.
As a Noun (Đóng vai trò như danh từ): Có thể làm chủ ngữ của một câu.
Example: To err is human.
Translation: Phạm lỗi là lẽ thường của con người.
As an Adjective (Đóng vai trò như tính từ): Dùng để bổ nghĩa cho một danh từ.
Example: Give me something to eat.
Translation: Hãy đưa tôi thứ gì đó để ăn.