An Infinitive is the base form of a Verb (Động từ). In English, the infinitive usually appears with the word "to" (known as the full infinitive), but it can also appear alone (known as the bare infinitive). It functions as a Noun (Danh từ), Adjective (Tính từ), or Adverb (Trạng từ) rather than as a conjugated verb that shows tense or person.
Trong ngữ pháp, Infinitive (Động từ nguyên mẫu) là dạng cơ bản của một Verb (Động từ). Có hai loại chính: "To-infinitive" (Nguyên mẫu có 'to') và "Bare infinitive" (Nguyên mẫu không có 'to'). Khác với động từ được chia theo thì, Infinitive không thay đổi theo Subject (Chủ ngữ) và thường được dùng để chỉ mục đích hoặc ý định.
Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của Infinitive (Động từ nguyên mẫu):
To-infinitive as a Subject (Làm chủ ngữ): Dùng để diễn tả một ý tưởng hoặc hành động trừu tượng ở đầu câu.
Example: To learn a new language is challenging.
Translation: Học một ngôn ngữ mới là một thử thách.
To-infinitive to show Purpose (Chỉ mục đích): Dùng để giải thích tại sao một hành động được thực hiện.
Example: I went to the store to buy milk.
Translation: Tôi đã đi đến cửa hàng để mua sữa.
To-infinitive after Adjectives (Sau tính từ): Thường dùng để bày tỏ cảm xúc hoặc nhận xét về một hành động.
Example: It is important to sleep enough.
Translation: Việc ngủ đủ giấc là rất quan trọng.
Bare Infinitive after Modal Verbs (Sau động từ khiếm khuyết): Sử dụng dạng nguyên mẫu không có "to" sau các từ như can, should, must, will.
Example: You should eat more vegetables.
Translation: Bạn nên ăn nhiều rau hơn.
Bare Infinitive after "Let" or "Make" (Sau động từ 'let' hoặc 'make'): Dùng để chỉ sự cho phép hoặc ép buộc.
Example: My boss made me work late.
Translation: Sếp của tôi đã bắt tôi làm việc muộn.
to + V-bare (động từ nguyên mẫu có "to" + làm chủ ngữ + diễn tả một ý tưởng hoặc sở thích)
Ví dụ: To travel is expensive (Đi du lịch thì đắt đỏ)
subject + verb + to + V-bare (chủ ngữ + động từ chính + động từ nguyên mẫu có "to" làm tân ngữ)
Ví dụ: I want to eat (Tôi muốn ăn)
subject + verb + object + to + V-bare (chủ ngữ + động từ + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có "to" để yêu cầu/cho phép ai làm gì)
Ví dụ: He asked me to help (Anh ấy đã nhờ tôi giúp đỡ)
to + V-bare (động từ nguyên mẫu có "to" + chỉ mục đích/purpose + để trả lời cho câu hỏi "Tại sao?")
Ví dụ: I study to pass the exam (Tôi học để vượt qua kỳ thi)
adjective + to + V-bare (tính từ + động từ nguyên mẫu có "to" + mô tả cảm xúc hoặc tính chất của hành động)
Ví dụ: It is easy to learn (Nó thì dễ học)
too + adj/adv + to + V-bare (quá... đến nỗi không thể làm gì)
Ví dụ: too short to reach (quá thấp để có thể chạm tới)
adj/adv + enough + to + V-bare (đủ... để có thể làm gì)
Ví dụ: strong enough to carry (đủ khỏe để khiêng)
modal verb + V-bare (động từ khuyết thiếu như can, must, should... + động từ nguyên mẫu không "to")
Ví dụ: I can swim (Tôi có thể bơi)
let/make + object + V-bare (động từ sai khiến/cho phép + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không "to")
Ví dụ: let him go (để anh ấy đi) | make her cry (làm cô ấy khóc)
verb of perception + object + V-bare (động từ tri giác see, hear, feel... + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không "to" + thấy toàn bộ hành động từ đầu đến cuối)
Ví dụ: I saw him cross the street (Tôi thấy anh ấy băng qua đường)
had better + V-bare (cấu trúc khuyên bảo + nên làm gì)
Ví dụ: You had better stay (Bạn tốt hơn là nên ở lại)
would rather + V-bare (cấu trúc sở thích + thà làm gì hơn)
Ví dụ: I would rather walk (Tôi thà đi bộ còn hơn)
to be + V3/ed (động từ nguyên mẫu ở dạng bị động/passive infinitive + muốn cái gì đó được thực hiện)
Ví dụ: I want to be loved (Tôi muốn được yêu thương)
to be + V-ing (động từ nguyên mẫu ở dạng tiếp diễn/continuous infinitive + nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc dự định)
Ví dụ: He seems to be sleeping (Anh ấy có vẻ như đang ngủ)
to have + V3/ed (động từ nguyên mẫu ở dạng hoàn thành/perfect infinitive + diễn tả hành động đã xảy ra trước thời điểm của động từ chính)
Ví dụ: I'm sorry to have kept you waiting (Tôi xin lỗi vì đã để bạn phải chờ)
to have been + V3/ed (động từ nguyên mẫu ở dạng hoàn thành bị động/perfect passive infinitive)
Ví dụ: He is lucky to have been saved (Anh ấy thật may mắn khi đã được cứu)
subject + be + to + V-bare (cấu trúc trang trọng/formal + chỉ mệnh lệnh, kế hoạch hoặc định mệnh)
Ví dụ: You are to report here at 8 AM (Bạn phải có mặt ở đây lúc 8 giờ sáng)
Giải thích thuật ngữ (Brief explanations):
V-bare (Infinitive without "to"): Động từ nguyên mẫu không có "to" (Ví dụ: play, watch).
To-V (Infinitive with "to"): Động từ nguyên mẫu có "to" (Ví dụ: to play, to watch).
Modal verb: Động từ khuyết thiếu (Các từ chỉ khả năng, nghĩa vụ như can, may, must).
Passive: Bị động (Đối tượng bị tác động bởi hành động).
Perfect: Hoàn thành (Nhấn mạnh sự việc đã kết thúc trước một mốc thời gian khác).