Collocations are the natural "code" of language—the habitual pairing of words that sound correct to native speakers. While you can technically combine many words, certain combinations like "make a decision" (instead of "do a decision") are the standard. Mastering collocations is the difference between being grammatically correct and being naturally resonant.
Trong ngữ pháp, Collocation (Cụm từ cố định) là sự kết hợp của hai hoặc nhiều từ thường xuyên đi cùng nhau để tạo nên một ý nghĩa tự nhiên. Nếu thay thế bằng một từ đồng nghĩa khác, câu văn có thể trở nên gượng gạo hoặc khó hiểu.
Verb + Noun (Động từ + Danh từ):
Một số động từ nhất định chỉ đi với những danh từ cụ thể.
Example: Take a photo (Chụp ảnh), Keep a secret (Giữ bí mật), Catch a cold (Bị cảm).
Translation: Đừng nói "make a photo", hãy nói "take a photo".
Adjective + Noun (Tính từ + Danh từ):
Cách dùng tính từ để mô tả mức độ của danh từ.
Example: Heavy rain (Mưa nặng hạt), Fast food (Đồ ăn nhanh), High temperature (Nhiệt độ cao).
Translation: Chúng ta không nói "strong rain" mà nói "heavy rain".
Adverb + Adjective (Trạng từ + Tính từ):
Tăng cường mức độ cho tính từ một cách tự nhiên.
Example: Utterly ridiculous (Hoàn toàn nực cười), Fully aware (Nhận thức đầy đủ), Bitterly cold (Rét buốt).
Translation: Anh ấy hoàn toàn nhận thức được vấn đề.
Collocations with 'Do' and 'Make':
Đây là hai động từ dễ nhầm lẫn nhất trong collocations.
Do: Thường dùng cho các hoạt động, công việc hoặc quy trình (e.g., do homework, do business, do exercise).
Make: Thường dùng cho việc tạo ra cái gì đó mới hoặc đưa ra quyết định (e.g., make a cake, make a noise, make a plan).
Why Collocations Matter (Tại sao Collocation quan trọng):
Giúp bạn nói và viết trôi chảy hơn (Fluency).
Giúp ngôn ngữ của bạn "đúng chất" người bản xứ hơn.
Tránh các lỗi dịch word-to-word từ tiếng mẹ đẻ.