Compound Adjectives are formed when two or more words are joined together to modify the same noun. These words act as a single unit of description. To prevent confusion and show that the words work together, they are usually connected with a hyphen (-) when they appear before the noun they describe.
Trong ngữ pháp, Compound Adjective (Tính từ ghép) là sự kết hợp của hai hoặc nhiều từ để cùng bổ nghĩa cho một Noun (Danh từ). Chúng hoạt động như một tính từ duy nhất để mô tả đặc điểm của đối tượng.
The Hyphen Rule (Quy tắc dấu gạch nối):
Khi tính từ ghép đứng trước danh từ, chúng ta dùng dấu gạch nối để liên kết các từ lại với nhau.
Example: A well-known writer.
Translation: Một nhà văn nổi tiếng.
Number + Noun Compounds (Tính từ ghép gồm Số + Danh từ):
Khi dùng số lượng làm tính từ, danh từ trong cụm đó luôn ở dạng số ít và có dấu gạch nối.
Example: A ten-minute walk.
Translation: Một cuộc đi bộ dài mười phút.
Adjective + Present Participle (Tính từ + V-ing):
Dùng để mô tả một đặc điểm đang diễn ra hoặc bản chất của sự vật.
Example: A good-looking man.
Translation: Một người đàn ông ưa nhìn.
Noun + Past Participle (Danh từ + V3/ed):
Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc cách một thứ gì đó được tạo ra.
Example: A sun-dried tomato.
Translation: Một quả cà chua phơi khô.
Position in Sentence (Vị trí trong câu):
Nếu tính từ ghép đứng sau danh từ (thường là sau động từ to be), chúng ta thường không dùng dấu gạch nối.
Example: This writer is well known.
Translation: Nhà văn này thì nổi tiếng.