Abstract Nouns are words that name things you cannot see, hear, touch, smell, or taste. They represent ideas, qualities, or states of being rather than physical objects. While a "chair" is a concrete noun, "freedom" is an abstract noun because it exists as a concept in the mind.
Trong ngữ pháp, Abstract Nouns (Danh từ trừu tượng) là những danh từ dùng để chỉ các khái niệm, ý tưởng, phẩm chất hoặc trạng thái mà chúng ta không thể tiếp nhận trực tiếp qua năm giác quan (nhìn, nghe, sờ, ngửi, nếm).
Common Categories (Các nhóm phổ biến):
Emotions (Cảm xúc): Love, hate, anger, joy.
Qualities (Phẩm chất): Honesty, courage, patience, wisdom.
States of being (Trạng thái): Peace, freedom, chaos, luxury.
Ideas/Concepts (Ý tưởng/Khái niệm): Education, friendship, time, justice.
Example: Knowledge is power.
Translation: Kiến thức là sức mạnh.
Formation (Cách hình thành):
Nhiều danh từ trừu tượng được tạo ra bằng cách thêm hậu tố vào tính từ hoặc động từ (ví dụ: -ness, -tion, -ity, -ship).
Example: Happiness comes from within.
Translation: Hạnh phúc đến từ bên trong.
Countability (Tính đếm được):
Hầu hết các danh từ trừu tượng là Uncountable Nouns (Danh từ không đếm được).
Example: We need more information about the project.
Translation: Chúng tôi cần thêm thông tin về dự án này.
Abstract vs. Concrete (Trừu tượng và Cụ thể):
Concrete: Flower (Bông hoa) - có thể nhìn và chạm vào.
Abstract: Beauty (Vẻ đẹp) - một khái niệm cảm nhận được.
Example: I admire your bravery.
Translation: Tôi ngưỡng mộ lòng dũng cảm của bạn.