V1 = To + V => V5 = To be + Ved/3
V2 = To be + Ving => V6 = To be + being + Ved/3
V3 = To have + Ved/3 => V7 = To have + been + Ved/3
V4 = To have + been + Ving
Công thức: To + động từ nguyên mẫu.
Ví dụ:
1.
Câu: I want to learn English.
Dịch: Tôi muốn học tiếng Anh.
Giải thích: “to learn” là hành động mong muốn sau động từ “want”.
Câu: She hopes to travel abroad.
Dịch: Cô ấy hy vọng đi du lịch nước ngoài.
Giải thích: “to travel” chỉ mục tiêu tương lai.
Câu: They decided to start early.
Dịch: Họ quyết định bắt đầu sớm.
Giải thích: “to start” là đối tượng của “decided”.
What: Nguyên mẫu cơ bản có “to”.
Why: Dùng để nói ý định, mục đích, mong muốn.
How: Đi sau động từ, tính từ, danh từ.
Super Tip:
Nhớ V1 = xương sống của tất cả các dạng.
Coi “to + V” như mũi tên → chỉ về tương lai, mục tiêu.
Dùng cực kỳ thường xuyên (sau want, need, decide, plan…).
Công thức: To be + V-ing.
Ví dụ:
1.
Câu: He seems to be studying now.
Dịch: Anh ấy có vẻ đang học.
Giải thích: “to be studying” mô tả trạng thái đang diễn ra.
Câu: She pretended to be sleeping.
Dịch: Cô ấy giả vờ đang ngủ.
Giải thích: “to be sleeping” là quá trình đang diễn ra, không phải kết quả.
Câu: I expect to be working abroad next year.
Dịch: Tôi mong sẽ đang làm việc ở nước ngoài năm sau.
Giải thích: “to be working” nhấn mạnh sự liên tục trong tương lai.
What: To-infinitive dạng tiếp diễn.
Why: Nhấn mạnh hành động đang xảy ra hoặc kéo dài.
How: Dùng nhiều sau “seem, pretend, expect…”.
Super Tip:
Cứ thấy “be + V-ing” = hình ảnh hành động còn đang lăn bánh.
Dùng để tả việc chưa xong, giống như bấm pause để nhìn quá trình.
Công thức: To have + quá khứ phân từ.
Ví dụ:
1.
Câu: She claims to have finished her homework.
Dịch: Cô ấy khẳng định đã làm xong bài tập.
Giải thích: “to have finished” diễn tả hành động đã xong trước khi nói.
Câu: They seem to have lost the key.
Dịch: Họ có vẻ đã mất chìa khóa.
Giải thích: “to have lost” xảy ra trước thời điểm quan sát.
Câu: He pretends to have read the book.
Dịch: Anh ta giả vờ đã đọc cuốn sách.
Giải thích: “to have read” mô tả hành động hoàn tất trong quá khứ.
What: Hoàn thành infinitive.
Why: Nhấn mạnh hành động đã xong trước mốc hiện tại.
How: Hay gặp với động từ chỉ suy đoán, giả định.
Super Tip:
Nhìn thấy “to have + Ved/3” → hình ảnh hành động nằm sau lưng (past).
Dùng khi ta cần quay đầu nhìn lại để khẳng định “đã rồi”.
Công thức: To have been + V-ing.
Ví dụ:
1.
Câu: She seems to have been crying.
Dịch: Cô ấy có vẻ đã khóc.
Giải thích: “to have been crying” nhấn mạnh hành động kéo dài, để lại dấu vết (mắt đỏ).
Câu: He claims to have been working all night.
Dịch: Anh ấy khẳng định đã làm việc suốt đêm.
Giải thích: “to have been working” mô tả quá trình dài trong quá khứ.
Câu: They appear to have been waiting for hours.
Dịch: Họ dường như đã chờ nhiều giờ.
Giải thích: “to have been waiting” = hành động liên tục, chưa rõ kết thúc.
What: Hoàn thành tiếp diễn infinitive.
Why: Nhấn mạnh sự kéo dài trong quá khứ.
How: Thường đi với động từ suy đoán.
Super Tip:
Cứ thấy “been + V-ing” = hành động có dấu vết, dư âm.
Liên tưởng: giống như “dòng phim tua lại”, ta vẫn thấy dấu hiệu của nó.
Công thức: To be + quá khứ phân từ.
Ví dụ:
1.
Câu: I want to be invited to the event.
Dịch: Tôi muốn được mời tới sự kiện.
Giải thích: “to be invited” nhấn mạnh trạng thái bị động.
Câu: She hopes to be chosen for the role.
Dịch: Cô ấy hy vọng được chọn cho vai diễn.
Giải thích: “to be chosen” cho thấy cô ấy không chủ động hành động.
Câu: He asked to be informed of the changes.
Dịch: Anh ấy yêu cầu được thông báo về thay đổi.
Giải thích: “to be informed” = hành động người khác tác động vào anh ấy.
What: Bị động infinitive cơ bản.
Why: Khi chủ ngữ là người nhận hành động.
How: “to be + Ved/3”.
Super Tip:
Có “Ved/3” → bật ngay tín hiệu “bị động”.
Dùng để nói “muốn được/ bị làm gì” thay vì tự mình làm.
Công thức: To be + being + quá khứ phân từ.
Ví dụ:
1.
Câu: He seems to be being treated unfairly.
Dịch: Anh ấy dường như đang bị đối xử bất công.
Giải thích: “to be being treated” = quá trình bị động đang diễn ra.
Câu: The project appears to be being delayed.
Dịch: Dự án dường như đang bị trì hoãn.
Giải thích: “to be being delayed” nhấn mạnh quá trình chậm trễ.
Câu: She pretended to be being watched.
Dịch: Cô ấy giả vờ đang bị theo dõi.
Giải thích: “to be being watched” mô tả trạng thái bị động hiện hành.
What: Bị động tiếp diễn infinitive.
Why: Khi muốn nhấn mạnh quá trình đang bị tác động.
How: Hiếm gặp, thường trong văn viết.
Super Tip:
Dài dòng nhưng công thức rõ ràng: “being + Ved/3” = bị động đang xảy ra.
Tưởng tượng: ai đó “đang bị quay camera trực tiếp” → chưa kết thúc.
Công thức: To have been + quá khứ phân từ.
Ví dụ:
1.
Câu: She seems to have been invited already.
Dịch: Cô ấy dường như đã được mời rồi.
Giải thích: “to have been invited” cho thấy hành động đã hoàn tất (bị động).
Câu: He claims to have been chosen for the position.
Dịch: Anh ấy khẳng định đã được chọn vào vị trí.
Giải thích: “to have been chosen” = bị động hoàn tất trong quá khứ.
Câu: They appear to have been informed of the news.
Dịch: Họ dường như đã được thông báo tin tức.
Giải thích: “to have been informed” nhấn mạnh kết quả đã xảy ra.
What: Bị động hoàn thành infinitive.
Why: Dùng để nói về hành động bị động đã xong trong quá khứ.
How: Gặp nhiều trong văn viết trang trọng.
Super Tip:
“to have been + Ved/3” = đã được làm xong.
Dùng khi muốn nhấn mạnh kết quả bị động ở quá khứ.
Chủ động:
V1: To + V → cơ bản
V2: To be + V-ing → đang diễn ra
V3: To have + Ved/3 → đã hoàn tất
V4: To have been + V-ing → quá trình kéo dài
Bị động:
V5: To be + Ved/3 → bị động cơ bản
V6: To be + being + Ved/3 → bị động đang diễn ra
V7: To have been + Ved/3 → bị động hoàn tất
👉 Nhìn “V-ing” = hành động trong tiến trình.
👉 Nhìn “have/been” = liên quan quá khứ/hoàn tất.
👉 Nhìn “Ved/3” = bị động.