Định nghĩa: Suggestions (đề nghị/gợi ý) là loại câu được dùng để đưa ra ý tưởng, lời khuyên, hay đề xuất hành động cho người khác.
Vai trò trong câu: Giúp duy trì và phát triển hội thoại, tạo sự hợp tác trong giao tiếp, thương lượng, và giải quyết vấn đề.
Tầm quan trọng: Biết cách đưa ra đề nghị phù hợp giúp người học giao tiếp tự nhiên hơn, từ thân mật (giữa bạn bè) đến trang trọng (trong công việc, học thuật).
Let’s + V (nguyên mẫu).
Ví dụ: Let’s go out. (Chúng ta đi chơi đi.)
Why don’t we + V...?
Ví dụ: Why don’t we try again? (Sao chúng ta không thử lại?)
Shall we + V...? (Anh-Anh, lịch sự).
Ví dụ: Shall we meet at 7? (Chúng ta gặp nhau lúc 7 giờ nhé?)
We could + V.
Ví dụ: We could watch a movie. (Chúng ta có thể xem phim.)
How about + V-ing...? / What about + V-ing...?
Ví dụ: How about going for a walk? (Đi dạo thì sao?)
It might be a good idea to + V.
Ví dụ: It might be a good idea to call her now. (Có lẽ nên gọi cho cô ấy ngay.)
Suggestions thường đi kèm ngữ điệu thân thiện.
Có thể trực tiếp (Let’s...) hoặc gián tiếp (We could...).
Có thể dùng để đưa ý kiến trong thảo luận nhóm, viết học thuật.
Câu: Why not join us for dinner?
Dịch: Sao không tham gia ăn tối với chúng tôi?
Giải thích: Rút gọn suggestion (không có we).
Câu: Suppose we take a different route.
Dịch: Giả sử chúng ta đi đường khác thì sao?
Giải thích: Suggestion dạng giả định (Suppose).
Câu: Let’s not argue about this now.
Dịch: Chúng ta đừng tranh cãi về chuyện này lúc này.
Giải thích: Suggestion phủ định.
Câu: How about we meet halfway?
Dịch: Hay là chúng ta gặp nhau ở giữa đường?
Giải thích: Dùng How about + clause (không chỉ V-ing).
Câu: It would be wise to reconsider the plan.
Dịch: Sẽ khôn ngoan nếu xem xét lại kế hoạch.
Giải thích: Suggestion nâng cao, văn phong học thuật.
Câu: Let’s play football.
Dịch: Chúng ta chơi bóng đi.
Giải thích: Suggestion trực tiếp với Let’s.
Câu: Why don’t we eat pizza tonight?
Dịch: Sao chúng ta không ăn pizza tối nay?
Giải thích: Suggestion thân mật.
Câu: How about watching TV?
Dịch: Xem TV thì sao?
Giải thích: Suggestion dạng How about + V-ing.
Câu: Shall we dance?
Dịch: Chúng ta nhảy nhé?
Giải thích: Suggestion Anh-Anh, lịch sự.
Câu: We could go to the park.
Dịch: Chúng ta có thể đi công viên.
Giải thích: Suggestion gián tiếp.
Câu: What about playing cards?
Dịch: Chơi bài thì sao?
Giải thích: Suggestion nhẹ nhàng.
Câu: Let’s take a photo.
Dịch: Chúng ta chụp ảnh đi.
Giải thích: Suggestion đơn giản.
Câu: Why not start now?
Dịch: Sao không bắt đầu ngay?
Giải thích: Suggestion rút gọn.
Câu: We could call her later.
Dịch: Chúng ta có thể gọi cho cô ấy sau.
Giải thích: Suggestion linh hoạt.
Câu: How about sitting here?
Dịch: Ngồi ở đây thì sao?
Giải thích: Suggestion trực tiếp.
Câu: Let’s not waste time on this.
Dịch: Chúng ta đừng lãng phí thời gian vào chuyện này.
Giải thích: Suggestion phủ định.
Câu: We could try a different method.
Dịch: Chúng ta có thể thử một phương pháp khác.
Giải thích: Suggestion dạng gợi ý giải pháp.
Câu: Why don’t we share the cost?
Dịch: Sao chúng ta không chia sẻ chi phí?
Giải thích: Suggestion thương lượng.
Câu: It might be a good idea to ask for advice.
Dịch: Có lẽ nên xin lời khuyên.
Giải thích: Suggestion gián tiếp, nhẹ nhàng.
Câu: How about inviting her to the party?
Dịch: Mời cô ấy đến bữa tiệc thì sao?
Giải thích: Suggestion về hành động xã hội.
Câu: Shall we meet again next week?
Dịch: Chúng ta gặp lại tuần sau nhé?
Giải thích: Suggestion lịch sự trong công việc.
Câu: What if we cancel the meeting?
Dịch: Nếu chúng ta hủy cuộc họp thì sao?
Giải thích: Suggestion dạng giả định.
Câu: We could combine both ideas.
Dịch: Chúng ta có thể kết hợp cả hai ý tưởng.
Giải thích: Suggestion hợp tác.
Câu: Suppose we ask the teacher for help.
Dịch: Giả sử chúng ta nhờ thầy giáo giúp thì sao?
Giải thích: Suggestion dạng giả định.
Câu: Let’s focus on the main problem.
Dịch: Chúng ta tập trung vào vấn đề chính đi.
Giải thích: Suggestion định hướng thảo luận.
Câu: It would be better if we postponed the decision.
Dịch: Sẽ tốt hơn nếu chúng ta hoãn quyết định.
Giải thích: Suggestion lịch sự, dùng điều kiện.
Câu: Might I suggest a different approach?
Dịch: Tôi có thể đề xuất một cách tiếp cận khác không?
Giải thích: Suggestion trang trọng, dùng Might I suggest....
Câu: Perhaps we should reconsider our strategy.
Dịch: Có lẽ chúng ta nên xem xét lại chiến lược.
Giải thích: Suggestion mềm mại bằng perhaps.
Câu: Why don’t we take this matter offline and discuss it later?
Dịch: Sao chúng ta không dừng lại và bàn tiếp sau?
Giải thích: Suggestion nâng cao trong bối cảnh họp.
Câu: It would be wise to gather more evidence before making a claim.
Dịch: Sẽ khôn ngoan nếu thu thập thêm bằng chứng trước khi đưa ra khẳng định.
Giải thích: Suggestion học thuật.
Câu: How about we draft a proposal first?
Dịch: Hay là chúng ta soạn thảo đề xuất trước?
Giải thích: Suggestion nâng cao với we + clause.
Câu: I strongly suggest that we revise the plan.
Dịch: Tôi thực sự đề nghị chúng ta xem lại kế hoạch.
Giải thích: Suggestion trang trọng với that-clause.
Câu: Wouldn’t it make sense to consult an expert?
Dịch: Chẳng phải sẽ hợp lý hơn nếu hỏi ý kiến chuyên gia sao?
Giải thích: Suggestion dạng câu hỏi tu từ.
Câu: Let’s not underestimate the risks involved.
Dịch: Chúng ta đừng đánh giá thấp những rủi ro liên quan.
Giải thích: Suggestion cảnh báo.
Câu: What if we had chosen another path?
Dịch: Nếu chúng ta đã chọn con đường khác thì sao?
Giải thích: Suggestion giả định quá khứ.
Quy tắc: Let’s + V → đề nghị trực tiếp.
Ví dụ: Let’s go shopping. (Chúng ta đi mua sắm nhé.)
Ghi chú: Bao gồm cả người nói.
Quy tắc: Why don’t we + V...? → gợi ý thân mật.
Ví dụ: Why don’t we try again? (Sao chúng ta không thử lại?)
Ghi chú: Thường trong hội thoại bạn bè.
Quy tắc: Shall we + V...? → gợi ý lịch sự.
Ví dụ: Shall we start the meeting? (Chúng ta bắt đầu họp nhé?)
Ghi chú: Hay dùng trong tiếng Anh Anh.
Quy tắc: We could + V → suggestion gián tiếp.
Ví dụ: We could ask for help. (Chúng ta có thể nhờ giúp.)
Ghi chú: Không ép buộc, chỉ đưa khả năng.
Quy tắc: How about/What about + V-ing...?
Ví dụ: How about going for a walk? (Đi dạo thì sao?)
Ghi chú: Thân mật, thường dùng trong sinh hoạt.
Quy tắc: Suggestion phủ định dùng Let’s not...
Ví dụ: Let’s not worry too much. (Chúng ta đừng lo lắng quá nhiều.)
Ghi chú: Gợi ý tránh làm việc gì đó.
Quy tắc: Suggestion giả định dùng Suppose/What if...
Ví dụ: Suppose we fail? (Giả sử chúng ta thất bại thì sao?)
Ghi chú: Tạo tình huống thảo luận.
Quy tắc: Suggestion học thuật: It would be better/wiser if...
Ví dụ: It would be better if we waited. (Sẽ tốt hơn nếu chúng ta chờ.)
Ghi chú: Thường trong văn viết formal.
Quy tắc: Suggestion formal: Might I suggest...?
Ví dụ: Might I suggest another option? (Tôi có thể đề nghị lựa chọn khác không?)
Ghi chú: Rất trang trọng.
Quy tắc: Suggestion mạnh mẽ: I strongly suggest that + clause.
Ví dụ: I strongly suggest that we leave now. (Tôi thực sự đề nghị chúng ta rời đi ngay.)
Ghi chú: Dùng trong thảo luận quan trọng.
Mẹo ghi nhớ:
A1 → Let’s / Why don’t we...
B1 → We could / How about...
C1 → It would be better if... / I strongly suggest that...
Lỗi thường gặp:
Nhầm How about + V-ing với How about + to V (❌).
Dùng sai thì sau suggest that: luôn dùng động từ nguyên mẫu không chia (subjunctive).
Cách luyện tập hiệu quả:
Viết lại statement thành suggestion.
Tập phản ứng nhanh bằng 2–3 cách khác nhau (ví dụ: Let’s..., We could..., It might be a good idea...).
Thảo luận nhóm: mỗi người đưa ra suggestion và người khác đồng ý/không đồng ý.
Quy tắc: Let’s + V = đề nghị trực tiếp.
Ví dụ: Let’s eat out. (Chúng ta đi ăn ngoài nhé.)
Ghi chú: Thường trong bạn bè.
Quy tắc: Why don’t we + V...? = gợi ý.
Ví dụ: Why don’t we study together? (Sao chúng ta không học cùng nhau?)
Ghi chú: Thân mật, mang tính hợp tác.
Quy tắc: Shall we + V...? = trang trọng.
Ví dụ: Shall we begin? (Chúng ta bắt đầu nhé?)
Ghi chú: Hay gặp ở Anh.
Quy tắc: We could + V = đưa ra khả năng.
Ví dụ: We could visit the museum. (Chúng ta có thể đi bảo tàng.)
Ghi chú: Gợi ý nhẹ nhàng.
Quy tắc: How about/What about + V-ing...?
Ví dụ: What about playing chess? (Chơi cờ thì sao?)
Ghi chú: Phổ biến trong đời sống.
Quy tắc: Suggestion phủ định: Let’s not...
Ví dụ: Let’s not talk about it now. (Đừng nói về chuyện đó lúc này.)
Ghi chú: Gợi ý tránh hành động.
Quy tắc: Suggestion giả định: What if/Suppose...
Ví dụ: What if he refuses? (Nếu anh ấy từ chối thì sao?)
Ghi chú: Đưa ra tình huống để bàn luận.
Quy tắc: Suggestion học thuật: It would be better if...
Ví dụ: It would be better if we waited. (Sẽ tốt hơn nếu chúng ta chờ.)
Ghi chú: Formal, C1+.
Quy tắc: Suggestion cực kỳ lịch sự: Might I suggest...?
Ví dụ: Might I suggest a break? (Tôi có thể đề nghị nghỉ giải lao không?)
Ghi chú: Trang trọng, lịch sự.
Quy tắc: Suggestion mạnh: I suggest that + clause (subjunctive).
Ví dụ: I suggest that he leave now. (Tôi đề nghị anh ấy rời đi ngay.)
Ghi chú: Động từ sau that dùng nguyên mẫu.
Khác biệt vùng miền: Người Mỹ hay dùng How about... trong giao tiếp thân mật; người Anh hay dùng Shall we...? và Might I suggest...? trong bối cảnh lịch sự.
Mức độ trang trọng/thân mật: Bạn bè → Let’s... / Why don’t we...?; Công sở → We could... / It might be a good idea...; Học thuật → I strongly suggest that....
Bẫy nghĩa: Why don’t you...? có thể là gợi ý, nhưng cũng có thể là lời trách móc, phụ thuộc ngữ cảnh.
Sai thường gặp: Dùng sai cấu trúc sau suggest that (I suggest that he leaves ❌ → I suggest that he leave ✔).