A phrasal verb is a phrase that combines a verb with a preposition or an adverb, or both, to create a new meaning that is different from the original verb. These are very common in spoken English and informal writing, and the meaning is often idiomatic, meaning it cannot be easily guessed from the individual words.
Trong ngữ pháp, Phrasal Verb (Cụm động từ) là một cụm từ kết hợp giữa một Verb (Động từ) với một Preposition (Giới từ) hoặc một Adverb (Trạng từ), hoặc cả hai. Sự kết hợp này tạo ra một ý nghĩa hoàn toàn mới, khác biệt so với nghĩa gốc của động từ đó.
Các đặc điểm và ví dụ về Phrasal Verb (Cụm động từ):
Idiomatic Meaning (Nghĩa đặc ngữ): Nghĩa của cụm từ thường không thể suy luận từ nghĩa của từng từ riêng lẻ.
Example: Please turn off the light. (Turn = quay/xoay; Off = tắt/rời khỏi; Turn off = Tắt thiết bị).
Translation: Làm ơn hãy tắt đèn.
Separable Phrasal Verbs (Cụm động từ có thể tách rời): Tân ngữ có thể đứng giữa động từ và trạng từ.
Example: I need to pick my friend up.
Translation: Tôi cần phải đón bạn của mình.
Inseparable Phrasal Verbs (Cụm động từ không thể tách rời): Động từ và giới từ/trạng từ luôn phải đi sát nhau.
Example: She looks after her little brother.
Translation: Cô ấy chăm sóc em trai của mình.
Common Examples (Các ví dụ phổ biến):
Give up: Ngừng làm gì đó hoặc từ bỏ.
Look for: Tìm kiếm thứ gì đó.
Run out of: Hết sạch thứ gì đó.