Subject-Verb Agreement is the grammatical rule that the verb must match the number and person of the subject. Specifically, a singular subject requires a singular verb, and a plural subject requires a plural verb. In the present simple tense, this usually means adding an "-s" or "-es" to the verb for third-person singular subjects.
Trong ngữ pháp, Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ) là nguyên tắc bắt buộc động từ phải thay đổi hình thái để phù hợp với số lượng (ít hay nhiều) và ngôi của chủ ngữ.
Basic Rule (Quy tắc cơ bản):
Singular Subject (Chủ ngữ số ít) đi với Singular Verb (Động từ số ít).
Plural Subject (Chủ ngữ số nhiều) đi với Plural Verb (Động từ số nhiều).
Example: The dog barks. / The dogs bark.
Translation: Con chó sủa. / Những con chó sủa.
Compound Subjects (Chủ ngữ ghép):
Khi hai chủ ngữ được nối bằng "and", chúng thường được coi là số nhiều.
Example: My mom and dad are here.
Translation: Mẹ và bố tôi đang ở đây.
Indefinite Pronouns (Đại từ bất định):
Các từ như everyone, someone, anybody, nobody, each luôn được tính là số ít.
Example: Everyone loves a good story.
Translation: Mọi người đều yêu thích một câu chuyện hay.
Collective Nouns (Danh từ tập hợp):
Các từ như team, family, class, group thường được coi là số ít khi cả nhóm hoạt động như một đơn vị thống nhất.
Example: My family is very close.
Translation: Gia đình tôi rất khăng khít.
Distance between Subject and Verb (Khoảng cách giữa chủ ngữ và động từ):
Các cụm từ chen vào như as well as, along with, together with không làm thay đổi số lượng của chủ ngữ chính.
Example: The teacher, along with the students, is going to the museum.
Translation: Giáo viên, cùng với các học sinh, đang đi đến bảo tàng.