Định nghĩa:
Noun + Preposition collocations là những cụm từ cố định, trong đó một danh từ đi kèm với một giới từ nhất định để tạo nghĩa tự nhiên. Ví dụ: access to information, reason for success, advantage of technology.
Vai trò trong câu:
Làm cho cách diễn đạt tự nhiên và chuẩn xác.
Tránh lỗi dịch thô như reason of success ❌ thay vì reason for success ✅.
Tầm quan trọng:
Trong tiếng Anh học thuật và đời sống, nhóm collocation này rất phổ biến. Sử dụng đúng giúp văn phong mạch lạc và đạt điểm cao trong IELTS, TOEFL, C1–C2 exams.
Các nhóm phổ biến:
Access/approach to: access to information, approach to learning.
Reason/cause for: reason for success, cause for concern.
Advantage/disadvantage of: advantage of technology, disadvantage of cars.
Solution/key to: solution to a problem, key to success.
Increase/decrease in: increase in population, decrease in crime.
Đặc điểm:
Giới từ thường cố định, không thể thay đổi.
Không dịch từng chữ từ tiếng Việt.
Một số danh từ có thể đi với nhiều giới từ nhưng thay đổi nghĩa (effect on, effect of).
Ngoại lệ & hiện tượng đặc biệt (5 ví dụ):
Câu: Students need access to information.
English: access to là collocation cố định.
Giải thích: Không dùng access of information.
Câu: There is a reason for his absence.
English: reason for thay vì reason of.
Giải thích: “Lý do cho việc…” → for.
Câu: We found a solution to the problem.
English: solution to là cụm đúng.
Giải thích: Không nói solution for problem.
Câu: This book has an influence on young readers.
English: influence on = ảnh hưởng đến.
Giải thích: Không dùng influence to.
Câu: The rise in prices worries people.
English: rise in + plural noun.
Giải thích: Không nói rise of prices khi nói về tăng giá.
Câu: He has access to a computer.
English: Anh ấy có quyền sử dụng máy tính.
Giải thích: Collocation = access to.
Câu: The reason for my happiness is you.
English: Lý do tôi hạnh phúc là bạn.
Giải thích: Không dùng reason of.
Câu: She found the key to the box.
English: Cô ấy tìm thấy chìa khóa của cái hộp.
Giải thích: Collocation = key to.
Câu: There was an increase in students.
English: Có sự gia tăng số học sinh.
Giải thích: increase in.
Câu: He gave an answer to my question.
English: Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi.
Giải thích: Collocation = answer to.
Câu: The cause of the fire is unknown.
English: Nguyên nhân vụ cháy chưa rõ.
Giải thích: cause of, không dùng cause for.
Câu: This is the name of my friend.
English: Đây là tên của bạn tôi.
Giải thích: name of + person.
Câu: There is a problem with my phone.
English: Điện thoại của tôi có vấn đề.
Giải thích: problem with, không dùng problem of.
Câu: The price of the book is high.
English: Giá của quyển sách cao.
Giải thích: price of + thing.
Câu: He is a member of the team.
English: Anh ấy là thành viên của đội.
Giải thích: member of cố định.
Câu: The advantage of living here is safety.
English: Ưu điểm của việc sống ở đây là an toàn.
Giải thích: advantage of.
Câu: The disadvantage of cars is pollution.
English: Nhược điểm của xe hơi là ô nhiễm.
Giải thích: disadvantage of.
Câu: This is the solution to our problem.
English: Đây là giải pháp cho vấn đề của chúng ta.
Giải thích: Collocation cố định.
Câu: There was a decrease in crime last year.
English: Năm ngoái tội phạm giảm.
Giải thích: decrease in.
Câu: He has no control over his emotions.
English: Anh ấy không kiểm soát được cảm xúc.
Giải thích: control over.
Câu: We discussed the impact of technology.
English: Chúng tôi đã thảo luận tác động của công nghệ.
Giải thích: impact of.
Câu: The report shows the effect on health.
English: Báo cáo cho thấy ảnh hưởng đến sức khỏe.
Giải thích: effect on.
Câu: This book has a reference to history.
English: Quyển sách này có nhắc đến lịch sử.
Giải thích: reference to.
Câu: They had a debate about education.
English: Họ đã tranh luận về giáo dục.
Giải thích: debate about.
Câu: She is an expert in physics.
English: Cô ấy là chuyên gia về vật lý.
Giải thích: expert in.
Câu: The evidence for climate change is strong.
English: Bằng chứng cho biến đổi khí hậu là rõ ràng.
Giải thích: evidence for.
Câu: The demand for renewable energy is rising.
English: Nhu cầu năng lượng tái tạo đang tăng.
Giải thích: demand for.
Câu: He made a contribution to science.
English: Ông ấy đã có đóng góp cho khoa học.
Giải thích: contribution to.
Câu: There was an improvement in performance.
English: Có sự cải thiện trong hiệu suất.
Giải thích: improvement in.
Câu: She is a specialist in linguistics.
English: Cô ấy là chuyên gia về ngôn ngữ học.
Giải thích: specialist in.
Câu: The decline in biodiversity is alarming.
English: Sự suy giảm đa dạng sinh học đáng báo động.
Giải thích: decline in.
Câu: The key to success is hard work.
English: Chìa khóa thành công là làm việc chăm chỉ.
Giải thích: Collocation ẩn dụ.
Câu: There is a lack of evidence.
English: Có sự thiếu bằng chứng.
Giải thích: lack of.
Câu: The reaction to the news was surprising.
English: Phản ứng trước tin tức thật bất ngờ.
Giải thích: reaction to.
Câu: The relevance of this theory is questioned.
English: Tính liên quan của lý thuyết này bị nghi ngờ.
Giải thích: relevance of.
Quy tắc: Mỗi danh từ có giới từ đi kèm cố định.
Ví dụ: Access to information.
Ghi chú: Không thay đổi giới từ.
Quy tắc: Một số danh từ có nhiều giới từ với nghĩa khác.
Ví dụ: Effect of (nguyên nhân) vs. Effect on (tác động).
Ghi chú: Cần phân biệt.
Quy tắc: Dùng giới từ để nối danh từ với danh từ khác.
Ví dụ: Reason for success.
Ghi chú: Không dùng reason of success.
Quy tắc: Trong academic English, nhóm này xuất hiện rất nhiều.
Ví dụ: Contribution to science.
Ghi chú: Dùng trong essays, reports.
Quy tắc: Một số cụm mang nghĩa bóng.
Ví dụ: Key to success.
Ghi chú: Không dịch đen “chìa khóa.”
Quy tắc: Các collocations này không thể thay thế bằng từ đồng nghĩa.
Ví dụ: Solution to a problem.
Ghi chú: Không nói solution for a problem.
Quy tắc: Nhiều danh từ chỉ mức độ đi với in.
Ví dụ: Increase in crime.
Ghi chú: Luôn đi cùng “in.”
Quy tắc: Một số danh từ chỉ quan hệ đi với of.
Ví dụ: Price of the book.
Ghi chú: Không thay bằng “for.”
Quy tắc: Khi viết formal, chọn đúng collocation giúp văn phong tự nhiên.
Ví dụ: Evidence for, demand for.
Ghi chú: Sai collocation = lỗi nghiêm trọng.
Quy tắc: Một số cụm phổ biến trong thi IELTS/TOEFL.
Ví dụ: Lack of resources.
Ghi chú: Rất hay dùng trong Task 2.
Ghi nhớ cụm nguyên vẹn thay vì học từng từ.
Dùng flashcards: một mặt “reason ___ success” → mặt kia “for.”
Chú ý đến collocations học thuật (research, evidence, solution).
Luyện viết essays ngắn, gạch chân các Noun + Preposition.
Học qua lỗi thường gặp: reason of ❌ → reason for ✅.
Quy tắc: Một danh từ thường gắn với 1 giới từ cố định.
Ví dụ: Access to information.
Ghi chú: Không thay bằng access of.
Quy tắc: Một số danh từ đi với for.
Ví dụ: Reason for success.
Ghi chú: Không dùng reason of.
Quy tắc: Một số đi với to.
Ví dụ: Solution to a problem.
Ghi chú: Không dùng solution for.
Quy tắc: Một số đi với in.
Ví dụ: Increase in population.
Ghi chú: Không thay bằng of.
Quy tắc: Một số đi với of.
Ví dụ: Price of the book.
Ghi chú: Thể hiện quan hệ sở hữu.
Quy tắc: Một số đi với on.
Ví dụ: Influence on people.
Ghi chú: Không dùng influence to.
Quy tắc: Một số collocations là ẩn dụ.
Ví dụ: Key to success.
Ghi chú: Nghĩa bóng.
Quy tắc: Một số có thể thay đổi giới từ để đổi nghĩa.
Ví dụ: Effect of (nguyên nhân) vs. Effect on (tác động).
Ghi chú: Cần phân biệt rõ.
Quy tắc: Collocations này rất phổ biến trong học thuật.
Ví dụ: Contribution to knowledge.
Ghi chú: Thường xuất hiện trong academic writing.
Quy tắc: Sai collocation dễ bị coi là lỗi nghiêm trọng.
Ví dụ: Solution of problem ❌.
Ghi chú: Phải viết solution to problem.
Trong văn nói, người bản ngữ vẫn dùng các collocations này nhưng xu hướng rút gọn, ví dụ: The reason is… thay vì The reason for this is….
Trong văn viết học thuật, collocations này cực kỳ quan trọng để đạt điểm cao (IELTS Writing, TOEFL Essay).
Một số collocations khác nhau theo ngữ cảnh: cause of (nguyên nhân) vs. cause for concern (lý do lo lắng).
Người học Việt dễ mắc lỗi dịch đen, nên cần học cụm cố định.
Một số collocations mang tính ẩn dụ thường xuyên dùng trong business & motivation: key to success, door to opportunity.