✨ Ứng dụng Trả Lời Tự Động là gì?
Ứng dụng Trả Lời Tự Động giúp bạn quản lý cuộc trò chuyện và tin nhắn một cách thông minh, dù là cho công việc hay sử dụng cá nhân.
Ứng dụng cho phép bạn:
Gửi trả lời tự động dựa trên từ khóa
Tạo trả lời chuyên nghiệp với menu tương tác
Ghi lại yêu cầu và đặt chỗ từ khách hàng
Sử dụng AI (Gemini) để có phản hồi thông minh
Lưu lịch sử tin nhắn và phản hồi để xem lại sau
🚀 Tại sao nên sử dụng?
Tiết kiệm thời gian: trả lời được gửi tự động mà không cần bạn thao tác
Quản lý khách hàng: dễ dàng tiếp nhận và lưu trữ yêu cầu
Linh hoạt: tùy chỉnh phản hồi theo ngôn ngữ hoặc loại tin nhắn
Tích hợp: hỗ trợ sao lưu và nhập dữ liệu từ tệp Excel/CSV
1️⃣ Quyền thông báo
Mục đích: cho phép ứng dụng Tự động Trả lời hiển thị thông báo riêng (ví dụ: khi chế độ tự động bật hoặc khi có yêu cầu mới).
Tại sao cần thiết? Nếu không có quyền này, bạn sẽ không thấy thông báo từ ứng dụng. Nó giúp bạn theo dõi hoạt động theo thời gian thực.
Cách bật: Khi mở ứng dụng lần đầu, ứng dụng sẽ yêu cầu quyền. Bạn cũng có thể bật tại: Cài đặt > Thông báo > Cho phép thông báo cho ứng dụng.
2️⃣ Quyền pin
Mục đích: ngăn hệ thống dừng ứng dụng khi chạy nền.
Tại sao cần thiết? Nếu hệ thống dừng ứng dụng, tính năng trả lời tự động sẽ không hoạt động liên tục.
Cách bật: Nhấn vào biểu tượng chớp sáng ở đầu màn hình. Hoặc vào Cài đặt > Pin > Tối ưu hóa pin, chọn ứng dụng và đặt thành Không tối ưu hóa hoặc Luôn cho phép.
3️⃣ Quyền đọc thông báo
Mục đích: cho phép ứng dụng đọc nội dung thông báo từ các ứng dụng khác (như WhatsApp hoặc Telegram).
Tại sao cần thiết? Ứng dụng phải đọc tin nhắn để tạo phản hồi phù hợp. Nếu không có quyền này, ứng dụng chỉ biết có thông báo mới nhưng không thể đọc nội dung hoặc trả lời.
Cách bật: Khi bật trả lời tự động, ứng dụng sẽ yêu cầu quyền truy cập thông báo. Bạn cũng có thể vào Cài đặt > Ứng dụng > Truy cập đặc biệt > Truy cập thông báo và bật cho ứng dụng.
⚠️ Lưu ý quan trọng: cần bật cả ba quyền để ứng dụng hoạt động chính xác.
Ứng dụng được hỗ trợ
Đi tới phần ứng dụng trong app.
Chọn các ứng dụng được phép tự động trả lời.
Hãy chắc chắn rằng thông báo đã được bật cho từng ứng dụng:
Nếu không có quyền thông báo, app sẽ không thể đọc hoặc trả lời tin nhắn.
Sau khi xác nhận, tính năng tự động trả lời chỉ hoạt động trên các ứng dụng đã chọn.
⚠️ Lưu ý quan trọng
Nếu không cấp quyền thông báo cho bất kỳ ứng dụng nào trong danh sách, tính năng tự động trả lời sẽ không hoạt động với ứng dụng đó.
Không thể thêm ứng dụng mới ngoài danh sách được xác định trước.
Bạn có thể bật hoặc tắt bất kỳ ứng dụng nào trong danh sách theo ý muốn, nhưng quyền thông báo là bắt buộc.
💡 Mẹo cho người dùng: Hãy bắt đầu bằng cách bật WhatsApp và SMS để xác nhận rằng tính năng tự động trả lời hoạt động, sau đó thử các ứng dụng khác từng cái một.
Cài đặt tương tác cho phép bạn kiểm soát hoàn toàn cách hoạt động của tự động trả lời — từ phong cách trả lời cho đến thời gian hoạt động.
📝 1. Cách trả lời & phong cách
Trả lời mặc định
Trả lời chuyên nghiệp
Trả lời ngẫu nhiên
Danh sách tương tác
Trả lời bằng AI
👥 2. Tùy chọn đối tượng
Trả lời tất cả
Chỉ trả lời cho các liên hệ được chọn
Chặn trả lời cho các liên hệ được chọn
Trả lời trong nhóm hoặc tắt trả lời trong nhóm
🔢 3. Số tin nhắn cho mỗi người dùng
Đặt số lượng tối đa trả lời cho mỗi người dùng
Giá trị (0) = không giới hạn
📩 4. Tin nhắn khi đạt giới hạn hằng ngày
Được gửi khi người dùng chạm đến giới hạn hằng ngày
Có thể để trống → sẽ không gửi tin nhắn
⏳ 5. Độ trễ trả lời
Tùy chọn 1: Trả lời ngay lập tức rồi tạm dừng trong khoảng thời gian nhất định (giây, phút, giờ, ngày)
Tùy chọn 2: Trì hoãn gửi đến 99 giây trước khi gửi
📱 6. Trả lời khi màn hình bị khóa
Chỉ kích hoạt trả lời khi màn hình điện thoại bị khóa
🙌 7. Tin nhắn chào mừng
Gửi tin nhắn chào mừng mặc định khi liên hệ lần đầu
Hoặc gửi ngẫu nhiên từ các tin nhắn dự phòng
Tùy chọn lặp lại:
Chỉ một lần cho mỗi người dùng
Một lần mỗi ngày (với tin nhắn đầu tiên trong ngày)
Tắt tin nhắn chào mừng
📝 8. Tiêu đề & chữ ký tin nhắn
Thêm văn bản cố định ở đầu hoặc cuối mỗi tin nhắn (ví dụ: chữ ký hoặc slogan doanh nghiệp)
🔔 9. Thông báo
Thông báo khi gửi mỗi phản hồi (bật / tắt)
Thông báo khi có lỗi phản hồi (bật / tắt)
🕒 10. Thời gian trả lời
Luôn luôn trả lời
Đặt giờ bắt đầu và kết thúc cho từng ngày trong tuần
⚠️ Lưu ý:
Sử dụng các cài đặt này một cách thông minh sẽ giúp phản hồi của bạn chuyên nghiệp và linh hoạt hơn tùy theo nhu cầu.
Phản hồi chuyên nghiệp là trung tâm của hệ thống. Chúng cho phép bạn tạo ra các quy tắc nâng cao để xử lý tin nhắn của người dùng một cách linh hoạt và thông minh.
📌 Thêm quy tắc mới
Từ khóa mục tiêu
Bạn có thể nhập một hoặc nhiều từ khóa. Nếu tin nhắn chứa từ này → quy tắc sẽ được áp dụng.
Nhiều từ được phân tách bằng //
Ví dụ:
"Đặt chỗ // Mua // Hỏi"
Kiểu khớp
Tất cả tin nhắn: áp dụng cho mọi tin nhắn đến.
Khớp chính xác: tin nhắn phải giống hoàn toàn với từ khóa.
Chứa từ: nếu tin nhắn có chứa từ khóa.
Kết thúc bằng từ: áp dụng nếu tin nhắn kết thúc bằng từ khóa.
Phát hiện ngôn ngữ: ứng dụng phát hiện ngôn ngữ và áp dụng quy tắc nếu trùng với mã ISO 639-1.
Khớp thông minh: hỗ trợ mẫu * ? //
Tin nhắn dài hơn/nhỏ hơn số ký tự xác định.
Chỉ chứa số.
Là câu hỏi (có ?).
Khớp nâng cao bằng Regex.
Cách phản hồi
Gửi một phản hồi cố định.
Gửi tất cả phản hồi trong danh sách.
Gửi một phản hồi ngẫu nhiên.
Không gửi phản hồi.
Gửi phản hồi dự phòng.
Menu tương tác.
Trả lời bằng AI (có thể thêm hướng dẫn riêng).
Gửi tin nhắn chào mừng.
Thu thập thông tin khách hàng (biểu mẫu: tên, điện thoại, địa chỉ...).
Chuyển cho nhân viên thật (tạm dừng trả lời tự động).
Danh sách phản hồi
Có thể thêm nhiều phản hồi.
Cài đặt bổ sung
Dừng kiểm tra các quy tắc khác nếu quy tắc này khớp.
Trì hoãn trước khi gửi phản hồi.
Giới hạn phản hồi lặp lại cho cùng người dùng.
Giới hạn thời gian áp dụng quy tắc.
Giới hạn cho ứng dụng
Có thể chỉ định quy tắc áp dụng cho ứng dụng nào (ví dụ: chỉ WhatsApp hoặc chỉ Telegram).
📌 Quy tắc phụ
Quy tắc phụ là phần mở rộng của quy tắc chính.
Quy tắc phụ không hoạt động độc lập; nó chỉ được kích hoạt sau khi quy tắc chính được thực hiện.
Khi một quy tắc chính được kích hoạt, các tin nhắn mới sẽ được kiểm tra trước tiên với các quy tắc phụ liên kết.
Nếu có sự khớp → phản hồi theo quy tắc phụ sẽ được gửi đi.
Nếu không có sự khớp → quy tắc phụ sẽ bị vô hiệu hóa và hệ thống sẽ quay lại kiểm tra các quy tắc chính khác.
📝 Ví dụ thực tế:
Quy tắc chính: Nếu người dùng viết "Đặt hàng" → phản hồi: "Bạn muốn mua sản phẩm nào?"
Quy tắc phụ:
Nếu người dùng viết "Sách" → phản hồi: "Đơn đặt hàng sách đã được ghi nhận."
Nếu người dùng viết "Bút" → phản hồi: "Đơn đặt hàng bút đã được ghi nhận."
⚙️ Cài đặt chung của phản hồi chuyên nghiệp
Thời gian chờ khi chuyển cho nhân viên thật.
Hành động khi lỗi phản hồi: bỏ qua, dùng AI, gửi phản hồi ngẫu nhiên.
📌 Ví dụ:
Từ khóa: Đặt chỗ // Cuộc hẹn
Kiểu khớp: Chứa từ
Phương thức phản hồi: AI
Hướng dẫn: "Trả lời như nhân viên chăm sóc khách hàng của công ty AlDhobhani, bằng ngôn ngữ trang trọng."
Ứng dụng mục tiêu: chỉ WhatsApp
Cài đặt bổ sung: không trả lời lặp lại trong vòng 10 phút.
Mẫu yêu cầu là một tính năng nâng cao giúp bạn thu thập dữ liệu và yêu cầu của khách hàng, như:
Họ và tên
Số điện thoại
Email
Địa chỉ
Câu hỏi hoặc số giao dịch
Các mẫu này có thể liên kết trực tiếp với phản hồi chuyên nghiệp hoặc menu tương tác, để mẫu tự động hiển thị khi quy tắc trùng khớp (ví dụ: "Tôi muốn đặt chỗ", "Tôi muốn mua").
📌 Thành phần của mẫu
Tên mẫu
Tên mô tả giúp bạn hiểu mục đích của mẫu (ví dụ: Yêu cầu đặt chỗ – Thông tin khách hàng).
Nội dung tin nhắn
Tin nhắn chào mừng hoặc giới thiệu gửi đến người dùng đầu tiên.
Giới thiệu sơ lược về dịch vụ hoặc hướng dẫn các thông tin cần nhập (ví dụ: "Xin chào 👋, để hoàn tất đặt chỗ, vui lòng nhập thông tin của bạn").
Phản hồi tương tác (câu hỏi)
Mỗi phản hồi tương tác bao gồm:
Tên trường: tiêu đề lưu trữ trong ứng dụng (ví dụ: Tên, Điện thoại, Email).
Câu hỏi cho người dùng: văn bản hiển thị cho người dùng (ví dụ: "Vui lòng nhập họ và tên đầy đủ của bạn").
Loại dữ liệu:
Văn bản thường
Số điện thoại (kiểm tra tính hợp lệ)
Email (kiểm tra định dạng)
Chỉ số (ngăn nhập ký tự khác)
Có thể thêm nhiều câu hỏi liên tiếp; ứng dụng sẽ gửi câu hỏi tiếp theo sau khi người dùng trả lời câu hỏi trước.
📌 Tùy chọn bổ sung
✅ Xác nhận lưu (tùy chọn)
Tin nhắn xác nhận: ví dụ "Bạn có muốn lưu dữ liệu này không?"
Mã xác nhận lưu: từ hoặc ký hiệu, nếu người dùng nhập, yêu cầu sẽ được lưu (ví dụ: "Có")
Mã hủy: từ hoặc ký hiệu, nếu người dùng nhập, yêu cầu sẽ bị bỏ qua (ví dụ: "Không")
📩 Tin nhắn kết thúc
Tin nhắn cảm ơn hoặc thông báo sau khi lưu yêu cầu.
Ví dụ: "Yêu cầu của bạn đã được lưu ✅, chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm".
🔔 Thông báo
Gửi thông báo trong ứng dụng khi có yêu cầu mới.
Gửi bản tóm tắt dữ liệu mà khách hàng đã nhập (ví dụ:
Tên: …
Điện thoại: …
Địa chỉ: …)
🔗 Liên kết mẫu
Mẫu có thể liên kết với quy tắc chuyên nghiệp (Keyword Rule) hoặc menu tương tác, để tự động kích hoạt khi người dùng chọn một mục cụ thể.
💡 Lợi ích: Sử dụng mẫu yêu cầu giúp biến hệ thống trả lời tự động thành một hệ thống thu thập yêu cầu khách hàng hoàn chỉnh, tổ chức dữ liệu một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Cài đặt:
⏳ Thời gian hủy
Xác định khoảng thời gian người dùng được phép nhập tất cả dữ liệu trước khi yêu cầu bị hủy tự động.
Đơn vị: phút (1–60). Ví dụ: 30 phút.
🕑 Tin nhắn khi hết thời gian (tùy chọn)
Tin nhắn gửi đến người dùng nếu họ không hoàn tất nhập dữ liệu trong thời gian quy định.
Ví dụ: "Xin lỗi, yêu cầu của bạn đã bị hủy vì không nhập đủ dữ liệu trong 30 phút. Bạn có thể thử lại bất cứ lúc nào".
Các phản hồi AI cho phép hệ thống trả lời khách hàng một cách tự nhiên và thông minh, thay vì chỉ dùng các câu trả lời sẵn có. Để tính năng này hoạt động, bạn cần nhập Gemini API Key.
🔑 Bước 1: Nhập Gemini API Key
Tầm quan trọng của key:
Key cho Gemini biết các yêu cầu này thuộc về tài khoản của bạn. Nếu không có key, AI sẽ không hoạt động.
Cách lấy key:
Nhấn nút “Lấy API Key”
Bạn sẽ được chuyển đến trang tạo key qua tài khoản Gmail của mình
Nếu bạn đã có key, hãy sao chép nó
Nếu chưa có, hãy tạo một key mới
Nhập key:
Sao chép key và dán vào ô key chính trong ứng dụng
Bạn có thể kiểm tra key bằng cách nhấn “Kiểm tra key”
Key dự phòng:
Có một ô bổ sung để nhập key API dự phòng
Nếu key chính gặp sự cố, ứng dụng sẽ tự động chuyển sang key dự phòng để đảm bảo phản hồi liên tục
⚡ Các mô hình Gemini khả dụng:
Gemini 1.5 Flash: Rất nhanh, phù hợp cho các phản hồi ngắn và tức thời. Sử dụng ít token hơn
Gemini 2.0 Flash: Thế hệ mới, nhanh hơn và chính xác hơn. Lý tưởng cho phản hồi ngắn + hiểu bối cảnh tốt hơn
Gemini 2.5 Flash: Phiên bản tiên tiến nhất trong series Flash. Cân bằng tối ưu giữa tốc độ và chất lượng
Gemini 1.5 Flash Lite: Phiên bản nhẹ, lý tưởng để giảm chi phí hoặc cho các phản hồi đơn giản
Gemini 1.5 Pro: Thông minh và chính xác nhất, phù hợp cho câu trả lời phức tạp hoặc văn bản dài. Sử dụng nhiều token hơn
🏋️ Huấn luyện Gemini (hướng dẫn tùy chỉnh):
Sau khi kích hoạt Gemini, bạn có thể huấn luyện AI theo phong cách và dịch vụ của công ty:
Nhấn “Thêm hướng dẫn” để mở màn hình nhập dữ liệu huấn luyện
Hướng dẫn này giúp AI trả lời thay bạn theo đúng phong cách công ty
Ví dụ (Công ty Aldhobhani Development):
Hướng dẫn:
"Bạn là trợ lý ảo cho công ty Aldhobhani Development. Công ty chúng tôi chuyên về ứng dụng di động, trí tuệ nhân tạo và phần mềm web. Khi khách hàng hỏi về dịch vụ, cung cấp mô tả ngắn gọn về giải pháp và thông báo rằng chúng tôi cung cấp hỗ trợ kỹ thuật xuất sắc. Không dùng ngôn ngữ quá trang trọng; hãy thân thiện và chuyên nghiệp."
Ví dụ 2 (ứng dụng hiện tại):
Hướng dẫn:
*"Bạn là trợ lý ảo cho ứng dụng [Auto Reply]. Ứng dụng chuyên về trả lời tự động và quản lý chat qua WhatsApp, Messenger, Instagram, Telegram và SMS. Cho phép người dùng thiết lập phản hồi chuyên nghiệp, chuyển cuộc trò chuyện cho nhân viên thật và bật phản hồi AI. Nếu khách hàng hỏi về tính năng ứng dụng, giải thích rằng ứng dụng cung cấp:
Tự động hóa phản hồi thông minh
Hỗ trợ menu tương tác
Quản lý yêu cầu khách hàng qua form
Báo cáo và thống kê chính xác
Tích hợp AI Gemini cho phản hồi tự nhiên
Đảm bảo các phản hồi rõ ràng, thân thiện và chuyên nghiệp."*
🔹 Kết quả: Gemini sẽ trả lời như nhân viên hỗ trợ của ứng dụng, biết rõ tính năng và đặc điểm của ứng dụng
⚙️ Cài đặt nâng cao (Advanced Settings):
Khi bật, bạn có thể kiểm soát chi tiết cách Gemini hoạt động. Nếu không, sử dụng cài đặt mặc định
maxOutputTokens: Số token tối đa trong câu trả lời (ví dụ: 64 → câu trả lời ngắn, 2000 → câu trả lời dài)
temperature: Độ sáng tạo và đa dạng (0.0 → chính xác và ổn định, 1.0 → đa dạng và sáng tạo; khuyến nghị 0.6–0.8)
topK: Số lựa chọn xem xét khi tạo từ tiếp theo (nhỏ → tập trung, lớn → đa dạng hơn)
topP: Ngưỡng xác suất (0.9 → đa dạng hơn, 0.5 → thận trọng hơn)
🎭 Phong cách trả lời:
Trang trọng → lịch sự và chính thức
Thân thiện → gần gũi với khách hàng
Vui nhộn → nhẹ nhàng và hài hước
Trung lập → không cảm xúc hoặc phong cách đặc biệt
Chuyên nghiệp → kết hợp trang trọng và thân thiện
✍️ Hình thức trả lời:
Ngắn → nhanh và trực tiếp
Chi tiết → giải thích rõ ràng và đầy đủ
📏 Cài đặt bổ sung:
Số ký tự tối đa trong câu trả lời: xác định độ dài câu trả lời (ví dụ: 250 → ngắn, 1000 → chi tiết)
Số lượng tin nhắn trước đó Gemini ghi nhớ: xác định số tin nhắn cuối của người dùng được dùng làm cơ sở trả lời (ví dụ: 3 → 3 tin nhắn cuối)
⚠️ Lưu ý: Bộ nhớ chỉ áp dụng cho ngày hiện tại; các tin nhắn ngày trước không được tính. Chọn số lượng lớn sẽ tăng sử dụng token hàng ngày.
Các menu tương tác cho phép bạn hướng dẫn người dùng thông qua các tùy chọn có sẵn thay vì họ phải nhập văn bản tự do. Điều này giảm thiểu lỗi và giúp người dùng nhanh chóng tiếp cận thông tin hoặc thực hiện hành động đúng.
Bắt đầu với tên rõ ràng, thể hiện nội dung (ví dụ: Menu chính – Dịch vụ Công ty Al-Dhobhani)
Bạn có thể tạo tối đa 7 mục trong menu chính.
Với mỗi mục, xác định hành động khi người dùng chọn (xem phần “Các loại hành động” bên dưới).
Mẹo: Nếu cần hơn 7 tùy chọn, hãy gom chúng vào các menu phụ (phân loại/gom nhóm hợp lý).
Bất kỳ mục nào trong menu chính hoặc menu phụ có thể liên kết với một quy tắc phản hồi chuyên nghiệp.
Khi người dùng chọn mục đó, quy tắc sẽ được kích hoạt (giống như người dùng đã nhập từ khóa mục tiêu).
Ví dụ:
Mục “Yêu cầu báo giá” ↔ quy tắc gửi mẫu đơn yêu cầu khách hàng
Mỗi mục có thể mở một menu phụ với tối đa 7 mục.
Mỗi mục phụ cũng có thể mở menu phụ khác… tạo nên cấu trúc nhiều cấp.
Ví dụ:
Menu chính “Dịch vụ” →
Mục “Gói phát triển” (menu phụ) →
Các mục phụ: “Gói cơ bản / Gói chuyên nghiệp / Gói doanh nghiệp”
Thay vì tạo nhiều mục thủ công, bạn có thể để mục dựa trên file CSV để tra cứu/hiển thị.
Yêu cầu file: chỉ 2 cột
input: giá trị người dùng nhập
output: phản hồi hiển thị khi khớp giá trị
Ví dụ CSV (tiêu đề + 2 dòng):
input,output
ADEN,Dịch vụ giao hàng khả dụng tại Aden trong 24 giờ
SANA,Dịch vụ giao hàng khả dụng tại Sana trong 48 giờ
Khi người dùng nhập ADEN, ứng dụng sẽ hiển thị: “Dịch vụ giao hàng khả dụng tại Aden trong 24 giờ”
Khi nào nên dùng CSV:
Khi có hàng chục/hàng trăm giá trị (mã sản phẩm, thành phố, chi nhánh) thay vì tạo menu dài
Mỗi mục (chính hoặc phụ) có thể chọn một trong các loại hành động sau:
Mở menu phụ: hiển thị các tùy chọn sâu hơn (tối đa 7 mục mỗi cấp)
Liên kết với form yêu cầu khách hàng: đưa người dùng vào form tương tác (tên, số điện thoại, địa chỉ…), dữ liệu lưu vào phần yêu cầu
Chuyển cuộc trò chuyện đến người thật: dừng phản hồi tự động, chuyển sang nhân viên hỗ trợ
Sau khi hết thời gian chờ, phản hồi tự động sẽ được khôi phục
Liên kết với quy tắc phản hồi chuyên nghiệp: kích hoạt quy tắc đã định sẵn (phản hồi/menu/AI…)
Phản hồi mặc định của menu: sử dụng khi người dùng nhập giá trị sai hoặc yêu cầu “Quay lại/Trở về”
Ví dụ: “Tùy chọn không hợp lệ. Nhập số từ 1 đến 3 hoặc ‘Quay lại’”
Giản lược cấu trúc: tối đa 7 mục/cấp, tổng cộng 2–3 cấp
Đặt tên rõ ràng: hành động ở đầu (ví dụ: “Yêu cầu báo giá”, “Mở phiếu hỗ trợ”)
Thêm hướng dẫn ngắn: cách chọn (số? văn bản?)
Menu phụ nên có “Quay lại” và “Menu chính”
Với dữ liệu lớn, sử dụng CSV: thành phố/chi nhánh/mã
Kiểm tra tất cả đường đi: form/quy tắc/chuyển người thật hoạt động đúng
Menu chính – Dịch vụ Al-Dhobhani
Dịch vụ của chúng tôi → Menu phụ
Phát triển ứng dụng di động → liên kết với quy tắc “Chi tiết dịch vụ”
Giải pháp AI → liên kết với quy tắc “Chi tiết dịch vụ”
Website và cửa hàng → liên kết với quy tắc “Chi tiết dịch vụ”
Gói dịch vụ → Menu phụ
Cơ bản
Chuyên nghiệp
Doanh nghiệp
Yêu cầu báo giá → Form yêu cầu (tên/số điện thoại/yêu cầu)
Hỗ trợ kỹ thuật → Chuyển đến nhân viên thật (“Bạn sẽ được kết nối trong vài phút”)
Bảng giá theo thành phố → CSV (thành phố ← tình trạng/ thời gian/ chi phí)
Liên hệ với chúng tôi → gửi thông tin liên hệ
Ví dụ hoạt động:
“Yêu cầu báo giá” → mở form, lưu vào phần yêu cầu
“Hỗ trợ kỹ thuật” → tạm dừng phản hồi tự động, chuyển đến nhân viên thật
“Bảng giá theo thành phố” → dùng CSV để trả lời theo thành phố
Nút điều hướng cố định
Không thể thay đổi, mã đã được giữ:
0 → Quay lại menu chính (bắt đầu)
9 → Quay lại cấp trước
99 → Thoát hoàn toàn menu tương tác
Thời gian chờ tự động (Timeout)
Thiết lập từ 1–60 phút. Nếu không có tương tác, menu đóng, hệ thống trở về chế độ mặc định
Tin nhắn tùy chọn: gửi tự động sau khi hết thời gian
Ví dụ: “Hết thời gian chọn. Gửi bất kỳ tin nhắn nào để bắt đầu lại 👋”
Xử lý lỗi nhập
Nếu người dùng nhập số không hợp lệ hoặc không tồn tại:
Gửi lại menu
Gửi tin nhắn hướng dẫn ngắn
Ví dụ: “Không tìm thấy tùy chọn. Nhập số hợp lệ từ menu”
Lưu ý 📝
Chọn trong menu chỉ qua số
Nhập văn bản hoặc từ ngẫu nhiên sẽ không hoạt động
Ví dụ cài đặt menu – Dịch vụ Al-Dhobhani
0: Quay lại menu chính
9: Quay lại cấp trước (Gói dịch vụ ← Chính)
99: Thoát menu, trở về chat bình thường
Thời gian chờ: 5 phút
Tin nhắn khi hết thời gian: “Hết thời gian chọn ⏳ Gửi bất kỳ tin nhắn nào để mở lại menu chính”
Khi nhập sai: menu lặp lại + tin nhắn: “Lựa chọn của bạn không hợp lệ. Vui lòng chọn số hợp lệ từ menu 👇”
🔹 Từ khóa mục tiêu
Q: Có phải luôn phải nhập từ khóa mục tiêu không?
A: Không, nếu bạn chọn loại khớp “Tất cả tin nhắn”, bạn không cần từ khóa mục tiêu.
Q: Làm sao để thêm nhiều từ khóa mục tiêu?
A: Ngăn cách chúng bằng //. Ví dụ: Đặt chỗ // Mua hàng // Hỏi đáp
Q: Có thể sử dụng ký tự đặc biệt hoặc Regex ở đây không?
A: Có, nếu bạn chọn loại khớp “Khớp mẫu chuyên nghiệp (Regex)”.
🔹 Loại khớp
Q: Khác nhau giữa “Khớp chính xác” và “Chứa từ” là gì?
A:
“Khớp chính xác” nghĩa là tin nhắn phải hoàn toàn bằng từ đó (ví dụ: “Đặt chỗ”).
“Chứa từ” nghĩa là từ có thể là một phần của văn bản (ví dụ: “Tôi muốn đặt chỗ”).
Q: Làm sao để sử dụng tính năng nhận diện ngôn ngữ?
A: Nhập mã ngôn ngữ theo chuẩn ISO 639-1, ví dụ: ar = Ả Rập, en = Tiếng Anh
Q: Tính năng “Khớp thông minh với từ” là gì?
A: Cho phép sử dụng các mẫu:
* = bất kỳ số lượng ký tự nào
? = một ký tự
// = phân tách nhiều dạng
🔹 Cách trả lời
Q: Các phương thức trả lời có sẵn là gì?
A:
Trả lời cố định
Tất cả câu trả lời
Trả lời ngẫu nhiên
Không trả lời
Trả lời dự phòng
Menu tương tác
Trí tuệ nhân tạo
Tin nhắn chào mừng
Ghi nhận đơn hàng khách hàng
Chuyển cho nhân viên thật
Q: Khác nhau giữa trả lời cố định và trả lời ngẫu nhiên là gì?
A: Trả lời cố định luôn gửi cùng một thông điệp, trong khi trả lời ngẫu nhiên chọn một câu trả lời khác từ danh sách mỗi lần.
Q: Tính năng trả lời AI với hướng dẫn tùy chỉnh hoạt động thế nào?
A: Nếu bạn thêm hướng dẫn riêng trong quy tắc → AI chỉ sử dụng hướng dẫn đó cho quy tắc này.
Nếu để trống → sẽ dùng cài đặt AI chung.
Q: Chọn “Ghi nhận đơn hàng khách hàng” sẽ ra sao?
A: Một mẫu tương tác sẽ mở ra để khách nhập dữ liệu như tên, số điện thoại, địa chỉ… và lưu dưới dạng đơn hàng trong hệ thống.
Q: “Chuyển trả lời sang người thật” nghĩa là gì?
A: Khi bật, trả lời tự động sẽ tạm dừng và cuộc trò chuyện được chuyển cho nhân viên. Sau khi hết thời gian, trả lời tự động sẽ hoạt động trở lại.
🔹 Danh sách trả lời
Q: Có thể thêm nhiều câu trả lời không?
A: Có, bạn có thể thêm nhiều câu trả lời và chọn cách áp dụng (tất cả / một / ngẫu nhiên).
Q: Quy tắc có thể chứa cả trả lời văn bản + AI không?
A: Có, nhưng tốt nhất nên chọn một loại chính để tránh xung đột.
🔹 Cài đặt bổ sung
Q: “Dừng các trả lời khác” nghĩa là gì?
A: Nếu tin nhắn khớp với quy tắc này, các quy tắc khác sẽ không được kiểm tra.
Q: “Trì hoãn gửi trả lời” hoạt động thế nào?
A: Bạn có thể đặt thời gian (giây hoặc phút) trước khi trả lời được gửi tự động.
Q: “Thời gian cấm lặp lại trả lời” là gì?
A: Ngăn cùng một câu trả lời gửi cho cùng một người dùng trong khoảng thời gian định trước (ví dụ: 10 phút).
Q: Có thể đặt quy tắc chỉ áp dụng trong thời gian nhất định không?
A: Có, bạn có thể chọn khung giờ, ví dụ từ 9:00 sáng đến 5:00 chiều.
🔹 Tùy chỉnh quy tắc theo ứng dụng
Q: Có thể áp dụng quy tắc chỉ cho một ứng dụng không?
A: Có, ví dụ chỉ cho WhatsApp. Nếu không chọn → quy tắc áp dụng cho tất cả ứng dụng được hỗ trợ.
Q: Có thể mỗi ứng dụng có câu trả lời khác nhau không?
A: Có, tạo bản sao quy tắc và tùy chỉnh ứng dụng khác nhau cho từng quy tắc.
🔹 Cài đặt AI chung
Q: Khác nhau giữa hướng dẫn tùy chỉnh và hướng dẫn chung là gì?
A: Hướng dẫn tùy chỉnh chỉ áp dụng cho một quy tắc, hướng dẫn chung dùng cho tất cả trả lời tự động khi không có tùy chỉnh riêng.
Q: Nếu AI không trả lời được thì sao?
A: Có 3 tùy chọn:
Bỏ qua tin nhắn
Dùng AI lại một lần nữa
Gửi câu trả lời dự phòng ngẫu nhiên