abash
abate
abide
absorb
accept
accompany
ache
achieve
acquire
act
address
adjust
admire
admit
advise
afford
agree
alight
allow
animate
announce
answer
appear
applaud
apply
approach
approve
argue
arise
arrest
assert
assort
astonish
attend
audit
avoid
awake
bang
banish
bash
bat
beat
beautify
become
befall
begin
behave
behold
believe
belong
bereave
beseech
bet
betray
bind
bleed
bless
blossom
blur
blush
board
boast
box
pray
breathe
breed
bring
broadcast
build
burn
burst
bury
bust
buy
buzz
canvas
capture
caress
carve
cash
cast
cause
cease
celebrate
challenge
change
chase
chat
check
cheer
chide
chip
choke
choose
classify
cleave
click
cling
clothe
continue
abash - Đánh
abate - Giảm bớt
abide - Chịu đựng
absorb - Hấp thụ
accept - Chấp nhận
accompany - Đồng hành
ache - Đau
achieve - Đạt được
acquire - Có được
act - Hành động
address - Địa chỉ
adjust - Điều chỉnh
admire - Ngưỡng mộ
admit - Thừa nhận
advise - Khuyên bảo
afford - Có khả năng
agree - Đồng ý
alight - Xuống
allow - Cho phép
animate - Làm sống động
announce - Thông báo
answer - Trả lời
appear - Xuất hiện
applaud - Vỗ tay
apply - Áp dụng
approach - Tiếp cận
approve - Phê duyệt
argue - Tranh luận
arise - Nảy sinh
arrest - Bắt giữ
assert - Khẳng định
assort - Phân loại
astonish - Kinh ngạc
attend - Tham dự
audit - Kiểm toán
avoid - Tránh
awake - Thức dậy
bang - Đánh
banish - Đày đi
bash - Đánh
bat - Đánh
beat - Đánh bại
beautify - Làm đẹp
become - Trở thành
befall - Xảy ra
begin - Bắt đầu
behave - Cư xử
behold - Nhìn thấy
believe - Tin tưởng
belong - Thuộc về
bereave - Mất mát
beseech - Khẩn cầu
bet - Đánh cược
betray - Phản bội
bind - Ràng buộc
bleed - Chảy máu
bless - Ban phước
blossom - Nở hoa
blur - Làm mờ
blush - Đỏ mặt
board - Lên tàu
boast - Khoe khoang
box - Đóng hộp
pray - Cầu nguyện
breathe - Hít thở
breed - Nhân giống
bring - Mang
broadcast - Phát sóng
build - Xây dựng
burn - Đốt
burst - Nổ
bury - Chôn
bust - Đập vỡ
buy - Mua
buzz - Kêu vo ve
canvas - Vải bạt
capture - Bắt giữ
caress - Vuốt ve
carve - Khắc
cash - Rút tiền
cast - Ném
cause - Gây ra
cease - Ngừng
celebrate - Kỷ niệm
challenge - Thách thức
change - Thay đổi
chase - Đuổi theo
chat - Tán gẫu
check - Kiểm tra
cheer - Cổ vũ
chide - La mắng
chip - Bị chip
choke - Nghẹn
choose - Chọn
classify - Phân loại
cleave - Chẻ
click - Nhấp chuột
cling - Bám chặt
clothe - Mặc
continue - Tiếp tục
Abash - đập
Ví dụ: They will abash the piñata. (Họ sẽ đập cái piñata.)
Abate - giảm bớt
Ví dụ: The pain will abate soon. (Cơn đau sẽ giảm bớt sớm thôi.)
Abide - tuân theo
Ví dụ: You must abide by the rules. (Bạn phải tuân theo các quy tắc.)
Absorb - hấp thụ
Ví dụ: Plants absorb sunlight. (Cây cối hấp thụ ánh sáng mặt trời.)
Accept - chấp nhận
Ví dụ: She will accept the award. (Cô ấy sẽ chấp nhận giải thưởng.)
Accompany - đi kèm
Ví dụ: I will accompany you to the store. (Tôi sẽ đi kèm bạn đến cửa hàng.)
Ache - đau
Ví dụ: My head aches after studying. (Đầu tôi đau sau khi học.)
Achieve - đạt được
Ví dụ: She will achieve her goals. (Cô ấy sẽ đạt được mục tiêu của mình.)
Acquire - có được
Ví dụ: He hopes to acquire new skills. (Anh ấy hy vọng có được những kỹ năng mới.)
Act - hành động
Ví dụ: You need to act quickly. (Bạn cần hành động nhanh chóng.)
Address - giải quyết
Ví dụ: We must address this issue. (Chúng ta phải giải quyết vấn đề này.)
Adjust - điều chỉnh
Ví dụ: You should adjust the settings. (Bạn nên điều chỉnh các cài đặt.)
Admire - ngưỡng mộ
Ví dụ: I admire her talent. (Tôi ngưỡng mộ tài năng của cô ấy.)
Admit - thừa nhận
Ví dụ: He will admit his mistake. (Anh ấy sẽ thừa nhận sai lầm của mình.)
Advise - khuyên bảo
Ví dụ: She will advise you on what to do. (Cô ấy sẽ khuyên bạn nên làm gì.)
Afford - có đủ khả năng
Ví dụ: I can afford this car. (Tôi có đủ khả năng mua chiếc xe này.)
Agree - đồng ý
Ví dụ: We agree on the plan. (Chúng tôi đồng ý với kế hoạch.)
Alight - xuống
Ví dụ: Please alight from the bus carefully. (Xin vui lòng xuống xe buýt cẩn thận.)
Allow - cho phép
Ví dụ: Parents should allow children to play. (Cha mẹ nên cho phép trẻ em chơi.)
Animate - làm sống động
Ví dụ: The movie animates the story beautifully. (Bộ phim làm sống động câu chuyện một cách tuyệt đẹp.)
Announce - thông báo
Ví dụ: They will announce the results tomorrow. (Họ sẽ thông báo kết quả vào ngày mai.)
Answer - trả lời
Ví dụ: Please answer the question. (Xin hãy trả lời câu hỏi.)
Appear - xuất hiện
Ví dụ: He will appear on stage soon. (Anh ấy sẽ xuất hiện trên sân khấu sớm thôi.)
Applaud - vỗ tay
Ví dụ: The audience will applaud after the performance. (Khán giả sẽ vỗ tay sau buổi biểu diễn.)
Apply - nộp đơn
Ví dụ: I will apply for the job. (Tôi sẽ nộp đơn xin việc.)
Approach - tiếp cận
Ví dụ: You can approach him for help. (Bạn có thể tiếp cận anh ấy để xin giúp đỡ.)
Approve - chấp thuận
Ví dụ: They need to approve the proposal. (Họ cần chấp thuận đề xuất.)
Argue - tranh luận
Ví dụ: They will argue about politics. (Họ sẽ tranh luận về chính trị.)
Arise - nảy sinh
Ví dụ: Problems may arise in the future. (Các vấn đề có thể nảy sinh trong tương lai.)
Arrest - bắt giữ
Ví dụ: The police will arrest the suspect. (Cảnh sát sẽ bắt giữ nghi phạm.)
Assert - khẳng định
Ví dụ: He will assert his rights. (Anh ấy sẽ khẳng định quyền của mình.)
Assort - phân loại
Ví dụ: We need to assort the items. (Chúng ta cần phân loại các món đồ.)
Astonish - làm kinh ngạc
Ví dụ: The magic trick will astonish the audience. (Mẹo ảo thuật sẽ làm khán giả kinh ngạc.)
Attend - tham dự
Ví dụ: She will attend the meeting. (Cô ấy sẽ tham dự cuộc họp.)
Audit - kiểm toán
Ví dụ: The company will audit its finances. (Công ty sẽ kiểm toán tài chính của mình.)
Avoid - tránh
Ví dụ: You should avoid that area. (Bạn nên tránh khu vực đó.)
Awake - tỉnh dậy
Ví dụ: I will awake early tomorrow. (Tôi sẽ tỉnh dậy sớm vào ngày mai.)
Bang - đập mạnh
Ví dụ: He bangs the door shut. (Anh ấy đập mạnh cửa lại.)
Banish - xua đuổi
Ví dụ: They will banish the intruders. (Họ sẽ xua đuổi kẻ xâm nhập.)
Bash - đập
Ví dụ: She will bash the old computer. (Cô ấy sẽ đập cái máy tính cũ.)
Bat - đánh bóng
Ví dụ: He will bat the ball. (Anh ấy sẽ đánh bóng.)
Beat - đánh bại
Ví dụ: They will beat the opposing team. (Họ sẽ đánh bại đội đối thủ.)
Beautify - làm đẹp
Ví dụ: We can beautify the garden. (Chúng ta có thể làm đẹp khu vườn.)
Become - trở thành
Ví dụ: She wants to become a doctor. (Cô ấy muốn trở thành bác sĩ.)
Befall - xảy đến
Ví dụ: What will befall us next? (Điều gì sẽ xảy đến với chúng ta tiếp theo?)
Begin - bắt đầu
Ví dụ: We will begin the class now. (Chúng ta sẽ bắt đầu lớp học ngay bây giờ.)
Behave - cư xử
Ví dụ: Please behave in class. (Xin hãy cư xử đúng mực trong lớp.)
Behold - ngắm nhìn
Ví dụ: Behold the beauty of nature. (Ngắm nhìn vẻ đẹp của thiên nhiên.)
Believe - tin tưởng
Ví dụ: I believe in you. (Tôi tin tưởng vào bạn.)
Belong - thuộc về
Ví dụ: This book does not belong to me. (Cuốn sách này không thuộc về tôi.)
Bereave - mất đi
Ví dụ: He was bereaved of his parents. (Anh ấy đã mất cha mẹ.)
Beseech - cầu khẩn
Ví dụ: I beseech you for mercy. (Tôi cầu khẩn bạn cho lòng thương xót.)
Bet - cá cược
Ví dụ: I will bet on the winning team. (Tôi sẽ cá cược vào đội thắng.)
Betray - phản bội
Ví dụ: He will betray his friends. (Anh ấy sẽ phản bội bạn bè của mình.)
Bind - buộc
Ví dụ: I will bind the books together. (Tôi sẽ buộc các cuốn sách lại với nhau.)
Bleed - chảy máu
Ví dụ: He will bleed if he gets hurt. (Anh ấy sẽ chảy máu nếu bị thương.)
Bless - ban phước
Ví dụ: The priest will bless the congregation. (Người linh mục sẽ ban phước cho cộng đoàn.)
Blossom - nở hoa
Ví dụ: The flowers will blossom in spring. (Những bông hoa sẽ nở vào mùa xuân.)
Blur - làm mờ
Ví dụ: The rain will blur the view. (Mưa sẽ làm mờ tầm nhìn.)
Blush - đỏ mặt
Ví dụ: She will blush when complimented. (Cô ấy sẽ đỏ mặt khi được khen ngợi.)
Board - lên tàu
Ví dụ: We will board the plane soon. (Chúng ta sẽ lên máy bay sớm.)
Boast - khoe khoang
Ví dụ: He likes to boast about his achievements. (Anh ấy thích khoe khoang về những thành tựu của mình.)
Box - đóng hộp
Ví dụ: Please box the items carefully. (Xin hãy đóng hộp các món đồ cẩn thận.)
Pray - cầu nguyện
Ví dụ: I will pray for your success. (Tôi sẽ cầu nguyện cho sự thành công của bạn.)
Breathe - hít thở
Ví dụ: Remember to breathe deeply. (Nhớ hít thở sâu.)
Breed - sinh sản
Ví dụ: They will breed the best dogs. (Họ sẽ sinh sản những con chó tốt nhất.)
Bring - mang
Ví dụ: Please bring your books to class. (Xin vui lòng mang sách của bạn đến lớp.)
Broadcast - phát sóng
Ví dụ: The show will broadcast live. (Chương trình sẽ phát sóng trực tiếp.)
Build - xây dựng
Ví dụ: They will build a new house. (Họ sẽ xây dựng một ngôi nhà mới.)
Burn - đốt cháy
Ví dụ: Be careful not to burn yourself. (Cẩn thận đừng làm bỏng bản thân.)
Burst - nổ
Ví dụ: The balloon will burst if you squeeze it. (Cái bóng sẽ nổ nếu bạn bóp nó.)
Bury - chôn
Ví dụ: We will bury the treasure. (Chúng ta sẽ chôn kho báu.)
Bust - phá vỡ
Ví dụ: They will bust the crime ring. (Họ sẽ phá vỡ băng nhóm tội phạm.)
Buy - mua
Ví dụ: I want to buy a new car. (Tôi muốn mua một chiếc xe mới.)
Buzz - vo ve
Ví dụ: The bees buzz around the flowers. (Những con ong vo ve xung quanh các bông hoa.)
Canvas - vẽ tranh
Ví dụ: She will canvas the scene. (Cô ấy sẽ vẽ tranh phong cảnh.)
Capture - bắt giữ
Ví dụ: The photographer will capture the moment. (Nhà nhiếp ảnh sẽ bắt giữ khoảnh khắc này.)
Caress - vuốt ve
Ví dụ: She will caress the cat. (Cô ấy sẽ vuốt ve con mèo.)
Carve - khắc
Ví dụ: He will carve a statue from stone. (Anh ấy sẽ khắc một bức tượng từ đá.)
Cash - rút tiền
Ví dụ: I need to cash my check. (Tôi cần rút tiền từ séc của mình.)
Cast - ném
Ví dụ: He will cast the fishing line. (Anh ấy sẽ ném dây câu cá.)
Cause - gây ra
Ví dụ: This will cause problems later. (Điều này sẽ gây ra vấn đề sau này.)
Cease - ngừng
Ví dụ: They will cease all operations. (Họ sẽ ngừng tất cả các hoạt động.)
Celebrate - ăn mừng
Ví dụ: We will celebrate her birthday. (Chúng ta sẽ ăn mừng sinh nhật của cô ấy.)
Challenge - thách thức
Ví dụ: I will challenge you to a game. (Tôi sẽ thách thức bạn chơi một trò chơi.)
Change - thay đổi
Ví dụ: We need to change our plans. (Chúng ta cần thay đổi kế hoạch của mình.)
Chase - đuổi theo
Ví dụ: The dog will chase the ball. (Con chó sẽ đuổi theo quả bóng.)
Chat - trò chuyện
Ví dụ: Let's chat over coffee. (Hãy trò chuyện trong khi uống cà phê.)
Check - kiểm tra
Ví dụ: Please check your answers. (Xin hãy kiểm tra các câu trả lời của bạn.)
Cheer - cổ vũ
Ví dụ: The crowd will cheer for their team. (Đám đông sẽ cổ vũ cho đội của họ.)
Chide - mắng mỏ
Ví dụ: She will chide him for being late. (Cô ấy sẽ mắng mỏ anh ấy vì đến muộn.)
Chip - chẻ
Ví dụ: He will chip the wood. (Anh ấy sẽ chẻ gỗ.)
Choke - nghẹt thở
Ví dụ: Be careful not to choke on your food. (Cẩn thận đừng nghẹt thở vì thức ăn.)
Choose - chọn
Ví dụ: You can choose any color you like. (Bạn có thể chọn bất kỳ màu nào bạn thích.)
Classify - phân loại
Ví dụ: We need to classify the data. (Chúng ta cần phân loại dữ liệu.)
Cleave - chẻ
Ví dụ: He will cleave the meat. (Anh ấy sẽ chẻ thịt.)
Click - nhấp chuột
Ví dụ: Click on the link to open it. (Nhấp chuột vào liên kết để mở.)
Cling - bám chặt
Ví dụ: The child will cling to his mother. (Đứa trẻ sẽ bám chặt vào mẹ.)
Clothe - mặc
Ví dụ: She will clothe the baby. (Cô ấy sẽ mặc đồ cho em bé.)
Continue - tiếp tục
Ví dụ: We will continue our journey. (Chúng ta sẽ tiếp tục hành trình của mình.)
Abash - đập
Ví dụ: He decided to abash the piñata. (Anh ấy quyết định đập cái piñata.)
Abate - giảm
Ví dụ: The storm will abate soon. (Cơn bão sẽ giảm bớt sớm.)
Abide - tuân thủ
Ví dụ: You must abide by the rules. (Bạn phải tuân thủ các quy tắc.)
Absorb - hấp thụ
Ví dụ: Plants absorb sunlight. (Cây cối hấp thụ ánh sáng mặt trời.)
Accept - chấp nhận
Ví dụ: She decided to accept the offer. (Cô ấy quyết định chấp nhận lời mời.)
Accompany - đi cùng
Ví dụ: I will accompany you to the store. (Tôi sẽ đi cùng bạn đến cửa hàng.)
Ache - đau
Ví dụ: My head aches after studying all night. (Đầu tôi đau sau khi học cả đêm.)
Achieve - đạt được
Ví dụ: He worked hard to achieve his goals. (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu.)
Acquire - đạt được
Ví dụ: She wants to acquire new skills. (Cô ấy muốn đạt được kỹ năng mới.)
Act - hành động
Ví dụ: You need to act quickly. (Bạn cần phải hành động nhanh chóng.)
Address - giải quyết
Ví dụ: We must address this issue. (Chúng ta phải giải quyết vấn đề này.)
Adjust - điều chỉnh
Ví dụ: Please adjust the volume. (Xin vui lòng điều chỉnh âm lượng.)
Admire - ngưỡng mộ
Ví dụ: I admire her dedication. (Tôi ngưỡng mộ sự cống hiến của cô ấy.)
Admit - thừa nhận
Ví dụ: He refused to admit his mistake. (Anh ấy từ chối thừa nhận sai lầm của mình.)
Advise - khuyên bảo
Ví dụ: I advise you to be careful. (Tôi khuyên bạn nên cẩn thận.)
Afford - đủ khả năng
Ví dụ: I can't afford to buy a new car. (Tôi không đủ khả năng để mua một chiếc xe mới.)
Agree - đồng ý
Ví dụ: They agree on the plan. (Họ đồng ý với kế hoạch.)
Alight - hạ cánh
Ví dụ: The bird will alight on the branch. (Con chim sẽ hạ cánh trên cành cây.)
Allow - cho phép
Ví dụ: Please allow me to help you. (Xin vui lòng cho phép tôi giúp bạn.)
Animate - làm sống động
Ví dụ: The story will animate the characters. (Câu chuyện sẽ làm sống động các nhân vật.)
Announce - thông báo
Ví dụ: They will announce the winner soon. (Họ sẽ thông báo người chiến thắng sớm thôi.)
Answer - trả lời
Ví dụ: Please answer the question. (Xin vui lòng trả lời câu hỏi.)
Appear - xuất hiện
Ví dụ: She will appear on stage. (Cô ấy sẽ xuất hiện trên sân khấu.)
Applaud - vỗ tay
Ví dụ: The audience began to applaud. (Khán giả bắt đầu vỗ tay.)
Apply - nộp đơn
Ví dụ: You need to apply for the job. (Bạn cần nộp đơn cho công việc.)
Approach - tiếp cận
Ví dụ: We should approach this problem carefully. (Chúng ta nên tiếp cận vấn đề này một cách cẩn thận.)
Approve - phê duyệt
Ví dụ: The board will approve the budget. (Hội đồng sẽ phê duyệt ngân sách.)
Argue - tranh luận
Ví dụ: They often argue about politics. (Họ thường tranh luận về chính trị.)
Arise - nảy sinh
Ví dụ: Problems may arise unexpectedly. (Vấn đề có thể nảy sinh một cách bất ngờ.)
Arrest - bắt giữ
Ví dụ: The police will arrest the suspect. (Cảnh sát sẽ bắt giữ nghi phạm.)
Assert - khẳng định
Ví dụ: He asserts his opinion strongly. (Anh ấy khẳng định ý kiến của mình một cách mạnh mẽ.)
Assort - phân loại
Ví dụ: Please assort the items by color. (Xin hãy phân loại các món đồ theo màu sắc.)
Astonish - làm ngạc nhiên
Ví dụ: The magic trick will astonish everyone. (Mánh khóe ảo thuật sẽ làm ngạc nhiên mọi người.)
Attend - tham dự
Ví dụ: I will attend the meeting tomorrow. (Tôi sẽ tham dự cuộc họp vào ngày mai.)
Audit - kiểm tra
Ví dụ: The company will audit its finances. (Công ty sẽ kiểm tra tài chính của mình.)
Avoid - tránh
Ví dụ: You should avoid that area at night. (Bạn nên tránh khu vực đó vào ban đêm.)
Awake - thức dậy
Ví dụ: I awoke to the sound of birds. (Tôi đã thức dậy với âm thanh của những chú chim.)
Bang - đập mạnh
Ví dụ: He banged the door shut. (Anh ấy đã đập mạnh cửa lại.)
Banish - xua đuổi
Ví dụ: They want to banish negative thoughts. (Họ muốn xua đuổi những suy nghĩ tiêu cực.)
Bash - đập (đã có ở trên)
Bat - đánh
Ví dụ: He will bat the ball. (Anh ấy sẽ đánh quả bóng.)
Beat - đánh bại
Ví dụ: They hope to beat their rivals. (Họ hy vọng sẽ đánh bại đối thủ.)
Beautify - làm đẹp
Ví dụ: Flowers can beautify any garden. (Hoa có thể làm đẹp bất kỳ khu vườn nào.)
Become - trở thành
Ví dụ: He wants to become a doctor. (Anh ấy muốn trở thành một bác sĩ.)
Befall - xảy đến
Ví dụ: Great things will befall you. (Những điều tốt đẹp sẽ xảy đến với bạn.)
Begin - bắt đầu
Ví dụ: Let's begin the lesson. (Hãy bắt đầu bài học.)
Behave - cư xử
Ví dụ: Please behave in class. (Xin vui lòng cư xử đúng mực trong lớp.)
Behold - nhìn thấy
Ví dụ: Behold the beauty of nature. (Hãy nhìn thấy vẻ đẹp của thiên nhiên.)
Believe - tin tưởng
Ví dụ: I believe in you. (Tôi tin tưởng vào bạn.)
Belong - thuộc về
Ví dụ: This book belongs to me. (Cuốn sách này thuộc về tôi.)
Bereave - mất mát
Ví dụ: She was bereaved of her father. (Cô ấy đã mất cha.)
Beseech - van nài
Ví dụ: I beseech you to help me. (Tôi van nài bạn hãy giúp tôi.)
Bet - cá cược
Ví dụ: I bet he will win the game. (Tôi cá rằng anh ấy sẽ thắng trò chơi.)
Betray - phản bội
Ví dụ: He would never betray his friends. (Anh ấy sẽ không bao giờ phản bội bạn bè của mình.)
Bind - buộc
Ví dụ: Please bind the papers together. (Xin hãy buộc các tài liệu lại với nhau.)
Bleed - chảy máu
Ví dụ: He will bleed if he cuts himself. (Anh ấy sẽ chảy máu nếu bị cắt.)
Bless - ban phước
Ví dụ: They will bless the couple at the ceremony. (Họ sẽ ban phước cho cặp đôi trong buổi lễ.)
Blossom - nở hoa
Ví dụ: The flowers will blossom in spring. (Những bông hoa sẽ nở vào mùa xuân.)
Blur - làm mờ
Ví dụ: The rain will blur the view. (Cơn mưa sẽ làm mờ tầm nhìn.)
Blush - đỏ mặt
Ví dụ: She blushed when he complimented her. (Cô ấy đỏ mặt khi anh ấy khen cô.)
Board - lên tàu
Ví dụ: We will board the plane soon. (Chúng ta sẽ lên tàu bay sớm.)
Boast - khoe khoang
Ví dụ: He likes to boast about his achievements. (Anh ấy thích khoe khoang về những thành tựu của mình.)
Box - đóng hộp
Ví dụ: We need to box the items for shipping. (Chúng ta cần đóng hộp các món đồ để gửi đi.)
Pray - cầu nguyện
Ví dụ: They will pray for peace. (Họ sẽ cầu nguyện cho hòa bình.)
Breathe - hít thở
Ví dụ: You should breathe deeply. (Bạn nên hít thở sâu.)
Breed - sinh sản
Ví dụ: Some animals breed in the spring. (Một số loài động vật sinh sản vào mùa xuân.)
Bring - mang lại
Ví dụ: Can you bring the book tomorrow? (Bạn có thể mang cuốn sách đến vào ngày mai không?)
Broadcast - phát sóng
Ví dụ: The news will broadcast at 6 PM. (Tin tức sẽ được phát sóng lúc 6 giờ chiều.)
Build - xây dựng
Ví dụ: They will build a new house. (Họ sẽ xây dựng một ngôi nhà mới.)
Burn - đốt cháy
Ví dụ: Be careful not to burn yourself. (Hãy cẩn thận không làm bỏng bản thân.)
Burst - nổ
Ví dụ: The balloon will burst if you blow it too much. (Bóng sẽ nổ nếu bạn thổi quá nhiều.)
Bury - chôn
Ví dụ: We will bury the time capsule. (Chúng ta sẽ chôn chiếc hộp thời gian.)
Bust - đập vỡ
Ví dụ: He will bust the door down. (Anh ấy sẽ đập vỡ cánh cửa.)
Buy - mua
Ví dụ: I want to buy a new laptop. (Tôi muốn mua một chiếc laptop mới.)
Buzz - vo ve
Ví dụ: The bees buzz around the flowers. (Những con ong vo ve xung quanh những bông hoa.)
Canvas - vẽ tranh
Ví dụ: She likes to canvas her ideas on paper. (Cô ấy thích vẽ tranh ý tưởng của mình trên giấy.)
Capture - nắm bắt
Ví dụ: We need to capture the moment. (Chúng ta cần nắm bắt khoảnh khắc này.)
Caress - vuốt ve
Ví dụ: He caressed her hair gently. (Anh ấy vuốt ve tóc cô một cách nhẹ nhàng.)
Carve - khắc
Ví dụ: She will carve a pumpkin for Halloween. (Cô ấy sẽ khắc một quả bí ngô cho Halloween.)
Cash - đổi tiền
Ví dụ: I need to cash my check. (Tôi cần đổi tiền từ séc của mình.)
Cast - ném
Ví dụ: He will cast the fishing line. (Anh ấy sẽ ném dây câu.)
Cause - gây ra
Ví dụ: The storm can cause flooding. (Cơn bão có thể gây ra lũ lụt.)
Cease - ngừng
Ví dụ: The noise will cease at midnight. (Tiếng ồn sẽ ngừng lại vào giữa đêm.)
Celebrate - ăn mừng
Ví dụ: We will celebrate her birthday. (Chúng ta sẽ ăn mừng sinh nhật của cô ấy.)
Challenge - thách thức
Ví dụ: This task is a real challenge. (Nhiệm vụ này là một thách thức thực sự.)
Change - thay đổi
Ví dụ: It's time to change the plan. (Đã đến lúc thay đổi kế hoạch.)
Chase - đuổi theo
Ví dụ: The dog will chase the ball. (Chó sẽ đuổi theo quả bóng.)
Chat - trò chuyện
Ví dụ: Let's chat for a while. (Hãy trò chuyện một lát nhé.)
Check - kiểm tra
Ví dụ: Please check your work. (Xin hãy kiểm tra công việc của bạn.)
Cheer - cổ vũ
Ví dụ: They will cheer for their team. (Họ sẽ cổ vũ cho đội của mình.)
Chide - la mắng
Ví dụ: She will chide him for being late. (Cô ấy sẽ la mắng anh ấy vì đến muộn.)
Chip - đẽo
Ví dụ: He will chip the wood carefully. (Anh ấy sẽ đẽo gỗ cẩn thận.)
Choke - nghẹn
Ví dụ: Be careful not to choke on your food. (Hãy cẩn thận không bị nghẹn khi ăn.)
Choose - chọn
Ví dụ: You can choose any color you like. (Bạn có thể chọn bất kỳ màu nào bạn thích.)
Classify - phân loại
Ví dụ: We need to classify the books. (Chúng ta cần phân loại các cuốn sách.)
Cleave - chẻ
Ví dụ: He will cleave the wood for the fire. (Anh ấy sẽ chẻ gỗ để đốt lửa.)
Click - nhấp
Ví dụ: Please click the link. (Xin vui lòng nhấp vào liên kết.)
Cling - bám vào
Ví dụ: The child will cling to his mother. (Đứa trẻ sẽ bám vào mẹ mình.)
Clothe - mặc
Ví dụ: They will clothe the doll. (Họ sẽ mặc đồ cho búp bê.)
Continue - tiếp tục
Ví dụ: We will continue the discussion tomorrow. (Chúng ta sẽ tiếp tục cuộc thảo luận vào ngày mai.)
Abash - đập
Ví dụ: He decided to bash the piñata. (Anh ấy quyết định đập cái piñata.)
Abate - giảm
Ví dụ: The storm will abate soon. (Cơn bão sẽ giảm bớt sớm.)
Abide - tuân thủ
Ví dụ: You must abide by the rules. (Bạn phải tuân thủ các quy tắc.)
Absorb - hấp thụ
Ví dụ: Plants absorb sunlight to grow. (Cây cối hấp thụ ánh sáng mặt trời để phát triển.)
Accept - chấp nhận
Ví dụ: She decided to accept the job offer. (Cô ấy quyết định chấp nhận lời mời làm việc.)
Accompany - đi cùng
Ví dụ: I will accompany you to the store. (Tôi sẽ đi cùng bạn đến cửa hàng.)
Ache - đau
Ví dụ: My head started to ache after studying for hours. (Đầu tôi bắt đầu đau sau khi học suốt nhiều giờ.)
Achieve - đạt được
Ví dụ: She worked hard to achieve her goals. (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.)
Acquire - có được
Ví dụ: He hopes to acquire new skills this year. (Anh ấy hy vọng có được những kỹ năng mới trong năm nay.)
Act - hành động
Ví dụ: You need to act quickly in emergencies. (Bạn cần phải hành động nhanh chóng trong những tình huống khẩn cấp.)
Address - giải quyết
Ví dụ: We need to address the issue immediately. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề ngay lập tức.)
Adjust - điều chỉnh
Ví dụ: You can adjust the settings on your phone. (Bạn có thể điều chỉnh cài đặt trên điện thoại của mình.)
Admire - ngưỡng mộ
Ví dụ: I admire her dedication to her work. (Tôi ngưỡng mộ sự cống hiến của cô ấy cho công việc.)
Admit - thừa nhận
Ví dụ: He admitted his mistake. (Anh ấy đã thừa nhận sai lầm của mình.)
Advise - khuyên
Ví dụ: She advised him to take a break. (Cô ấy đã khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi.)
Afford - đủ khả năng
Ví dụ: They cannot afford to buy a new car. (Họ không đủ khả năng mua một chiếc xe mới.)
Agree - đồng ý
Ví dụ: We all agree on the plan. (Chúng tôi đều đồng ý về kế hoạch.)
Alight - hạ cánh
Ví dụ: The bird alighted on the tree branch. (Con chim hạ cánh lên cành cây.)
Allow - cho phép
Ví dụ: The teacher allows students to ask questions. (Giáo viên cho phép học sinh đặt câu hỏi.)
Animate - làm sống động
Ví dụ: The artist wanted to animate the characters in her story. (Nghệ sĩ muốn làm sống động các nhân vật trong câu chuyện của cô.)
Announce - thông báo
Ví dụ: They will announce the results tomorrow. (Họ sẽ thông báo kết quả vào ngày mai.)
Answer - trả lời
Ví dụ: Please answer the question honestly. (Xin hãy trả lời câu hỏi một cách chân thật.)
Appear - xuất hiện
Ví dụ: The sun will appear after the rain. (Mặt trời sẽ xuất hiện sau cơn mưa.)
Applaud - vỗ tay
Ví dụ: The audience began to applaud after the performance. (Khán giả bắt đầu vỗ tay sau buổi biểu diễn.)
Apply - áp dụng
Ví dụ: You can apply for the scholarship online. (Bạn có thể đăng ký học bổng trực tuyến.)
Approach - tiếp cận
Ví dụ: They decided to approach the problem differently. (Họ quyết định tiếp cận vấn đề một cách khác.)
Approve - chấp thuận
Ví dụ: The committee will approve the budget next week. (Ủy ban sẽ chấp thuận ngân sách vào tuần tới.)
Argue - tranh luận
Ví dụ: They often argue about politics. (Họ thường tranh luận về chính trị.)
Arise - nảy sinh
Ví dụ: Problems may arise if you don't plan ahead. (Vấn đề có thể nảy sinh nếu bạn không lên kế hoạch trước.)
Arrest - bắt giữ
Ví dụ: The police will arrest anyone breaking the law. (Cảnh sát sẽ bắt giữ bất kỳ ai vi phạm pháp luật.)
Assert - khẳng định
Ví dụ: She asserted her rights during the meeting. (Cô ấy đã khẳng định quyền lợi của mình trong cuộc họp.)
Assort - phân loại
Ví dụ: They will assort the items by color. (Họ sẽ phân loại các món đồ theo màu sắc.)
Astonish - làm kinh ngạc
Ví dụ: The magician's tricks astonished the audience. (Những trò ảo thuật của nhà ảo thuật đã làm kinh ngạc khán giả.)
Attend - tham dự
Ví dụ: She plans to attend the conference next month. (Cô ấy dự định tham dự hội nghị vào tháng tới.)
Audit - kiểm toán
Ví dụ: The accountant will audit the company's finances. (Kế toán sẽ kiểm toán tài chính của công ty.)
Avoid - tránh
Ví dụ: You should avoid eating too much sugar. (Bạn nên tránh ăn quá nhiều đường.)
Awake - tỉnh táo
Ví dụ: I always feel awake after a cup of coffee. (Tôi luôn cảm thấy tỉnh táo sau một tách cà phê.)
Bang - đập mạnh
Ví dụ: He gave the door a bang. (Anh ấy đã đập mạnh cửa.)
Banish - đày ải
Ví dụ: They decided to banish negative thoughts. (Họ quyết định đày ải những suy nghĩ tiêu cực.)
Bash - đập
Ví dụ: He loves to bash the drums in the band. (Anh ấy thích đập trống trong ban nhạc.)
Bat - đánh
Ví dụ: She used a bat to hit the ball. (Cô ấy đã dùng gậy để đánh bóng.)
Beat - đánh bại
Ví dụ: The team managed to beat their rivals. (Đội bóng đã đánh bại đối thủ của mình.)
Beautify - làm đẹp
Ví dụ: They plan to beautify the park with flowers. (Họ dự định làm đẹp công viên bằng hoa.)
Become - trở thành
Ví dụ: He hopes to become a doctor someday. (Anh ấy hy vọng sẽ trở thành bác sĩ một ngày nào đó.)
Befall - xảy ra
Ví dụ: Great things will befall those who work hard. (Những điều tốt đẹp sẽ xảy ra với những ai chăm chỉ.)
Begin - bắt đầu
Ví dụ: Let's begin the meeting now. (Hãy bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ.)
Behave - cư xử
Ví dụ: Please behave during the performance. (Xin hãy cư xử đúng mực trong buổi biểu diễn.)
Behold - chiêm ngưỡng
Ví dụ: Behold the beauty of nature around you. (Chiêm ngưỡng vẻ đẹp của thiên nhiên xung quanh bạn.)
Believe - tin tưởng
Ví dụ: I believe in the power of hard work. (Tôi tin tưởng vào sức mạnh của sự chăm chỉ.)
Belong - thuộc về
Ví dụ: This book belongs to me. (Cuốn sách này thuộc về tôi.)
Bereave - mất mát
Ví dụ: The family was bereaved after the tragedy. (Gia đình đã mất mát sau thảm kịch.)
Beseech - cầu khẩn
Ví dụ: They beseeched the king for mercy. (Họ cầu khẩn nhà vua xin ân xá.)
Bet - cá cược
Ví dụ: He decided to bet on the horse race. (Anh ấy quyết định cá cược vào cuộc đua ngựa.)
Betray - phản bội
Ví dụ: He felt hurt when his friend betrayed him. (Anh ấy cảm thấy tổn thương khi bạn mình phản bội.)
Bind - buộc
Ví dụ: She will bind the books with string. (Cô ấy sẽ buộc các cuốn sách bằng dây.)
Bleed - chảy máu
Ví dụ: If you cut yourself, you might bleed. (Nếu bạn tự cắt mình, bạn có thể chảy máu.)
Bless - ban phước
Ví dụ: The priest will bless the congregation. (Linh mục sẽ ban phước cho cộng đồng.)
Blossom - nở
Ví dụ: The flowers will blossom in spring. (Hoa sẽ nở vào mùa xuân.)
Blur - làm mờ
Ví dụ: The rain began to blur the view. (Cơn mưa bắt đầu làm mờ tầm nhìn.)
Blush - đỏ mặt
Ví dụ: She began to blush when she received the compliment. (Cô ấy bắt đầu đỏ mặt khi nhận được lời khen.)
Board - lên tàu
Ví dụ: Please board the plane at gate 5. (Xin hãy lên máy bay tại cổng 5.)
Boast - khoe khoang
Ví dụ: He likes to boast about his achievements. (Anh ấy thích khoe khoang về những thành tích của mình.)
Box - đựng trong hộp
Ví dụ: She decided to box the gifts for the party. (Cô ấy quyết định đựng quà trong hộp cho bữa tiệc.)
Pray - cầu nguyện
Ví dụ: We gather to pray for peace. (Chúng ta tập trung cầu nguyện cho hòa bình.)
Breathe - hít thở
Ví dụ: Remember to breathe deeply when you are stressed. (Hãy nhớ hít thở sâu khi bạn căng thẳng.)
Breed - lai tạo
Ví dụ: They breed dogs for specific traits. (Họ lai tạo chó cho những đặc điểm cụ thể.)
Bring - mang đến
Ví dụ: Please bring your own lunch to the picnic. (Xin hãy mang theo bữa trưa của bạn đến buổi picnic.)
Broadcast - phát sóng
Ví dụ: The news will broadcast at 6 PM. (Bản tin sẽ phát sóng lúc 6 giờ chiều.)
Build - xây dựng
Ví dụ: They plan to build a new school in the area. (Họ dự định xây dựng một trường học mới trong khu vực.)
Burn - đốt
Ví dụ: Be careful not to burn yourself on the stove. (Hãy cẩn thận đừng để bị bỏng ở bếp.)
Burst - vỡ
Ví dụ: The balloon will burst if you blow it up too much. (Bóng sẽ vỡ nếu bạn thổi quá nhiều.)
Bury - chôn
Ví dụ: They will bury the treasure under the tree. (Họ sẽ chôn kho báu dưới gốc cây.)
Bust - phá vỡ
Ví dụ: He tried to bust the door down. (Anh ấy đã cố gắng phá vỡ cánh cửa.)
Buy - mua
Ví dụ: I want to buy a new phone. (Tôi muốn mua một chiếc điện thoại mới.)
Buzz - vo ve
Ví dụ: The bees buzzed around the flowers. (Những con ong vo ve quanh những bông hoa.)
Canvas - vẽ trên vải
Ví dụ: The artist painted a beautiful scene on the canvas. (Nghệ sĩ đã vẽ một cảnh đẹp trên vải.)
Capture - bắt giữ
Ví dụ: The photographer wanted to capture the moment. (Nhiếp ảnh gia muốn bắt giữ khoảnh khắc.)
Caress - vuốt ve
Ví dụ: She caressed her pet gently. (Cô ấy vuốt ve thú cưng của mình một cách nhẹ nhàng.)
Carve - khắc
Ví dụ: He will carve a sculpture from wood. (Anh ấy sẽ khắc một bức tượng từ gỗ.)
Cash - đổi ra tiền mặt
Ví dụ: I need to cash my paycheck. (Tôi cần đổi séc lương của mình ra tiền mặt.)
Cast - ném
Ví dụ: He will cast a fishing line into the water. (Anh ấy sẽ ném dây câu xuống nước.)
Cause - gây ra
Ví dụ: Pollution can cause health problems. (Ô nhiễm có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.)
Cease - ngừng
Ví dụ: The noise will cease after midnight. (Tiếng ồn sẽ ngừng lại sau nửa đêm.)
Celebrate - kỷ niệm
Ví dụ: We will celebrate her birthday next week. (Chúng tôi sẽ kỷ niệm sinh nhật của cô ấy vào tuần tới.)
Challenge - thách thức
Ví dụ: He loves to challenge himself with new tasks. (Anh ấy thích thách thức bản thân với những nhiệm vụ mới.)
Change - thay đổi
Ví dụ: It’s time to change the old habits. (Đã đến lúc thay đổi những thói quen cũ.)
Chase - đuổi theo
Ví dụ: The dog loves to chase after the ball. (Con chó thích đuổi theo quả bóng.)
Chat - trò chuyện
Ví dụ: They like to chat after class. (Họ thích trò chuyện sau giờ học.)
Check - kiểm tra
Ví dụ: Please check your answers before submitting. (Xin hãy kiểm tra câu trả lời của bạn trước khi nộp.)
Cheer - cổ vũ
Ví dụ: The fans cheer for their team. (Các cổ động viên cổ vũ cho đội của họ.)
Chide - trách mắng
Ví dụ: She chided her son for not cleaning his room. (Cô ấy trách mắng con trai vì không dọn dẹp phòng của mình.)
Chip - làm mẻ
Ví dụ: Be careful not to chip the plate. (Hãy cẩn thận không làm mẻ cái đĩa.)
Choke - nghẹt thở
Ví dụ: He choked on a piece of food. (Anh ấy bị nghẹt thở vì một miếng thức ăn.)
Choose - chọn
Ví dụ: You can choose any book you like. (Bạn có thể chọn bất kỳ cuốn sách nào bạn thích.)
Classify - phân loại
Ví dụ: We need to classify the data for the report. (Chúng ta cần phân loại dữ liệu cho báo cáo.)
Cleave - chia tách
Ví dụ: The storm will cleave the trees in half. (Cơn bão sẽ chia tách những cái cây ra làm đôi.)
Click - nhấp chuột
Ví dụ: Please click the link to learn more. (Xin vui lòng nhấp vào liên kết để tìm hiểu thêm.)
Cling - bám chặt
Ví dụ: The child will cling to his mother in a crowd. (Đứa trẻ sẽ bám chặt vào mẹ trong đám đông.)
Clothe - mặc
Ví dụ: They will clothe the baby in warm clothes. (Họ sẽ mặc cho em bé những bộ quần áo ấm áp.)
Continue - tiếp tục
Ví dụ: Please continue with your work. (Xin vui lòng tiếp tục công việc của bạn.)
Q: What does it mean to "bash"?
A: To hit something very hard.
Q: "Bash" có nghĩa là gì?
A: Là đánh một cái gì đó thật mạnh.
Q: How can we "abate" a noise?
A: By turning down the volume.
Q: Chúng ta có thể "abate" tiếng ồn như thế nào?
A: Bằng cách giảm âm lượng.
Q: What do you "abide" by?
A: I abide by the rules.
Q: Bạn "abide" theo điều gì?
A: Tôi "abide" theo các quy tắc.
Q: Can you "absorb" information quickly?
A: Yes, I can absorb it quickly.
Q: Bạn có thể "absorb" thông tin nhanh chóng không?
A: Có, tôi có thể "absorb" nhanh chóng.
Q: Will you "accept" the invitation?
A: Yes, I will accept it.
Q: Bạn có "accept" lời mời không?
A: Có, tôi sẽ "accept" nó.
Q: Who will "accompany" you to the party?
A: My friend will accompany me.
Q: Ai sẽ "accompany" bạn đến bữa tiệc?
A: Bạn tôi sẽ "accompany" tôi.
Q: Do you ever "ache" after exercising?
A: Yes, my legs ache.
Q: Bạn có bao giờ "ache" sau khi tập thể dục không?
A: Có, chân tôi "ache".
Q: What do you want to "achieve"?
A: I want to achieve my goals.
Q: Bạn muốn "achieve" điều gì?
A: Tôi muốn "achieve" các mục tiêu của mình.
Q: How can we "acquire" new skills?
A: By practicing regularly.
Q: Làm thế nào để chúng ta "acquire" kỹ năng mới?
A: Bằng cách luyện tập thường xuyên.
Q: Should I "act" now?
A: Yes, you should act quickly.
Q: Tôi có nên "act" ngay bây giờ không?
A: Có, bạn nên "act" nhanh chóng.
Q: What do you "address" in your letter?
A: I address my concerns.
Q: Bạn "address" điều gì trong thư của bạn?
A: Tôi "address" những mối quan tâm của mình.
Q: How do you "adjust" your chair?
A: I pull the lever to adjust it.
Q: Bạn "adjust" ghế của mình như thế nào?
A: Tôi kéo cần gạt để "adjust".
Q: Who do you "admire" the most?
A: I admire my parents.
Q: Bạn "admire" ai nhất?
A: Tôi "admire" bố mẹ tôi.
Q: Will you "admit" your mistake?
A: Yes, I will admit it.
Q: Bạn có "admit" lỗi của mình không?
A: Có, tôi sẽ "admit" nó.
Q: What do you "advise" your friends to do?
A: I advise them to study hard.
Q: Bạn "advise" bạn bè làm gì?
A: Tôi "advise" họ học hành chăm chỉ.
Q: Can you "afford" a new bike?
A: Yes, I can afford it.
Q: Bạn có "afford" một chiếc xe đạp mới không?
A: Có, tôi có thể "afford" nó.
Q: Do you "agree" with this idea?
A: Yes, I agree with it.
Q: Bạn có "agree" với ý tưởng này không?
A: Có, tôi "agree" với nó.
Q: When does the train "alight"?
A: It will alight at the next station.
Q: Khi nào tàu sẽ "alight"?
A: Nó sẽ "alight" tại nhà ga tiếp theo.
Q: Does this rule "allow" exceptions?
A: Yes, it allows some exceptions.
Q: Quy tắc này có "allow" ngoại lệ không?
A: Có, nó có "allow" một số ngoại lệ.
Q: How do you "animate" a character?
A: By using special software.
Q: Bạn "animate" một nhân vật như thế nào?
A: Bằng cách sử dụng phần mềm đặc biệt.
Q: What do you want to "announce"?
A: I want to announce my new project.
Q: Bạn muốn "announce" điều gì?
A: Tôi muốn "announce" dự án mới của mình.
Q: How do you "answer" the phone?
A: I say "Hello" when I answer.
Q: Bạn "answer" điện thoại như thế nào?
A: Tôi nói "Xin chào" khi tôi "answer".
Q: How does the dress "appear"?
A: It appears very beautiful.
Q: Chiếc váy "appear" như thế nào?
A: Nó "appear" rất đẹp.
Q: Do people "applaud" after a performance?
A: Yes, they applaud to show appreciation.
Q: Người ta có "applaud" sau một buổi biểu diễn không?
A: Có, họ "applaud" để thể hiện sự trân trọng.
Q: Can I "apply" for that job?
A: Yes, you can apply online.
Q: Tôi có thể "apply" cho công việc đó không?
A: Có, bạn có thể "apply" trực tuyến.
Q: How do you "approach" a problem?
A: I approach it step by step.
Q: Bạn "approach" một vấn đề như thế nào?
A: Tôi "approach" nó từng bước một.
Q: Do you "approve" of this plan?
A: Yes, I approve of it.
Q: Bạn có "approve" kế hoạch này không?
A: Có, tôi "approve" nó.
Q: What do you "argue" about with friends?
A: We argue about sports.
Q: Bạn "argue" về điều gì với bạn bè?
A: Chúng tôi "argue" về thể thao.
Q: When does a problem "arise"?
A: A problem arises unexpectedly.
Q: Khi nào một vấn đề "arise"?
A: Một vấn đề "arise" một cách bất ngờ.
Q: What can the police "arrest"?
A: They can arrest a criminal.
Q: Cảnh sát có thể "arrest" ai?
A: Họ có thể "arrest" một tội phạm.
Q: Can you "assert" your opinion?
A: Yes, I can assert it confidently.
Q: Bạn có thể "assert" ý kiến của mình không?
A: Có, tôi có thể "assert" tự tin.
Q: How do you "assort" your clothes?
A: I assort them by color.
Q: Bạn "assort" quần áo của mình như thế nào?
A: Tôi "assort" chúng theo màu sắc.
Q: What can "astonish" you?
A: Surprising news can astonish me.
Q: Điều gì có thể "astonish" bạn?
A: Tin tức bất ngờ có thể "astonish" tôi.
Q: Do you "attend" classes regularly?
A: Yes, I attend all my classes.
Q: Bạn có "attend" các lớp học thường xuyên không?
A: Có, tôi "attend" tất cả các lớp học của mình.
Q: How do you "audit" your finances?
A: I check my expenses every month.
Q: Bạn "audit" tài chính của mình như thế nào?
A: Tôi kiểm tra chi tiêu của mình mỗi tháng.
Q: What do you "avoid" doing?
A: I avoid eating junk food.
Q: Bạn "avoid" làm gì?
A: Tôi "avoid" ăn đồ ăn vặt.
Q: What time do you "awake"?
A: I awake at 7 AM.
Q: Bạn "awake" lúc mấy giờ?
A: Tôi "awake" lúc 7 giờ sáng.
Q: What do you do when you "bang" the door?
A: I apologize to everyone.
Q: Bạn làm gì khi bạn "bang" cửa?
A: Tôi xin lỗi mọi người.
Q: Can you "banish" negative thoughts?
A: Yes, I can banish them with positivity.
Q: Bạn có thể "banish" những suy nghĩ tiêu cực không?
A: Có, tôi có thể "banish" chúng bằng sự tích cực.
Q: What do you "bash" with a hammer?
A: I bash nails into the wall.
Q: Bạn "bash" cái gì bằng búa?
A: Tôi "bash" đinh vào tường.
Q: How do you "bat" in baseball?
A: I swing the bat to hit the ball.
Q: Bạn "bat" trong bóng chày như thế nào?
A: Tôi vung gậy để đánh bóng.
Q: What do you do to "beat" the heat?
A: I drink cold water.
Q: Bạn làm gì để "beat" cái nóng?
A: Tôi uống nước lạnh.
Q: How do you "beautify" your room?
A: I add plants and decorations.
Q: Bạn "beautify" phòng của mình như thế nào?
A: Tôi thêm cây xanh và đồ trang trí.
Q: What do you want to "become"?
A: I want to become a teacher.
Q: Bạn muốn "become" gì?
A: Tôi muốn "become" một giáo viên.
Q: What can "befall" anyone?
A: Good things can befall anyone.
Q: Điều gì có thể "befall" bất kỳ ai?
A: Những điều tốt đẹp có thể "befall" bất kỳ ai.
Q: When do you usually "begin" your homework?
A: I begin it after dinner.
Q: Khi nào bạn thường "begin" bài tập về nhà?
A: Tôi "begin" sau bữa tối.
Q: How should you "behave" in class?
A: You should behave politely.
Q: Bạn nên "behave" như thế nào trong lớp?
A: Bạn nên "behave" một cách lịch sự.
Q: What do you "behold" at sunset?
A: I behold beautiful colors.
Q: Bạn "behold" điều gì vào lúc hoàng hôn?
A: Tôi "behold" những màu sắc đẹp.
Q: What do you "believe" in?
A: I believe in hard work.
Q: Bạn "believe" vào điều gì?
A: Tôi "believe" vào sự chăm chỉ.
Q: Where do you "belong"?
A: I belong to my family.
Q: Bạn "belong" ở đâu?
A: Tôi "belong" với gia đình mình.
Q: Who might "bereave" someone?
A: Death might bereave a family.
Q: Ai có thể "bereave" ai đó?
A: Cái chết có thể "bereave" một gia đình.
Q: What do you "beseech" someone for?
A: I beseech them for help.
Q: Bạn "beseech" ai đó điều gì?
A: Tôi "beseech" họ giúp đỡ.
Q: How much do you "bet" on games?
A: I do not bet on games.
Q: Bạn "bet" bao nhiêu vào các trò chơi?
A: Tôi không "bet" vào các trò chơi.
Q: Who might "betray" a secret?
A: A friend might betray a secret.
Q: Ai có thể "betray" một bí mật?
A: Một người bạn có thể "betray" một bí mật.
Q: How do you "bind" papers together?
A: I bind them with a clip.
Q: Bạn "bind" giấy lại với nhau như thế nào?
A: Tôi "bind" chúng bằng một cái kẹp.
Q: What happens if you "bleed"?
A: I need to clean the wound.
Q: Điều gì xảy ra nếu bạn "bleed"?
A: Tôi cần làm sạch vết thương.
Q: How do you "bless" someone?
A: I bless them with kind words.
Q: Bạn "bless" ai đó như thế nào?
A: Tôi "bless" họ bằng những lời tốt đẹp.
Q: What can "blossom" in spring?
A: Flowers can blossom in spring.
Q: Điều gì có thể "blossom" vào mùa xuân?
A: Hoa có thể "blossom" vào mùa xuân.
Q: What does it mean to "blur" a line?
A: It means to make the line unclear.
Q: "Blur" một đường thẳng có nghĩa là gì?
A: Có nghĩa là làm cho đường thẳng không rõ ràng.
Q: When do you "blush"?
A: I blush when I feel embarrassed.
Q: Khi nào bạn "blush"?
A: Tôi "blush" khi tôi cảm thấy xấu hổ.
Q: How do you "board" a plane?
A: I board by showing my ticket.
Q: Bạn "board" máy bay như thế nào?
A: Tôi "board" bằng cách cho thấy vé của mình.
Q: What do you like to "boast" about?
A: I like to boast about my achievements.
Q: Bạn thích "boast" về điều gì?
A: Tôi thích "boast" về những thành tựu của mình.
Q: How do you "box" something?
A: I box it in a cardboard box.
Q: Bạn "box" một cái gì đó như thế nào?
A: Tôi "box" nó trong một cái hộp bìa.
Q: What do you do when you "pray"?
A: I ask for blessings.
Q: Bạn làm gì khi bạn "pray"?
A: Tôi cầu xin được ban phước.
Q: How do you "breathe"?
A: I breathe through my nose.
Q: Bạn "breathe" như thế nào?
A: Tôi "breathe" qua mũi.
Q: What animals do you "breed"?
A: I breed chickens.
Q: Bạn "breed" động vật gì?
A: Tôi "breed" gà.
Q: Can you "bring" your friend?
A: Yes, I can bring my friend.
Q: Bạn có thể "bring" bạn của mình không?
A: Có, tôi có thể "bring" bạn của mình.
Q: What do you like to "broadcast"?
A: I like to broadcast music.
Q: Bạn thích "broadcast" điều gì?
A: Tôi thích "broadcast" âm nhạc.
Q: How do you "build" a sandcastle?
A: I build it with sand and water.
Q: Bạn "build" một lâu đài cát như thế nào?
A: Tôi "build" nó bằng cát và nước.
Q: What happens if you "burn" food?
A: It becomes inedible.
Q: Điều gì xảy ra nếu bạn "burn" thức ăn?
A: Nó trở nên không thể ăn được.
Q: What can "burst" in a balloon?
A: The air can cause it to burst.
Q: Điều gì có thể "burst" trong một quả bóng?
A: Không khí có thể làm cho nó "burst".
Q: Where do you "bury" your treasure?
A: I bury it in the backyard.
Q: Bạn "bury" kho báu của mình ở đâu?
A: Tôi "bury" nó ở sân sau.
Q: What do you do if you "bust" your phone?
A: I take it to a repair shop.
Q: Bạn làm gì nếu bạn "bust" điện thoại của mình?
A: Tôi mang nó đến cửa hàng sửa chữa.
Q: How much do you "buy" snacks for?
A: I buy snacks for $10.
Q: Bạn "buy" đồ ăn nhẹ hết bao nhiêu tiền?
A: Tôi "buy" đồ ăn nhẹ hết 10 đô la.
Q: What do you hear when bees "buzz"?
A: I hear a buzzing sound.
Q: Bạn nghe gì khi ong "buzz"?
A: Tôi nghe thấy một âm thanh vo ve.
Q: How do you "canvas" for votes?
A: I talk to people about my ideas.
Q: Bạn "canvas" để lấy phiếu như thế nào?
A: Tôi nói chuyện với mọi người về ý tưởng của mình.
Q: What do you "capture" in a photo?
A: I capture special moments.
Q: Bạn "capture" điều gì trong một bức ảnh?
A: Tôi "capture" những khoảnh khắc đặc biệt.
Q: How do you "caress" a pet?
A: I caress it gently.
Q: Bạn "caress" thú cưng như thế nào?
A: Tôi "caress" nó nhẹ nhàng.
Q: What do you "carve" into a pumpkin?
A: I carve a funny face.
Q: Bạn "carve" gì vào quả bí ngô?
A: Tôi "carve" một khuôn mặt hài hước.
Q: How do you "cash" a check?
A: I take it to the bank.
Q: Bạn "cash" một séc như thế nào?
A: Tôi "cash" nó tại ngân hàng.
Q: How do you "cast" a fishing line?
A: I cast it with a quick motion.
Q: Bạn "cast" dây câu như thế nào?
A: Tôi "cast" nó bằng một chuyển động nhanh.
Q: What can "cause" a reaction?
A: Chemicals can cause a reaction.
Q: Điều gì có thể "cause" một phản ứng?
A: Các hóa chất có thể "cause" một phản ứng.
Q: When do you "cease" working?
A: I cease at 5 PM.
Q: Khi nào bạn "cease" làm việc?
A: Tôi "cease" lúc 5 giờ chiều.
Q: How do you "celebrate" your birthday?
A: I celebrate with friends and cake.
Q: Bạn "celebrate" sinh nhật của mình như thế nào?
A: Tôi "celebrate" với bạn bè và bánh.
Q: What can you "challenge"?
A: I can challenge myself to learn more.
Q: Bạn có thể "challenge" điều gì?
A: Tôi có thể "challenge" bản thân để học nhiều hơn.
Q: How do you "change" your clothes?
A: I change them in my room.
Q: Bạn "change" quần áo như thế nào?
A: Tôi "change" chúng trong phòng của mình.
Q: What do you "chase"?
A: I chase my dog in the park.
Q: Bạn "chase" điều gì?
A: Tôi "chase" chó của mình trong công viên.
Q: How do you "chat" with friends?
A: I chat with them online.
Q: Bạn "chat" với bạn bè như thế nào?
A: Tôi "chat" với họ trực tuyến.
Q: What do you "check" before leaving?
A: I check my bag.
Q: Bạn "check" điều gì trước khi rời đi?
A: Tôi "check" túi của mình.
Q: How do you "cheer" someone up?
A: I cheer them up with jokes.
Q: Bạn "cheer" ai đó như thế nào?
A: Tôi "cheer" họ bằng những câu chuyện hài hước.
Q: Why do you "chide" a friend?
A: I chide them for being late.
Q: Tại sao bạn "chide" một người bạn?
A: Tôi "chide" họ vì đến muộn.
Q: What can you "chip" off?
A: I can chip off some paint.
Q: Bạn có thể "chip" cái gì?
A: Tôi có thể "chip" một ít sơn.
Q: What happens when you "choke"?
A: I need help to breathe.
Q: Điều gì xảy ra khi bạn "choke"?
A: Tôi cần sự giúp đỡ để thở.
Q: How do you "choose" a book?
A: I choose based on the cover.
Q: Bạn "choose" một cuốn sách như thế nào?
A: Tôi "choose" dựa trên bìa.
Q: How do you "classify" animals?
A: I classify them by species.
Q: Bạn "classify" động vật như thế nào?
A: Tôi "classify" chúng theo loài.
Q: What do you do to "cleave" a vegetable?
A: I cleave it with a knife.
Q: Bạn làm gì để "cleave" một loại rau?
A: Tôi "cleave" nó bằng một con dao.
Q: What do you hear when you "click"?
A: I hear a clicking sound.
Q: Bạn nghe gì khi bạn "click"?
A: Tôi nghe thấy âm thanh "click".
Q: What do you "cling" to in tough times?
A: I cling to my family.
Q: Bạn "cling" vào điều gì trong những lúc khó khăn?
A: Tôi "cling" vào gia đình mình.
Q: What do you "clothe" yourself with?
A: I clothe myself in warm clothes.
Q: Bạn "clothe" mình bằng gì?
A: Tôi "clothe" mình bằng quần áo ấm.
Q: How do you "continue" learning?
A: I continue learning every day.
Q: Bạn "continue" học như thế nào?
A: Tôi "continue" học mỗi ngày.
Q: What does it mean to "bash"?
A: To hit something very hard.
Q: "Bash" có nghĩa là gì?
A: Là đánh một cái gì đó rất mạnh.
Q: Can we "abate" the noise?
A: Yes, we can lower the volume.
Q: Chúng ta có thể "abate" tiếng ồn không?
A: Có, chúng ta có thể giảm âm lượng.
Q: Do you "abide" by the rules?
A: Yes, I always follow the rules.
Q: Bạn có "abide" theo quy tắc không?
A: Có, tôi luôn tuân theo quy tắc.
Q: How do plants "absorb" water?
A: Through their roots.
Q: Cây "absorb" nước như thế nào?
A: Qua rễ của chúng.
Q: Should I "accept" the invitation?
A: Yes, it would be nice to go.
Q: Tôi có nên "accept" lời mời không?
A: Có, sẽ thật tuyệt khi đi.
Q: Who will "accompany" you to the party?
A: My friend will join me.
Q: Ai sẽ "accompany" bạn đến bữa tiệc?
A: Bạn tôi sẽ cùng tôi.
Q: Does your head "ache"?
A: Yes, I need to rest.
Q: Đầu bạn có "ache" không?
A: Có, tôi cần nghỉ ngơi.
Q: What did you "achieve" last year?
A: I graduated from school.
Q: Bạn đã "achieve" được gì năm ngoái?
A: Tôi đã tốt nghiệp trường.
Q: How do you "acquire" new skills?
A: By practicing regularly.
Q: Làm thế nào bạn "acquire" kỹ năng mới?
A: Bằng cách luyện tập thường xuyên.
Q: What should we "act" upon?
A: We should respond to the problem.
Q: Chúng ta nên "act" theo cái gì?
A: Chúng ta nên phản ứng với vấn đề.
Q: How do you "address" a crowd?
A: Speak clearly and confidently.
Q: Bạn "address" đám đông như thế nào?
A: Nói rõ ràng và tự tin.
Q: Can you "adjust" the settings?
A: Yes, I can change them.
Q: Bạn có thể "adjust" cài đặt không?
A: Có, tôi có thể thay đổi chúng.
Q: What do you "admire" in others?
A: I admire honesty and kindness.
Q: Bạn "admire" điều gì ở người khác?
A: Tôi "admire" sự trung thực và lòng tốt.
Q: Will you "admit" your mistake?
A: Yes, I will take responsibility.
Q: Bạn có "admit" lỗi của mình không?
A: Có, tôi sẽ nhận trách nhiệm.
Q: What do you "advise" new students?
A: I advise them to ask questions.
Q: Bạn "advise" sinh viên mới điều gì?
A: Tôi "advise" họ nên đặt câu hỏi.
Q: Can you "afford" a new phone?
A: Yes, I saved enough money.
Q: Bạn có thể "afford" một chiếc điện thoại mới không?
A: Có, tôi đã tiết kiệm đủ tiền.
Q: Do you "agree" with that idea?
A: Yes, I think it’s a good one.
Q: Bạn có "agree" với ý tưởng đó không?
A: Có, tôi nghĩ đó là một ý tưởng tốt.
Q: How do you "alight" from a bus?
A: By stepping down carefully.
Q: Bạn "alight" khỏi xe buýt như thế nào?
A: Bằng cách bước xuống cẩn thận.
Q: Should I "allow" the kids to play outside?
A: Yes, it’s safe for them.
Q: Tôi có nên "allow" bọn trẻ chơi ngoài trời không?
A: Có, điều đó an toàn cho chúng.
Q: What can "animate" a dull story?
A: Adding exciting details can help.
Q: Điều gì có thể "animate" một câu chuyện nhàm chán?
A: Thêm chi tiết thú vị có thể giúp.
Q: How do you "announce" good news?
A: By sharing it joyfully.
Q: Bạn "announce" tin tốt như thế nào?
A: Bằng cách chia sẻ một cách vui vẻ.
Q: What should you "answer" during an interview?
A: Be honest and confident.
Q: Bạn nên "answer" điều gì trong một cuộc phỏng vấn?
A: Hãy trung thực và tự tin.
Q: How does the sky "appear" at sunset?
A: It turns beautiful shades of orange and pink.
Q: Bầu trời "appear" như thế nào lúc hoàng hôn?
A: Nó chuyển sang những màu cam và hồng đẹp mắt.
Q: Do you "applaud" after a performance?
A: Yes, it shows appreciation.
Q: Bạn có "applaud" sau một buổi biểu diễn không?
A: Có, điều đó thể hiện sự trân trọng.
Q: How do you "apply" for a job?
A: By sending a resume and cover letter.
Q: Bạn "apply" cho một công việc như thế nào?
A: Bằng cách gửi sơ yếu lý lịch và thư xin việc.
Q: What happens when you "approach" someone?
A: You start a conversation.
Q: Điều gì xảy ra khi bạn "approach" ai đó?
A: Bạn bắt đầu một cuộc trò chuyện.
Q: Can you "approve" this plan?
A: Yes, it looks good to me.
Q: Bạn có thể "approve" kế hoạch này không?
A: Có, tôi thấy nó ổn.
Q: What do you usually "argue" about?
A: We argue about sports and movies.
Q: Bạn thường "argue" về điều gì?
A: Chúng tôi "argue" về thể thao và phim ảnh.
Q: When does a problem "arise"?
A: When there’s a misunderstanding.
Q: Khi nào một vấn đề "arise"?
A: Khi có sự hiểu lầm.
Q: Who can "arrest" a criminal?
A: The police can arrest criminals.
Q: Ai có thể "arrest" một tội phạm?
A: Cảnh sát có thể "arrest" tội phạm.
Q: What do you "assert" in your speech?
A: I assert my beliefs clearly.
Q: Bạn "assert" điều gì trong bài phát biểu của mình?
A: Tôi "assert" niềm tin của mình một cách rõ ràng.
Q: How do you "assort" your toys?
A: By size and color.
Q: Bạn "assort" đồ chơi của mình như thế nào?
A: Bằng kích thước và màu sắc.
Q: What can "astonish" a child?
A: A magic trick can astonish them.
Q: Điều gì có thể "astonish" một đứa trẻ?
A: Một trò ảo thuật có thể làm chúng ngạc nhiên.
Q: Why do you "attend" school?
A: To learn and grow.
Q: Tại sao bạn "attend" trường?
A: Để học hỏi và phát triển.
Q: What does an accountant do when they "audit"?
A: They review financial records.
Q: Kế toán làm gì khi họ "audit"?
A: Họ xem xét các hồ sơ tài chính.
Q: What should you "avoid" doing?
A: You should avoid negative people.
Q: Bạn nên "avoid" làm gì?
A: Bạn nên tránh những người tiêu cực.
Q: When do you "awake"?
A: I awake when my alarm rings.
Q: Khi nào bạn "awake"?
A: Tôi "awake" khi đồng hồ báo thức kêu.
Q: Can you "bang" the drum?
A: Yes, I can play it loud.
Q: Bạn có thể "bang" trống không?
A: Có, tôi có thể chơi nó thật lớn.
Q: What do you do to "banish" bad thoughts?
A: I focus on positive things.
Q: Bạn làm gì để "banish" những suy nghĩ xấu?
A: Tôi tập trung vào những điều tích cực.
Q: Can you "bash" the piñata?
A: Yes, I can hit it hard!
Q: Bạn có thể "bash" piñata không?
A: Có, tôi có thể đánh mạnh!
Q: What animal can you "bat"?
A: You can bat a baseball!
Q: Bạn có thể "bat" con vật nào?
A: Bạn có thể "bat" một quả bóng chày!
Q: How do you "beat" the competition?
A: By working harder and smarter.
Q: Bạn "beat" đối thủ như thế nào?
A: Bằng cách làm việc chăm chỉ và thông minh hơn.
Q: How can you "beautify" your room?
A: By adding decorations.
Q: Bạn có thể "beautify" phòng của mình như thế nào?
A: Bằng cách thêm trang trí.
Q: What do you want to "become"?
A: I want to become a doctor.
Q: Bạn muốn "become" gì?
A: Tôi muốn trở thành bác sĩ.
Q: What will "befall" if it rains?
A: We will stay indoors.
Q: Điều gì sẽ "befall" nếu trời mưa?
A: Chúng tôi sẽ ở trong nhà.
Q: When do you "begin" your homework?
A: I begin after dinner.
Q: Khi nào bạn "begin" làm bài tập?
A: Tôi "begin" sau bữa tối.
Q: How do you "behave" at school?
A: I try to be respectful.
Q: Bạn "behave" như thế nào ở trường?
A: Tôi cố gắng tôn trọng.
Q: What do you "behold" at the park?
A: I behold beautiful flowers.
Q: Bạn "behold" điều gì ở công viên?
A: Tôi "behold" những bông hoa đẹp.
Q: Do you "believe" in magic?
A: Yes, I think it can be fun!
Q: Bạn có "believe" vào phép thuật không?
A: Có, tôi nghĩ nó có thể vui!
Q: Where do you "belong"?
A: I belong to my family.
Q: Bạn "belong" ở đâu?
A: Tôi "belong" với gia đình của mình.
Q: What can "bereave" someone?
A: Losing a loved one can bereave them.
Q: Điều gì có thể "bereave" ai đó?
A: Mất một người thân có thể khiến họ mất mát.
Q: Why do you "beseech" help?
A: Because I need assistance.
Q: Tại sao bạn "beseech" sự giúp đỡ?
A: Bởi vì tôi cần sự hỗ trợ.
Q: How much do you "bet" on a game?
A: I usually bet a small amount.
Q: Bạn "bet" bao nhiêu vào một trò chơi?
A: Tôi thường "bet" một số tiền nhỏ.
Q: Can you "betray" a friend?
A: No, I value trust.
Q: Bạn có thể "betray" một người bạn không?
A: Không, tôi trân trọng sự tin tưởng.
Q: How do you "bind" the papers together?
A: By using a stapler.
Q: Bạn "bind" các trang giấy lại với nhau như thế nào?
A: Bằng cách sử dụng bấm giấy.
Q: What happens when you "bleed"?
A: Blood comes out of a cut.
Q: Điều gì xảy ra khi bạn "bleed"?
A: Máu chảy ra từ vết thương.
Q: How do you "bless" someone?
A: By wishing them well.
Q: Bạn "bless" ai đó như thế nào?
A: Bằng cách chúc họ tốt đẹp.
Q: What does a flower do when it "blossom"?
A: It opens up beautifully.
Q: Một bông hoa "blossom" như thế nào?
A: Nó nở ra một cách đẹp đẽ.
Q: Why does your vision "blur"?
A: Because you are tired.
Q: Tại sao tầm nhìn của bạn "blur"?
A: Bởi vì bạn mệt mỏi.
Q: When do you "blush"?
A: When I feel embarrassed.
Q: Khi nào bạn "blush"?
A: Khi tôi cảm thấy xấu hổ.
Q: How do you "board" a plane?
A: By showing your ticket.
Q: Bạn "board" máy bay như thế nào?
A: Bằng cách xuất trình vé của bạn.
Q: Why do you "boast" about your achievements?
A: Because I am proud of them.
Q: Tại sao bạn "boast" về thành tích của mình?
A: Bởi vì tôi tự hào về chúng.
Q: What do you "box" with?
A: I box with gloves.
Q: Bạn "box" bằng gì?
A: Tôi "box" bằng găng tay.
Q: How do you "pray"?
A: I speak quietly to God.
Q: Bạn "pray" như thế nào?
A: Tôi nói nhỏ với Chúa.
Q: What do you "breathe"?
A: I breathe air.
Q: Bạn "breathe" cái gì?
A: Tôi "breathe" không khí.
Q: What animals can "breed"?
A: Dogs and cats can breed.
Q: Những con vật nào có thể "breed"?
A: Chó và mèo có thể "breed".
Q: What do you "bring" to the picnic?
A: I bring sandwiches and drinks.
Q: Bạn "bring" cái gì đến buổi dã ngoại?
A: Tôi "bring" bánh sandwich và đồ uống.
Q: How do you "broadcast" a message?
A: By using social media.
Q: Bạn "broadcast" một thông điệp như thế nào?
A: Bằng cách sử dụng mạng xã hội.
Q: What can you "build"?
A: I can build a sandcastle.
Q: Bạn có thể "build" cái gì?
A: Tôi có thể "build" một lâu đài cát.
Q: What happens when you "burn" paper?
A: It turns into ash.
Q: Điều gì xảy ra khi bạn "burn" giấy?
A: Nó biến thành tro.
Q: What can "burst"?
A: A balloon can burst.
Q: Cái gì có thể "burst"?
A: Một quả bóng có thể "burst".
Q: Where do you "bury" treasure?
A: Under the old tree.
Q: Bạn "bury" kho báu ở đâu?
A: Dưới cây cổ thụ.
Q: What can "bust"?
A: A pipe can bust if it's too hot.
Q: Cái gì có thể "bust"?
A: Một ống nước có thể "bust" nếu quá nóng.
Q: Where do you "buy" groceries?
A: At the supermarket.
Q: Bạn "buy" thực phẩm ở đâu?
A: Tại siêu thị.
Q: What does a bee do when it "buzz"?
A: It makes a buzzing sound.
Q: Một con ong "buzz" như thế nào?
A: Nó tạo ra âm thanh vo ve.
Q: What do you use to "canvas"?
A: I use a large piece of fabric.
Q: Bạn sử dụng gì để "canvas"?
A: Tôi sử dụng một mảnh vải lớn.
Q: What can you "capture"?
A: I can capture a photo.
Q: Bạn có thể "capture" cái gì?
A: Tôi có thể "capture" một bức ảnh.
Q: How do you "caress" a pet?
A: I pet it gently.
Q: Bạn "caress" thú cưng như thế nào?
A: Tôi vuốt ve nó một cách nhẹ nhàng.
Q: What do you "carve"?
A: I carve pumpkins for Halloween.
Q: Bạn "carve" cái gì?
A: Tôi "carve" bí ngô cho Halloween.
Q: How do you "cash" a check?
A: I go to the bank.
Q: Bạn "cash" một tấm séc như thế nào?
A: Tôi đến ngân hàng.
Q: What do you "cast"?
A: I cast a fishing line.
Q: Bạn "cast" cái gì?
A: Tôi "cast" một dây câu.
Q: What can "cause" a storm?
A: Changes in the weather can cause it.
Q: Điều gì có thể "cause" một cơn bão?
A: Sự thay đổi thời tiết có thể "cause" nó.
Q: When do you "cease" working?
A: I cease at 5 PM.
Q: Khi nào bạn "cease" làm việc?
A: Tôi "cease" lúc 5 giờ chiều.
Q: How do you "celebrate" your birthday?
A: I have a party with friends.
Q: Bạn "celebrate" sinh nhật của mình như thế nào?
A: Tôi tổ chức một bữa tiệc với bạn bè.
Q: What can you "challenge"?
A: I can challenge myself to try new things.
Q: Bạn có thể "challenge" cái gì?
A: Tôi có thể "challenge" bản thân để thử những điều mới.
Q: What do you "change"?
A: I change my clothes.
Q: Bạn "change" cái gì?
A: Tôi "change" quần áo của mình.
Q: What do you "chase"?
A: I chase my dog in the park.
Q: Bạn "chase" cái gì?
A: Tôi "chase" chú chó của mình ở công viên.
Q: What do you "chat" about with friends?
A: We chat about school and movies.
Q: Bạn "chat" về điều gì với bạn bè?
A: Chúng tôi "chat" về trường học và phim ảnh.
Q: How do you "check" your answers?
A: I review my work.
Q: Bạn "check" câu trả lời của mình như thế nào?
A: Tôi xem lại bài làm của mình.
Q: What makes you "cheer"?
A: Winning a game makes me cheer!
Q: Điều gì khiến bạn "cheer"?
A: Thắng một trò chơi khiến tôi "cheer"!
Q: Why do you "chide" yourself?
A: When I make a mistake.
Q: Tại sao bạn "chide" bản thân?
A: Khi tôi mắc lỗi.
Q: What do you "chip" away at?
A: I chip away at the ice.
Q: Bạn "chip" cái gì?
A: Tôi "chip" lớp băng.
Q: What happens when you "choke"?
A: You cannot breathe properly.
Q: Điều gì xảy ra khi bạn "choke"?
A: Bạn không thể thở đúng cách.
Q: How do you "choose" your outfit?
A: I choose based on the weather.
Q: Bạn "choose" trang phục của mình như thế nào?
A: Tôi "choose" theo thời tiết.
Q: What do you "classify" in school?
A: I classify animals in science class.
Q: Bạn "classify" cái gì ở trường?
A: Tôi "classify" động vật trong lớp khoa học.
Q: How do you "cleave" an apple?
A: I use a knife to cut it.
Q: Bạn "cleave" một quả táo như thế nào?
A: Tôi sử dụng dao để cắt nó.
Q: What does it mean to "click"?
A: It means to make a sound with your mouse.
Q: "Click" có nghĩa là gì?
A: Nó có nghĩa là tạo ra âm thanh với chuột của bạn.
Q: What do you do when you "cling" to something?
A: I hold on tightly.
Q: Bạn làm gì khi bạn "cling" vào một cái gì đó?
A: Tôi bám chặt vào.
Q: How do you "clothe" a doll?
A: I dress it in cute outfits.
Q: Bạn "clothe" một con búp bê như thế nào?
A: Tôi mặc cho nó những bộ đồ dễ thương.
Q: What do you "continue" after a break?
A: I continue my homework.
Q: Bạn "continue" cái gì sau khi nghỉ?
A: Tôi "continue" làm bài tập về nhà.
Q: What does it mean to bash something?
A: To hit it hard.
Q: Bashing là gì?
A: Là đánh mạnh.
Q: How can you abate a bad smell?
A: By opening a window.
Q: Làm thế nào để làm giảm mùi hôi?
A: Bằng cách mở cửa sổ.
Q: Can you abide by the rules?
A: Yes, I can.
Q: Bạn có thể tuân theo quy tắc không?
A: Có, tôi có thể.
Q: How do plants absorb water?
A: Through their roots.
Q: Cây hấp thụ nước như thế nào?
A: Qua rễ của chúng.
Q: Will you accept my invitation?
A: Yes, I would love to.
Q: Bạn có chấp nhận lời mời của tôi không?
A: Có, tôi rất vui.
Q: Who will accompany you to the party?
A: My friend will come with me.
Q: Ai sẽ đi cùng bạn đến bữa tiệc?
A: Bạn tôi sẽ đi cùng tôi.
Q: Does your head ache often?
A: Yes, sometimes.
Q: Đầu bạn có thường đau không?
A: Có, đôi khi.
Q: What do you want to achieve this year?
A: I want to learn a new language.
Q: Bạn muốn đạt được gì trong năm nay?
A: Tôi muốn học một ngôn ngữ mới.
Q: How do you acquire new skills?
A: By practicing regularly.
Q: Bạn làm thế nào để có được kỹ năng mới?
A: Bằng cách luyện tập thường xuyên.
Q: What should you do when you act?
A: Follow the script.
Q: Khi bạn diễn, bạn nên làm gì?
A: Theo kịch bản.
Q: How do you address your teacher?
A: I call her "Ms. Smith."
Q: Bạn gọi giáo viên của bạn như thế nào?
A: Tôi gọi cô ấy là "Cô Smith."
Q: Why do you need to adjust your chair?
A: To sit comfortably.
Q: Tại sao bạn cần điều chỉnh ghế của mình?
A: Để ngồi thoải mái.
Q: Who do you admire the most?
A: I admire my parents.
Q: Ai là người bạn ngưỡng mộ nhất?
A: Tôi ngưỡng mộ cha mẹ mình.
Q: Do you admit your mistakes?
A: Yes, I try to.
Q: Bạn có thừa nhận sai lầm của mình không?
A: Có, tôi cố gắng.
Q: What do you advise me to do?
A: I suggest you study more.
Q: Bạn khuyên tôi nên làm gì?
A: Tôi gợi ý bạn nên học nhiều hơn.
Q: Can you afford a new phone?
A: Not right now.
Q: Bạn có đủ khả năng mua điện thoại mới không?
A: Không phải bây giờ.
Q: Do you agree with the decision?
A: Yes, I agree.
Q: Bạn có đồng ý với quyết định không?
A: Có, tôi đồng ý.
Q: Why do the leaves alight on the ground?
A: Because it’s autumn.
Q: Tại sao lá lại rơi xuống đất?
A: Bởi vì đó là mùa thu.
Q: What do you allow your dog to do?
A: I let him play outside.
Q: Bạn cho phép chó của bạn làm gì?
A: Tôi cho phép nó chơi ở ngoài.
Q: How do you animate a character?
A: By using animation software.
Q: Làm thế nào để tạo chuyển động cho nhân vật?
A: Bằng cách sử dụng phần mềm hoạt hình.
Q: What do you announce during class?
A: The upcoming events.
Q: Bạn thông báo gì trong lớp học?
A: Các sự kiện sắp tới.
Q: How do you answer questions in class?
A: I raise my hand.
Q: Bạn trả lời câu hỏi trong lớp như thế nào?
A: Tôi giơ tay.
Q: How do you appear confident?
A: By standing tall.
Q: Làm thế nào để bạn trông tự tin?
A: Bằng cách đứng thẳng.
Q: What do you applaud at the concert?
A: The amazing performance.
Q: Bạn vỗ tay cho điều gì trong buổi hòa nhạc?
A: Buổi biểu diễn tuyệt vời.
Q: How do you apply for a job?
A: By sending my resume.
Q: Làm thế nào để bạn xin việc?
A: Bằng cách gửi sơ yếu lý lịch của tôi.
Q: What do you approach when you need help?
A: I approach my teacher.
Q: Bạn đến gần ai khi cần giúp đỡ?
A: Tôi đến gần giáo viên của mình.
Q: Do you approve of the new rules?
A: Yes, I think they’re good.
Q: Bạn có đồng ý với các quy tắc mới không?
A: Có, tôi nghĩ chúng tốt.
Q: What do you argue about with your friends?
A: Movies and music.
Q: Bạn tranh luận về điều gì với bạn bè?
A: Phim và nhạc.
Q: When does a problem arise?
A: When we least expect it.
Q: Khi nào vấn đề phát sinh?
A: Khi chúng ta ít mong đợi nhất.
Q: Who can arrest someone?
A: The police can.
Q: Ai có thể bắt giữ ai đó?
A: Cảnh sát có thể.
Q: What do you assert in your speech?
A: My main ideas.
Q: Bạn khẳng định điều gì trong bài phát biểu của mình?
A: Những ý chính của tôi.
Q: How do you assort your clothes?
A: By color and size.
Q: Bạn phân loại quần áo của mình như thế nào?
A: Theo màu sắc và kích cỡ.
Q: What can astonish you?
A: A magic trick.
Q: Điều gì có thể làm bạn ngạc nhiên?
A: Một trò ảo thuật.
Q: Why do you attend school?
A: To learn new things.
Q: Tại sao bạn đến trường?
A: Để học những điều mới.
Q: What do you audit in your study?
A: My progress.
Q: Bạn kiểm tra điều gì trong việc học?
A: Tiến độ của tôi.
Q: What do you avoid in your diet?
A: Sugary drinks.
Q: Bạn tránh điều gì trong chế độ ăn uống?
A: Nước ngọt.
Q: How do you awake in the morning?
A: With an alarm clock.
Q: Bạn thức dậy vào buổi sáng như thế nào?
A: Bằng đồng hồ báo thức.
Q: What do you bang on when you’re angry?
A: A table.
Q: Bạn đập vào đâu khi bạn tức giận?
A: Bàn.
Q: What do you want to banish from your life?
A: Negative thoughts.
Q: Bạn muốn xóa bỏ điều gì khỏi cuộc sống?
A: Những suy nghĩ tiêu cực.
Q: What do you use to bash a piñata?
A: A bat.
Q: Bạn dùng gì để đánh piñata?
A: Một cây gậy.
Q: How do you beat the competition?
A: By working harder.
Q: Bạn làm thế nào để đánh bại đối thủ?
A: Bằng cách làm việc chăm chỉ hơn.
Q: What do you do to beautify your room?
A: I add flowers.
Q: Bạn làm gì để làm đẹp phòng của mình?
A: Tôi thêm hoa.
Q: What do you want to become when you grow up?
A: A teacher.
Q: Bạn muốn trở thành gì khi lớn lên?
A: Một giáo viên.
Q: What can befall someone who lies?
A: They can lose trust.
Q: Điều gì có thể xảy ra với người nói dối?
A: Họ có thể mất đi sự tin tưởng.
Q: When do you begin your homework?
A: Right after dinner.
Q: Khi nào bạn bắt đầu làm bài tập về nhà?
A: Ngay sau bữa tối.
Q: How do you behave in class?
A: I listen and participate.
Q: Bạn cư xử như thế nào trong lớp?
A: Tôi lắng nghe và tham gia.
Q: What do you behold at the sunset?
A: Beautiful colors in the sky.
Q: Bạn nhìn thấy gì vào lúc hoàng hôn?
A: Những màu sắc đẹp trên bầu trời.
Q: What do you believe in?
A: The power of kindness.
Q: Bạn tin vào điều gì?
A: Sức mạnh của lòng tốt.
Q: Where do you belong?
A: In my family.
Q: Bạn thuộc về đâu?
A: Trong gia đình của tôi.
Q: How does losing a loved one bereave you?
A: It causes deep sadness.
Q: Mất đi người thân làm bạn cảm thấy như thế nào?
A: Nó gây ra nỗi buồn sâu sắc.
Q: Why do you beseech your friends for help?
A: Because I trust them.
Q: Tại sao bạn cầu xin bạn bè giúp đỡ?
A: Bởi vì tôi tin tưởng họ.
Q: What do you bet on during games?
A: I bet on the winning team.
Q: Bạn đặt cược vào điều gì trong các trò chơi?
A: Tôi đặt cược vào đội thắng.
Q: How does a betrayal hurt?
A: It breaks trust.
Q: Sự phản bội gây đau đớn như thế nào?
A: Nó phá vỡ sự tin tưởng.
Q: How do you bind a book?
A: With glue and tape.
Q: Bạn buộc một cuốn sách như thế nào?
A: Bằng keo và băng dính.
Q: What happens when you bleed?
A: Your body loses blood.
Q: Điều gì xảy ra khi bạn chảy máu?
A: Cơ thể bạn mất máu.
Q: What do you bless during a meal?
A: The food we eat.
Q: Bạn ban phước cho điều gì trong bữa ăn?
A: Thức ăn chúng tôi ăn.
Q: How does a flower blossom?
A: With sunlight and water.
Q: Một bông hoa nở như thế nào?
A: Với ánh nắng và nước.
Q: What can blur your vision?
A: Water in your eyes.
Q: Điều gì có thể làm mờ tầm nhìn của bạn?
A: Nước trong mắt bạn.
Q: Why do you blush when you’re shy?
A: Because of embarrassment.
Q: Tại sao bạn đỏ mặt khi xấu hổ?
A: Bởi vì sự xấu hổ.
Q: What do you do to board a plane?
A: I show my ticket.
Q: Bạn làm gì để lên máy bay?
A: Tôi xuất trình vé của mình.
Q: How do you boast about your achievements?
A: By sharing them with friends.
Q: Bạn khoe khoang về thành tích của mình như thế nào?
A: Bằng cách chia sẻ với bạn bè.
Q: What do you box for exercise?
A: I box with a trainer.
Q: Bạn đánh quyền để tập thể dục như thế nào?
A: Tôi đánh quyền với huấn luyện viên.
Q: What do you pray for?
A: For peace and happiness.
Q: Bạn cầu nguyện điều gì?
A: Cho hòa bình và hạnh phúc.
Q: How do you breathe deeply?
A: By inhaling through my nose.
Q: Làm thế nào để bạn hít thở sâu?
A: Bằng cách hít vào qua mũi.
Q: How does a dog breed?
A: By mating with another dog.
Q: Một con chó sinh sản như thế nào?
A: Bằng cách giao phối với con chó khác.
Q: What do you bring to a picnic?
A: Snacks and drinks.
Q: Bạn mang gì đến buổi dã ngoại?
A: Đồ ăn nhẹ và đồ uống.
Q: How do you broadcast your message?
A: Through social media.
Q: Bạn phát sóng thông điệp của mình như thế nào?
A: Qua mạng xã hội.
Q: What do you build with blocks?
A: A tall tower.
Q: Bạn xây dựng gì bằng khối?
A: Một tháp cao.
Q: Why do you burn candles?
A: To create a nice atmosphere.
Q: Tại sao bạn đốt nến?
A: Để tạo bầu không khí dễ chịu.
Q: What happens when you burst a balloon?
A: It makes a loud noise.
Q: Điều gì xảy ra khi bạn làm nổ bóng bay?
A: Nó phát ra âm thanh lớn.
Q: Where do you bury your treasure?
A: In the backyard.
Q: Bạn chôn kho báu ở đâu?
A: Trong sân sau.
Q: How do you bust a myth?
A: By providing evidence.
Q: Bạn bác bỏ một huyền thoại như thế nào?
A: Bằng cách cung cấp bằng chứng.
Q: What do you buy at the store?
A: Groceries and clothes.
Q: Bạn mua gì ở cửa hàng?
A: Thực phẩm và quần áo.
Q: What does a bee buzz about?
A: Flowers and pollen.
Q: Một con ong kêu vo ve về điều gì?
A: Hoa và phấn hoa.
Q: How do you canvas for opinions?
A: By asking people directly.
Q: Bạn tìm kiếm ý kiến như thế nào?
A: Bằng cách hỏi trực tiếp mọi người.
Q: What do you capture in a photo?
A: Special moments.
Q: Bạn ghi lại điều gì trong bức ảnh?
A: Những khoảnh khắc đặc biệt.
Q: How do you caress a pet?
A: Gently petting them.
Q: Bạn vuốt ve thú cưng như thế nào?
A: Bằng cách vuốt ve nhẹ nhàng.
Q: What do you carve during Halloween?
A: A pumpkin.
Q: Bạn khắc gì vào Halloween?
A: Một quả bí ngô.
Q: How do you cash a check?
A: By going to the bank.
Q: Bạn làm thế nào để rút tiền từ séc?
A: Bằng cách đến ngân hàng.
Q: What do you cast in a play?
A: The actors.
Q: Bạn phân vai cho ai trong vở kịch?
A: Các diễn viên.
Q: What can cause a fire?
A: An electrical fault.
Q: Điều gì có thể gây ra hỏa hoạn?
A: Một lỗi điện.
Q: When should you cease talking?
A: When someone else speaks.
Q: Khi nào bạn nên ngừng nói?
A: Khi người khác nói.
Q: How do you celebrate your birthday?
A: With a party.
Q: Bạn tổ chức sinh nhật như thế nào?
A: Bằng một bữa tiệc.
Q: What do you challenge yourself to do?
A: Try new things.
Q: Bạn thách thức bản thân làm gì?
A: Thử những điều mới.
Q: How do you change your hairstyle?
A: By visiting a salon.
Q: Bạn thay đổi kiểu tóc như thế nào?
A: Bằng cách đến salon.
Q: Who do you chase during a game?
A: The other team.
Q: Bạn đuổi theo ai trong trò chơi?
A: Đội đối phương.
Q: What do you chat about with friends?
A: Our daily lives.
Q: Bạn trò chuyện về điều gì với bạn bè?
A: Cuộc sống hàng ngày của chúng tôi.
Q: How do you check your homework?
A: By reviewing it carefully.
Q: Bạn kiểm tra bài tập về nhà như thế nào?
A: Bằng cách xem xét kỹ lưỡng.
Q: How do you cheer someone up?
A: By telling a joke.
Q: Bạn làm ai đó vui lên như thế nào?
A: Bằng cách kể một câu chuyện cười.
Q: Why do parents chide their children?
A: To teach them lessons.
Q: Tại sao cha mẹ mắng con?
A: Để dạy chúng bài học.
Q: What do you chip away at a rock?
A: To shape it.
Q: Bạn đục đá như thế nào?
A: Để tạo hình cho nó.
Q: What happens when you choke?
A: You can't breathe.
Q: Điều gì xảy ra khi bạn nghẹt thở?
A: Bạn không thể thở.
Q: How do you choose your clothes?
A: By matching colors.
Q: Bạn chọn quần áo như thế nào?
A: Bằng cách kết hợp màu sắc.
Q: How do you classify your books?
A: By genre.
Q: Bạn phân loại sách như thế nào?
A: Theo thể loại.
Q: What do you cleave when cooking?
A: Vegetables and meat.
Q: Bạn chặt gì khi nấu ăn?
A: Rau củ và thịt.
Q: How do you click on a link?
A: By tapping it.
Q: Bạn nhấp vào một liên kết như thế nào?
A: Bằng cách chạm vào nó.
Q: What do you cling to when scared?
A: My blanket.
Q: Bạn bám víu vào điều gì khi sợ hãi?
A: Chiếc chăn của tôi.
Q: How do you clothe your doll?
A: By dressing it in tiny clothes.
Q: Bạn mặc cho búp bê như thế nào?
A: Bằng cách mặc cho nó những bộ quần áo nhỏ.
Q: What do you continue to learn?
A: New languages.
Q: Bạn tiếp tục học điều gì?
A: Các ngôn ngữ mới.
Q: How do you act in front of strangers?
A: I’m polite and friendly.
Q: Bạn cư xử như thế nào trước người lạ?
A: Tôi lịch sự và thân thiện.