smooth
rough
bumpy
soft
hard
sticky
fluffy
silky
slippery
greasy
fuzzy
grainy
leathery
spongy
Smooth - Mượt mà
Rough - Gồ ghề
Bumpy - Gập ghềnh
Soft - Mềm
Hard - Cứng
Sticky - Dính
Fluffy - Bông xốp
Silky - Mịn màng
Slippery - Trơn
Greasy - Nhờn
Fuzzy - Mờ nhòe
Grainy - Hạt
Leathery - Da dày
Spongy - Xốp
uested:
Smooth - Mềm mại
The surface of the table is very smooth.
Bề mặt của cái bàn rất mềm mại.
She likes to touch smooth stones by the river.
Cô ấy thích chạm vào những viên đá mềm mại bên dòng sông.
The ice cream feels smooth in my mouth.
Kem có cảm giác mềm mại trong miệng tôi.
Rough - Gồ ghề
The rough bark of the tree is interesting to touch.
Vỏ cây gồ ghề thật thú vị khi chạm vào.
He hurt his hand on the rough surface of the wall.
Cậu ấy bị đau tay khi chạm vào bề mặt gồ ghề của bức tường.
The ocean waves can be rough on a stormy day.
Sóng biển có thể gồ ghề vào những ngày bão.
Bumpy - Gập ghềnh
The road was bumpy, making our ride very bouncy.
Con đường gập ghềnh làm cho chuyến đi của chúng tôi rất nhấp nhô.
I like riding my bike on bumpy trails in the park.
Tôi thích đạp xe trên những con đường gập ghềnh trong công viên.
The bumpy ride made us all giggle.
Chuyến đi gập ghềnh làm chúng tôi đều cười khúc khích.
Soft - Mềm
The pillow is very soft and comfy.
Gối rất mềm và thoải mái.
She likes to pet the soft kitten.
Cô ấy thích vuốt ve chú mèo con mềm mại.
The blanket feels soft and warm.
Chiếc chăn có cảm giác mềm mại và ấm áp.
Hard - Cứng
The rock is too hard to break.
Viên đá thì quá cứng để phá vỡ.
My desk is hard and sturdy.
Cái bàn của tôi thì cứng và vững chắc.
He found it hard to lift the heavy box.
Cậu ấy thấy khó để nâng chiếc hộp nặng.
Sticky - Dính
The glue is sticky and holds things together.
Keo thì dính và giữ mọi thứ lại với nhau.
I got sticky hands from eating candy.
Tôi có bàn tay dính vì ăn kẹo.
The sticky tape helps us wrap presents.
Băng dính giúp chúng tôi gói quà.
Fluffy - Bông xốp
The clouds look fluffy and white.
Những đám mây trông bông xốp và trắng.
Her stuffed animal is so fluffy and cute.
Con thú nhồi bông của cô ấy thật bông xốp và dễ thương.
I love the fluffy pancakes my mom makes.
Tôi thích những cái bánh pancake bông xốp mà mẹ tôi làm.
Silky - Mượt mà
The cat's fur feels silky when I pet it.
Lông của chú mèo cảm thấy mượt mà khi tôi vuốt ve.
She wears a silky dress for the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy mượt mà cho bữa tiệc.
The silky water in the pond is very calm.
Nước mượt mà trong ao rất yên tĩnh.
Slippery - Trơn
The floor is slippery after mopping.
Sàn nhà thì trơn sau khi lau chùi.
Be careful! The ice is slippery.
Cẩn thận! Băng thì trơn.
The fish in the water are slippery and fast.
Cá trong nước thì trơn và nhanh nhẹn.
Greasy - Nhờn
The greasy food made my fingers messy.
Đồ ăn nhờn làm tay tôi dính bẩn.
He wiped his hands on a greasy paper towel.
Anh ấy lau tay bằng một chiếc khăn giấy nhờn.
The greasy pan needs to be cleaned.
Chảo nhờn cần phải được rửa sạch.
Fuzzy - Lông xù
The fuzzy bunny is very soft to hold.
Chú thỏ lông xù thì rất mềm mại để ôm.
I like my fuzzy socks on cold days.
Tôi thích đi tất lông xù vào những ngày lạnh.
The fuzzy caterpillar looks funny.
Sâu lông xù trông thật buồn cười.
Grainy - Hạt
The sand at the beach is grainy and warm.
Cát trên bãi biển thì hạt và ấm.
I like grainy textures in my art.
Tôi thích các kết cấu hạt trong nghệ thuật của mình.
The grainy picture looked old and interesting.
Bức tranh hạt trông cũ và thú vị.
Leathery - Da
The old book has a leathery cover.
Cuốn sách cũ có bìa da.
He wore a leathery jacket to stay warm.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác da để giữ ấm.
The leathery leaves on the plant are tough.
Những chiếc lá da trên cây thì cứng cáp.
Spongy - Bọt biển
The cake is spongy and light.
Bánh thì bọt biển và nhẹ.
I like to touch spongy things like sea sponges.
Tôi thích chạm vào những thứ bọt biển như bọt biển biển.
The spongy toy is fun to squeeze.
Đồ chơi bọt biển thì thú vị để bóp.
Smooth - Mượt mà
Q: What objects do you think are smooth?
A: I think a marble is smooth.
Q: Bạn nghĩ những đồ vật nào là mượt mà?
A: Tôi nghĩ viên bi là mượt mà.
Q: Can you find something smooth at home?
A: Yes, my table is smooth.
Q: Bạn có thể tìm thấy điều gì mượt mà ở nhà không?
A: Có, bàn của tôi là mượt mà.
Rough - Gồ ghề
Q: What surfaces feel rough to you?
A: The tree bark feels rough.
Q: Bề mặt nào cảm thấy gồ ghề với bạn?
A: Vỏ cây cảm thấy gồ ghề.
Q: Why do you think some things are rough?
A: Because they have many bumps.
Q: Tại sao bạn nghĩ một số thứ lại gồ ghề?
A: Bởi vì chúng có nhiều gồ ghề.
Bumpy - Gồ ghề
Q: What places can be bumpy?
A: A dirt road can be bumpy.
Q: Những nơi nào có thể gồ ghề?
A: Con đường đất có thể gồ ghề.
Q: How does a bumpy ride feel?
A: It feels bouncy and fun.
Q: Cảm giác của một chuyến đi gồ ghề như thế nào?
A: Nó cảm thấy nhún nhảy và thú vị.
Soft - Mềm
Q: What soft things do you like to touch?
A: I like to touch my puppy; he is soft.
Q: Bạn thích chạm vào những thứ mềm nào?
A: Tôi thích chạm vào chú cún của tôi; nó mềm.
Q: Is a pillow soft?
A: Yes, a pillow is very soft.
Q: Gối có mềm không?
A: Có, gối rất mềm.
Hard - Cứng
Q: What do you think is hard?
A: I think a rock is hard.
Q: Bạn nghĩ điều gì là cứng?
A: Tôi nghĩ viên đá là cứng.
Q: Can you think of something hard to break?
A: Yes, a diamond is hard to break.
Q: Bạn có nghĩ ra điều gì cứng để bẻ gãy không?
A: Có, kim cương rất khó để bẻ gãy.
Sticky - Dính
Q: What sticky foods do you know?
A: I know honey is sticky.
Q: Bạn biết món ăn nào dính?
A: Tôi biết mật ong là dính.
Q: How do you clean sticky hands?
A: You can wash them with soap and water.
Q: Làm thế nào bạn làm sạch tay dính?
A: Bạn có thể rửa chúng bằng xà phòng và nước.
Fluffy - Xốp
Q: What fluffy animals do you like?
A: I like fluffy kittens.
Q: Bạn thích con vật xốp nào?
A: Tôi thích những chú mèo con xốp.
Q: How does a fluffy blanket feel?
A: It feels warm and cozy.
Q: Chăn xốp cảm giác như thế nào?
A: Nó cảm thấy ấm áp và thoải mái.
Silky - Mượt mà như lụa
Q: What does silky fabric feel like?
A: It feels smooth and soft.
Q: Vải mượt mà như lụa cảm giác như thế nào?
A: Nó cảm thấy mượt mà và mềm mại.
Q: Can you name something silky?
A: Yes, a silk scarf is silky.
Q: Bạn có thể đặt tên cho điều gì đó mượt mà như lụa không?
A: Có, một chiếc khăn lụa là mượt mà.
Slippery - Trơn
Q: What is slippery when wet?
A: A banana peel is slippery.
Q: Điều gì trơn khi ướt?
A: Vỏ chuối thì trơn.
Q: How do you be careful on a slippery surface?
A: You should walk slowly.
Q: Làm thế nào để bạn cẩn thận trên bề mặt trơn?
A: Bạn nên đi bộ chậm rãi.
Greasy - Nhờn
Q: What foods are greasy?
A: Fried chicken is greasy.
Q: Món ăn nào thì nhờn?
A: Gà rán thì nhờn.
Q: How do you clean greasy hands?
A: You can use soap and water.
Q: Làm thế nào bạn làm sạch tay nhờn?
A: Bạn có thể dùng xà phòng và nước.
Fuzzy - Lông tơ
Q: What fuzzy animals do you know?
A: I know bunnies are fuzzy.
Q: Bạn biết con vật nào có lông tơ?
A: Tôi biết thỏ có lông tơ.
Q: How does a fuzzy toy feel?
A: It feels soft and cuddly.
Q: Đồ chơi có lông tơ cảm giác như thế nào?
A: Nó cảm thấy mềm mại và ôm ấp.
Grainy - Hạt
Q: What foods are grainy?
A: Brown rice is grainy.
Q: Món ăn nào có hạt?
A: Gạo nâu có hạt.
Q: Can you think of a grainy drink?
A: Yes, a smoothie can be grainy.
Q: Bạn có nghĩ ra đồ uống nào có hạt không?
A: Có, sinh tố có thể có hạt.
Leathery - Da
Q: What does leathery skin feel like?
A: It feels tough and rough.
Q: Da cảm giác như thế nào?
A: Nó cảm thấy chắc và gồ ghề.
Q: Can you name a leathery object?
A: Yes, a leather jacket is leathery.
Q: Bạn có thể đặt tên cho một đồ vật bằng da không?
A: Có, áo khoác da là bằng da.
Spongy - Xốp
Q: What foods are spongy?
A: Cake is spongy.
Q: Món ăn nào có tính xốp?
A: Bánh có tính xốp.
Q: How does a spongy surface feel?
A: It feels soft and squishy.
Q: Bề mặt xốp cảm giác như thế nào?
A: Nó cảm thấy mềm mại và nhún nhảy.
Once upon a time, in a magical land called the Feelings Forest, there lived a little bunny named Benny. Benny loved to explore. One sunny day, he decided to visit the smooth (1) river (2) where he liked to play. The water was so clear and soft (3) on his paws (4).
As Benny hopped along the path, he noticed that the ground was bumpy (5) and rough (6). “Oh, I have to be careful!” he said, but he was excited. Soon, he came across a sticky (7) tree where bees made honey. “Yum!” Benny thought.
He then met a friendly squirrel who had a fluffy (8) tail. “Hello, Benny! Want to come see the fuzzy (9) flowers with me?” asked the squirrel. Benny nodded eagerly. They ran to a spot where the flowers were as silky (10) as a blanket.
Next, they climbed a greasy (11) hill, which was a little slippery (12). “Hold on tight!” the squirrel laughed as they slid down. At the bottom, they landed on a spongy (13) patch of grass.
After their fun, Benny realized it was time to go home. He waved goodbye to the squirrel and hopped back, remembering the adventure in the Feelings Forest. “What a wonderful day!” he thought, smiling all the way home.
Ngày xửa ngày xưa, ở một vùng đất kỳ diệu gọi là Rừng Cảm Xúc, có một chú thỏ nhỏ tên là Benny. Benny thích khám phá. Một ngày nắng đẹp, chú quyết định đến thăm con sông mượt mà (1) nơi chú thích chơi. Nước rất trong và mềm mại (3) trên bàn chân (4) của chú.
Khi Benny nhảy dọc theo con đường, chú nhận thấy mặt đất gồ ghề (5) và thô ráp (6). “Ôi, mình phải cẩn thận!” chú nói, nhưng chú rất hào hứng. Một lát sau, chú gặp một cái cây dính (7) mà những con ong làm mật. “Ngon quá!” Benny nghĩ.
Sau đó, chú gặp một chú sóc thân thiện có cái đuôi bông xù (8). “Chào, Benny! Muốn đi xem những bông hoa mượt mà (9) với mình không?” chú sóc hỏi. Benny gật đầu hào hứng. Họ chạy đến một chỗ mà những bông hoa mượt mà (10) như một chiếc chăn.
Tiếp theo, họ leo lên một ngọn đồi nhờn (11), cái đồi này hơi trơn (12). “Giữ chặt nhé!” chú sóc cười khi họ trượt xuống. Ở dưới, họ rơi vào một mảnh cỏ mềm mại (13).
Sau khi vui chơi, Benny nhận ra đã đến lúc về nhà. Chú vẫy tay chào chú sóc và nhảy về nhà, nhớ về cuộc phiêu lưu trong Rừng Cảm Xúc. “Một ngày tuyệt vời!” chú nghĩ, mỉm cười suốt đường về nhà.