welcome
watch
continue
learn
convert
select
spend
design
launch
create
edit
trim
plug
unplug
stoop
swoop
struggle
brag
lash
dissect
interpret
cultivate
wrap
wobble
wither
wiggle
whittle
whisk
wake
wag
wade
vibrate
blend
consult
tiptoe
leave
come
look
move
start
finish
discuss
encourage
sift
dust
vacuum
sip
wait
unload
delay
apologize
arrange
ask
arrive
accelerate
grill
beg
break
knit
fall
run
rise
chisel
sculpt
tattoo
adhere
attract
attack
dry
curl
straighten
need
garnish
chop
slice
dice
peel
boil
simmer
fry
grind
iron
roast
stir
mix
roll
spread
poach
squeeze
steam
sear
tenderize
zest
brew
quarrel
balance
connect
debate
destroy
juggle
welcome - Chào mừng
watch - Xem
continue - Tiếp tục
learn - Học
convert - Chuyển đổi
select - Chọn
spend - Chi tiêu
design - Thiết kế
launch - Khởi động
create - Tạo ra
edit - Chỉnh sửa
trim - Cắt tỉa
plug - Cắm
unplug - Rút ra
stoop - Cúi xuống
swoop - Lao xuống
struggle - Đấu tranh
brag - Khoe khoang
lash - Đánh
dissect - Mổ xẻ
interpret - Giải thích
cultivate - Canh tác
wrap - Gói
wobble - Lắc lư
wither - Héo úa
wiggle - Quằn quại
whittle - Khắc
whisk - Đánh tan
wake - Đánh thức
wag - Vẫy
wade - Lội
vibrate - Rung
blend - Trộn lẫn
consult - Tham khảo
tiptoe - Đi nhón chân
leave - Rời đi
come - Đến
look - Nhìn
move - Di chuyển
start - Bắt đầu
finish - Kết thúc
discuss - Thảo luận
encourage - Khuyến khích
sift - Rây
dust - Phủi bụi
vacuum - Hút bụi
sip - Nhấp
wait - Chờ đợi
unload - Dỡ hàng
delay - Trì hoãn
apologize - Xin lỗi
arrange - Sắp xếp
ask - Hỏi
arrive - Đến nơi
accelerate - Tăng tốc
grill - Nướng
beg - Cầu xin
break - Phá vỡ
knit - Đan
fall - Ngã
run - Chạy
rise - Nổi lên
chisel - Khắc
sculpt - Điêu khắc
tattoo - Xăm
adhere - Dán
attract - Hút
attack - Tấn công
dry - Làm khô
curl - Cuộn lại
straighten - Duỗi thẳng
need - Cần
garnish - Trang trí
chop - Thái nhỏ
slice - Cắt lát
dice - Thái hạt lựu
peel - Gọt vỏ
boil - Đun sôi
simmer - Ninh
fry - Chiên
grind - Xay
iron - Ủi
roast - Nướng
stir - Khuấy
mix - Trộn
roll - Cuộn
spread - Phết
poach - Luộc
squeeze - Ép
steam - Hấp
sear - Nướng sơ
tenderize - Làm mềm
zest - Nạo vỏ
brew - Pha chế
quarrel - Cãi nhau
balance - Cân bằng
connect - Kết nối
debate - Tranh luận
destroy - Phá hủy
juggle - Tung hứng
Welcome - chào mừng
Ví dụ: We welcome everyone to the party. (Chúng tôi chào mừng mọi người đến bữa tiệc.)
Watch - xem
Ví dụ: I like to watch movies. (Tôi thích xem phim.)
Continue - tiếp tục
Ví dụ: Please continue with your work. (Vui lòng tiếp tục công việc của bạn.)
Learn - học
Ví dụ: I want to learn English. (Tôi muốn học tiếng Anh.)
Convert - chuyển đổi
Ví dụ: You can convert the file format. (Bạn có thể chuyển đổi định dạng tệp.)
Select - chọn
Ví dụ: Please select your favorite color. (Vui lòng chọn màu sắc yêu thích của bạn.)
Spend - chi tiêu
Ví dụ: I want to spend time with my family. (Tôi muốn dành thời gian với gia đình.)
Design - thiết kế
Ví dụ: She will design a new logo. (Cô ấy sẽ thiết kế một logo mới.)
Launch - ra mắt
Ví dụ: They will launch the new product next week. (Họ sẽ ra mắt sản phẩm mới vào tuần tới.)
Create - tạo ra
Ví dụ: He loves to create art. (Anh ấy thích tạo ra nghệ thuật.)
Edit - chỉnh sửa
Ví dụ: I need to edit this document. (Tôi cần chỉnh sửa tài liệu này.)
Trim - cắt tỉa
Ví dụ: She will trim the bushes. (Cô ấy sẽ cắt tỉa cây bụi.)
Plug - cắm
Ví dụ: Don't forget to plug in your phone. (Đừng quên cắm sạc điện thoại của bạn.)
Unplug - rút
Ví dụ: Remember to unplug the charger. (Hãy nhớ rút sạc.)
Stoop - cúi xuống
Ví dụ: He had to stoop to pick up the coin. (Anh ấy phải cúi xuống để nhặt đồng xu.)
Swoop - bổ nhào
Ví dụ: The eagle will swoop down to catch its prey. (Đại bàng sẽ bổ nhào xuống để bắt con mồi.)
Struggle - đấu tranh
Ví dụ: She had to struggle to finish the race. (Cô ấy đã phải đấu tranh để hoàn thành cuộc đua.)
Brag - khoe khoang
Ví dụ: He likes to brag about his achievements. (Anh ấy thích khoe khoang về những thành tựu của mình.)
Lash - quất
Ví dụ: The wind will lash against the windows. (Gió sẽ quất vào cửa sổ.)
Dissect - mổ xẻ
Ví dụ: In class, we will dissect a frog. (Trong lớp, chúng tôi sẽ mổ xẻ một con ếch.)
Interpret - diễn giải
Ví dụ: I can interpret this text for you. (Tôi có thể diễn giải văn bản này cho bạn.)
Cultivate - trồng trọt
Ví dụ: They will cultivate the land for crops. (Họ sẽ trồng trọt trên mảnh đất này.)
Wrap - gói lại
Ví dụ: Please wrap the gift nicely. (Vui lòng gói quà thật đẹp.)
Wobble - lung lay
Ví dụ: The table wobbles when you put weight on it. (Cái bàn lung lay khi bạn đặt trọng lượng lên đó.)
Wither - héo
Ví dụ: The flowers will wither without water. (Hoa sẽ héo nếu không có nước.)
Wiggle - lắc lư
Ví dụ: The puppy likes to wiggle its tail. (Chó con thích lắc lư cái đuôi.)
Whittle - đẽo
Ví dụ: He likes to whittle wood into shapes. (Anh ấy thích đẽo gỗ thành hình dạng.)
Whisk - đánh
Ví dụ: You need to whisk the eggs before cooking. (Bạn cần đánh trứng trước khi nấu.)
Wake - thức dậy
Ví dụ: I wake up early every day. (Tôi thức dậy sớm mỗi ngày.)
Wag - vẫy
Ví dụ: The dog wags its tail when happy. (Chó vẫy đuôi khi vui.)
Wade - lội
Ví dụ: We had to wade through the water. (Chúng tôi phải lội qua nước.)
Vibrate - rung
Ví dụ: My phone will vibrate when I receive a message. (Điện thoại của tôi sẽ rung khi tôi nhận được tin nhắn.)
Blend - pha trộn
Ví dụ: You need to blend the ingredients well. (Bạn cần pha trộn các nguyên liệu thật kỹ.)
Consult - tham khảo
Ví dụ: I will consult a doctor about my health. (Tôi sẽ tham khảo ý kiến bác sĩ về sức khỏe của mình.)
Tiptoe - đi nhẹ nhàng
Ví dụ: She tiptoed across the room. (Cô ấy đi nhẹ nhàng qua phòng.)
Leave - rời đi
Ví dụ: We should leave now to avoid traffic. (Chúng ta nên rời đi bây giờ để tránh kẹt xe.)
Come - đến
Ví dụ: Can you come to the party? (Bạn có thể đến bữa tiệc không?)
Look - nhìn
Ví dụ: Look at that beautiful painting. (Nhìn bức tranh đẹp kìa.)
Move - di chuyển
Ví dụ: Please move the chair closer. (Vui lòng di chuyển ghế lại gần hơn.)
Start - bắt đầu
Ví dụ: Let's start the meeting now. (Hãy bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ.)
Finish - hoàn thành
Ví dụ: I will finish my homework tonight. (Tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà tối nay.)
Discuss - thảo luận
Ví dụ: We need to discuss the project details. (Chúng ta cần thảo luận về chi tiết dự án.)
Encourage - khuyến khích
Ví dụ: Parents should encourage their children. (Cha mẹ nên khuyến khích con cái của họ.)
Sift - sàng
Ví dụ: You should sift the flour before baking. (Bạn nên sàng bột trước khi nướng.)
Dust - bụi
Ví dụ: I need to dust the shelves. (Tôi cần bụi trên kệ.)
Vacuum - hút bụi
Ví dụ: I will vacuum the carpet. (Tôi sẽ hút bụi thảm.)
Sip - nhâm nhi
Ví dụ: I like to sip my tea slowly. (Tôi thích nhâm nhi trà của mình từ từ.)
Wait - chờ
Ví dụ: You have to wait for your turn. (Bạn phải chờ đến lượt mình.)
Unload - dỡ hàng
Ví dụ: We need to unload the boxes from the truck. (Chúng tôi cần dỡ hàng từ xe tải.)
Delay - trì hoãn
Ví dụ: The meeting is delayed until tomorrow. (Cuộc họp bị trì hoãn đến ngày mai.)
Apologize - xin lỗi
Ví dụ: I want to apologize for my mistake. (Tôi muốn xin lỗi vì sai lầm của mình.)
Arrange - sắp xếp
Ví dụ: Can you arrange the chairs for the meeting? (Bạn có thể sắp xếp ghế cho cuộc họp không?)
Ask - hỏi
Ví dụ: You can ask questions if you don't understand. (Bạn có thể hỏi nếu không hiểu.)
Arrive - đến nơi
Ví dụ: We will arrive at noon. (Chúng tôi sẽ đến vào buổi trưa.)
Accelerate - tăng tốc
Ví dụ: The car can accelerate quickly. (Xe ô tô có thể tăng tốc nhanh.)
Grill - nướng
Ví dụ: We will grill the meat outside. (Chúng tôi sẽ nướng thịt bên ngoài.)
Beg - cầu xin
Ví dụ: He begged for mercy. (Anh ấy cầu xin sự tha thứ.)
Break - phá vỡ
Ví dụ: Be careful not to break the glass. (Hãy cẩn thận đừng làm vỡ kính.)
Knit - đan
Ví dụ: She likes to knit sweaters. (Cô ấy thích đan áo len.)
Fall - ngã
Ví dụ: Be careful not to fall down. (Hãy cẩn thận đừng ngã xuống.)
Run - chạy
Ví dụ: He runs every morning. (Anh ấy chạy mỗi sáng.)
Rise - tăng lên
Ví dụ: The sun will rise in the east. (Mặt trời sẽ tăng lên ở phía đông.)
Chisel - đục
Ví dụ: He used a chisel to carve the stone. (Anh ấy đã dùng một cái đục để chạm khắc đá.)
Sculpt - điêu khắc
Ví dụ: She will sculpt a statue from clay. (Cô ấy sẽ điêu khắc một bức tượng từ đất sét.)
Tattoo - xăm
Ví dụ: He wants to tattoo his arm. (Anh ấy muốn xăm lên cánh tay.)
Adhere - bám chặt
Ví dụ: The sticker will adhere to the surface. (Tem sẽ bám chặt vào bề mặt.)
Attract - thu hút
Ví dụ: Flowers attract bees. (Hoa thu hút ong.)
Attack - tấn công
Ví dụ: The soldiers will attack at dawn. (Các binh sĩ sẽ tấn công vào lúc bình minh.)
Dry - làm khô
Ví dụ: Hang the clothes to dry. (Treo quần áo để khô.)
Curl - cuộn lại
Ví dụ: She likes to curl her hair. (Cô ấy thích cuộn tóc.)
Straighten - duỗi thẳng
Ví dụ: I need to straighten my back. (Tôi cần duỗi thẳng lưng.)
Need - cần
Ví dụ: We need to buy groceries. (Chúng tôi cần mua thực phẩm.)
Garnish - trang trí
Ví dụ: You should garnish the dish with herbs. (Bạn nên trang trí món ăn với rau thơm.)
Chop - băm
Ví dụ: Please chop the vegetables. (Vui lòng băm nhỏ rau củ.)
Slice - cắt lát
Ví dụ: Slice the bread before serving. (Cắt lát bánh mì trước khi phục vụ.)
Dice - cắt hạt lựu
Ví dụ: You need to dice the onions. (Bạn cần cắt hạt lựu hành.)
Peel - gọt
Ví dụ: I will peel the apples for the pie. (Tôi sẽ gọt táo cho bánh.)
Boil - đun sôi
Ví dụ: Boil the water before adding pasta. (Đun sôi nước trước khi thêm mì.)
Simmer - nấu nhỏ lửa
Ví dụ: Let the soup simmer for an hour. (Để súp nấu nhỏ lửa trong một giờ.)
Fry - chiên
Ví dụ: I like to fry eggs for breakfast. (Tôi thích chiên trứng cho bữa sáng.)
Grind - xay
Ví dụ: Grind the coffee beans for fresh coffee. (Xay hạt cà phê để có cà phê tươi.)
Iron - là
Ví dụ: I need to iron my shirt. (Tôi cần là áo sơ mi của mình.)
Roast - quay
Ví dụ: Roast the chicken in the oven. (Quay gà trong lò.)
Stir - khuấy
Ví dụ: Stir the mixture until smooth. (Khuấy hỗn hợp cho đến khi mịn.)
Mix - trộn
Ví dụ: Mix the ingredients well. (Trộn các nguyên liệu thật kỹ.)
Roll - cuộn
Ví dụ: Roll the dough into a ball. (Cuộn bột thành hình cầu.)
Spread - trải ra
Ví dụ: Spread the butter on the bread. (Trải bơ lên bánh mì.)
Poach - trứng chần
Ví dụ: I like to poach eggs for breakfast. (Tôi thích ăn trứng chần cho bữa sáng.)
Squeeze - vắt
Ví dụ: Squeeze the lemon for juice. (Vắt chanh để lấy nước.)
Steam - hấp
Ví dụ: Steam the vegetables for a healthy meal. (Hấp rau củ cho bữa ăn lành mạnh.)
Sear - áp chảo
Ví dụ: Sear the meat before cooking. (Áp chảo thịt trước khi nấu.)
Tenderize - làm mềm
Ví dụ: Use a hammer to tenderize the meat. (Sử dụng búa để làm mềm thịt.)
Zest - bào vỏ
Ví dụ: Zest the lemon before juicing. (Bào vỏ chanh trước khi vắt.)
Brew - pha chế
Ví dụ: I will brew some tea. (Tôi sẽ pha trà.)
Quarrel - cãi vã
Ví dụ: They had a quarrel over the game. (Họ đã cãi vã về trò chơi.)
Balance - cân bằng
Ví dụ: You need to balance work and play. (Bạn cần cân bằng công việc và giải trí.)
Connect - kết nối
Ví dụ: Connect the cables to the device. (Kết nối các cáp vào thiết bị.)
Debate - tranh luận
Ví dụ: They will debate the issue in class. (Họ sẽ tranh luận về vấn đề này trong lớp.)
Destroy - phá hủy
Ví dụ: The storm will destroy the old building. (Cơn bão sẽ phá hủy tòa nhà cũ.)
Juggle - tung hứng
Ví dụ: He can juggle three balls at once. (Anh ấy có thể tung hứng ba quả bóng cùng lúc.)
Welcome - chào mừng
Ví dụ: They say "welcome" to the guests. (Họ nói "chào mừng" đến các vị khách.)
Watch - xem
Ví dụ: I like to watch movies. (Tôi thích xem phim.)
Continue - tiếp tục
Ví dụ: Please continue your work. (Xin hãy tiếp tục công việc của bạn.)
Learn - học
Ví dụ: I want to learn English. (Tôi muốn học tiếng Anh.)
Convert - chuyển đổi
Ví dụ: We need to convert the file format. (Chúng ta cần chuyển đổi định dạng tệp.)
Select - chọn
Ví dụ: You can select your favorite color. (Bạn có thể chọn màu sắc yêu thích của mình.)
Spend - tiêu
Ví dụ: I like to spend time with friends. (Tôi thích dành thời gian với bạn bè.)
Design - thiết kế
Ví dụ: She can design beautiful clothes. (Cô ấy có thể thiết kế những bộ quần áo đẹp.)
Launch - khởi động
Ví dụ: They will launch the new product next month. (Họ sẽ khởi động sản phẩm mới vào tháng tới.)
Create - tạo ra
Ví dụ: He loves to create art. (Anh ấy thích tạo ra nghệ thuật.)
Edit - chỉnh sửa
Ví dụ: I need to edit this document. (Tôi cần chỉnh sửa tài liệu này.)
Trim - cắt tỉa
Ví dụ: I will trim the bushes. (Tôi sẽ cắt tỉa những bụi cây.)
Plug - cắm
Ví dụ: Please plug in the charger. (Xin hãy cắm sạc vào.)
Unplug - rút
Ví dụ: Don’t forget to unplug the device. (Đừng quên rút thiết bị ra.)
Stoop - cúi xuống
Ví dụ: He had to stoop to pick up the ball. (Anh ấy phải cúi xuống để nhặt bóng.)
Swoop - lao xuống
Ví dụ: The bird will swoop down to catch its prey. (Con chim sẽ lao xuống để bắt con mồi.)
Struggle - đấu tranh
Ví dụ: She had to struggle to overcome her fears. (Cô ấy phải đấu tranh để vượt qua nỗi sợ.)
Brag - khoe khoang
Ví dụ: He likes to brag about his achievements. (Anh ấy thích khoe khoang về thành tựu của mình.)
Lash - quất
Ví dụ: The wind will lash against the trees. (Gió sẽ quất vào cây.)
Dissect - mổ xẻ
Ví dụ: In science class, we will dissect a frog. (Trong lớp khoa học, chúng ta sẽ mổ xẻ một con ếch.)
Interpret - diễn giải
Ví dụ: Can you interpret this poem? (Bạn có thể diễn giải bài thơ này không?)
Cultivate - trồng trọt
Ví dụ: Farmers cultivate the land to grow crops. (Nông dân trồng trọt đất để trồng cây.)
Wrap - gói
Ví dụ: Please wrap the gift nicely. (Xin hãy gói quà thật đẹp.)
Wobble - lung lay
Ví dụ: The table will wobble if it's uneven. (Cái bàn sẽ lung lay nếu không bằng phẳng.)
Wither - héo úa
Ví dụ: The flowers will wither without water. (Hoa sẽ héo úa nếu không có nước.)
Wiggle - lắc lư
Ví dụ: The puppy likes to wiggle its tail. (Chó con thích lắc lư đuôi của nó.)
Whittle - gọt
Ví dụ: He likes to whittle wood into shapes. (Anh ấy thích gọt gỗ thành hình.)
Whisk - đánh
Ví dụ: You need to whisk the eggs well. (Bạn cần đánh trứng cho thật đều.)
Wake - đánh thức
Ví dụ: Please wake me up at 7 AM. (Xin hãy đánh thức tôi lúc 7 giờ sáng.)
Wag - vẫy
Ví dụ: The dog wags its tail when happy. (Chó vẫy đuôi khi vui.)
Wade - lội
Ví dụ: We can wade through the shallow water. (Chúng ta có thể lội qua vùng nước nông.)
Vibrate - rung
Ví dụ: My phone will vibrate when I get a message. (Điện thoại của tôi sẽ rung khi có tin nhắn.)
Blend - trộn lẫn
Ví dụ: You need to blend the ingredients well. (Bạn cần trộn lẫn các nguyên liệu thật đều.)
Consult - tham khảo
Ví dụ: You should consult a doctor for advice. (Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ.)
Tiptoe - đi nhón chân
Ví dụ: She tiptoed to avoid waking the baby. (Cô ấy đi nhón chân để không đánh thức em bé.)
Leave - rời khỏi
Ví dụ: I will leave the house at 8 AM. (Tôi sẽ rời khỏi nhà lúc 8 giờ sáng.)
Come - đến
Ví dụ: Can you come to my party? (Bạn có thể đến bữa tiệc của tôi không?)
Look - nhìn
Ví dụ: Look at the beautiful sunset. (Nhìn vào hoàng hôn đẹp.)
Move - di chuyển
Ví dụ: Please move the chair closer. (Xin hãy di chuyển ghế lại gần hơn.)
Start - bắt đầu
Ví dụ: Let’s start the meeting now. (Chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ.)
Finish - hoàn thành
Ví dụ: I need to finish my homework. (Tôi cần hoàn thành bài tập về nhà.)
Discuss - thảo luận
Ví dụ: We will discuss the plan tomorrow. (Chúng ta sẽ thảo luận về kế hoạch vào ngày mai.)
Encourage - khuyến khích
Ví dụ: Teachers encourage students to ask questions. (Giáo viên khuyến khích học sinh đặt câu hỏi.)
Sift - rây
Ví dụ: Sift the flour before baking. (Rây bột trước khi nướng.)
Dust - phủi bụi
Ví dụ: I need to dust the shelves. (Tôi cần phủi bụi kệ sách.)
Vacuum - hút bụi
Ví dụ: I will vacuum the carpet. (Tôi sẽ hút bụi thảm.)
Sip - nhấp
Ví dụ: She took a sip of her drink. (Cô ấy đã nhấp một ngụm nước.)
Wait - chờ
Ví dụ: I will wait for you outside. (Tôi sẽ chờ bạn ở ngoài.)
Unload - dỡ
Ví dụ: Let’s unload the boxes from the truck. (Hãy dỡ các hộp từ xe tải ra.)
Delay - trì hoãn
Ví dụ: The flight was delayed due to bad weather. (Chuyến bay bị trì hoãn do thời tiết xấu.)
Apologize - xin lỗi
Ví dụ: I need to apologize for being late. (Tôi cần xin lỗi vì đã đến muộn.)
Arrange - sắp xếp
Ví dụ: Please arrange the chairs in a circle. (Xin hãy sắp xếp ghế theo hình tròn.)
Ask - hỏi
Ví dụ: Can I ask you a question? (Tôi có thể hỏi bạn một câu không?)
Arrive - đến nơi
Ví dụ: We will arrive at 6 PM. (Chúng tôi sẽ đến nơi lúc 6 giờ chiều.)
Accelerate - tăng tốc
Ví dụ: The car will accelerate quickly. (Xe sẽ tăng tốc nhanh chóng.)
Grill - nướng
Ví dụ: Let’s grill some burgers for dinner. (Hãy nướng một số bánh burger cho bữa tối.)
Beg - cầu xin
Ví dụ: He had to beg for forgiveness. (Anh ấy phải cầu xin được tha thứ.)
Break - phá vỡ
Ví dụ: Don’t break the glass. (Đừng làm vỡ kính.)
Knit - đan
Ví dụ: She loves to knit scarves. (Cô ấy thích đan khăn quàng cổ.)
Fall - ngã
Ví dụ: Be careful not to fall. (Cẩn thận đừng bị ngã.)
Run - chạy
Ví dụ: The boy can run very fast. (Cậu bé có thể chạy rất nhanh.)
Rise - tăng lên
Ví dụ: The sun will rise in the morning. (Mặt trời sẽ tăng lên vào buổi sáng.)
Chisel - đục
Ví dụ: He used a chisel to carve the wood. (Anh ấy dùng một cái đục để chạm khắc gỗ.)
Sculpt - điêu khắc
Ví dụ: She can sculpt beautiful statues. (Cô ấy có thể điêu khắc những bức tượng đẹp.)
Tattoo - xăm hình
Ví dụ: He decided to tattoo a dragon on his arm. (Anh ấy quyết định xăm một con rồng lên tay.)
Adhere - dính vào
Ví dụ: The sticker will adhere to the surface. (Tem sẽ dính vào bề mặt.)
Attract - thu hút
Ví dụ: Flowers attract bees. (Hoa thu hút ong.)
Attack - tấn công
Ví dụ: The dog will attack if it feels threatened. (Chó sẽ tấn công nếu nó cảm thấy bị đe dọa.)
Dry - làm khô
Ví dụ: I need to dry my hair. (Tôi cần làm khô tóc.)
Curl - cuộn
Ví dụ: She likes to curl her hair. (Cô ấy thích cuộn tóc.)
Straighten - duỗi thẳng
Ví dụ: Please straighten the picture frame. (Xin hãy duỗi thẳng khung tranh.)
Need - cần
Ví dụ: I need some help. (Tôi cần một chút giúp đỡ.)
Garnish - trang trí
Ví dụ: You should garnish the dish with herbs. (Bạn nên trang trí món ăn bằng thảo mộc.)
Chop - chặt
Ví dụ: I will chop the vegetables. (Tôi sẽ chặt rau củ.)
Slice - thái
Ví dụ: Please slice the bread. (Xin hãy thái bánh mì.)
Dice - cắt hạt lựu
Ví dụ: You need to dice the onions. (Bạn cần cắt hạt lựu hành.)
Peel - gọt
Ví dụ: Can you peel the apple? (Bạn có thể gọt táo không?)
Boil - đun sôi
Ví dụ: I will boil the water for tea. (Tôi sẽ đun sôi nước để pha trà.)
Simmer - ninh
Ví dụ: Let it simmer for 20 minutes. (Để nó ninh trong 20 phút.)
Fry - chiên
Ví dụ: I like to fry eggs for breakfast. (Tôi thích chiên trứng cho bữa sáng.)
Grind - xay
Ví dụ: I will grind the coffee beans. (Tôi sẽ xay hạt cà phê.)
Iron - ủi
Ví dụ: Don’t forget to iron your shirt. (Đừng quên ủi áo sơ mi của bạn.)
Roast - nướng
Ví dụ: We will roast the chicken for dinner. (Chúng ta sẽ nướng gà cho bữa tối.)
Stir - khuấy
Ví dụ: Stir the soup to mix the ingredients. (Khuấy súp để trộn đều các nguyên liệu.)
Mix - trộn
Ví dụ: Mix the batter until smooth. (Trộn bột cho đến khi mịn.)
Roll - cuộn
Ví dụ: Roll the dough into a ball. (Cuộn bột thành hình cầu.)
Spread - trải
Ví dụ: Spread the butter on the bread. (Trải bơ lên bánh mì.)
Poach - poch
Ví dụ: I will poach the eggs. (Tôi sẽ poch trứng.)
Squeeze - ép
Ví dụ: Squeeze the lemon to get juice. (Ép chanh để lấy nước.)
Steam - hấp
Ví dụ: We will steam the vegetables. (Chúng ta sẽ hấp rau củ.)
Sear - sear
Ví dụ: Sear the meat for flavor. (Sear thịt để tạo hương vị.)
Tenderize - làm mềm
Ví dụ: You should tenderize the meat before cooking. (Bạn nên làm mềm thịt trước khi nấu.)
Zest - bào vỏ
Ví dụ: Zest the lemon for extra flavor. (Bào vỏ chanh để thêm hương vị.)
Brew - pha chế
Ví dụ: I will brew a pot of coffee. (Tôi sẽ pha một bình cà phê.)
Quarrel - cãi vã
Ví dụ: They had a quarrel over money. (Họ đã cãi vã về tiền bạc.)
Balance - cân bằng
Ví dụ: It’s important to balance work and play. (Cân bằng giữa công việc và giải trí là quan trọng.)
Connect - kết nối
Ví dụ: Please connect the cables properly. (Xin hãy kết nối các dây cáp một cách chính xác.)
Debate - tranh luận
Ví dụ: They will debate the topic in class. (Họ sẽ tranh luận về chủ đề trong lớp.)
Destroy - phá hủy
Ví dụ: The storm could destroy the buildings. (Cơn bão có thể phá hủy các tòa nhà.)
Juggle - tung hứng
Ví dụ: He can juggle three balls at once. (Anh ấy có thể tung hứng ba quả bóng cùng một lúc.)
Welcome - chào mừng
Ví dụ: We welcome you to our party. (Chúng tôi chào mừng bạn đến với bữa tiệc của chúng tôi.)
Watch - xem
Ví dụ: They watch a movie every Friday. (Họ xem một bộ phim mỗi thứ Sáu.)
Continue - tiếp tục
Ví dụ: Please continue your story. (Xin vui lòng tiếp tục câu chuyện của bạn.)
Learn - học
Ví dụ: I want to learn how to play the guitar. (Tôi muốn học cách chơi guitar.)
Convert - chuyển đổi
Ví dụ: Can you convert this file to PDF? (Bạn có thể chuyển đổi tệp này sang PDF không?)
Select - chọn
Ví dụ: Please select your favorite color. (Xin vui lòng chọn màu yêu thích của bạn.)
Spend - tiêu
Ví dụ: I want to spend time with my family. (Tôi muốn dành thời gian cho gia đình.)
Design - thiết kế
Ví dụ: She will design a new logo for the company. (Cô ấy sẽ thiết kế một logo mới cho công ty.)
Launch - khởi động
Ví dụ: The company will launch a new product next month. (Công ty sẽ khởi động một sản phẩm mới vào tháng tới.)
Create - tạo ra
Ví dụ: I love to create new recipes. (Tôi thích tạo ra các công thức nấu ăn mới.)
Edit - chỉnh sửa
Ví dụ: He needs to edit his essay before submitting it. (Anh ấy cần chỉnh sửa bài luận của mình trước khi nộp.)
Trim - cắt tỉa
Ví dụ: She will trim the bushes in the garden. (Cô ấy sẽ cắt tỉa các bụi cây trong vườn.)
Plug - cắm
Ví dụ: Please plug in your charger. (Xin vui lòng cắm sạc của bạn vào.)
Unplug - rút
Ví dụ: Don't forget to unplug the devices when not in use. (Đừng quên rút các thiết bị khi không sử dụng.)
Stoop - cúi xuống
Ví dụ: He had to stoop to pick up the coin. (Anh ấy phải cúi xuống để nhặt đồng xu.)
Swoop - lao xuống
Ví dụ: The bird swooped down to catch its prey. (Con chim lao xuống để bắt con mồi.)
Struggle - vật lộn
Ví dụ: She had to struggle to finish the race. (Cô ấy đã phải vật lộn để hoàn thành cuộc đua.)
Brag - khoe khoang
Ví dụ: He likes to brag about his achievements. (Anh ấy thích khoe khoang về những thành tựu của mình.)
Lash - đánh
Ví dụ: The storm began to lash the coast. (Cơn bão bắt đầu đánh vào bờ biển.)
Dissect - mổ xẻ
Ví dụ: In science class, we dissect frogs. (Trong lớp khoa học, chúng tôi mổ xẻ ếch.)
Interpret - diễn giải
Ví dụ: Can you interpret this text for me? (Bạn có thể diễn giải văn bản này cho tôi không?)
Cultivate - trồng trọt
Ví dụ: They cultivate vegetables in their garden. (Họ trồng rau trong vườn của mình.)
Wrap - gói
Ví dụ: She will wrap the gift for her friend. (Cô ấy sẽ gói món quà cho bạn của mình.)
Wobble - lắc lư
Ví dụ: The table began to wobble when he leaned on it. (Cái bàn bắt đầu lắc lư khi anh ấy dựa vào.)
Wither - héo
Ví dụ: The flowers will wither without water. (Hoa sẽ héo nếu không có nước.)
Wiggle - lắc
Ví dụ: The worm began to wiggle in the dirt. (Con giun bắt đầu lắc lư trong đất.)
Whittle - gọt
Ví dụ: He likes to whittle wood into shapes. (Anh ấy thích gọt gỗ thành hình dáng.)
Whisk - đánh
Ví dụ: She will whisk the eggs for the omelet. (Cô ấy sẽ đánh trứng cho món omelet.)
Wake - đánh thức
Ví dụ: I wake up early every day. (Tôi dậy sớm mỗi ngày.)
Wag - vẫy
Ví dụ: The dog will wag its tail when happy. (Chó sẽ vẫy đuôi khi vui.)
Wade - lội
Ví dụ: We can wade through the shallow water. (Chúng ta có thể lội qua nước nông.)
Vibrate - rung
Ví dụ: My phone will vibrate when I receive a message. (Điện thoại của tôi sẽ rung khi tôi nhận được tin nhắn.)
Blend - trộn
Ví dụ: You need to blend the ingredients together. (Bạn cần trộn các nguyên liệu lại với nhau.)
Consult - tham khảo
Ví dụ: I will consult my teacher for advice. (Tôi sẽ tham khảo ý kiến của giáo viên.)
Tiptoe - đi nhẹ
Ví dụ: She tiptoed to avoid waking the baby. (Cô ấy đi nhẹ để tránh đánh thức em bé.)
Leave - rời khỏi
Ví dụ: I will leave the house at 8 AM. (Tôi sẽ rời khỏi nhà lúc 8 giờ sáng.)
Come - đến
Ví dụ: Can you come to my party? (Bạn có thể đến bữa tiệc của tôi không?)
Look - nhìn
Ví dụ: She will look at the stars tonight. (Cô ấy sẽ nhìn những vì sao tối nay.)
Move - di chuyển
Ví dụ: Please move the chair closer to the table. (Xin vui lòng di chuyển ghế lại gần bàn hơn.)
Start - bắt đầu
Ví dụ: Let's start the meeting now. (Chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ.)
Finish - hoàn thành
Ví dụ: I need to finish my homework before dinner. (Tôi cần hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.)
Discuss - thảo luận
Ví dụ: They will discuss the project next week. (Họ sẽ thảo luận về dự án vào tuần tới.)
Encourage - khuyến khích
Ví dụ: I want to encourage you to try your best. (Tôi muốn khuyến khích bạn cố gắng hết mình.)
Sift - sàng
Ví dụ: Please sift the flour before baking. (Xin vui lòng sàng bột trước khi nướng.)
Dust - lau bụi
Ví dụ: I need to dust the shelves in the living room. (Tôi cần lau bụi kệ trong phòng khách.)
Vacuum - hút bụi
Ví dụ: She will vacuum the carpet later. (Cô ấy sẽ hút bụi thảm sau.)
Sip - nhâm nhi
Ví dụ: He likes to sip his coffee slowly. (Anh ấy thích nhâm nhi cà phê của mình từ từ.)
Wait - chờ
Ví dụ: I will wait for you at the park. (Tôi sẽ chờ bạn ở công viên.)
Unload - dỡ hàng
Ví dụ: They will unload the boxes from the truck. (Họ sẽ dỡ hàng từ xe tải xuống.)
Delay - trì hoãn
Ví dụ: The flight will delay due to bad weather. (Chuyến bay sẽ bị trì hoãn do thời tiết xấu.)
Apologize - xin lỗi
Ví dụ: I want to apologize for my mistake. (Tôi muốn xin lỗi vì sai lầm của mình.)
Arrange - sắp xếp
Ví dụ: She will arrange the flowers in a vase. (Cô ấy sẽ sắp xếp hoa vào một cái bình.)
Ask - hỏi
Ví dụ: Can I ask you a question? (Tôi có thể hỏi bạn một câu hỏi không?)
Arrive - đến nơi
Ví dụ: They will arrive at the station at noon. (Họ sẽ đến nhà ga lúc trưa.)
Accelerate - tăng tốc
Ví dụ: The car began to accelerate quickly. (Chiếc xe bắt đầu tăng tốc nhanh chóng.)
Grill - nướng
Ví dụ: We will grill chicken for dinner. (Chúng tôi sẽ nướng gà cho bữa tối.)
Beg - cầu xin
Ví dụ: The puppy began to beg for food. (Chú chó con bắt đầu cầu xin thức ăn.)
Break - phá vỡ
Ví dụ: Please don’t break the glass. (Xin đừng phá vỡ cái ly.)
Knit - đan
Ví dụ: She loves to knit sweaters for her family. (Cô ấy thích đan áo len cho gia đình.)
Fall - ngã
Ví dụ: Be careful not to fall on the ice. (Cẩn thận đừng ngã trên băng.)
Run - chạy
Ví dụ: He likes to run every morning. (Anh ấy thích chạy mỗi sáng.)
Rise - tăng lên
Ví dụ: The sun will rise at 6 AM tomorrow. (Mặt trời sẽ mọc vào lúc 6 giờ sáng ngày mai.)
Chisel - chạm khắc
Ví dụ: He will chisel the stone into a statue. (Anh ấy sẽ chạm khắc đá thành một bức tượng.)
Sculpt - điêu khắc
Ví dụ: The artist will sculpt a new statue. (Nghệ sĩ sẽ điêu khắc một bức tượng mới.)
Tattoo - xăm
Ví dụ: She decided to tattoo a rose on her arm. (Cô ấy quyết định xăm một bông hồng lên cánh tay.)
Adhere - bám
Ví dụ: The sticker will adhere to the wall. (Miếng dán sẽ bám vào tường.)
Attract - thu hút
Ví dụ: Flowers attract bees and butterflies. (Hoa thu hút ong và bướm.)
Attack - tấn công
Ví dụ: The dog will attack if it feels threatened. (Chó sẽ tấn công nếu cảm thấy bị đe dọa.)
Dry - làm khô
Ví dụ: Please dry the dishes after washing. (Xin vui lòng làm khô chén bát sau khi rửa.)
Curl - cuộn
Ví dụ: She likes to curl her hair. (Cô ấy thích cuộn tóc.)
Straighten - duỗi thẳng
Ví dụ: He will straighten the picture on the wall. (Anh ấy sẽ duỗi thẳng bức tranh trên tường.)
Need - cần
Ví dụ: I need help with my homework. (Tôi cần sự giúp đỡ với bài tập về nhà.)
Garnish - trang trí
Ví dụ: She will garnish the plate with herbs. (Cô ấy sẽ trang trí đĩa với rau thơm.)
Chop - băm
Ví dụ: I will chop the vegetables for the salad. (Tôi sẽ băm rau củ cho món salad.)
Slice - cắt lát
Ví dụ: He will slice the bread for sandwiches. (Anh ấy sẽ cắt lát bánh mì cho bánh sandwich.)
Dice - thái hạt lựu
Ví dụ: Please dice the onion for the recipe. (Xin vui lòng thái hạt lựu hành cho công thức.)
Peel - gọt
Ví dụ: She will peel the apples for the pie. (Cô ấy sẽ gọt táo cho món bánh.)
Boil - đun sôi
Ví dụ: We need to boil the water before cooking. (Chúng ta cần đun sôi nước trước khi nấu.)
Simmer - ninh
Ví dụ: Let the soup simmer for an hour. (Để súp ninh trong một giờ.)
Fry - chiên
Ví dụ: He will fry the eggs for breakfast. (Anh ấy sẽ chiên trứng cho bữa sáng.)
Grind - xay
Ví dụ: She will grind the coffee beans. (Cô ấy sẽ xay hạt cà phê.)
Iron - là
Ví dụ: I need to iron my shirt before the meeting. (Tôi cần là áo trước cuộc họp.)
Roast - quay
Ví dụ: They will roast the turkey for Thanksgiving. (Họ sẽ quay gà tây cho Lễ Tạ ơn.)
Stir - khuấy
Ví dụ: Please stir the sauce until it thickens. (Xin vui lòng khuấy nước sốt cho đến khi nó đặc lại.)
Mix - trộn
Ví dụ: Mix the flour and sugar in a bowl. (Trộn bột mì và đường trong một cái bát.)
Roll - lăn
Ví dụ: He will roll the dough for the cookies. (Anh ấy sẽ lăn bột cho bánh quy.)
Spread - phết
Ví dụ: She will spread butter on the bread. (Cô ấy sẽ phết bơ lên bánh mì.)
Poach - trần
Ví dụ: You can poach eggs in simmering water. (Bạn có thể trần trứng trong nước đang sôi.)
Squeeze - vắt
Ví dụ: Please squeeze the lemon for the drink. (Xin vui lòng vắt chanh cho thức uống.)
Steam - hấp
Ví dụ: They will steam the vegetables for dinner. (Họ sẽ hấp rau cho bữa tối.)
Sear - áp chảo
Ví dụ: Sear the meat to lock in the flavors. (Áp chảo thịt để giữ lại hương vị.)
Tenderize - làm mềm
Ví dụ: You can tenderize the meat with a mallet. (Bạn có thể làm mềm thịt bằng búa.)
Zest - bào vỏ
Ví dụ: She likes to zest lemons for baking. (Cô ấy thích bào vỏ chanh để nướng bánh.)
Brew - pha chế
Ví dụ: I will brew some tea for us. (Tôi sẽ pha một ít trà cho chúng ta.)
Quarrel - cãi vã
Ví dụ: They often quarrel over small things. (Họ thường cãi vã về những điều nhỏ nhặt.)
Balance - cân bằng
Ví dụ: It’s important to balance work and life. (Việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống rất quan trọng.)
Connect - kết nối
Ví dụ: You need to connect to the internet to use this app. (Bạn cần kết nối với internet để sử dụng ứng dụng này.)
Debate - tranh luận
Ví dụ: They will debate the issue in class. (Họ sẽ tranh luận về vấn đề này trong lớp.)
Destroy - phá hủy
Ví dụ: The storm will destroy many homes. (Cơn bão sẽ phá hủy nhiều ngôi nhà.)
Juggle - tung hứng
Ví dụ: He can juggle three balls at once. (Anh ấy có thể tung hứng ba quả bóng cùng một lúc.)
Q: What does it mean to welcome someone?
A: It means to greet someone in a friendly way.
Q: Chào đón ai đó có nghĩa là gì?
A: Nó có nghĩa là chào hỏi ai đó một cách thân thiện.
Q: Why do we watch movies?
A: To enjoy stories and entertain ourselves.
Q: Tại sao chúng ta xem phim?
A: Để thưởng thức những câu chuyện và giải trí cho bản thân.
Q: How can we continue our studies?
A: By attending classes and doing homework.
Q: Làm thế nào chúng ta có thể tiếp tục việc học?
A: Bằng cách tham gia các lớp học và làm bài tập về nhà.
Q: What do you like to learn?
A: I like to learn new languages.
Q: Bạn thích học cái gì?
A: Tôi thích học các ngôn ngữ mới.
Q: Can you convert dollars to euros?
A: Yes, I can use the exchange rate.
Q: Bạn có thể chuyển đổi đô la sang euro không?
A: Có, tôi có thể sử dụng tỷ giá hối đoái.
Q: How do you select a book to read?
A: I look for interesting titles and covers.
Q: Làm thế nào bạn chọn một cuốn sách để đọc?
A: Tôi tìm kiếm những tiêu đề và bìa sách thú vị.
Q: What do you spend your money on?
A: I spend it on food and clothes.
Q: Bạn tiêu tiền vào cái gì?
A: Tôi tiêu vào thực phẩm và quần áo.
Q: How do you design a poster?
A: I use colors and pictures to make it attractive.
Q: Làm thế nào bạn thiết kế một tấm áp phích?
A: Tôi sử dụng màu sắc và hình ảnh để làm cho nó hấp dẫn.
Q: When do you launch a new project?
A: When everything is ready to start.
Q: Khi nào bạn khởi động một dự án mới?
A: Khi mọi thứ đã sẵn sàng để bắt đầu.
Q: What do you like to create?
A: I enjoy creating art and crafts.
Q: Bạn thích tạo ra cái gì?
A: Tôi thích tạo ra nghệ thuật và thủ công.
Q: How do you edit a video?
A: I cut out the unnecessary parts and add effects.
Q: Làm thế nào bạn chỉnh sửa một video?
A: Tôi cắt bỏ những phần không cần thiết và thêm hiệu ứng.
Q: What does it mean to trim a tree?
A: It means to cut off the extra branches.
Q: Cắt tỉa một cái cây có nghĩa là gì?
A: Nó có nghĩa là cắt bỏ những cành cây thừa.
Q: Why do we plug in devices?
A: To charge them or make them work.
Q: Tại sao chúng ta cắm thiết bị vào?
A: Để sạc chúng hoặc làm cho chúng hoạt động.
Q: When do you unplug your phone?
A: When it's fully charged.
Q: Khi nào bạn rút phích điện của điện thoại?
A: Khi nó đã sạc đầy.
Q: What does it mean to stoop?
A: It means to bend down.
Q: Cúi xuống có nghĩa là gì?
A: Nó có nghĩa là cúi người xuống.
Q: Why do birds swoop?
A: To catch their prey.
Q: Tại sao chim lại bay xà xuống?
A: Để bắt con mồi.
Q: How do you struggle with a problem?
A: I try different solutions until I find one that works.
Q: Bạn vật lộn với một vấn đề như thế nào?
A: Tôi thử nhiều giải pháp khác nhau cho đến khi tìm được một giải pháp hiệu quả.
Q: Why do people brag?
A: To show off their achievements.
Q: Tại sao mọi người lại khoe khoang?
A: Để khoe khoang thành tích của mình.
Q: What does it mean to lash out at someone?
A: It means to suddenly attack them verbally.
Q: Tấn công ai đó có nghĩa là gì?
A: Nó có nghĩa là đột ngột tấn công họ bằng lời nói.
Q: Why do scientists dissect animals?
A: To study their anatomy.
Q: Tại sao các nhà khoa học mổ xẻ động vật?
A: Để nghiên cứu cấu trúc cơ thể của chúng.
Q: How do you interpret a text?
A: By understanding its meaning and context.
Q: Làm thế nào bạn diễn giải một văn bản?
A: Bằng cách hiểu nghĩa và ngữ cảnh của nó.
Q: What does it mean to cultivate a garden?
A: It means to prepare and grow plants.
Q: Canh tác một khu vườn có nghĩa là gì?
A: Nó có nghĩa là chuẩn bị và trồng cây.
Q: Why do we wrap gifts?
A: To make them look nice and surprise the receiver.
Q: Tại sao chúng ta gói quà?
A: Để làm cho chúng trông đẹp và bất ngờ người nhận.
Q: What happens when a toy wobbles?
A: It shakes back and forth.
Q: Điều gì xảy ra khi một món đồ chơi lắc lư?
A: Nó rung lên xuống.
Q: How does a flower wither?
A: It loses water and its petals dry out.
Q: Một bông hoa héo như thế nào?
A: Nó mất nước và cánh hoa của nó khô lại.
Q: Why do we wiggle our fingers?
A: To express excitement or playfulness.
Q: Tại sao chúng ta lại lắc ngón tay?
A: Để thể hiện sự phấn khích hoặc vui vẻ.
Q: What does it mean to whittle wood?
A: It means to carve it into a shape.
Q: Khắc gỗ có nghĩa là gì?
A: Nó có nghĩa là chạm khắc nó thành hình dạng.
Q: Why do we whisk eggs?
A: To make them fluffy and mix them well.
Q: Tại sao chúng ta đánh trứng?
A: Để làm cho chúng bông và trộn đều.
Q: What does it mean to wake someone up?
A: It means to make them stop sleeping.
Q: Đánh thức ai đó có nghĩa là gì?
A: Nó có nghĩa là làm cho họ dừng ngủ.
Q: Why do dogs wag their tails?
A: To show happiness or excitement.
Q: Tại sao chó lại vẫy đuôi?
A: Để thể hiện sự vui vẻ hoặc phấn khích.
Q: How do you wade through water?
A: By walking carefully in shallow water.
Q: Làm thế nào bạn đi qua nước?
A: Bằng cách đi bộ cẩn thận trong nước nông.
Q: What does it mean when something vibrates?
A: It means it shakes quickly back and forth.
Q: Khi một cái gì đó rung lên có nghĩa là gì?
A: Nó có nghĩa là nó rung lắc nhanh chóng qua lại.
Q: Why do we blend ingredients?
A: To mix them together smoothly.
Q: Tại sao chúng ta trộn các nguyên liệu?
A: Để trộn chúng lại với nhau một cách mịn màng.
Q: When should you consult a doctor?
A: When you feel unwell or have a health issue.
Q: Khi nào bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ?
A: Khi bạn cảm thấy không khỏe hoặc có vấn đề về sức khỏe.
Q: How do you tiptoe around someone?
A: By walking quietly on your toes.
Q: Làm thế nào bạn đi nhẹ nhàng quanh ai đó?
A: Bằng cách đi bộ nhẹ nhàng trên ngón chân.
Q: What do you do when you leave a place?
A: I say goodbye and walk away.
Q: Bạn làm gì khi rời khỏi một nơi?
A: Tôi nói lời tạm biệt và đi đi.
Q: How do you come to a conclusion?
A: By analyzing the information you have.
Q: Làm thế nào bạn đi đến một kết luận?
A: Bằng cách phân tích thông tin bạn có.
Q: What do you look for in a friend?
A: Honesty and kindness.
Q: Bạn tìm kiếm điều gì ở một người bạn?
A: Sự trung thực và lòng tốt.
Q: How do you move a heavy box?
A: I ask for help or use a dolly.
Q: Làm thế nào bạn di chuyển một hộp nặng?
A: Tôi nhờ giúp đỡ hoặc sử dụng một chiếc xe đẩy.
Q: What does it mean to start a new job?
A: It means to begin working in a new position.
Q: Bắt đầu một công việc mới có nghĩa là gì?
A: Nó có nghĩa là bắt đầu làm việc ở một vị trí mới.
Q: How do you finish a project?
A: By completing all the tasks and submitting it.
Q: Làm thế nào bạn hoàn thành một dự án?
A: Bằng cách hoàn thành tất cả các nhiệm vụ và nộp nó.
Q: What do you discuss in a meeting?
A: We talk about plans and decisions.
Q: Bạn thảo luận cái gì trong một cuộc họp?
A: Chúng tôi nói về các kế hoạch và quyết định.
Q: How do you encourage someone?
A: By giving them support and positive feedback.
Q: Làm thế nào bạn khuyến khích ai đó?
A: Bằng cách cung cấp cho họ sự hỗ trợ và phản hồi tích cực.
Q: What does it mean to sift flour?
A: It means to separate the fine particles from the coarse ones.
Q: Sàng bột có nghĩa là gì?
A: Nó có nghĩa là tách biệt các hạt mịn ra khỏi các hạt thô.
Q: Why do we dust furniture?
A: To keep it clean and free of dirt.
Q: Tại sao chúng ta lại lau bụi đồ nội thất?
A: Để giữ cho nó sạch sẽ và không có bụi bẩn.
Q: How do you vacuum a room?
A: By using a vacuum cleaner to pick up dirt.
Q: Làm thế nào bạn hút bụi một phòng?
A: Bằng cách sử dụng máy hút bụi để làm sạch bụi bẩn.
Q: What does it mean to sip a drink?
A: It means to take small amounts slowly.
Q: Nhấp một ngụm nước có nghĩa là gì?
A: Nó có nghĩa là uống một lượng nhỏ một cách chậm rãi.
Q: When do you wait for someone?
A: I wait when they are late or need time.
Q: Khi nào bạn chờ ai đó?
A: Tôi chờ khi họ đến muộn hoặc cần thời gian.
Q: How do you unload groceries?
A: By taking them out of the bags and putting them away.
Q: Làm thế nào bạn dỡ hàng tạp hóa?
A: Bằng cách lấy chúng ra khỏi túi và cất đi.
Q: Why might you delay a meeting?
A: Because some participants are not available.
Q: Tại sao bạn lại có thể hoãn cuộc họp?
A: Vì một số người tham gia không có mặt.
Q: What does it mean to apologize?
A: It means to say sorry for a mistake.
Q: Xin lỗi có nghĩa là gì?
A: Nó có nghĩa là nói lời xin lỗi cho một sai lầm.
Q: How do you arrange flowers?
A: By placing them in a vase in a nice way.
Q: Làm thế nào bạn sắp xếp hoa?
A: Bằng cách đặt chúng vào một cái bình một cách đẹp mắt.
Q: Why do you ask questions?
A: To gain information or clarity.
Q: Tại sao bạn đặt câu hỏi?
A: Để có được thông tin hoặc sự rõ ràng.
Q: When do you arrive at school?
A: I arrive in the morning before classes start.
Q: Khi nào bạn đến trường?
A: Tôi đến vào buổi sáng trước khi các lớp bắt đầu.
Q: How do you accelerate a car?
A: By pressing the gas pedal.
Q: Làm thế nào bạn tăng tốc một chiếc xe?
A: Bằng cách đạp ga.
Q: What do you grill on a barbecue?
A: I grill meats and vegetables.
Q: Bạn nướng cái gì trên vỉ nướng?
A: Tôi nướng thịt và rau củ.
Q: How do you beg for something?
A: By asking very politely and with emotion.
Q: Làm thế nào bạn cầu xin điều gì đó?
A: Bằng cách hỏi rất lịch sự và bằng cảm xúc.
Q: What happens when you break something?
A: It can no longer be used or fixed easily.
Q: Khi bạn làm gãy một cái gì đó thì sao?
A: Nó có thể không còn sử dụng được hoặc khó sửa chữa.
Q: How do you knit a scarf?
A: By using yarn and knitting needles.
Q: Làm thế nào bạn đan một chiếc khăn?
A: Bằng cách sử dụng sợi len và kim đan.
Q: Why do leaves fall in autumn?
A: Because trees prepare for winter.
Q: Tại sao lá lại rụng vào mùa thu?
A: Bởi vì cây chuẩn bị cho mùa đông.
Q: How do you run a race?
A: By training and keeping a good pace.
Q: Làm thế nào bạn chạy một cuộc đua?
A: Bằng cách tập luyện và giữ tốc độ tốt.
Q: What does it mean to rise in the morning?
A: It means to get out of bed.
Q: Dậy vào buổi sáng có nghĩa là gì?
A: Nó có nghĩa là ra khỏi giường.
Q: How do you chisel wood?
A: By using a chisel and hammer to shape it.
Q: Làm thế nào bạn khắc gỗ?
A: Bằng cách sử dụng một chiếc đục và búa để tạo hình.
Q: What do you sculpt with?
A: I sculpt with clay or stone.
Q: Bạn điêu khắc bằng gì?
A: Tôi điêu khắc bằng đất sét hoặc đá.
Q: How do you tattoo skin?
A: By using a tattoo machine to create designs.
Q: Làm thế nào bạn xăm hình lên da?
A: Bằng cách sử dụng máy xăm để tạo ra các thiết kế.
Q: Why do we adhere to rules?
A: To maintain order and safety.
Q: Tại sao chúng ta tuân thủ các quy tắc?
A: Để duy trì trật tự và an toàn.
Q: What does it mean to attract attention?
A: It means to make others notice you.
Q: Thu hút sự chú ý có nghĩa là gì?
A: Nó có nghĩa là làm cho người khác chú ý đến bạn.
Q: Why might an animal attack?
A: To defend itself or its territory.
Q: Tại sao một con vật lại tấn công?
A: Để tự vệ hoặc bảo vệ lãnh thổ của nó.
Q: How do you dry wet clothes?
A: By hanging them in the sun or using a dryer.
Q: Làm thế nào bạn làm khô quần áo ướt?
A: Bằng cách treo chúng dưới ánh nắng mặt trời hoặc sử dụng máy sấy.
Q: What happens when hair curls?
A: It forms spirals or waves.
Q: Khi tóc xoăn thì điều gì xảy ra?
A: Nó hình thành các vòng xoáy hoặc sóng.
Q: How do you straighten hair?
A: By using a straightening iron.
Q: Làm thế nào bạn làm thẳng tóc?
A: Bằng cách sử dụng một chiếc máy duỗi tóc.
Q: Why do we need food?
A: To provide energy and nutrients for our bodies.
Q: Tại sao chúng ta cần thực phẩm?
A: Để cung cấp năng lượng và dưỡng chất cho cơ thể.
Q: How do you garnish a dish?
A: By adding herbs or decorations on top.
Q: Làm thế nào bạn trang trí món ăn?
A: Bằng cách thêm các loại thảo mộc hoặc trang trí ở trên.
Q: What do you chop for a salad?
A: I chop vegetables like lettuce and tomatoes.
Q: Bạn thái cái gì cho một món salad?
A: Tôi thái rau như xà lách và cà chua.
Q: How do you slice bread?
A: By using a sharp knife.
Q: Làm thế nào bạn thái bánh mì?
A: Bằng cách sử dụng một con dao sắc.
Q: What does it mean to dice vegetables?
A: It means to cut them into small cubes.
Q: Cắt rau thành khối có nghĩa là gì?
A: Nó có nghĩa là cắt chúng thành những khối nhỏ.
Q: How do you peel a banana?
A: By removing the skin carefully.
Q: Làm thế nào bạn lột vỏ chuối?
A: Bằng cách gỡ bỏ vỏ một cách cẩn thận.
Q: What happens when you boil water?
A: It turns into steam.
Q: Khi bạn đun sôi nước thì điều gì xảy ra?
A: Nó biến thành hơi nước.
Q: How do you simmer soup?
A: By cooking it on low heat.
Q: Làm thế nào bạn hầm súp?
A: Bằng cách nấu nó trên lửa nhỏ.
Q: What does it mean to fry food?
A: It means to cook it in hot oil.
Q: Chiên thực phẩm có nghĩa là gì?
A: Nó có nghĩa là nấu nó trong dầu nóng.
Q: How do you grind coffee beans?
A: By using a coffee grinder.
Q: Làm thế nào bạn xay hạt cà phê?
A: Bằng cách sử dụng máy xay cà phê.
Q: Why do you iron clothes?
A: To remove wrinkles and make them neat.
Q: Tại sao bạn là quần áo?
A: Để loại bỏ nếp nhăn và làm cho chúng gọn gàng.
Q: How do you roast vegetables?
A: By baking them in the oven.
Q: Làm thế nào bạn nướng rau củ?
A: Bằng cách nướng chúng trong lò.
Q: What does it mean to stir a mixture?
A: It means to mix ingredients together.
Q: Khuấy một hỗn hợp có nghĩa là gì?
A: Nó có nghĩa là trộn các nguyên liệu lại với nhau.
Q: How do you mix cake batter?
A: By using a mixer or whisk.
Q: Làm thế nào bạn trộn bột bánh?
A: Bằng cách sử dụng máy trộn hoặc đánh trứng.
Q: What do you roll when baking?
A: I roll out dough.
Q: Bạn cán cái gì khi nướng bánh?
A: Tôi cán bột.
Q: How do you spread butter?
A: By using a knife to apply it on bread.
Q: Làm thế nào bạn phết bơ?
A: Bằng cách sử dụng một con dao để phết lên bánh mì.
Q: What does it mean to poach an egg?
A: It means to cook it gently in water.
Q: Luộc trứng có nghĩa là gì?
A: Nó có nghĩa là nấu nó nhẹ nhàng trong nước.
Q: How do you squeeze juice from a lemon?
A: By pressing it with your hand or a juicer.
Q: Làm thế nào bạn vắt nước từ chanh?
A: Bằng cách nhấn nó bằng tay hoặc máy vắt.
Q: What happens when you steam vegetables?
A: They become tender and bright in color.
Q: Khi bạn hấp rau củ thì điều gì xảy ra?
A: Chúng trở nên mềm và sáng màu.
Q: How do you sear meat?
A: By cooking it quickly in a hot pan.
Q: Làm thế nào bạn sear thịt?
A: Bằng cách nấu nó nhanh chóng trong một chảo nóng.
Q: What does it mean to tenderize meat?
A: It means to make it softer.
Q: Làm mềm thịt có nghĩa là gì?
A: Nó có nghĩa là làm cho nó mềm hơn.
Q: How do you zest a lemon?
A: By grating the outer peel.
Q: Làm thế nào bạn bào vỏ chanh?
A: Bằng cách bào vỏ bên ngoài.
Q: What does it mean to brew coffee?
A: It means to make coffee by soaking grounds in water.
Q: Pha cà phê có nghĩa là gì?
A: Nó có nghĩa là làm cà phê bằng cách ngâm bã trong nước.
Q: How do you quarrel with a friend?
A: By arguing or having a disagreement.
Q: Làm thế nào bạn cãi nhau với một người bạn?
A: Bằng cách tranh cãi hoặc có sự bất đồng.
Q: How do you balance your time?
A: By planning and prioritizing tasks.
Q: Làm thế nào bạn cân bằng thời gian của mình?
A: Bằng cách lập kế hoạch và ưu tiên các nhiệm vụ.
Q: How do you connect to Wi-Fi?
A: By entering the password on your device.
Q: Làm thế nào bạn kết nối với Wi-Fi?
A: Bằng cách nhập mật khẩu trên thiết bị của bạn.
Q: What do you debate about?
A: We debate about ideas and opinions.
Q: Bạn tranh luận về điều gì?
A: Chúng tôi tranh luận về các ý tưởng và quan điểm.
Q: Why might someone destroy a plant?
A: Because it is diseased or unwanted.
Q: Tại sao ai đó lại có thể phá hủy một cây?
A: Vì nó bị bệnh hoặc không mong muốn.
Q: How do you juggle balls?
A: By tossing them in the air and catching them.
Q: Làm thế nào bạn tung bóng?
A: Bằng cách ném chúng lên không trung và bắt chúng lại.
Q: What do you do when you welcome someone?
A: I say hello and smile.
Q: Bạn làm gì khi chào đón ai đó?
A: Tôi nói xin chào và mỉm cười.
Q: What do you watch on TV?
A: I watch cartoons.
Q: Bạn xem gì trên TV?
A: Tôi xem hoạt hình.
Q: What do you continue to learn?
A: I continue to learn English.
Q: Bạn tiếp tục học gì?
A: Tôi tiếp tục học tiếng Anh.
Q: How do you convert ideas into action?
A: I make a plan.
Q: Bạn chuyển đổi ý tưởng thành hành động như thế nào?
A: Tôi lập kế hoạch.
Q: How do you select a book to read?
A: I look at the cover and read the summary.
Q: Bạn chọn một cuốn sách để đọc như thế nào?
A: Tôi xem bìa và đọc tóm tắt.
Q: How do you spend your weekends?
A: I spend time with my family.
Q: Bạn dành thời gian cuối tuần của mình như thế nào?
A: Tôi dành thời gian với gia đình.
Q: What do you design for a project?
A: I design a poster.
Q: Bạn thiết kế gì cho một dự án?
A: Tôi thiết kế một áp phích.
Q: When do you launch a new idea?
A: I launch it after planning.
Q: Khi nào bạn triển khai một ý tưởng mới?
A: Tôi triển khai sau khi lập kế hoạch.
Q: How do you create art?
A: I use colors and shapes.
Q: Bạn tạo ra nghệ thuật như thế nào?
A: Tôi sử dụng màu sắc và hình dạng.
Q: What do you edit in a document?
A: I correct spelling mistakes.
Q: Bạn chỉnh sửa gì trong một tài liệu?
A: Tôi sửa lỗi chính tả.
Q: How do you trim a tree?
A: I use pruning shears.
Q: Bạn tỉa cây như thế nào?
A: Tôi sử dụng kéo tỉa.
Q: When do you plug in your phone?
A: I plug it in when the battery is low.
Q: Khi nào bạn cắm sạc điện thoại?
A: Tôi cắm sạc khi pin yếu.
Q: What do you unplug before leaving?
A: I unplug my laptop charger.
Q: Bạn rút phích cắm gì trước khi rời đi?
A: Tôi rút sạc laptop.
Q: How do you stoop to pick something up?
A: I bend my knees and lower my back.
Q: Bạn cúi người để nhặt thứ gì đó như thế nào?
A: Tôi uốn cong đầu gối và hạ lưng.
Q: What do you do when you swoop down?
A: I quickly go to the ground.
Q: Bạn làm gì khi lao xuống?
A: Tôi nhanh chóng xuống đất.
Q: How do you struggle with a task?
A: I keep trying until I succeed.
Q: Bạn vật lộn với một nhiệm vụ như thế nào?
A: Tôi cố gắng cho đến khi thành công.
Q: When do you brag about your achievements?
A: I brag when I feel proud.
Q: Khi nào bạn khoe khoang về thành tích của mình?
A: Tôi khoe khoang khi cảm thấy tự hào.
Q: How do you lash out in frustration?
A: I might shout or complain.
Q: Bạn phản ứng như thế nào khi tức giận?
A: Tôi có thể la hét hoặc phàn nàn.
Q: What do you dissect in science class?
A: I dissect a frog.
Q: Bạn mổ xẻ gì trong lớp khoa học?
A: Tôi mổ xẻ một con ếch.
Q: How do you interpret a poem?
A: I find its meaning and emotions.
Q: Bạn diễn giải một bài thơ như thế nào?
A: Tôi tìm ý nghĩa và cảm xúc của nó.
Q: What do you cultivate in your garden?
A: I cultivate vegetables.
Q: Bạn trồng gì trong vườn của mình?
A: Tôi trồng rau.
Q: How do you wrap a gift?
A: I use colorful paper and a ribbon.
Q: Bạn gói quà như thế nào?
A: Tôi sử dụng giấy màu và một sợi ruy băng.
Q: What happens when you wobble?
A: I might lose my balance.
Q: Điều gì xảy ra khi bạn lung lay?
A: Tôi có thể mất thăng bằng.
Q: How do you wither a flower?
A: I forget to water it.
Q: Bạn làm héo một bông hoa như thế nào?
A: Tôi quên tưới nước cho nó.
Q: What do you wiggle when you're happy?
A: I wiggle my fingers.
Q: Bạn ngọ nguậy gì khi vui vẻ?
A: Tôi ngọ nguậy các ngón tay.
Q: How do you whittle wood?
A: I use a knife to shape it.
Q: Bạn gọt gỗ như thế nào?
A: Tôi dùng dao để tạo hình.
Q: What do you whisk when cooking?
A: I whisk eggs for a cake.
Q: Bạn đánh trứng gì khi nấu ăn?
A: Tôi đánh trứng cho một cái bánh.
Q: How do you wake someone up?
A: I gently shake their shoulder.
Q: Bạn đánh thức ai đó như thế nào?
A: Tôi nhẹ nhàng lắc vai họ.
Q: What do you wag when you’re happy?
A: I wag my tail like a dog.
Q: Bạn vẫy gì khi vui vẻ?
A: Tôi vẫy đuôi như một con chó.
Q: How do you wade through water?
A: I carefully step in and move slowly.
Q: Bạn lội qua nước như thế nào?
A: Tôi bước vào và di chuyển chậm rãi.
Q: What happens when you vibrate?
A: I can feel the movement in my body.
Q: Điều gì xảy ra khi bạn rung?
A: Tôi có thể cảm nhận chuyển động trong cơ thể.
Q: How do you blend colors?
A: I mix them together with a brush.
Q: Bạn pha trộn màu sắc như thế nào?
A: Tôi trộn chúng lại với nhau bằng cọ.
Q: When do you consult a friend?
A: I consult them when I need advice.
Q: Khi nào bạn tham khảo ý kiến bạn bè?
A: Tôi tham khảo ý kiến khi cần lời khuyên.
Q: How do you tiptoe around quietly?
A: I walk softly on my toes.
Q: Bạn đi nhón chân một cách im lặng như thế nào?
A: Tôi đi nhẹ nhàng trên đầu ngón chân.
Q: What do you leave behind when you go?
A: I leave my worries behind.
Q: Bạn để lại điều gì khi rời đi?
A: Tôi để lại những lo lắng.
Q: When do you come to class?
A: I come to class on time.
Q: Khi nào bạn đến lớp?
A: Tôi đến lớp đúng giờ.
Q: What do you look for in a friend?
A: I look for kindness and honesty.
Q: Bạn tìm gì ở một người bạn?
A: Tôi tìm sự tốt bụng và trung thực.
Q: How do you move furniture?
A: I lift and slide it carefully.
Q: Bạn di chuyển đồ đạc như thế nào?
A: Tôi nâng và trượt nó cẩn thận.
Q: When do you start a new project?
A: I start when I have an idea.
Q: Khi nào bạn bắt đầu một dự án mới?
A: Tôi bắt đầu khi có ý tưởng.
Q: What do you finish at the end of the day?
A: I finish my homework.
Q: Bạn hoàn thành điều gì vào cuối ngày?
A: Tôi hoàn thành bài tập về nhà.
Q: How do you discuss a topic?
A: I share my thoughts and listen to others.
Q: Bạn thảo luận về một chủ đề như thế nào?
A: Tôi chia sẻ suy nghĩ và lắng nghe người khác.
Q: What do you encourage your friends to do?
A: I encourage them to follow their dreams.
Q: Bạn khuyến khích bạn bè làm gì?
A: Tôi khuyến khích họ theo đuổi ước mơ.
Q: How do you sift flour for baking?
A: I use a fine mesh strainer.
Q: Bạn sàng bột như thế nào khi nướng bánh?
A: Tôi sử dụng một cái rây mịn.
Q: What do you dust in your house?
A: I dust the shelves and tables.
Q: Bạn lau bụi gì trong nhà?
A: Tôi lau bụi trên kệ và bàn.
Q: How do you vacuum a room?
A: I push the vacuum cleaner around.
Q: Bạn hút bụi một căn phòng như thế nào?
A: Tôi đẩy máy hút bụi xung quanh.
Q: What do you sip on a hot day?
A: I sip cold lemonade.
Q: Bạn uống gì vào ngày nóng?
A: Tôi uống nước chanh lạnh.
Q: How do you wait for a bus?
A: I stand at the bus stop.
Q: Bạn chờ xe buýt như thế nào?
A: Tôi đứng ở trạm xe buýt.
Q: What do you unload from a truck?
A: I unload boxes and supplies.
Q: Bạn dỡ gì từ xe tải?
A: Tôi dỡ hộp và đồ dùng.
Q: How do you delay a meeting?
A: I ask everyone to meet later.
Q: Bạn hoãn cuộc họp như thế nào?
A: Tôi hỏi mọi người để gặp sau.
Q: When do you apologize?
A: I apologize when I make a mistake.
Q: Khi nào bạn xin lỗi?
A: Tôi xin lỗi khi mắc lỗi.
Q: How do you arrange flowers?
A: I place them in a vase.
Q: Bạn sắp xếp hoa như thế nào?
A: Tôi đặt chúng vào một cái bình.
Q: What do you ask your teacher?
A: I ask questions about the lesson.
Q: Bạn hỏi giáo viên điều gì?
A: Tôi hỏi câu hỏi về bài học.
Q: When do you arrive at school?
A: I arrive before the bell rings.
Q: Khi nào bạn đến trường?
A: Tôi đến trước khi chuông reo.
Q: How do you accelerate a bike?
A: I pedal faster.
Q: Bạn tăng tốc xe đạp như thế nào?
A: Tôi đạp nhanh hơn.
Q: What do you grill at a barbecue?
A: I grill burgers and hot dogs.
Q: Bạn nướng gì trong buổi tiệc nướng?
A: Tôi nướng bánh hamburger và xúc xích.
Q: How do you beg for help?
A: I ask politely and with sincerity.
Q: Bạn cầu xin giúp đỡ như thế nào?
A: Tôi hỏi một cách lịch sự và chân thành.
Q: What do you break when it's fragile?
A: I break a glass if I'm not careful.
Q: Bạn làm gì khi nó dễ vỡ?
A: Tôi làm vỡ một cái ly nếu không cẩn thận.
Q: How do you knit a scarf?
A: I use yarn and needles.
Q: Bạn đan một cái khăn như thế nào?
A: Tôi sử dụng sợi len và kim.
Q: What happens when you fall?
A: I get back up quickly.
Q: Điều gì xảy ra khi bạn ngã?
A: Tôi nhanh chóng đứng dậy.
Q: How do you run fast?
A: I practice and exercise regularly.
Q: Bạn chạy nhanh như thế nào?
A: Tôi luyện tập và tập thể dục thường xuyên.
Q: When do you rise in the morning?
A: I rise at 7 AM.
Q: Khi nào bạn dậy vào buổi sáng?
A: Tôi dậy lúc 7 giờ sáng.
Q: How do you chisel stone?
A: I use a chisel and hammer.
Q: Bạn đục đá như thế nào?
A: Tôi sử dụng một cái đục và búa.
Q: What do you sculpt from clay?
A: I sculpt animals and figures.
Q: Bạn điêu khắc gì từ đất sét?
A: Tôi điêu khắc động vật và hình dáng.
Q: How do you tattoo skin?
A: I use a tattoo machine.
Q: Bạn xăm hình lên da như thế nào?
A: Tôi sử dụng máy xăm hình.
Q: What do you adhere to a surface?
A: I adhere stickers to paper.
Q: Bạn dán gì lên bề mặt?
A: Tôi dán nhãn lên giấy.
Q: How do you attract butterflies to your garden?
A: I plant flowers they like.
Q: Bạn thu hút bướm đến vườn như thế nào?
A: Tôi trồng những bông hoa mà chúng thích.
Q: What do you attack in a video game?
A: I attack monsters and challenges.
Q: Bạn tấn công gì trong trò chơi điện tử?
A: Tôi tấn công quái vật và thử thách.
Q: How do you dry clothes quickly?
A: I use a dryer.
Q: Bạn làm khô quần áo nhanh như thế nào?
A: Tôi sử dụng máy sấy.
Q: What do you curl with a curling iron?
A: I curl my hair.
Q: Bạn uốn gì bằng máy uốn tóc?
A: Tôi uốn tóc.
Q: How do you straighten a wrinkled shirt?
A: I use an iron.
Q: Bạn ủi một chiếc áo bị nhăn như thế nào?
A: Tôi dùng bàn ủi.
Q: What do you need for a recipe?
A: I need ingredients like flour and sugar.
Q: Bạn cần gì cho công thức?
A: Tôi cần nguyên liệu như bột và đường.
Q: How do you garnish a dish?
A: I add herbs or spices on top.
Q: Bạn trang trí món ăn như thế nào?
A: Tôi thêm thảo mộc hoặc gia vị lên trên.
Q: What do you chop for a salad?
A: I chop vegetables like lettuce and tomatoes.
Q: Bạn thái gì cho món salad?
A: Tôi thái rau như xà lách và cà chua.
Q: How do you slice bread?
A: I use a sharp knife.
Q: Bạn thái bánh như thế nào?
A: Tôi sử dụng một con dao sắc.
Q: What do you dice for cooking?
A: I dice onions and peppers.
Q: Bạn thái hạt lựu gì khi nấu ăn?
A: Tôi thái hạt lựu hành và ớt.
Q: How do you peel a banana?
A: I remove the skin carefully.
Q: Bạn gọt vỏ chuối như thế nào?
A: Tôi gỡ vỏ một cách cẩn thận.
Q: What do you boil for pasta?
A: I boil water.
Q: Bạn đun sôi gì cho mì?
A: Tôi đun sôi nước.
Q: How do you simmer soup?
A: I keep it on low heat.
Q: Bạn ninh súp như thế nào?
A: Tôi giữ nó trên lửa nhỏ.
Q: What do you fry in a pan?
A: I fry eggs and bacon.
Q: Bạn chiên gì trong chảo?
A: Tôi chiên trứng và thịt xông khói.
Q: How do you grind coffee beans?
A: I use a coffee grinder.
Q: Bạn xay hạt cà phê như thế nào?
A: Tôi sử dụng máy xay cà phê.
Q: What do you iron after washing?
A: I iron shirts and pants.
Q: Bạn ủi gì sau khi giặt?
A: Tôi ủi áo sơ mi và quần.
Q: How do you roast vegetables?
A: I place them in the oven.
Q: Bạn nướng rau như thế nào?
A: Tôi đặt chúng vào lò nướng.
Q: What do you stir in a pot?
A: I stir soup or sauce.
Q: Bạn khuấy gì trong nồi?
A: Tôi khuấy súp hoặc nước sốt.
Q: How do you mix ingredients for a cake?
A: I use a whisk or mixer.
Q: Bạn trộn nguyên liệu làm bánh như thế nào?
A: Tôi sử dụng một cái đánh trứng hoặc máy trộn.
Q: What do you roll out for pie crust?
A: I roll out dough.
Q: Bạn cán gì để làm vỏ bánh?
A: Tôi cán bột.
Q: How do you spread butter on bread?
A: I use a knife.
Q: Bạn phết bơ lên bánh mì như thế nào?
A: Tôi sử dụng một con dao.
Q: What do you poach eggs in?
A: I poach eggs in simmering water.
Q: Bạn luộc trứng trong gì?
A: Tôi luộc trứng trong nước sôi lăn tăn.
Q: How do you squeeze juice from a lemon?
A: I use my hands or a juicer.
Q: Bạn vắt nước chanh như thế nào?
A: Tôi sử dụng tay hoặc máy vắt.
Q: What do you steam vegetables in?
A: I steam them in a steamer.
Q: Bạn hấp rau trong gì?
A: Tôi hấp chúng trong nồi hấp.
Q: How do you sear meat?
A: I cook it on high heat for a short time.
Q: Bạn áp chảo thịt như thế nào?
A: Tôi nấu ở lửa lớn trong thời gian ngắn.
Q: What do you tenderize meat with?
A: I use a meat mallet.
Q: Bạn làm mềm thịt bằng gì?
A: Tôi sử dụng một cái chày thịt.
Q: How do you zest a lemon?
A: I use a zester or grater.
Q: Bạn nạo vỏ chanh như thế nào?
A: Tôi sử dụng một cái nạo hoặc vắt.
Q: What do you brew in the morning?
A: I brew coffee.
Q: Bạn pha gì vào buổi sáng?
A: Tôi pha cà phê.
Q: How do you quarrel with a friend?
A: I express my feelings and listen to theirs.
Q: Bạn cãi nhau với bạn như thế nào?
A: Tôi bày tỏ cảm xúc của mình và lắng nghe của họ.
Q: How do you balance your work and play?
A: I set a schedule for both.
Q: Bạn cân bằng công việc và giải trí như thế nào?
A: Tôi đặt lịch cho cả hai.
Q: What do you connect to your phone?
A: I connect headphones or a charger.
Q: Bạn kết nối gì với điện thoại của mình?
A: Tôi kết nối tai nghe hoặc sạc.
Q: How do you debate with someone?
A: I present my arguments clearly.
Q: Bạn tranh luận với ai đó như thế nào?
A: Tôi trình bày lập luận của mình một cách rõ ràng.
Q: What do you destroy when you're angry?
A: I try not to destroy anything.
Q: Bạn phá hủy điều gì khi tức giận?
A: Tôi cố gắng không phá hủy bất cứ điều gì.
Q: How do you juggle your responsibilities?
A: I prioritize my tasks.
Q: Bạn cân bằng trách nhiệm như thế nào?
A: Tôi ưu tiên nhiệm vụ của mình.
Q: What do you design for fun?
A: I design crafts and art projects.
Q: Bạn thiết kế gì cho vui?
A: Tôi thiết kế thủ công và dự án nghệ thuật.
Q: What do you do when someone welcomes you?
A: I smile and say thank you.
Q: Bạn làm gì khi ai đó chào đón bạn?
A: Tôi mỉm cười và nói cảm ơn.
Q: Do you watch movies on weekends?
A: Yes, I love watching movies.
Q: Bạn có xem phim vào cuối tuần không?
A: Có, tôi thích xem phim.
Q: What do you continue to learn?
A: I continue to learn English.
Q: Bạn tiếp tục học cái gì?
A: Tôi tiếp tục học tiếng Anh.
Q: How do you convert ideas into actions?
A: I write them down and plan.
Q: Bạn làm thế nào để chuyển đổi ý tưởng thành hành động?
A: Tôi viết chúng ra và lập kế hoạch.
Q: How do you select your favorite book?
A: I read reviews and summaries.
Q: Bạn chọn cuốn sách yêu thích như thế nào?
A: Tôi đọc đánh giá và tóm tắt.
Q: How do you spend your free time?
A: I like to read or go for walks.
Q: Bạn dành thời gian rảnh rỗi như thế nào?
A: Tôi thích đọc sách hoặc đi dạo.
Q: What do you design for your projects?
A: I design posters and presentations.
Q: Bạn thiết kế gì cho các dự án của mình?
A: Tôi thiết kế poster và bài thuyết trình.
Q: When do you launch new ideas?
A: I launch them during team meetings.
Q: Khi nào bạn khởi động ý tưởng mới?
A: Tôi khởi động chúng trong các cuộc họp nhóm.
Q: How do you create art?
A: I use paints and brushes.
Q: Bạn tạo ra nghệ thuật như thế nào?
A: Tôi sử dụng màu và cọ.
Q: What do you edit in your writing?
A: I edit for grammar and clarity.
Q: Bạn chỉnh sửa gì trong bài viết của mình?
A: Tôi chỉnh sửa ngữ pháp và sự rõ ràng.
Q: How do you trim your hair?
A: I use scissors carefully.
Q: Bạn cắt tóc như thế nào?
A: Tôi dùng kéo cẩn thận.
Q: When do you plug in your devices?
A: I plug them in when the battery is low.
Q: Khi nào bạn cắm thiết bị của mình?
A: Tôi cắm chúng khi pin yếu.
Q: What happens when you unplug your phone?
A: It stops charging.
Q: Điều gì xảy ra khi bạn rút phích điện của điện thoại?
A: Nó ngừng sạc.
Q: Why do you stoop to pick something up?
A: Because it’s on the ground.
Q: Tại sao bạn cúi xuống để nhặt một cái gì đó?
A: Bởi vì nó ở trên mặt đất.
Q: How do birds swoop down to catch food?
A: They fly quickly and dive.
Q: Chim làm thế nào để bổ nhào xuống bắt thức ăn?
A: Chúng bay nhanh và lao xuống.
Q: What do you struggle with the most?
A: I struggle with math sometimes.
Q: Bạn gặp khó khăn nhất với cái gì?
A: Tôi thỉnh thoảng gặp khó khăn với toán.
Q: Why do people brag about their achievements?
A: To show off and feel proud.
Q: Tại sao mọi người khoe khoang về thành tích của mình?
A: Để thể hiện và cảm thấy tự hào.
Q: How do you lash out when angry?
A: I try to control my words.
Q: Bạn làm thế nào để tấn công khi tức giận?
A: Tôi cố gắng kiểm soát lời nói của mình.
Q: How do scientists dissect animals?
A: They use special tools.
Q: Các nhà khoa học mổ xẻ động vật như thế nào?
A: Họ sử dụng các công cụ đặc biệt.
Q: How do you interpret someone's feelings?
A: I listen to their words and tone.
Q: Bạn diễn giải cảm xúc của ai đó như thế nào?
A: Tôi lắng nghe lời nói và giọng điệu của họ.
Q: What do you cultivate in your garden?
A: I cultivate flowers and vegetables.
Q: Bạn trồng gì trong vườn của mình?
A: Tôi trồng hoa và rau.
Q: How do you wrap a gift?
A: I use colorful paper and ribbons.
Q: Bạn gói quà như thế nào?
A: Tôi sử dụng giấy màu và ruy băng.
Q: What makes your hands wobble?
A: If I’m nervous or excited.
Q: Điều gì khiến tay bạn rung rinh?
A: Nếu tôi hồi hộp hoặc phấn khích.
Q: How do plants wither without water?
A: They lose their leaves and color.
Q: Cây cối héo đi như thế nào nếu không có nước?
A: Chúng mất lá và màu sắc.
Q: Why do you wiggle your toes?
A: To feel relaxed and comfortable.
Q: Tại sao bạn lại nhúc nhích ngón chân?
A: Để cảm thấy thư giãn và thoải mái.
Q: How do you whittle wood?
A: I use a small knife carefully.
Q: Bạn gọt gỗ như thế nào?
A: Tôi sử dụng một con dao nhỏ cẩn thận.
Q: What do you whisk when cooking?
A: I whisk eggs for omelets.
Q: Bạn đánh cái gì khi nấu ăn?
A: Tôi đánh trứng cho món trứng cuộn.
Q: When do you wake up in the morning?
A: I wake up at 6 a.m.
Q: Bạn dậy lúc mấy giờ vào buổi sáng?
A: Tôi dậy lúc 6 giờ sáng.
Q: How does a dog wag its tail?
A: It wags its tail when happy.
Q: Chó vẫy đuôi như thế nào?
A: Nó vẫy đuôi khi vui.
Q: Why do you wade into the water?
A: To cool off on a hot day.
Q: Tại sao bạn lội vào nước?
A: Để làm mát trong ngày nóng.
Q: What happens when you vibrate your phone?
A: It alerts you to notifications.
Q: Điều gì xảy ra khi bạn làm cho điện thoại rung?
A: Nó báo cho bạn biết có thông báo.
Q: How do you blend different flavors in cooking?
A: I mix spices and ingredients.
Q: Bạn pha trộn các hương vị khác nhau trong nấu ăn như thế nào?
A: Tôi trộn gia vị và nguyên liệu.
Q: When do you consult with your friends?
A: I consult them for advice.
Q: Khi nào bạn tham khảo ý kiến bạn bè?
A: Tôi tham khảo họ để được tư vấn.
Q: How do you tiptoe past a sleeping baby?
A: I walk quietly on my toes.
Q: Bạn đi nhẹ nhàng qua một em bé đang ngủ như thế nào?
A: Tôi đi nhẹ nhàng trên đầu ngón chân.
Q: Where do you leave your keys?
A: I leave them on the table.
Q: Bạn để chìa khóa ở đâu?
A: Tôi để chúng trên bàn.
Q: When do you come home from work?
A: I usually come home at 5 p.m.
Q: Khi nào bạn về nhà từ nơi làm việc?
A: Tôi thường về nhà lúc 5 giờ chiều.
Q: What do you look for in a good book?
A: I look for an interesting plot.
Q: Bạn tìm kiếm điều gì trong một cuốn sách hay?
A: Tôi tìm một cốt truyện thú vị.
Q: How do you move furniture?
A: I ask for help or use a dolly.
Q: Bạn di chuyển đồ đạc như thế nào?
A: Tôi nhờ giúp đỡ hoặc sử dụng xe đẩy.
Q: When do you start your day?
A: I start my day with breakfast.
Q: Khi nào bạn bắt đầu ngày mới?
A: Tôi bắt đầu ngày mới với bữa sáng.
Q: How do you finish a project?
A: I review and make final touches.
Q: Bạn hoàn thành một dự án như thế nào?
A: Tôi xem lại và hoàn thiện lần cuối.
Q: What do you discuss with your friends?
A: We discuss our plans and dreams.
Q: Bạn bàn bạc điều gì với bạn bè?
A: Chúng tôi bàn về kế hoạch và ước mơ của mình.
Q: How do you encourage someone who is sad?
A: I listen and offer support.
Q: Bạn khuyến khích ai đó đang buồn như thế nào?
A: Tôi lắng nghe và hỗ trợ họ.
Q: Why do you sift flour when baking?
A: To remove lumps and air.
Q: Tại sao bạn rây bột khi nướng?
A: Để loại bỏ cục và không khí.
Q: How do you dust your shelves?
A: I use a cloth or duster.
Q: Bạn lau bụi kệ như thế nào?
A: Tôi dùng khăn hoặc chổi lau.
Q: When do you vacuum your home?
A: I vacuum every Saturday.
Q: Khi nào bạn hút bụi trong nhà?
A: Tôi hút bụi mỗi thứ Bảy.
Q: What do you sip on a hot day?
A: I sip cold lemonade.
Q: Bạn uống gì vào một ngày nóng?
A: Tôi uống nước chanh lạnh.
Q: How long do you wait for a bus?
A: I usually wait about 10 minutes.
Q: Bạn thường chờ xe buýt bao lâu?
A: Tôi thường chờ khoảng 10 phút.
Q: What do you unload from your car?
A: I unload groceries and bags.
Q: Bạn dỡ đồ gì từ xe hơi?
A: Tôi dỡ hàng tạp hóa và túi.
Q: Why do you delay making decisions?
A: Because I want to consider all options.
Q: Tại sao bạn trì hoãn việc đưa ra quyết định?
A: Bởi vì tôi muốn xem xét tất cả các lựa chọn.
Q: When do you apologize?
A: I apologize when I make a mistake.
Q: Khi nào bạn xin lỗi?
A: Tôi xin lỗi khi tôi phạm lỗi.
Q: How do you arrange flowers in a vase?
A: I cut the stems and place them nicely.
Q: Bạn sắp xếp hoa trong bình như thế nào?
A: Tôi cắt thân và đặt chúng một cách đẹp mắt.
Q: What do you ask your teacher?
A: I ask for clarification on lessons.
Q: Bạn hỏi giáo viên điều gì?
A: Tôi hỏi để làm rõ bài học.
Q: When do you arrive at school?
A: I arrive at 8 a.m.
Q: Khi nào bạn đến trường?
A: Tôi đến trường lúc 8 giờ sáng.
Q: How do you accelerate when driving?
A: I press the gas pedal.
Q: Bạn tăng tốc khi lái xe như thế nào?
A: Tôi nhấn bàn đạp ga.
Q: What do you grill in summer?
A: I grill burgers and vegetables.
Q: Bạn nướng gì vào mùa hè?
A: Tôi nướng bánh mì kẹp và rau.
Q: Why do you beg for help?
A: Because I really need it.
Q: Tại sao bạn cầu xin giúp đỡ?
A: Bởi vì tôi thật sự cần nó.
Q: How do you break bad habits?
A: I replace them with good ones.
Q: Bạn phá bỏ thói quen xấu như thế nào?
A: Tôi thay thế chúng bằng những thói quen tốt.
Q: What do you knit in winter?
A: I knit scarves and hats.
Q: Bạn đan cái gì vào mùa đông?
A: Tôi đan khăn quàng cổ và mũ.
Q: Why do you fall asleep so quickly?
A: Because I am very tired.
Q: Tại sao bạn ngủ gục nhanh như vậy?
A: Bởi vì tôi rất mệt.
Q: How do you run a race?
A: I practice and pace myself.
Q: Bạn chạy đua như thế nào?
A: Tôi tập luyện và điều chỉnh nhịp độ.
Q: When do you rise in the morning?
A: I rise at 6:30 a.m.
Q: Khi nào bạn thức dậy vào buổi sáng?
A: Tôi thức dậy lúc 6 giờ 30 sáng.
Q: How do you chisel stone?
A: I use a hammer and chisel.
Q: Bạn khắc đá như thế nào?
A: Tôi sử dụng búa và đục.
Q: What do you sculpt with clay?
A: I sculpt animals and figures.
Q: Bạn điêu khắc gì bằng đất sét?
A: Tôi điêu khắc động vật và hình dáng.
Q: Why do you tattoo your skin?
A: To express my personality.
Q: Tại sao bạn xăm lên da?
A: Để thể hiện tính cách của mình.
Q: How do you adhere to a schedule?
A: I set reminders for tasks.
Q: Bạn tuân thủ lịch trình như thế nào?
A: Tôi đặt nhắc nhở cho các nhiệm vụ.
Q: What attracts you to a new hobby?
A: The creativity and fun it brings.
Q: Điều gì thu hút bạn đến với sở thích mới?
A: Sự sáng tạo và niềm vui mà nó mang lại.
Q: How do you attack a problem?
A: I analyze it and brainstorm solutions.
Q: Bạn giải quyết vấn đề như thế nào?
A: Tôi phân tích nó và tìm ý tưởng giải quyết.
Q: What do you dry after washing?
A: I dry my clothes and dishes.
Q: Bạn làm khô cái gì sau khi rửa?
A: Tôi làm khô quần áo và chén bát.
Q: How do you curl your hair?
A: I use a curling iron.
Q: Bạn làm xoăn tóc như thế nào?
A: Tôi sử dụng máy uốn tóc.
Q: When do you straighten your hair?
A: I straighten it for special occasions.
Q: Khi nào bạn làm thẳng tóc?
A: Tôi làm thẳng tóc cho những dịp đặc biệt.
Q: What do you need for a picnic?
A: I need food and a blanket.
Q: Bạn cần gì cho một buổi dã ngoại?
A: Tôi cần thức ăn và một cái chăn.
Q: How do you garnish a dish?
A: I add herbs and spices.
Q: Bạn trang trí món ăn như thế nào?
A: Tôi thêm thảo mộc và gia vị.
Q: What do you chop when cooking?
A: I chop vegetables and meat.
Q: Bạn thái cái gì khi nấu ăn?
A: Tôi thái rau và thịt.
Q: How do you slice bread?
A: I use a sharp knife.
Q: Bạn thái bánh mì như thế nào?
A: Tôi sử dụng một con dao sắc.
Q: When do you dice ingredients?
A: I dice them for salads.
Q: Khi nào bạn thái nguyên liệu thành khối nhỏ?
A: Tôi thái chúng cho món salad.
Q: How do you peel a fruit?
A: I use a peeler or knife.
Q: Bạn gọt trái cây như thế nào?
A: Tôi sử dụng dụng cụ gọt hoặc dao.
Q: What do you boil when cooking?
A: I boil pasta and vegetables.
Q: Bạn luộc cái gì khi nấu ăn?
A: Tôi luộc mì và rau.
Q: How do you simmer soup?
A: I cook it on low heat.
Q: Bạn ninh súp như thế nào?
A: Tôi nấu trên lửa nhỏ.
Q: What do you fry for breakfast?
A: I fry eggs and bacon.
Q: Bạn chiên cái gì cho bữa sáng?
A: Tôi chiên trứng và thịt xông khói.
Q: How do you grind coffee beans?
A: I use a coffee grinder.
Q: Bạn xay hạt cà phê như thế nào?
A: Tôi sử dụng máy xay cà phê.
Q: When do you iron your clothes?
A: I iron them before an event.
Q: Khi nào bạn là quần áo?
A: Tôi là chúng trước một sự kiện.
Q: What do you roast in the oven?
A: I roast chicken and vegetables.
Q: Bạn nướng cái gì trong lò?
A: Tôi nướng gà và rau.
Q: How do you stir a sauce?
A: I use a spoon to mix it.
Q: Bạn khuấy nước sốt như thế nào?
A: Tôi dùng muỗng để trộn nó.
Q: What do you mix in a cake?
A: I mix flour, sugar, and eggs.
Q: Bạn trộn cái gì trong một cái bánh?
A: Tôi trộn bột mì, đường và trứng.
Q: How do you roll out dough?
A: I use a rolling pin.
Q: Bạn cán bột như thế nào?
A: Tôi sử dụng cây cán bột.
Q: What do you spread on bread?
A: I spread butter or jam.
Q: Bạn phết cái gì lên bánh mì?
A: Tôi phết bơ hoặc mứt.
Q: How do you poach an egg?
A: I simmer it in water.
Q: Bạn luộc trứng như thế nào?
A: Tôi ninh nó trong nước.
Q: What do you squeeze to make juice?
A: I squeeze oranges and lemons.
Q: Bạn vắt cái gì để làm nước ép?
A: Tôi vắt cam và chanh.
Q: How do you steam vegetables?
A: I use a steamer or pot.
Q: Bạn hấp rau như thế nào?
A: Tôi sử dụng nồi hấp hoặc nồi.
Q: What do you sear for flavor?
A: I sear meat in a hot pan.
Q: Bạn áp chảo cái gì để tạo hương vị?
A: Tôi áp chảo thịt trong chảo nóng.
Q: How do you tenderize meat?
A: I pound it with a mallet.
Q: Bạn làm mềm thịt như thế nào?
A: Tôi dùng búa đập thịt.
Q: What do you zest from a fruit?
A: I zest lemons for flavor.
Q: Bạn gọt vỏ trái cây như thế nào?
A: Tôi gọt vỏ chanh để tạo hương vị.
Q: How do you brew coffee?
A: I use a coffee maker.
Q: Bạn pha cà phê như thế nào?
A: Tôi sử dụng máy pha cà phê.
Q: What do you quarrel about with friends?
A: We quarrel about silly things.
Q: Bạn cãi nhau về điều gì với bạn bè?
A: Chúng tôi cãi nhau về những điều ngớ ngẩn.
Q: How do you balance work and play?
A: I set a schedule for both.
Q: Bạn cân bằng công việc và vui chơi như thế nào?
A: Tôi lập lịch cho cả hai.
Q: What do you connect to your phone?
A: I connect my headphones.
Q: Bạn kết nối cái gì với điện thoại của bạn?
A: Tôi kết nối tai nghe của mình.
Q: What do you debate with others?
A: We debate about politics and culture.
Q: Bạn tranh luận điều gì với người khác?
A: Chúng tôi tranh luận về chính trị và văn hóa.
Q: How do you destroy old documents?
A: I shred them.
Q: Bạn phá hủy tài liệu cũ như thế nào?
A: Tôi xé chúng ra.
Q: How do you juggle tasks?
A: I prioritize and plan.
Q: Bạn xử lý nhiều nhiệm vụ như thế nào?
A: Tôi ưu tiên và lập kế hoạch.
Q: What do you feel when you welcome guests?
A: I feel happy and excited.
Q: Bạn cảm thấy thế nào khi chào đón khách?
A: Tôi cảm thấy vui và hào hứng.