crawl
grab
lean
share
send
give
slip
bathe
hang
close
open
grind
plow
spray
ride
tumble
vault
blow
stand
sit
wrench
drink
cram
dig
poor
shave
dive
drag
cut
draw
calculate
count
fly
shoot
press
charge
copy
tear
measure
knock
tie
leak
peel
chop
soak
mix
stir
fry
crack
call
hide
ski
grow
access
add
pick
flick
ring
weld
fold
drill
saw
brush
rinse
rest
rescue
receive
record
pump
protect
pack
unpack
prick
polish
paint
divide
erase
follow
pound
download
swallow
repair
help
invent
plant
praise
primp
rake
rate
refuse
wipe
repeat
weave
crawl - bò
grab - nắm
lean - nghiêng
share - chia sẻ
send - gửi
give - đưa
slip - trượt
bathe - tắm
hang - treo
close - đóng
open - mở
grind - xay
plow - cày
spray - phun
ride - cưỡi
tumble - lộn nhào
vault - nhảy vọt
blow - thổi
stand - đứng
sit - ngồi
wrench - vặn
drink - uống
cram - nhồi nhét
dig - đào
poor - nghèo (Note: "poor" can also mean "tồi tệ" in context)
shave - cạo
dive - lặn
drag - kéo
cut - cắt
draw - vẽ
calculate - tính toán
count - đếm
fly - bay
shoot - bắn
press - ấn
charge - sạc
copy - sao chép
tear - xé
measure - đo
knock - gõ
tie - buộc
leak - rò rỉ
peel - gọt
chop - chặt
soak - ngâm
mix - trộn
stir - khuấy
fry - chiên
crack - nứt
call - gọi
hide - ẩn
ski - trượt tuyết
grow - phát triển
access - truy cập
add - thêm
pick - chọn
flick - lướt
ring - rung
weld - hàn
fold - gấp
drill - khoan
saw - cưa
brush - chải
rinse - rửa
rest - nghỉ
rescue - cứu
receive - nhận
record - ghi
pump - bơm
protect - bảo vệ
pack - đóng gói
unpack - dỡ hàng
print - in
prick - châm
polish - đánh bóng
paint - vẽ
divide - chia
erase - xóa
follow - theo dõi
pound - đấm
download - tải xuống
swallow - nuốt
repair - sửa
help - giúp
invent - phát minh
plant - trồng
praise - khen ngợi
primp - chải chuốt
rake - cào
rate - đánh giá
refuse - từ chối
wipe - lau
repeat - lặp lại
weave - dệt
The baby can crawl on the floor.
Em bé có thể bò trên sàn.
Look at the cat crawl to the toy.
Nhìn con mèo bò đến món đồ chơi.
I can crawl like a little bug.
Tôi có thể bò như một con bọ nhỏ.
Please grab your backpack.
Xin hãy nắm lấy cặp sách của bạn.
I will grab the ball from the ground.
Tôi sẽ nắm lấy quả bóng từ mặt đất.
She can grab the cookie from the jar.
Cô ấy có thể nắm lấy bánh quy từ lọ.
I lean against the wall.
Tôi nghiêng vào tường.
She leans forward to see better.
Cô ấy nghiêng về phía trước để nhìn rõ hơn.
The boy leans back in his chair.
Cậu bé nghiêng người ra sau ghế.
I will share my toys with you.
Tôi sẽ chia sẻ đồ chơi của tôi với bạn.
Can we share our snacks?
Chúng ta có thể chia sẻ đồ ăn nhẹ không?
She likes to share stories with her friends.
Cô ấy thích chia sẻ những câu chuyện với bạn bè.
I will send a letter to my grandma.
Tôi sẽ gửi một bức thư cho bà của tôi.
Can you send me a picture?
Bạn có thể gửi cho tôi một bức tranh không?
He sends a message to his friend.
Cậu ấy gửi một tin nhắn cho bạn của mình.
I will give you a hug.
Tôi sẽ đưa bạn một cái ôm.
Can you give me the book?
Bạn có thể đưa cho tôi quyển sách không?
She gives her dog a treat.
Cô ấy đưa cho chó của mình một món ăn vặt.
Be careful not to slip on the ice!
Hãy cẩn thận không trượt trên băng!
I slip on the wet floor.
Tôi trượt trên sàn ướt.
He will slip down the slide.
Cậu ấy sẽ trượt xuống cầu trượt.
I like to bathe with bubbles.
Tôi thích tắm với bong bóng.
She bathes the puppy in warm water.
Cô ấy tắm cho chó con trong nước ấm.
It’s time to bathe before bed.
Đến giờ tắm trước khi đi ngủ.
I will hang my coat on the hook.
Tôi sẽ treo áo khoác của mình lên móc.
Can you hang the picture on the wall?
Bạn có thể treo bức tranh lên tường không?
She hangs the clothes to dry.
Cô ấy treo quần áo để khô.
Please close the door quietly.
Xin hãy đóng cửa nhẹ nhàng.
I close my book when I finish reading.
Tôi đóng sách khi tôi đọc xong.
Can you close the window?
Bạn có thể đóng cửa sổ không?
I open my gift with excitement.
Tôi mở quà với sự phấn khích.
Please open the window for fresh air.
Xin hãy mở cửa sổ để có không khí trong lành.
She opens her backpack to find her lunch.
Cô ấy mở cặp sách để tìm bữa trưa của mình.
We grind the coffee beans for breakfast.
Chúng tôi xay hạt cà phê cho bữa sáng.
I can grind the chalk into powder.
Tôi có thể xay phấn thành bột.
She grinds the spices for the soup.
Cô ấy xay gia vị cho súp.
The farmer plows the field in spring.
Người nông dân cày cánh đồng vào mùa xuân.
I see the tractor plow the soil.
Tôi thấy xe kéo cày đất.
We can help plow the garden.
Chúng ta có thể giúp cày vườn.
I spray water on the plants.
Tôi phun nước lên cây.
Can you spray the paint on the wall?
Bạn có thể phun sơn lên tường không?
She sprays perfume on her dress.
Cô ấy phun nước hoa lên váy của mình.
I love to ride my bike in the park.
Tôi thích cưỡi xe đạp trong công viên.
Can you ride a horse?
Bạn có thể cưỡi ngựa không?
He rides the roller coaster with his friends.
Cậu ấy cưỡi tàu lượn siêu tốc với bạn bè.
Watch me tumble on the grass!
Nhìn tôi lộn nhào trên cỏ!
The kitten tumbles down the hill.
Con mèo con lộn nhào xuống đồi.
She loves to tumble during gymnastics.
Cô ấy thích lộn nhào trong khi tập thể dục dụng cụ.
I can vault over the low fence.
Tôi có thể nhảy vọt qua hàng rào thấp.
The gymnast vaults over the bar.
Vận động viên thể dục nhảy vọt qua xà.
Let’s vault like superheroes!
Hãy nhảy vọt như những siêu anh hùng!
I blow out the candles on my cake.
Tôi thổi tắt nến trên bánh của mình.
Can you blow a bubble with gum?
Bạn có thể thổi bóng bằng kẹo cao su không?
He blows a whistle to get attention.
Cậu ấy thổi còi để thu hút sự chú ý.
I stand tall like a tree.
Tôi đứng thẳng như một cái cây.
Please stand in line for your turn.
Xin hãy đứng xếp hàng chờ đến lượt của bạn.
The dog stands by the door.
Con chó đứng cạnh cửa.
I sit on the chair to read.
Tôi ngồi trên ghế để đọc.
She likes to sit with her friends at lunch.
Cô ấy thích ngồi với bạn bè trong giờ ăn trưa.
Let’s sit on the grass and play!
Hãy ngồi trên cỏ và chơi nào!
I use a wrench to fix the bike.
Tôi dùng một cái cờ lê để sửa xe đạp.
Can you wrench the cap off the bottle?
Bạn có thể vặn nắp ra khỏi chai không?
He wrenches the screw tightly.
Cậu ấy vặn ốc chặt lại.
I drink water when I am thirsty.
Tôi uống nước khi tôi khát.
Can you drink your milk?
Bạn có thể uống sữa của bạn không?
She drinks juice at breakfast.
Cô ấy uống nước trái cây vào bữa sáng.
I cram my clothes into the suitcase.
Tôi nhồi nhét quần áo vào vali.
Don’t cram too much food in your mouth!
Đừng nhồi nhét quá nhiều thức ăn vào miệng!
She crams for the test at night.
Cô ấy nhồi nhét kiến thức cho bài kiểm tra vào ban đêm.
I whirl around in my dress.
Tôi xoay vòng trong chiếc váy của mình.
The leaves whirl in the wind.
Những chiếc lá xoay tròn trong gió.
Can you whirl like a dancer?
Bạn có thể xoay như một vũ công không?
I twirl my hair with my finger.
Tôi xoay tròn tóc bằng ngón tay.
She twirls in her pretty dress.
Cô ấy xoay tròn trong chiếc váy đẹp.
Let’s twirl around and around!
Hãy xoay tròn quanh nhau nào!
The dog barks loudly at strangers.
Con chó sủa to với người lạ.
I hear the dog bark from the yard.
Tôi nghe con chó sủa từ sân.
Why does the dog bark at the mailman?
Tại sao con chó lại sủa người đưa thư?
I hug my teddy bear tight.
Tôi ôm chặt gấu bông của mình.
She gives her friend a warm hug.
Cô ấy ôm bạn mình thật ấm áp.
Can you hug your mom goodnight?
Bạn có thể ôm mẹ chúc ngủ ngon không?
I play with my friends at the park.
Tôi chơi với bạn bè ở công viên.
We love to play soccer together.
Chúng tôi thích chơi bóng đá cùng nhau.
Do you want to play a game?
Bạn có muốn chơi một trò chơi không?
I jump high on the trampoline.
Tôi nhảy cao trên bạt nhún.
Can you jump over the puddle?
Bạn có thể nhảy qua vũng nước không?
She jumps for joy when she sees her friends.
Cô ấy nhảy lên vì vui mừng khi gặp bạn.
I love to swim in the pool.
Tôi thích bơi trong hồ bơi.
Can you swim across the lake?
Bạn có thể bơi qua hồ không?
He swims like a fish in the water.
Cậu ấy bơi như một con cá trong nước.
I dig in the sand at the beach.
Tôi đào cát ở bãi biển.
Can you help me dig a hole?
Bạn có thể giúp tôi đào một cái hố không?
The dog digs for bones in the yard.
Con chó đào tìm xương trong sân.
I find my lost toy under the bed.
Tôi tìm thấy món đồ chơi bị mất dưới giường.
Can you find your shoes?
Bạn có thể tìm giày của mình không?
She finds a beautiful shell on the beach.
Cô ấy tìm thấy một vỏ sò đẹp trên bãi biển.
We race to the finish line.
Chúng tôi đua đến vạch đích.
Can you race your bike with me?
Bạn có thể đua xe đạp với tôi không?
He wins the race by running fast.
Cậu ấy thắng cuộc đua bằng cách chạy nhanh.
The stars glow in the night sky.
Các vì sao phát sáng trên bầu trời đêm.
My firefly glows in the jar.
Con đom đóm của tôi phát sáng trong lọ.
Can you see the glow of the moon?
Bạn có thấy ánh sáng của mặt trăng không?
I splash water when I jump in the pool.
Tôi văng nước khi nhảy xuống hồ bơi.
The kids splash in the puddles.
Những đứa trẻ văng nước trong vũng nước.
Can you make a big splash?
Bạn có thể làm văng nước thật lớn không?
I slide down the slide at the playground.
Tôi trượt xuống cầu trượt ở sân chơi.
Can you slide across the ice?
Bạn có thể trượt trên băng không?
She loves to slide in her socks.
Cô ấy thích trượt trong tất của mình.
I sketch a picture of my dog.
Tôi phác thảo một bức tranh về con chó của mình.
Can you sketch a flower for me?
Bạn có thể phác thảo một bông hoa cho tôi không?
She sketches the beautiful sunset.
Cô ấy phác thảo hoàng hôn đẹp.
I chase my friends around the yard.
Tôi đuổi theo bạn bè quanh sân.
Can you chase the butterflies?
Bạn có thể đuổi theo những con bướm không?
The dog loves to chase the ball.
Con chó thích đuổi theo quả bóng.
I frown when I am confused.
Tôi nhăn mặt khi tôi bối rối.
She frowns when she sees a mess.
Cô ấy nhăn mặt khi thấy một mớ lộn xộn.
Can you try not to frown?
Bạn có thể cố gắng không nhăn mặt không?
I laugh at the funny joke.
Tôi cười khi nghe câu chuyện hài.
Can you make me laugh?
Bạn có thể làm tôi cười không?
She laughs with her friends at the party.
Cô ấy cười với bạn bè tại bữa tiệc.
I dance to my favorite song.
Tôi nhảy múa theo bài hát yêu thích.
Can you dance with me?
Bạn có thể nhảy múa cùng tôi không?
She loves to dance at parties.
Cô ấy thích nhảy múa ở các bữa tiệc.
We paddle our boat on the lake.
Chúng tôi chèo thuyền trên hồ.
Can you paddle to the shore?
Bạn có thể chèo về bờ không?
He paddles fast to catch the fish.
Cậu ấy chèo nhanh để bắt cá.
I collect stickers from my friends.
Tôi sưu tập nhãn dán từ bạn bè.
Can you collect the shells at the beach?
Bạn có thể sưu tập vỏ sò ở bãi biển không?
She collects toys from around the world.
Cô ấy sưu tập đồ chơi từ khắp nơi trên thế giới.
I whisper secrets to my friend.
Tôi thì thầm bí mật với bạn của mình.
Can you whisper quietly in class?
Bạn có thể thì thầm nhẹ nhàng trong lớp không?
She whispers to the cat so it won’t get scared.
Cô ấy thì thầm với con mèo để nó không bị sợ.
I doodle on my notebook during class.
Tôi vẽ nguệch ngoạc trên vở trong giờ học.
Can you doodle a funny picture?
Bạn có thể vẽ nguệch ngoạc một bức tranh hài hước không?
She loves to doodle in her free time.
Cô ấy thích vẽ nguệch ngoạc trong thời gian rảnh.
I stomp my feet in the puddles.
Tôi dẫm chân vào những vũng nước.
Can you stomp to make a sound?
Bạn có thể dẫm để tạo ra tiếng động không?
He stomps around when he’s upset.
Cậu ấy dẫm đi dẫm lại khi tức giận.
I grin when I see my friends.
Tôi cười tươi khi gặp bạn bè.
Can you grin for the camera?
Bạn có thể cười tươi cho máy ảnh không?
She grins because she’s happy.
Cô ấy cười tươi vì vui vẻ.
I clap my hands to the music.
Tôi vỗ tay theo nhạc.
Can you clap loudly for the show?
Bạn có thể vỗ tay thật lớn cho buổi biểu diễn không?
They clap for the performers on stage.
Họ vỗ tay cho các nghệ sĩ trên sân khấu.
The cat pounces on the toy mouse.
Con mèo nhảy bổ vào con chuột đồ chơi.
Can you pounce like a lion?
Bạn có thể nhảy bổ như một con sư tử không?
He pounces to catch the ball.
Cậu ấy nhảy bổ để bắt quả bóng.
I juggle three balls at the park.
Tôi tung hứng ba quả bóng ở công viên.
Can you juggle like a clown?
Bạn có thể tung hứng như một chú hề không?
She juggles fruit for fun.
Cô ấy tung hứng trái cây để vui chơi.
51. Hop - Nhảy
I hop like a bunny in the garden.
Tôi nhảy như một con thỏ trong vườn.
Can you hop on one foot?
Bạn có thể nhảy bằng một chân không?
She hops over the puddles.
Cô ấy nhảy qua những vũng nước.
I twist the cap off the bottle.
Tôi vặn nắp chai ra.
Can you twist your body like a pretzel?
Bạn có thể vặn cơ thể như một chiếc bánh quy không?
She twists her hair into a braid.
Cô ấy vặn tóc thành một bím.
I sing my favorite song in the shower.
Tôi hát bài hát yêu thích trong khi tắm.
Can you sing a lullaby for the baby?
Bạn có thể hát một bài hát ru cho em bé không?
She sings beautifully at the concert.
Cô ấy hát rất hay ở buổi hòa nhạc.
I mix the colors to make purple.
Tôi trộn các màu để tạo ra màu tím.
Can you mix the ingredients for the cake?
Bạn có thể trộn các nguyên liệu để làm bánh không?
He mixes the paint with a brush.
Cậu ấy trộn sơn với một cây cọ.
The plant grows tall in the sun.
Cây phát triển cao dưới ánh nắng.
Can you help me grow a garden?
Bạn có thể giúp tôi trồng một khu vườn không?
She watches the baby grow every day.
Cô ấy nhìn em bé phát triển mỗi ngày.
I throw the ball to my friend.
Tôi ném quả bóng cho bạn của mình.
Can you throw the paper in the bin?
Bạn có thể ném giấy vào thùng rác không?
He throws the frisbee high in the air.
Cậu ấy ném đĩa bay lên cao.
I ride my bike to school.
Tôi cưỡi xe đạp đến trường.
Can you ride a horse?
Bạn có thể cưỡi ngựa không?
She rides the roller coaster at the amusement park.
Cô ấy cưỡi tàu lượn siêu tốc ở công viên giải trí.
We dine at a nice restaurant.
Chúng tôi ăn tối tại một nhà hàng đẹp.
Can you help set the table for dinner?
Bạn có thể giúp bày bàn cho bữa tối không?
They dine together as a family every Sunday.
Họ ăn tối cùng nhau như một gia đình mỗi Chủ nhật.
I smile when I see my favorite ice cream.
Tôi cười khi thấy kem yêu thích.
Can you smile for the camera?
Bạn có thể cười cho máy ảnh không?
She smiles brightly at everyone.
Cô ấy cười tươi với mọi người.
I plan my birthday party with my mom.
Tôi lập kế hoạch cho bữa tiệc sinh nhật với mẹ.
Can you help me plan a fun day?
Bạn có thể giúp tôi lập kế hoạch cho một ngày vui không?
He plans to visit his grandparents this weekend.
Cậu ấy có kế hoạch thăm ông bà vào cuối tuần này.
I hike up the hill with my friends.
Tôi leo núi lên đỉnh đồi với bạn bè.
Can you hike to the top of the mountain?
Bạn có thể leo lên đỉnh núi không?
She enjoys hiking in the beautiful forest.
Cô ấy thích leo núi trong rừng đẹp.
I explore the cave with a flashlight.
Tôi khám phá hang động bằng đèn pin.
Can you explore the new park?
Bạn có thể khám phá công viên mới không?
He loves to explore different countries.
Cậu ấy thích khám phá các quốc gia khác nhau.
I greet my teacher in the morning.
Tôi chào cô giáo vào buổi sáng.
Can you greet your friends when you see them?
Bạn có thể chào bạn bè khi gặp họ không?
She greets everyone with a big smile.
Cô ấy chào mọi người với một nụ cười lớn.
The ice cream melts in the sun.
Kem tan chảy dưới ánh nắng mặt trời.
Can you see the snow melt in spring?
Bạn có thấy tuyết tan chảy vào mùa xuân không?
The chocolate melts when I hold it in my hand.
Sô cô la tan chảy khi tôi cầm trong tay.
I brush my teeth every morning.
Tôi chải răng mỗi sáng.
Can you brush your hair nicely?
Bạn có thể chải tóc cho gọn gàng không?
She brushes her dog to keep it clean.
Cô ấy chải lông cho con chó để giữ nó sạch sẽ.
I wish for a new bike on my birthday.
Tôi ước có một chiếc xe đạp mới vào sinh nhật.
Can you make a wish before blowing out the candles?
Bạn có thể ước trước khi thổi nến không?
She wishes for good luck on her test.
Cô ấy ước có may mắn trong bài kiểm tra.
I cheer for my team at the game.
Tôi cổ vũ cho đội của mình tại trận đấu.
Can you cheer loudly for your friend?
Bạn có thể cổ vũ thật lớn cho bạn của mình không?
They cheer when the team wins.
Họ cổ vũ khi đội thắng.
I hug my mom when I see her.
Tôi ôm mẹ khi thấy mẹ.
Can you hug your friend goodbye?
Bạn có thể ôm bạn để chào tạm biệt không?
She hugs her teddy bear at night.
Cô ấy ôm gấu bông của mình vào ban đêm.
I skate at the roller rink on weekends.
Tôi trượt patin tại sân trượt vào cuối tuần.
Can you skate fast on the ice?
Bạn có thể trượt nhanh trên băng không?
She loves to skate with her friends.
Cô ấy thích trượt patin với bạn bè.
I pack my bag for school in the morning.
Tôi đóng gói cặp sách để đi học vào buổi sáng.
Can you help me pack for the trip?
Bạn có thể giúp tôi đóng gói cho chuyến đi không?
She packs lunch for her family every day.
Cô ấy đóng gói bữa trưa cho gia đình mỗi ngày.
The boat floats on the water.
Chiếc thuyền nổi trên mặt nước.
Can you float on your back in the pool?
Bạn có thể nổi trên lưng trong hồ bơi không?
The balloon floats in the air.
Bóng bay nổi trong không khí.
I wink at my friend during the movie.
Tôi nháy mắt với bạn của mình trong khi xem phim.
Can you wink with one eye?
Bạn có thể nháy mắt bằng một mắt không?
She winks to say “it’s a secret.”
Cô ấy nháy mắt để nói "đó là một bí mật."
I wave goodbye to my friends at the bus stop.
Tôi vẫy tay tạm biệt bạn bè ở bến xe buýt.
Can you wave at the camera?
Bạn có thể vẫy tay với máy ảnh không?
She waves to the crowd from the stage.
Cô ấy vẫy tay chào khán giả từ sân khấu.
I climb the ladder to reach the roof.
Tôi leo thang để đến mái nhà.
Can you climb a tree?
Bạn có thể leo cây không?
He climbs the mountain with his friends.
Cậu ấy leo núi với bạn bè.
I count the stars in the sky.
Tôi đếm các ngôi sao trên bầu trời.
Can you count to ten with me?
Bạn có thể đếm đến mười cùng tôi không?
She counts the money in her piggy bank.
Cô ấy đếm tiền trong con heo đất của mình.
I dance to my favorite music at home.
Tôi nhảy múa theo nhạc yêu thích ở nhà.
Can you dance like a ballerina?
Bạn có thể nhảy múa như một vũ công ballet không?
She dances with joy at the party.
Cô ấy nhảy múa vui vẻ tại bữa tiệc.
I play soccer with my friends after school.
Tôi chơi bóng đá với bạn bè sau giờ học.
Can you play a game with me?
Bạn có thể chơi một trò chơi với tôi không?
She plays the piano beautifully.
Cô ấy chơi piano rất hay.
I draw a picture of my dog.
Tôi vẽ một bức tranh về con chó của mình.
Can you draw a house?
Bạn có thể vẽ một ngôi nhà không?
She draws in her sketchbook every day.
Cô ấy vẽ trong quyển vẽ của mình mỗi ngày.
I listen to music while I study.
Tôi nghe nhạc khi học bài.
Can you listen carefully to the teacher?
Bạn có thể nghe thật cẩn thận lời cô giáo không?
She listens to the birds singing in the morning.
Cô ấy nghe tiếng chim hót vào buổi sáng.
I help my dad in the garden.
Tôi giúp bố tôi trong vườn.
Can you help me with my homework?
Bạn có thể giúp tôi với bài tập về nhà không?
She helps her little brother tie his shoes.
Cô ấy giúp em trai buộc dây giày.
I smile when I see my friends.
Tôi cười khi thấy bạn bè của mình.
Can you smile for the camera?
Bạn có thể cười cho máy ảnh không?
She smiles when she receives a compliment.
Cô ấy cười khi nhận được lời khen.
I share my toys with my brother.
Tôi chia sẻ đồ chơi của mình với em trai.
Can you share your snacks with your friends?
Bạn có thể chia sẻ đồ ăn nhẹ với bạn bè không?
She shares her books with the class.
Cô ấy chia sẻ sách của mình với cả lớp.
I turn the page of my book.
Tôi lật trang sách của mình.
Can you turn left at the corner?
Bạn có thể rẽ trái ở góc đường không?
She turns off the light when she leaves the room.
Cô ấy tắt đèn khi rời khỏi phòng.
I stop at the red light.
Tôi dừng lại ở đèn đỏ.
Can you stop talking and listen?
Bạn có thể dừng nói và nghe không?
He stops running when he gets tired.
Cậu ấy dừng chạy khi cảm thấy mệt.
I pull the door open.
Tôi kéo cửa mở.
Can you pull the rope with me?
Bạn có thể kéo dây cùng tôi không?
She pulls the blanket over her head.
Cô ấy kéo chăn lên đầu.
I push the swing for my little sister.
Tôi đẩy xích đu cho em gái nhỏ của mình.
Can you push the cart at the store?
Bạn có thể đẩy xe hàng ở cửa hàng không?
He pushes the door to close it.
Cậu ấy đẩy cửa để đóng lại.
I whistle a happy tune.
Tôi hú một giai điệu vui vẻ.
Can you whistle the melody of the song?
Bạn có thể hú giai điệu của bài hát không?
She whistles to call her dog.
Cô ấy hú để gọi con chó của mình.
I sneeze when I have a cold.
Tôi hắt hơi khi bị cảm.
Can you cover your nose when you sneeze?
Bạn có thể che mũi khi hắt hơi không?
She sneezes loudly in class.
Cô ấy hắt hơi thật lớn trong lớp.
I frown when I don’t understand.
Tôi nhăn mặt khi không hiểu.
Can you frown like a grumpy cat?
Bạn có thể nhăn mặt như một con mèo khó chịu không?
She frowns when she sees a mess.
Cô ấy nhăn mặt khi thấy có mớ hỗn độn.
I jump over the puddle.
Tôi nhảy qua vũng nước.
Can you jump as high as you can?
Bạn có thể nhảy cao nhất có thể không?
She jumps for joy when she wins.
Cô ấy nhảy lên vì vui sướng khi thắng.
I shout when I’m excited.
Tôi hét lên khi hào hứng.
Can you shout my name?
Bạn có thể hét tên tôi không?
He shouts to his friends from across the street.
Cậu ấy hét với bạn của mình từ bên kia đường.
I dream of flying in the sky.
Tôi mơ ước được bay trên bầu trời.
Can you share your dream with us?
Bạn có thể chia sẻ giấc mơ của mình với chúng tôi không?
She dreams of becoming a doctor.
Cô ấy mơ ước trở thành bác sĩ.
I save my money for a new bike.
Tôi tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe đạp mới.
Can you save a seat for me?
Bạn có thể giữ chỗ cho tôi không?
She saves her favorite toys in a box.
Cô ấy lưu giữ những món đồ chơi yêu thích trong một cái hộp.
I clap my hands to cheer.
Tôi vỗ tay để cổ vũ.
Can you clap along to the music?
Bạn có thể vỗ tay theo nhạc không?
They clap for the performers at the end of the show.
Họ vỗ tay cho các nghệ sĩ vào cuối buổi biểu diễn.
Crawl - Bò
Q: What do we do with our hands and knees to move?
A: We crawl with our hands and knees.
Q: Chúng ta làm gì với tay và đầu gối để di chuyển?
A: Chúng ta bò bằng tay và đầu gối.
Grab - Nắm
Q: What do we do when we take something quickly?
A: We grab something quickly.
Q: Chúng ta làm gì khi nhanh chóng lấy một thứ?
A: Chúng ta nắm một thứ nhanh chóng.
Lean - Nghiêng
Q: What do we do when we tilt our body?
A: We lean our body.
Q: Chúng ta làm gì khi nghiêng người?
A: Chúng ta nghiêng người.
Share - Chia sẻ
Q: What do we do when we let others use our toys?
A: We share our toys.
Q: Chúng ta làm gì khi cho người khác sử dụng đồ chơi của mình?
A: Chúng ta chia sẻ đồ chơi của mình.
Send - Gửi
Q: What do we do when we give a letter to someone?
A: We send a letter to someone.
Q: Chúng ta làm gì khi đưa một bức thư cho ai đó?
A: Chúng ta gửi một bức thư cho ai đó.
Give - Đưa
Q: What do we do when we hand someone a gift?
A: We give someone a gift.
Q: Chúng ta làm gì khi đưa cho ai đó một món quà?
A: Chúng ta đưa cho ai đó một món quà.
Slip - Trượt
Q: What do we do when we fall suddenly on the ground?
A: We slip when we fall.
Q: Chúng ta làm gì khi ngã đột ngột xuống đất?
A: Chúng ta trượt khi ngã.
Bathe - Tắm
Q: What do we do when we wash our body with water?
A: We bathe in water.
Q: Chúng ta làm gì khi rửa sạch cơ thể bằng nước?
A: Chúng ta tắm trong nước.
Hang - Treo
Q: What do we do when we put something up on a wall?
A: We hang it on the wall.
Q: Chúng ta làm gì khi đặt một thứ lên tường?
A: Chúng ta treo nó lên tường.
Close - Đóng
Q: What do we do to make a door not open?
A: We close the door.
Q: Chúng ta làm gì để làm cho cửa không mở?
A: Chúng ta đóng cửa.
Open - Mở
Q: What do we do to let air into a room?
A: We open the window.
Q: Chúng ta làm gì để cho không khí vào phòng?
A: Chúng ta mở cửa sổ.
Grind - Xay
Q: What do we do to make coffee beans small?
A: We grind coffee beans.
Q: Chúng ta làm gì để làm nhỏ hạt cà phê?
A: Chúng ta xay hạt cà phê.
Plow - Cày
Q: What do we do with a tool in the dirt to plant?
A: We plow the dirt.
Q: Chúng ta làm gì với một công cụ trong đất để trồng cây?
A: Chúng ta cày đất.
Spray - Phun
Q: What do we do when we make a fine mist of water?
A: We spray water.
Q: Chúng ta làm gì khi tạo ra một làn sương mù nước?
A: Chúng ta phun nước.
Ride - Cưỡi
Q: What do we do when we sit on a horse?
A: We ride the horse.
Q: Chúng ta làm gì khi ngồi trên lưng ngựa?
A: Chúng ta cưỡi ngựa.
Tumble - Lộn nhào
Q: What do we do when we fall and roll?
A: We tumble when we fall.
Q: Chúng ta làm gì khi ngã và lăn?
A: Chúng ta lộn nhào khi ngã.
Vault - Nhảy vọt
Q: What do we do when we jump over something?
A: We vault over it.
Q: Chúng ta làm gì khi nhảy qua một thứ gì đó?
A: Chúng ta nhảy vọt qua nó.
Blow - Thổi
Q: What do we do when we make air move out of our mouth?
A: We blow air.
Q: Chúng ta làm gì khi làm cho không khí di chuyển ra khỏi miệng?
A: Chúng ta thổi không khí.
Stand - Đứng
Q: What do we do when we are on our feet?
A: We stand on our feet.
Q: Chúng ta làm gì khi đứng trên chân?
A: Chúng ta đứng trên chân.
Sit - Ngồi
Q: What do we do when we put our bottom on a chair?
A: We sit on the chair.
Q: Chúng ta làm gì khi đặt mông lên ghế?
A: Chúng ta ngồi trên ghế.
Wrench - Vặn
Q: What do we do to turn something tight?
A: We wrench it tight.
Q: Chúng ta làm gì để vặn một thứ cho chặt?
A: Chúng ta vặn nó cho chặt.
Drink - Uống
Q: What do we do when we take water into our mouth?
A: We drink water.
Q: Chúng ta làm gì khi đưa nước vào miệng?
A: Chúng ta uống nước.
Cram - Nhồi nhét
Q: What do we do when we stuff too many things into a bag?
A: We cram the bag.
Q: Chúng ta làm gì khi nhồi quá nhiều thứ vào túi?
A: Chúng ta nhồi túi.
Dig - Đào
Q: What do we do with a shovel in the dirt?
A: We dig in the dirt.
Q: Chúng ta làm gì với một cái xẻng trong đất?
A: Chúng ta đào trong đất.
Poor - Nghèo
Q: What do we call someone who has no money?
A: We call them poor.
Q: Chúng ta gọi ai đó không có tiền là gì?
A: Chúng ta gọi họ là nghèo.
Shave - Cạo
Q: What do we do to make our face smooth?
A: We shave our face.
Q: Chúng ta làm gì để làm cho mặt mịn màng?
A: Chúng ta cạo mặt.
Dive - Lặn
Q: What do we do when we jump into water?
A: We dive into the water.
Q: Chúng ta làm gì khi nhảy xuống nước?
A: Chúng ta lặn xuống nước.
Drag - Kéo
Q: What do we do when we pull something heavy?
A: We drag it.
Q: Chúng ta làm gì khi kéo một thứ nặng?
A: Chúng ta kéo nó.
Cut - Cắt
Q: What do we do when we use scissors on paper?
A: We cut the paper.
Q: Chúng ta làm gì khi sử dụng kéo trên giấy?
A: Chúng ta cắt giấy.
Draw - Vẽ
Q: What do we do when we make pictures with a pencil?
A: We draw pictures with a pencil.
Q: Chúng ta làm gì khi tạo ra hình ảnh bằng bút chì?
A: Chúng ta vẽ hình ảnh bằng bút chì.
Calculate - Tính toán
Q: What do we do when we add and subtract numbers?
A: We calculate numbers.
Q: Chúng ta làm gì khi cộng và trừ các số?
A: Chúng ta tính toán các số.
Count - Đếm
Q: What do we do when we say numbers in order?
A: We count the numbers.
Q: Chúng ta làm gì khi nói các số theo thứ tự?
A: Chúng ta đếm các số.
Take - Lấy
Q: What do we do when we grab something from a table?
A: We take it from the table.
Q: Chúng ta làm gì khi lấy một thứ từ bàn?
A: Chúng ta lấy nó từ bàn.
Throw - Ném
Q: What do we do when we send something through the air?
A: We throw it through the air.
Q: Chúng ta làm gì khi ném một thứ qua không khí?
A: Chúng ta ném nó qua không khí.
Squat - Ngồi xổm
Q: What do we do when we bend our knees and sit low?
A: We squat down.
Q: Chúng ta làm gì khi cong đầu gối và ngồi thấp?
A: Chúng ta ngồi xổm xuống.
Wave - Vẫy
Q: What do we do when we move our hand back and forth to say hello?
A: We wave our hand.
Q: Chúng ta làm gì khi vẫy tay để chào?
A: Chúng ta vẫy tay.
Breathe - Hít thở
Q: What do we do when we take air into our lungs?
A: We breathe in air.
Q: Chúng ta làm gì khi hít không khí vào phổi?
A: Chúng ta hít thở không khí.
Pull - Kéo
Q: What do we do when we use our hands to bring something closer?
A: We pull it closer.
Q: Chúng ta làm gì khi dùng tay để kéo một thứ lại gần?
A: Chúng ta kéo nó lại gần.
Push - Đẩy
Q: What do we do when we use our hands to move something away?
A: We push it away.
Q: Chúng ta làm gì khi dùng tay để đẩy một thứ ra xa?
A: Chúng ta đẩy nó ra xa.
Throw - Ném
Q: What do we do when we send a ball flying through the air?
A: We throw the ball.
Q: Chúng ta làm gì khi ném một quả bóng bay trong không khí?
A: Chúng ta ném quả bóng.
Hit - Đánh
Q: What do we do when we strike something with our hand?
A: We hit it with our hand.
Q: Chúng ta làm gì khi đánh một thứ bằng tay?
A: Chúng ta đánh nó bằng tay.
Kick - Đá
Q: What do we do when we strike something with our foot?
A: We kick it with our foot.
Q: Chúng ta làm gì khi đá một thứ bằng chân?
A: Chúng ta đá nó bằng chân.
Climb - Leo
Q: What do we do when we go up a tree?
A: We climb the tree.
Q: Chúng ta làm gì khi leo lên một cái cây?
A: Chúng ta leo lên cái cây.
Chase - Đuổi
Q: What do we do when we run after someone?
A: We chase after them.
Q: Chúng ta làm gì khi chạy theo ai đó?
A: Chúng ta đuổi theo họ.
Jump - Nhảy
Q: What do we do when we push off the ground with our feet?
A: We jump into the air.
Q: Chúng ta làm gì khi đẩy chân lên khỏi mặt đất?
A: Chúng ta nhảy lên không trung.
Spin - Xoay
Q: What do we do when we turn around in circles?
A: We spin around.
Q: Chúng ta làm gì khi quay tròn?
A: Chúng ta xoay tròn.
Swing - Đu
Q: What do we do when we move back and forth on a swing?
A: We swing on the swing.
Q: Chúng ta làm gì khi đu qua lại trên xích đu?
A: Chúng ta đu trên xích đu.
Hop - Nhảy lò cò
Q: What do we do when we jump on one foot?
A: We hop on one foot.
Q: Chúng ta làm gì khi nhảy trên một chân?
A: Chúng ta nhảy lò cò trên một chân.
Stretch - Kéo dài
Q: What do we do when we make our body longer?
A: We stretch our body.
Q: Chúng ta làm gì khi kéo dài cơ thể?
A: Chúng ta kéo dài cơ thể.
Waddle - Lạch bạch
Q: What do we do when we walk like a duck?
A: We waddle like a duck.
Q: Chúng ta làm gì khi đi như vịt?
A: Chúng ta lạch bạch như vịt.
Slide - Trượt
Q: What do we do when we move down a slide?
A: We slide down the slide.
Q: Chúng ta làm gì khi di chuyển xuống một cái cầu trượt?
A: Chúng ta trượt xuống cầu trượt.
Roll - Lăn
Q: What do we do when we turn over and over?
A: We roll on the ground.
Q: Chúng ta làm gì khi lăn qua lăn lại?
A: Chúng ta lăn trên mặt đất.
Whistle - Huýt sáo
Q: What do we do when we blow air through our lips to make a sound?
A: We whistle a tune.
Q: Chúng ta làm gì khi thổi không khí qua môi để tạo ra âm thanh?
A: Chúng ta huýt sáo một giai điệu.
Skip - Nhảy bước
Q: What do we do when we jump and land on one foot?
A: We skip along the path.
Q: Chúng ta làm gì khi nhảy và đáp xuống một chân?
A: Chúng ta nhảy bước dọc theo lối đi.
Stomp - Dậm
Q: What do we do when we walk heavily on the ground?
A: We stomp our feet.
Q: Chúng ta làm gì khi đi nặng nề trên mặt đất?
A: Chúng ta dậm chân.
Shout - Hét
Q: What do we do when we raise our voice loudly?
A: We shout to be heard.
Q: Chúng ta làm gì khi nâng cao giọng nói?
A: Chúng ta hét để được nghe.
Scream - La hét
Q: What do we do when we cry out loudly in fear?
A: We scream when scared.
Q: Chúng ta làm gì khi la hét to vì sợ hãi?
A: Chúng ta la hét khi sợ hãi.
Greet - Chào
Q: What do we do when we say hello to someone?
A: We greet them with a smile.
Q: Chúng ta làm gì khi chào ai đó?
A: Chúng ta chào họ bằng một nụ cười.
Listen - Nghe
Q: What do we do when we pay attention to sounds?
A: We listen to the sounds.
Q: Chúng ta làm gì khi chú ý đến âm thanh?
A: Chúng ta nghe âm thanh.
Talk - Nói
Q: What do we do when we use our voice to communicate?
A: We talk to each other.
Q: Chúng ta làm gì khi sử dụng giọng nói để giao tiếp?
A: Chúng ta nói chuyện với nhau.
Murmur - Thì thầm
Q: What do we do when we speak softly?
A: We murmur quietly.
Q: Chúng ta làm gì khi nói khẽ?
A: Chúng ta thì thầm một cách nhẹ nhàng.
Sneeze - Hắt hơi
Q: What do we do when we feel an itch in our nose?
A: We sneeze to clear our nose.
Q: Chúng ta làm gì khi cảm thấy ngứa mũi?
A: Chúng ta hắt hơi để làm sạch mũi.
Cough - Ho
Q: What do we do when we have something stuck in our throat?
A: We cough to clear our throat.
Q: Chúng ta làm gì khi có thứ gì đó bị mắc trong họng?
A: Chúng ta ho để làm sạch họng.
Smile - Cười
Q: What do we do when we show happiness with our face?
A: We smile to show happiness.
Q: Chúng ta làm gì khi thể hiện niềm vui trên khuôn mặt?
A: Chúng ta cười để thể hiện niềm vui.
Frown - Nhăn mặt
Q: What do we do when we show sadness with our face?
A: We frown when we feel sad.
Q: Chúng ta làm gì khi thể hiện nỗi buồn trên khuôn mặt?
A: Chúng ta nhăn mặt khi cảm thấy buồn.
Laugh - Cười lớn
Q: What do we do when something is funny?
A: We laugh out loud.
Q: Chúng ta làm gì khi có điều gì đó buồn cười?
A: Chúng ta cười lớn.
Cry - Khóc
Q: What do we do when we feel very sad?
A: We cry when we are sad.
Q: Chúng ta làm gì khi cảm thấy rất buồn?
A: Chúng ta khóc khi buồn.
Cheer - Cổ vũ
Q: What do we do when we show support for a team?
A: We cheer for our team.
Q: Chúng ta làm gì khi thể hiện sự ủng hộ cho một đội?
A: Chúng ta cổ vũ cho đội của mình.
Celebrate - Ăn mừng
Q: What do we do when we are happy about a special occasion?
A: We celebrate the occasion.
Q: Chúng ta làm gì khi hạnh phúc về một dịp đặc biệt?
A: Chúng ta ăn mừng dịp đó.
Play - Chơi
Q: What do we do when we have fun with games?
A: We play games together.
Q: Chúng ta làm gì khi vui chơi với trò chơi?
A: Chúng ta chơi trò chơi cùng nhau.
Dance - Nhảy múa
Q: What do we do when we move our body to music?
A: We dance to the music.
Q: Chúng ta làm gì khi di chuyển cơ thể theo nhạc?
A: Chúng ta nhảy múa theo nhạc.
Sing - Hát
Q: What do we do when we make music with our voice?
A: We sing a song.
Q: Chúng ta làm gì khi tạo ra âm nhạc bằng giọng nói?
A: Chúng ta hát một bài hát.
Draw - Vẽ
Q: What do we do when we make pictures with a pencil?
A: We draw a picture.
Q: Chúng ta làm gì khi vẽ hình bằng bút chì?
A: Chúng ta vẽ một bức tranh.
Paint - Sơn
Q: What do we do when we use colors to make art?
A: We paint with colors.
Q: Chúng ta làm gì khi sử dụng màu để tạo ra nghệ thuật?
A: Chúng ta sơn bằng màu.
Write - Viết
Q: What do we do when we use a pencil or pen on paper?
A: We write our thoughts down.
Q: Chúng ta làm gì khi sử dụng bút chì hoặc bút trên giấy?
A: Chúng ta viết suy nghĩ của mình xuống.
Read - Đọc
Q: What do we do when we look at words on a page?
A: We read the story.
Q: Chúng ta làm gì khi nhìn vào chữ trên trang giấy?
A: Chúng ta đọc câu chuyện.
Count - Đếm
Q: What do we do when we say numbers in order?
A: We count the numbers.
Q: Chúng ta làm gì khi nói các số theo thứ tự?
A: Chúng ta đếm các số.
Sort - Phân loại
Q: What do we do when we organize things into groups?
A: We sort the items into groups.
Q: Chúng ta làm gì khi sắp xếp các thứ vào nhóm?
A: Chúng ta phân loại các đồ vật.
Arrange - Sắp xếp
Q: What do we do when we put things in a specific order?
A: We arrange the items neatly.
Q: Chúng ta làm gì khi đặt các đồ vật theo một thứ tự cụ thể?
A: Chúng ta sắp xếp các đồ vật một cách gọn gàng.
Organize - Tổ chức
Q: What do we do when we plan and set up an event?
A: We organize the event carefully.
Q: Chúng ta làm gì khi lên kế hoạch và tổ chức một sự kiện?
A: Chúng ta tổ chức sự kiện một cách cẩn thận.
Help - Giúp
Q: What do we do when we give assistance to someone?
A: We help them with their work.
Q: Chúng ta làm gì khi giúp đỡ ai đó?
A: Chúng ta giúp họ với công việc của mình.
Share - Chia sẻ
Q: What do we do when we give part of something to someone else?
A: We share our toys.
Q: Chúng ta làm gì khi chia sẻ một phần của cái gì đó cho người khác?
A: Chúng ta chia sẻ đồ chơi của mình.
Show - Chỉ
Q: What do we do when we point out something to someone?
A: We show them the way.
Q: Chúng ta làm gì khi chỉ ra điều gì đó cho ai đó?
A: Chúng ta chỉ cho họ con đường.
Teach - Dạy
Q: What do we do when we help someone learn something new?
A: We teach them new skills.
Q: Chúng ta làm gì khi giúp ai đó học điều gì mới?
A: Chúng ta dạy họ kỹ năng mới.
Learn - Học
Q: What do we do when we gain new knowledge?
A: We learn new things.
Q: Chúng ta làm gì khi tiếp thu kiến thức mới?
A: Chúng ta học điều mới.
Research - Nghiên cứu
Q: What do we do when we gather information about a topic?
A: We research to find out more.
Q: Chúng ta làm gì khi thu thập thông tin về một chủ đề?
A: Chúng ta nghiên cứu để tìm hiểu thêm.
Prepare - Chuẩn bị
Q: What do we do when we get ready for an event?
A: We prepare for the party.
Q: Chúng ta làm gì khi chuẩn bị cho một sự kiện?
A: Chúng ta chuẩn bị cho bữa tiệc.
Fix - Sửa chữa
Q: What do we do when we repair something that is broken?
A: We fix the broken toy.
Q: Chúng ta làm gì khi sửa chữa một thứ hỏng?
A: Chúng ta sửa chữa đồ chơi bị hỏng.
Create - Tạo ra
Q: What do we do when we make something new?
A: We create a new project.
Q: Chúng ta làm gì khi tạo ra một cái gì đó mới?
A: Chúng ta tạo ra một dự án mới.
Build - Xây dựng
Q: What do we do when we put things together to make something?
A: We build a sandcastle.
Q: Chúng ta làm gì khi ghép các thứ lại để làm một cái gì đó?
A: Chúng ta xây dựng một lâu đài cát.
Invent - Phát minh
Q: What do we do when we create something new that has never existed?
A: We invent a new gadget.
Q: Chúng ta làm gì khi phát minh ra một thứ gì đó mới chưa từng có?
A: Chúng ta phát minh ra một thiết bị mới.
Imagine - Tưởng tượng
Q: What do we do when we create pictures in our mind?
A: We imagine new worlds.
Q: Chúng ta làm gì khi tạo ra hình ảnh trong đầu?
A: Chúng ta tưởng tượng ra những thế giới mới.
Dream - Mơ
Q: What do we do when we think about wonderful things while we sleep?
A: We dream of adventures.
Q: Chúng ta làm gì khi nghĩ về những điều tuyệt vời trong khi ngủ?
A: Chúng ta mơ về những cuộc phiêu lưu.
Explore - Khám phá
Q: What do we do when we search for new places or ideas?
A: We explore new areas.
Q: Chúng ta làm gì khi tìm kiếm những nơi hoặc ý tưởng mới?
A: Chúng ta khám phá những khu vực mới.
Once upon a time in a bright, colorful forest, there lived a clever little rabbit named Benny. Benny loved to crawl (1) through the grass and grab (2) juicy carrots. One sunny morning, he decided to lean (3) against a big tree and share (4) his breakfast with his friends.
Benny sent a message to his friend, Sally the squirrel. “Come and give (5) me a visit!” he wrote. While he waited, he noticed a butterfly slip (6) by, dancing in the air. Benny wanted to bathe (7) in the sunshine, so he found a nice spot to hang (8) out.
Suddenly, a bird flew by and closed (9) its wings. Benny decided to open (10) his arms wide to welcome the bird. He then watched as the bird began to grind (11) seeds on the ground, plow (12) through the dirt, and spray (13) water on the plants.
After a while, Benny and Sally wanted to ride (14) on the swing together. They took turns and tumbled (15) off laughing. “Let’s vault (16) over this big log!” Benny shouted. They blew (17) on dandelions, watching the seeds float away.
Feeling tired, they decided to stand (18) under the tree and sit (19) down for a rest. Benny wanted to wrench (20) off a pesky weed. He took a drink (21) of water and started to cram (22) snacks into his backpack.
Sally wanted to dig (23) a hole to plant some acorns. “Don’t be poor (24) with your seeds, Benny!” she teased. Benny just laughed and decided to shave (25) some carrots to share.
Then, they wanted to dive (26) into the nearby pond and drag (27) each other along. They cut (28) some flowers to draw (29) a pretty picture later. Benny wanted to calculate (30) how many flowers they picked. They began to count (31) them one by one.
Suddenly, a dragonfly flew overhead and made Benny fly (32) into the air! “Watch me shoot (33) like a rocket!” he shouted, but he had to press (34) the brakes on his excitement. He quickly charged (35) back down to the ground.
“Let’s copy (36) the butterfly!” said Sally. They both tore (37) their paper and began to measure (38) the wings they wanted to make. When they heard a knock (39) on the tree, they decided to tie (40) their creations to the branches.
Next, they noticed water leak (41) from a tiny hole in the tree, so they took turns to peel (42) the bark to find out what was wrong. Benny took a tiny axe to chop (43) the branch carefully. They also decided to soak (44) their feet in the cool pond.
While they were there, they mixed (45) some mud to make their own paint. They began to stir (46) it up until it was just right to fry (47) some leaves in the sunlight. They noticed a small crack (48) in a rock and decided to call (49) their other friends to join.
Benny wanted to hide (50) some acorns for later, so he skied (51) across the grass as if he were on the snow. He was excited to see how he could grow (52) them later! Sally wanted to access (53) the tallest tree to see the view.
Benny then wanted to add (54) more colors to their paintings, so he picked (55) wildflowers from the ground. Sally decided to flick (56) a leaf to see if it would fly. The wind made it ring (57) as it danced.
Suddenly, they saw a kind owl weld (58) a metal piece. “Can you fold (59) it for me?” the owl asked. Benny and Sally were happy to drill (60) tiny holes for him. They sawed (61) the wood to help him make a home.
After a day full of fun, they remembered to brush (62) off the dirt, then rinse (63) their hands in the pond. Feeling sleepy, they decided to rest (64) under the stars. They were proud of their adventures, for they had helped (65) each other all day.
As they drifted off to sleep, Benny dreamed of the next day when they could rescue (66) a lost kitten. He wanted to receive (67) a surprise and record (68) their adventures in a journal.
Benny even wanted to pump (69) air into balloons for a party! He felt lucky to protect (70) his friends and pack (71) their bags with goodies. They were ready to unpack (72) their treasures and print (73) beautiful memories.
Before they knew it, they had to prick (74) the flowers and polish (75) their stones to make them shine. They decided to paint (76) their favorite colors on the rocks, then divide (77) them between each other.
As they chatted, they would often erase (78) the mistakes they made in their drawings. Benny loved to follow (79) Sally around as she led them on new adventures. They even took turns to pound (80) on the tree as a drum.
After a while, Benny decided to download (81) new games to play on a special leaf! They would swallow (82) their giggles and feel happy together. Benny promised to always repair (83) any broken toys they found.
The next morning, they would help (84) each other invent (85) new games. Benny wanted to plant (86) a garden full of beautiful flowers. As he did, he would praise (87) Sally for her great ideas and always primp (88) himself for their adventures.
With a smile, Benny took out his rake (89) to help clean up the area. He wanted to rate (90) all the flowers by how much they grew. Whenever someone would refuse (91) to play, they would wipe (92) away the frown and invite them again.
Benny loved to repeat (93) the fun times they had together and to weave (94) their stories into the heart of the forest. Every day was a new adventure for Benny and his friends!
Ngày xửa ngày xưa, trong một khu rừng sáng rực rỡ và đầy màu sắc, có một chú thỏ thông minh tên là Benny. Benny rất thích bò (1) qua cỏ và nắm (2) những củ cà rốt mọng nước. Một buổi sáng nắng đẹp, chú quyết định nghiêng (3) dựa vào một cái cây lớn và chia sẻ (4) bữa sáng của mình với những người bạn.
Benny đã gửi một tin nhắn cho bạn của mình, Sally con sóc. “Hãy đến và đưa (5) mình một chuyến thăm!” chú viết. Khi chú chờ đợi, chú nhận thấy một con bướm trượt (6) qua, nhảy múa trên không. Benny muốn tắm (7) trong ánh nắng, vì vậy chú tìm một chỗ đẹp để treo (8) mình.
Bỗng nhiên, một con chim bay qua và đóng (9) cánh lại. Benny quyết định mở (10) rộng tay để chào đón con chim. Chú sau đó nhìn thấy con chim bắt đầu xay (11) hạt trên mặt đất, cày (12) qua đất, và phun (13) nước lên các cây.
Sau một thời gian, Benny và Sally muốn cưỡi (14) trên xích đu cùng nhau. Họ đã lần lượt lộn nhào (15) khỏi xích đu và cười. “Hãy nhảy vọt (16) qua cái khúc gỗ lớn này!” Benny hô lớn. Họ thổi (17) những bông bồ công anh, nhìn những hạt bay xa.
Cảm thấy mệt mỏi, họ quyết định đứng (18) dưới gốc cây và ngồi (19) xuống nghỉ ngơi. Benny muốn vặn (20) đi một cái cỏ dại đáng ghét. Chú uống (21) một ngụm nước và bắt đầu nhồi nhét (22) đồ ăn vào ba lô của mình.
Sally muốn đào (23) một cái lỗ để trồng một số hạt cây sồi. “Đừng nghèo (24) với hạt giống của mình, Benny!” cô chế nhạo. Benny chỉ cười và quyết định cạo (25) một ít cà rốt để chia sẻ.
Sau đó, họ muốn nhảy (26) xuống ao gần đó và kéo (27) nhau đi dạo. Họ cắt (28) một số bông hoa để vẽ (29) một bức tranh xinh đẹp sau này. Benny muốn tính toán (30) xem có bao nhiêu bông hoa họ đã nhặt được. Họ bắt đầu đếm (31) từng cái một.
Đột nhiên, một con chuồn chuồn bay trên đầu và làm cho Benny bay (32) lên không trung! “Hãy xem mình bắn (33) như một tên lửa!” chú hô lớn, nhưng chú phải ấn (34) phanh lại sự phấn khích của mình. Chú nhanh chóng quay lại (35) xuống đất.
“Chúng ta hãy bắt chước (36) con bướm!” Sally nói. Họ đều xé (37) giấy của mình và bắt đầu đo (38) những đôi cánh mà họ muốn làm. Khi họ nghe thấy một tiếng gõ (39) trên cây, họ quyết định buộc (40) những sản phẩm sáng tạo của mình lên các nhánh cây.
Tiếp theo, họ nhận thấy nước đang rỉ (41) ra từ một lỗ nhỏ trên cây, vì vậy họ đã lần lượt bóc (42) vỏ cây để tìm hiểu điều gì không ổn. Benny lấy một cái rìu nhỏ để chặt (43) cành cẩn thận. Họ cũng quyết định ngâm (44) chân vào ao mát.
Khi họ ở đó, họ trộn (45) một ít bùn để tự tạo ra màu vẽ. Họ bắt đầu khuấy (46) nó lên cho đến khi vừa ý để chiên (47) một vài chiếc lá dưới ánh nắng. Họ nhận thấy một vết nứt nhỏ (48) trên một viên đá và quyết định gọi (49) những người bạn khác tham gia.
Benny muốn giấu (50) một số hạt cây sồi để dành cho sau này, vì vậy chú trượt tuyết (51) trên cỏ như thể chú đang ở trên tuyết. Chú cảm thấy phấn khích khi nghĩ đến việc chú có thể trồng (52) chúng sau này! Sally muốn tiếp cận (53) cái cây cao nhất để xem cảnh vật.
Benny sau đó muốn thêm (54) nhiều màu sắc hơn vào những bức tranh của họ, vì vậy chú nhặt (55) hoa dại từ mặt đất. Sally quyết định quật (56) một chiếc lá để xem nó có bay không. Gió làm cho nó kêu (57) khi nó nhảy múa.
Đột nhiên, họ nhìn thấy một con cú tốt bụng hàn (58) một miếng kim loại. “Bạn có thể gấp (59) nó giúp tôi không?” con cú hỏi. Benny và Sally rất vui khi khoan (60) những lỗ nhỏ cho nó. Họ đã cưa (61) gỗ để giúp nó làm một ngôi nhà.
Sau một ngày đầy niềm vui, họ nhớ đánh bay (62) bụi bẩn, rồi rửa (63) tay dưới ao. Cảm thấy buồn ngủ, họ quyết định nghỉ ngơi (64) dưới những ngôi sao. Họ tự hào về những cuộc phiêu lưu của mình, vì họ đã giúp (65) nhau suốt cả ngày.
Khi họ từ từ đi vào giấc ngủ, Benny mơ về ngày hôm sau khi họ có thể cứu (66) một chú mèo bị lạc. Chú muốn nhận (67) một bất ngờ và ghi lại (68) những cuộc phiêu lưu của họ trong một cuốn nhật ký.
Benny thậm chí còn muốn bơm (69) không khí vào bóng bay cho một bữa tiệc! Chú cảm thấy may mắn khi có thể bảo vệ (70) bạn bè của mình và đóng gói (71) những món quà của họ. Họ đã sẵn sàng để mở (72) những báu vật của mình và in (73) những kỷ niệm đẹp.
Trước khi họ biết, họ đã phải chích (74) những bông hoa và đánh bóng (75) những viên đá để làm cho chúng sáng lên. Họ quyết định vẽ (76) những màu sắc yêu thích của họ lên những viên đá, rồi chia (77) chúng cho nhau.
Khi họ trò chuyện, họ thường xóa (78) những sai lầm họ đã mắc phải trong những bức tranh của mình. Benny rất thích theo (79) Sally đi xung quanh khi cô dẫn họ đến những cuộc phiêu lưu mới. Họ thậm chí còn lần lượt gõ (80) lên cây như một chiếc trống.
Sau một thời gian, Benny quyết định tải xuống (81) những trò chơi mới để chơi trên một chiếc lá đặc biệt! Họ sẽ nuốt (82) những tiếng cười của mình và cảm thấy hạnh phúc bên nhau. Benny hứa sẽ luôn sửa chữa (83) bất kỳ món đồ chơi nào họ tìm thấy.
Sáng hôm sau, họ sẽ giúp (84) nhau phát minh (85) ra những trò chơi mới. Benny muốn trồng (86) một vườn đầy hoa đẹp. Khi làm vậy, chú sẽ khen (87) Sally vì những ý tưởng tuyệt vời của cô và luôn tỉa tót (88) bản thân cho những cuộc phiêu lưu của họ.
Với nụ cười, Benny đã lấy cái cào (89) ra để giúp dọn dẹp khu vực. Chú muốn đánh giá (90) tất cả những bông hoa dựa trên mức độ phát triển của chúng. Mỗi khi ai đó từ chối (91) chơi, họ sẽ lau (92) đi những cái nhăn mặt và mời họ lần nữa.
Benny rất thích lặp lại (93) những thời gian vui vẻ mà họ đã có cùng nhau và dệt (94) những câu chuyện của họ vào trái tim của khu rừng. Mỗi ngày đều là một cuộc phiêu lưu mới cho Benny và những người bạn của chú!