Kneel
Crawl
Grab
Lean in
Share
Send
Give
Slip Down
Shower
Hang
Close
Open
Grind
Plow
Spray
Ride
Tumble
Jump Over
Blow
Stand
Sit
Tighten
Drink
Stuff
Reach
Pour
Scrape
Divie
Drag
Cut
Draw
Calculate
Count
Fly
Shoot
Click
Recharge
Charge
Copy
Tear
Measure
Knock
Tie
Leak
Peel
Slice
Soak
Mix
Stir Fry
Smash
Call
Mark
Hide
Wear
Ski
Grow
Go
Access
Add
Pluck
Snap
Finger
Screw
Weld
Fold
Drill
Saw
Brush
Rest
Rescue
Receive
Record
Pump
Shelter
Pack
Prick
Polish
Scrape
Paint
Divide
Erase
Follow
Pound
Download
Swallow
Repair
Help
Invent
Plant
Praise
Groom
Queue
Scratch
Evaluate
Refuse
Clean
Repeat
Embroider
Sew
Kneel - Quỳ
Crawl - Bò
Grab - Nắm
Lean in - Nghiêng vào
Share - Chia sẻ
Send - Gửi
Give - Đưa
Slip Down - Trượt xuống
Shower - Tắm
Hang - Treo
Close - Đóng
Open - Mở
Grind - Xay
Plow - Cày
Spray - Xịt
Ride - Cưỡi
Tumble - Lăn
Jump Over - Nhảy qua
Blow - Thổi
Stand - Đứng
Sit - Ngồi
Tighten - Siết chặt
Drink - Uống
Stuff - Nhồi
Reach - Vươn tới
Pour - Rót
Scrape - Cạo
Dive - Lặn
Drag - Kéo
Cut - Cắt
Draw - Vẽ
Calculate - Tính toán
Count - Đếm
Fly - Bay
Shoot - Bắn
Click - Nhấp
Recharge - Sạc lại
Charge - Sạc
Copy - Sao chép
Tear - Xé
Measure - Đo
Knock - Gõ
Tie - Buộc
Leak - Rò rỉ
Peel - Gọt
Slice - Cắt lát
Soak - Ngâm
Mix - Trộn
Stir Fry - Xào
Smash - Đập
Call - Gọi
Mark - Đánh dấu
Hide - Giấu
Wear - Mang
Ski - Trượt tuyết
Grow - Phát triển
Go - Đi
Access - Truy cập
Add - Thêm
Pluck - Nhổ
Snap - Bẻ gãy
Finger - Chạm
Screw - Vít
Weld - Hàn
Fold - Gấp
Drill - Khoan
Saw - Cưa
Brush - Chải
Rest - Nghỉ ngơi
Rescue - Cứu
Receive - Nhận
Record - Ghi lại
Pump - Bơm
Shelter - Che chở
Pack - Đóng gói
Print - In
Prick - Châm
Polish - Đánh bóng
Scrape - Cạo
Paint - Vẽ
Divide - Chia
Erase - Xóa
Follow - Theo dõi
Pound - Đập
Download - Tải xuống
Swallow - Nuốt
Repair - Sửa chữa
Help - Giúp đỡ
Invent - Phát minh
Plant - Trồng
Praise - Khen ngợi
Groom - Chăm sóc
Queue - Xếp hàng
Scratch - Cào
Evaluate - Đánh giá
Refuse - Từ chối
Clean - Dọn dẹp
Repeat - Lặp lại
Embroider - Thêu
Sew - May
Kneel - quỳ
Ví dụ: He can kneel to tie his shoes. (Anh ấy có thể quỳ để buộc giày.)
Crawl - bò
Ví dụ: The baby can crawl on the floor. (Em bé có thể bò trên sàn.)
Grab - nắm
Ví dụ: She will grab the book from the shelf. (Cô ấy sẽ nắm cuốn sách từ kệ.)
Lean in - nghiêng vào
Ví dụ: He leans in to listen closely. (Anh ấy nghiêng vào để nghe rõ hơn.)
Share - chia sẻ
Ví dụ: They like to share their toys. (Chúng thích chia sẻ đồ chơi của mình.)
Send - gửi
Ví dụ: I will send the email now. (Tôi sẽ gửi email ngay bây giờ.)
Give - cho
Ví dụ: Can you give me a hand? (Bạn có thể cho tôi một tay không?)
Slip Down - trượt xuống
Ví dụ: He slipped down the slide at the park. (Anh ấy trượt xuống cầu trượt ở công viên.)
Shower - tắm
Ví dụ: I like to take a shower in the morning. (Tôi thích tắm vào buổi sáng.)
Hang - treo
Ví dụ: Please hang the coat on the hook. (Làm ơn treo áo khoác lên móc.)
Close - đóng
Ví dụ: Please close the door gently. (Làm ơn đóng cửa nhẹ nhàng.)
Open - mở
Ví dụ: Can you open the window? (Bạn có thể mở cửa sổ không?)
Grind - xay
Ví dụ: We need to grind the coffee beans. (Chúng ta cần xay hạt cà phê.)
Plow - cày
Ví dụ: The farmer will plow the field. (Người nông dân sẽ cày cấy đồng.)
Spray - xịt
Ví dụ: She will spray perfume before going out. (Cô ấy sẽ xịt nước hoa trước khi ra ngoài.)
Ride - cưỡi
Ví dụ: They love to ride their bikes. (Họ thích cưỡi xe đạp.)
Tumble - lộn nhào
Ví dụ: The gymnast can tumble gracefully. (Vận động viên thể dục có thể lộn nhào một cách duyên dáng.)
Jump Over - nhảy qua
Ví dụ: He can jump over the puddle. (Anh ấy có thể nhảy qua vũng nước.)
Blow - thổi
Ví dụ: Please blow out the candles. (Làm ơn thổi tắt nến đi.)
Stand - đứng
Ví dụ: You should stand tall and proud. (Bạn nên đứng thẳng và tự hào.)
Sit - ngồi
Ví dụ: Please sit down and relax. (Làm ơn ngồi xuống và thư giãn.)
Tighten - siết chặt
Ví dụ: He needs to tighten the screws. (Anh ấy cần siết chặt các ốc vít.)
Drink - uống
Ví dụ: She likes to drink water. (Cô ấy thích uống nước.)
Stuff - nhồi
Ví dụ: He will stuff the turkey for dinner. (Anh ấy sẽ nhồi gà tây cho bữa tối.)
Reach - với tới
Ví dụ: She can reach the top shelf. (Cô ấy có thể với tới kệ trên cùng.)
Pour - đổ
Ví dụ: Can you pour the juice into the glass? (Bạn có thể đổ nước trái cây vào cốc không?)
Scrape - cạo
Ví dụ: He will scrape the ice off the car. (Anh ấy sẽ cạo lớp băng trên xe.)
Dive - lặn
Ví dụ: The athlete can dive into the pool. (Vận động viên có thể lặn xuống bể bơi.)
Drag - kéo
Ví dụ: She will drag the box to the corner. (Cô ấy sẽ kéo cái hộp đến góc phòng.)
Cut - cắt
Ví dụ: He can cut the paper with scissors. (Anh ấy có thể cắt giấy bằng kéo.)
Draw - vẽ
Ví dụ: The child loves to draw pictures. (Đứa trẻ thích vẽ tranh.)
Calculate - tính toán
Ví dụ: Can you calculate the total cost? (Bạn có thể tính toán tổng chi phí không?)
Count - đếm
Ví dụ: She can count to twenty. (Cô ấy có thể đếm đến hai mươi.)
Fly - bay
Ví dụ: Birds can fly high in the sky. (Chim có thể bay cao trên bầu trời.)
Shoot - bắn
Ví dụ: He will shoot the basketball. (Anh ấy sẽ bắn bóng rổ.)
Click - nhấp chuột
Ví dụ: Please click the link to continue. (Làm ơn nhấp chuột vào liên kết để tiếp tục.)
Recharge - sạc lại
Ví dụ: I need to recharge my phone. (Tôi cần sạc lại điện thoại của mình.)
Charge - sạc
Ví dụ: Please charge the battery. (Làm ơn sạc pin đi.)
Copy - sao chép
Ví dụ: Can you copy this document? (Bạn có thể sao chép tài liệu này không?)
Tear - xé
Ví dụ: Be careful not to tear the paper. (Cẩn thận đừng xé giấy nhé.)
Measure - đo
Ví dụ: He will measure the length of the table. (Anh ấy sẽ đo chiều dài của bàn.)
Knock - gõ
Ví dụ: Please knock on the door before entering. (Làm ơn gõ cửa trước khi vào.)
Tie - buộc
Ví dụ: She will tie her shoes before running. (Cô ấy sẽ buộc giày trước khi chạy.)
Leak - rò rỉ
Ví dụ: The faucet has a leak. (Vòi nước bị rò rỉ.)
Peel - gọt
Ví dụ: He will peel the apple before eating. (Anh ấy sẽ gọt táo trước khi ăn.)
Slice - thái
Ví dụ: Can you slice the bread for me? (Bạn có thể thái bánh mì cho tôi không?)
Soak - ngâm
Ví dụ: Let the clothes soak in water. (Hãy để quần áo ngâm trong nước.)
Mix - trộn
Ví dụ: She will mix the ingredients for the cake. (Cô ấy sẽ trộn các nguyên liệu cho bánh.)
Stir Fry - xào
Ví dụ: He likes to stir fry vegetables for dinner. (Anh ấy thích xào rau cho bữa tối.)
Smash - đập
Ví dụ: She will smash the crackers for the soup. (Cô ấy sẽ đập bánh quy để bỏ vào súp.)
Call - gọi
Ví dụ: Please call me when you arrive. (Làm ơn gọi cho tôi khi bạn đến.)
Mark - đánh dấu
Ví dụ: Can you mark the correct answer? (Bạn có thể đánh dấu câu trả lời đúng không?)
Hide - ẩn
Ví dụ: The cat likes to hide under the bed. (Con mèo thích ẩn dưới giường.)
Wear - mặc
Ví dụ: She will wear her new dress today. (Cô ấy sẽ mặc chiếc váy mới hôm nay.)
Ski - trượt tuyết
Ví dụ: They love to ski in the winter. (Họ thích trượt tuyết vào mùa đông.)
Grow - lớn lên
Ví dụ: Plants grow when they get sunlight. (Cây cối lớn lên khi có ánh nắng mặt trời.)
Go - đi
Ví dụ: We will go to the store later. (Chúng ta sẽ đi đến cửa hàng sau.)
Access - truy cập
Ví dụ: You need a password to access the file. (Bạn cần mật khẩu để truy cập tệp tin.)
Add - thêm
Ví dụ: Can you add more sugar to the tea? (Bạn có thể thêm nhiều đường vào trà không?)
Pluck - nhổ
Ví dụ: She will pluck the flowers for the vase. (Cô ấy sẽ nhổ hoa để vào bình.)
Snap - búng
Ví dụ: He can snap his fingers quickly. (Anh ấy có thể búng tay nhanh chóng.)
Finger - chạm
Ví dụ: She will finger the pages of the book. (Cô ấy sẽ chạm vào các trang sách.)
Screw - vặn
Ví dụ: He needs to screw the lid on tightly. (Anh ấy cần vặn nắp thật chặt.)
Weld - hàn
Ví dụ: The worker will weld the metal pieces together. (Người công nhân sẽ hàn các mảnh kim loại lại với nhau.)
Fold - gấp
Ví dụ: She will fold the clothes neatly. (Cô ấy sẽ gấp quần áo một cách gọn gàng.)
Drill - khoan
Ví dụ: He will drill a hole in the wall. (Anh ấy sẽ khoan một lỗ trên tường.)
Saw - cưa
Ví dụ: The carpenter will saw the wood. (Thợ mộc sẽ cưa gỗ.)
Brush - chải
Ví dụ: She brushes her hair every morning. (Cô ấy chải tóc mỗi sáng.)
Rest - nghỉ ngơi
Ví dụ: It's important to rest after work. (Nghỉ ngơi sau công việc là rất quan trọng.)
Rescue - cứu
Ví dụ: The firefighters will rescue the cat from the tree. (Những người lính cứu hỏa sẽ cứu con mèo khỏi cây.)
Receive - nhận
Ví dụ: He will receive the package tomorrow. (Anh ấy sẽ nhận gói hàng vào ngày mai.)
Record - ghi lại
Ví dụ: She will record the meeting. (Cô ấy sẽ ghi lại cuộc họp.)
Pump - bơm
Ví dụ: He will pump air into the tire. (Anh ấy sẽ bơm không khí vào lốp xe.)
Shelter - trú ẩn
Ví dụ: The animals need shelter from the rain. (Các con vật cần trú ẩn khỏi mưa.)
Pack - đóng gói
Ví dụ: She will pack her suitcase for the trip. (Cô ấy sẽ đóng gói vali cho chuyến đi.)
Print - in
Ví dụ: He will print the document for the meeting. (Anh ấy sẽ in tài liệu cho cuộc họp.)
Prick - châm
Ví dụ: Be careful not to prick your finger. (Cẩn thận đừng châm vào ngón tay của bạn.)
Polish - đánh bóng
Ví dụ: She will polish the silverware. (Cô ấy sẽ đánh bóng đồ bạc.)
Scrape - cạo
Ví dụ: He will scrape the paint off the wall. (Anh ấy sẽ cạo lớp sơn trên tường.)
Paint - vẽ
Ví dụ: She will paint the wall blue. (Cô ấy sẽ sơn tường màu xanh.)
Divide - chia
Ví dụ: Can you divide the cake into pieces? (Bạn có thể chia bánh thành từng miếng không?)
Erase - xóa
Ví dụ: She will erase the mistakes on the paper. (Cô ấy sẽ xóa những lỗi trên giấy.)
Follow - theo dõi
Ví dụ: He will follow the instructions carefully. (Anh ấy sẽ theo dõi hướng dẫn một cách cẩn thận.)
Pound - đập
Ví dụ: She will pound the dough for the bread. (Cô ấy sẽ đập bột để làm bánh mì.)
Download - tải xuống
Ví dụ: Can you download the app for me? (Bạn có thể tải ứng dụng cho tôi không?)
Swallow - nuốt
Ví dụ: Be careful not to swallow the gum. (Cẩn thận đừng nuốt kẹo cao su.)
Repair - sửa chữa
Ví dụ: He will repair the broken chair. (Anh ấy sẽ sửa chiếc ghế bị hỏng.)
Help - giúp
Ví dụ: She loves to help her friends. (Cô ấy thích giúp đỡ bạn bè.)
Invent - phát minh
Ví dụ: He wants to invent a new gadget. (Anh ấy muốn phát minh ra một thiết bị mới.)
Plant - trồng
Ví dụ: They will plant flowers in the garden. (Họ sẽ trồng hoa trong vườn.)
Praise - khen ngợi
Ví dụ: The teacher will praise the students for their hard work. (Giáo viên sẽ khen ngợi học sinh vì sự cố gắng của họ.)
Groom - chải chuốt
Ví dụ: She will groom her dog before the show. (Cô ấy sẽ chải chuốt cho con chó trước khi trình diễn.)
Queue - xếp hàng
Ví dụ: They will queue for tickets at the concert. (Họ sẽ xếp hàng mua vé ở buổi hòa nhạc.)
Scratch - cào
Ví dụ: The cat likes to scratch the furniture. (Con mèo thích cào đồ nội thất.)
Evaluate - đánh giá
Ví dụ: The teacher will evaluate the students' projects. (Giáo viên sẽ đánh giá các dự án của học sinh.)
Refuse - từ chối
Ví dụ: She will refuse to accept the offer. (Cô ấy sẽ từ chối chấp nhận lời mời.)
Clean - làm sạch
Ví dụ: He will clean his room on Saturday. (Anh ấy sẽ làm sạch phòng của mình vào thứ Bảy.)
Repeat - lặp lại
Ví dụ: Can you repeat the question? (Bạn có thể lặp lại câu hỏi không?)
Embroider - thêu
Ví dụ: She will embroider a design on the fabric. (Cô ấy sẽ thêu một mẫu trên vải.)
Sew - khâu
Ví dụ: He will sew a button on his shirt. (Anh ấy sẽ khâu một cái cúc lên áo của mình.)
Kneel - quỳ
Ví dụ: She will kneel to tie her shoes. (Cô ấy sẽ quỳ để buộc giày.)
Crawl - bò
Ví dụ: The baby can crawl on the floor. (Em bé có thể bò trên sàn nhà.)
Grab - nắm
Ví dụ: He will grab the ball quickly. (Anh ấy sẽ nắm bóng một cách nhanh chóng.)
Lean in - nghiêng vào
Ví dụ: She leaned in to hear better. (Cô ấy nghiêng vào để nghe rõ hơn.)
Share - chia sẻ
Ví dụ: They like to share their toys. (Chúng thích chia sẻ đồ chơi của mình.)
Send - gửi
Ví dụ: I will send you a message. (Tôi sẽ gửi cho bạn một tin nhắn.)
Give - đưa
Ví dụ: Please give me a hand. (Làm ơn đưa tôi một tay.)
Slip Down - trượt xuống
Ví dụ: Be careful not to slip down the stairs. (Cẩn thận đừng trượt xuống cầu thang.)
Shower - tắm
Ví dụ: I take a shower every morning. (Tôi tắm mỗi sáng.)
Hang - treo
Ví dụ: She will hang the picture on the wall. (Cô ấy sẽ treo bức tranh lên tường.)
Close - đóng
Ví dụ: Please close the door quietly. (Làm ơn đóng cửa một cách nhẹ nhàng.)
Open - mở
Ví dụ: Can you open the window? (Bạn có thể mở cửa sổ không?)
Grind - xay
Ví dụ: He will grind the coffee beans. (Anh ấy sẽ xay hạt cà phê.)
Plow - cày
Ví dụ: The farmer will plow the field. (Người nông dân sẽ cày cánh đồng.)
Spray - xịt
Ví dụ: She will spray the plants with water. (Cô ấy sẽ xịt nước cho cây.)
Ride - cưỡi
Ví dụ: They like to ride bicycles. (Họ thích cưỡi xe đạp.)
Tumble - ngã
Ví dụ: The child will tumble down the hill. (Đứa trẻ sẽ ngã xuống đồi.)
Jump Over - nhảy qua
Ví dụ: He can jump over the fence. (Anh ấy có thể nhảy qua hàng rào.)
Blow - thổi
Ví dụ: She will blow out the candles. (Cô ấy sẽ thổi tắt nến.)
Stand - đứng
Ví dụ: Please stand up straight. (Làm ơn đứng thẳng lên.)
Sit - ngồi
Ví dụ: You can sit here. (Bạn có thể ngồi ở đây.)
Tighten - siết chặt
Ví dụ: He needs to tighten the screws. (Anh ấy cần siết chặt các ốc vít.)
Drink - uống
Ví dụ: I like to drink water. (Tôi thích uống nước.)
Stuff - nhồi
Ví dụ: She will stuff the turkey for dinner. (Cô ấy sẽ nhồi gà tây cho bữa tối.)
Reach - với tới
Ví dụ: Can you reach the top shelf? (Bạn có thể với tới kệ trên cùng không?)
Pour - đổ
Ví dụ: Please pour the juice into the glass. (Làm ơn đổ nước trái cây vào ly.)
Scrape - cạo
Ví dụ: He will scrape the ice off the windshield. (Anh ấy sẽ cạo đá khỏi kính chắn gió.)
Dive - lặn
Ví dụ: She likes to dive into the pool. (Cô ấy thích lặn vào bể bơi.)
Drag - kéo
Ví dụ: He will drag the heavy box. (Anh ấy sẽ kéo hộp nặng.)
Cut - cắt
Ví dụ: Please cut the paper carefully. (Làm ơn cắt giấy cẩn thận.)
Draw - vẽ
Ví dụ: The child will draw a picture. (Đứa trẻ sẽ vẽ một bức tranh.)
Calculate - tính toán
Ví dụ: Can you calculate the total cost? (Bạn có thể tính toán tổng chi phí không?)
Count - đếm
Ví dụ: Let’s count the apples together. (Hãy cùng đếm táo nhé.)
Fly - bay
Ví dụ: Birds can fly in the sky. (Chim có thể bay trên bầu trời.)
Shoot - bắn
Ví dụ: He will shoot the basketball. (Anh ấy sẽ bắn bóng rổ.)
Click - nhấp
Ví dụ: Please click on the link. (Làm ơn nhấp vào liên kết.)
Recharge - sạc lại
Ví dụ: You need to recharge your phone. (Bạn cần sạc lại điện thoại của mình.)
Charge - tính phí
Ví dụ: They will charge you for the service. (Họ sẽ tính phí bạn cho dịch vụ.)
Copy - sao chép
Ví dụ: Please copy the text carefully. (Làm ơn sao chép văn bản cẩn thận.)
Tear - xé
Ví dụ: Be careful not to tear the paper. (Cẩn thận đừng xé giấy.)
Measure - đo
Ví dụ: Can you measure the length of the table? (Bạn có thể đo chiều dài của bàn không?)
Knock - gõ
Ví dụ: Please knock before entering. (Làm ơn gõ cửa trước khi vào.)
Tie - buộc
Ví dụ: He will tie his shoes. (Anh ấy sẽ buộc giày.)
Leak - rò rỉ
Ví dụ: The pipe may leak water. (Ống có thể rò rỉ nước.)
Peel - gọt
Ví dụ: She will peel the orange. (Cô ấy sẽ gọt cam.)
Slice - thái
Ví dụ: Please slice the bread. (Làm ơn thái bánh mì.)
Soak - ngâm
Ví dụ: You should soak the beans overnight. (Bạn nên ngâm đậu qua đêm.)
Mix - trộn
Ví dụ: Let’s mix the ingredients together. (Hãy trộn các nguyên liệu lại với nhau.)
Stir Fry - xào
Ví dụ: I will stir fry the vegetables. (Tôi sẽ xào rau củ.)
Smash - đập
Ví dụ: He will smash the pinata. (Anh ấy sẽ đập piñata.)
Call - gọi
Ví dụ: I will call you later. (Tôi sẽ gọi cho bạn sau.)
Mark - đánh dấu
Ví dụ: Please mark the important dates. (Làm ơn đánh dấu những ngày quan trọng.)
Hide - ẩn
Ví dụ: She likes to hide the toys. (Cô ấy thích ẩn đồ chơi.)
Wear - mặc
Ví dụ: I will wear my new dress. (Tôi sẽ mặc chiếc váy mới của mình.)
Ski - trượt tuyết
Ví dụ: They love to ski in the winter. (Họ thích trượt tuyết vào mùa đông.)
Grow - lớn lên
Ví dụ: The plant will grow quickly. (Cây sẽ lớn lên nhanh chóng.)
Go - đi
Ví dụ: Let’s go to the park. (Hãy đi đến công viên.)
Access - truy cập
Ví dụ: You can access the website here. (Bạn có thể truy cập trang web ở đây.)
Add - thêm
Ví dụ: Please add some sugar to the tea. (Làm ơn thêm một chút đường vào trà.)
Pluck - nhổ
Ví dụ: He will pluck the flowers from the garden. (Anh ấy sẽ nhổ hoa từ vườn.)
Snap - bẻ gãy
Ví dụ: She will snap the twig. (Cô ấy sẽ bẻ gãy nhánh cây.)
Finger - chạm
Ví dụ: He will finger the strings of the guitar. (Anh ấy sẽ chạm vào dây đàn guitar.)
Screw - vặn
Ví dụ: Please screw the lid on tightly. (Làm ơn vặn nắp chặt lại.)
Weld - hàn
Ví dụ: He will weld the pieces of metal together. (Anh ấy sẽ hàn các mảnh kim loại lại với nhau.)
Fold - gập
Ví dụ: She will fold the clothes neatly. (Cô ấy sẽ gập quần áo gọn gàng.)
Drill - khoan
Ví dụ: He will drill a hole in the wall. (Anh ấy sẽ khoan một lỗ trên tường.)
Saw - cưa
Ví dụ: Please saw the wood carefully. (Làm ơn cưa gỗ cẩn thận.)
Brush - chải
Ví dụ: She will brush her hair. (Cô ấy sẽ chải tóc.)
Rest - nghỉ ngơi
Ví dụ: You should rest after working hard. (Bạn nên nghỉ ngơi sau khi làm việc chăm chỉ.)
Rescue - cứu
Ví dụ: The firefighters will rescue the cat. (Lính cứu hỏa sẽ cứu con mèo.)
Receive - nhận
Ví dụ: I will receive your letter tomorrow. (Tôi sẽ nhận được thư của bạn vào ngày mai.)
Record - ghi lại
Ví dụ: She will record the song in the studio. (Cô ấy sẽ ghi lại bài hát trong phòng thu.)
Pump - bơm
Ví dụ: He will pump air into the tire. (Anh ấy sẽ bơm không khí vào lốp xe.)
Shelter - trú ẩn
Ví dụ: The tree can shelter us from the rain. (Cái cây có thể trú ẩn cho chúng ta khỏi mưa.)
Pack - đóng gói
Ví dụ: She will pack her suitcase for the trip. (Cô ấy sẽ đóng gói vali cho chuyến đi.)
Print - in
Ví dụ: I need to print my homework. (Tôi cần in bài tập về nhà.)
Prick - châm
Ví dụ: Be careful not to prick your finger. (Cẩn thận đừng châm vào ngón tay của bạn.)
Polish - đánh bóng
Ví dụ: He will polish the shoes until they shine. (Anh ấy sẽ đánh bóng giày cho đến khi chúng bóng loáng.)
Scrape - cạo
Ví dụ: She will scrape the old paint off the wall. (Cô ấy sẽ cạo lớp sơn cũ khỏi tường.)
Paint - sơn
Ví dụ: I will paint the fence this weekend. (Tôi sẽ sơn hàng rào vào cuối tuần này.)
Divide - chia
Ví dụ: Let’s divide the cake into pieces. (Hãy chia chiếc bánh thành những miếng.)
Erase - tẩy
Ví dụ: Please erase the mistakes on the paper. (Làm ơn tẩy những lỗi trên giấy.)
Follow - theo dõi
Ví dụ: You should follow the instructions carefully. (Bạn nên theo dõi hướng dẫn cẩn thận.)
Pound - đập
Ví dụ: He will pound the dough for bread. (Anh ấy sẽ đập bột để làm bánh.)
Download - tải về
Ví dụ: You can download the app on your phone. (Bạn có thể tải về ứng dụng trên điện thoại của mình.)
Swallow - nuốt
Ví dụ: She will swallow the medicine. (Cô ấy sẽ nuốt thuốc.)
Repair - sửa chữa
Ví dụ: He will repair the broken chair. (Anh ấy sẽ sửa chữa cái ghế hỏng.)
Help - giúp đỡ
Ví dụ: Can you help me with this task? (Bạn có thể giúp tôi với nhiệm vụ này không?)
Invent - phát minh
Ví dụ: He wants to invent a new gadget. (Anh ấy muốn phát minh ra một thiết bị mới.)
Plant - trồng
Ví dụ: She will plant flowers in the garden. (Cô ấy sẽ trồng hoa trong vườn.)
Praise - khen ngợi
Ví dụ: Teachers should praise students for their efforts. (Giáo viên nên khen ngợi học sinh vì những nỗ lực của họ.)
Groom - chăm sóc
Ví dụ: He will groom the dog before the show. (Anh ấy sẽ chăm sóc con chó trước buổi biểu diễn.)
Queue - xếp hàng
Ví dụ: We need to queue for our tickets. (Chúng ta cần xếp hàng để mua vé.)
Scratch - cào
Ví dụ: He will scratch the itch on his arm. (Anh ấy sẽ cào chỗ ngứa trên tay.)
Evaluate - đánh giá
Ví dụ: Teachers evaluate students' work regularly. (Giáo viên đánh giá công việc của học sinh thường xuyên.)
Refuse - từ chối
Ví dụ: She will refuse to answer that question. (Cô ấy sẽ từ chối trả lời câu hỏi đó.)
Clean - dọn dẹp
Ví dụ: Please clean your room. (Làm ơn dọn dẹp phòng của bạn.)
Repeat - lặp lại
Ví dụ: Can you repeat the instructions? (Bạn có thể lặp lại hướng dẫn không?)
Embroider - thêu
Ví dụ: She will embroider a design on the fabric. (Cô ấy sẽ thêu một mẫu lên vải.)
Sew - may
Ví dụ: He will sew the buttons on the shirt. (Anh ấy sẽ may các nút trên áo.)
Kneel - quỳ
Ví dụ: She kneels to tie her shoes. (Cô ấy quỳ để buộc dây giày.)
Crawl - bò
Ví dụ: The baby crawls on the floor. (Em bé bò trên sàn nhà.)
Grab - nắm
Ví dụ: He grabs the ball. (Cậu ấy nắm lấy quả bóng.)
Lean in - nghiêng vào
Ví dụ: She leans in to hear better. (Cô ấy nghiêng vào để nghe rõ hơn.)
Share - chia sẻ
Ví dụ: They share their snacks. (Họ chia sẻ đồ ăn nhẹ của mình.)
Send - gửi
Ví dụ: I will send you an email. (Tôi sẽ gửi cho bạn một email.)
Give - cho
Ví dụ: He gives her a gift. (Anh ấy cho cô ấy một món quà.)
Slip Down - trượt xuống
Ví dụ: The cat slips down the stairs. (Con mèo trượt xuống cầu thang.)
Shower - tắm
Ví dụ: I like to shower in the morning. (Tôi thích tắm vào buổi sáng.)
Hang - treo
Ví dụ: She hangs the picture on the wall. (Cô ấy treo bức tranh lên tường.)
Close - đóng
Ví dụ: Please close the door. (Xin vui lòng đóng cửa lại.)
Open - mở
Ví dụ: He opens the window. (Anh ấy mở cửa sổ.)
Grind - xay
Ví dụ: She grinds the coffee beans. (Cô ấy xay hạt cà phê.)
Plow - cày
Ví dụ: They plow the field. (Họ cày cánh đồng.)
Spray - phun
Ví dụ: He sprays water on the plants. (Anh ấy phun nước lên cây.)
Ride - cưỡi
Ví dụ: She rides her bike to school. (Cô ấy cưỡi xe đạp đến trường.)
Tumble - ngã
Ví dụ: The child tumbles down the hill. (Đứa trẻ ngã xuống đồi.)
Jump Over - nhảy qua
Ví dụ: He jumps over the puddle. (Anh ấy nhảy qua vũng nước.)
Blow - thổi
Ví dụ: She blows out the candles. (Cô ấy thổi tắt nến.)
Stand - đứng
Ví dụ: They stand in line. (Họ đứng xếp hàng.)
Sit - ngồi
Ví dụ: He sits on the chair. (Anh ấy ngồi trên ghế.)
Tighten - siết chặt
Ví dụ: She tightens the screw. (Cô ấy siết chặt đinh ốc.)
Drink - uống
Ví dụ: He drinks a glass of water. (Anh ấy uống một cốc nước.)
Stuff - nhét
Ví dụ: She stuffs the bag with clothes. (Cô ấy nhét túi đầy quần áo.)
Reach - với tới
Ví dụ: He reaches for the top shelf. (Anh ấy với tới kệ trên cùng.)
Pour - đổ
Ví dụ: She pours milk into the glass. (Cô ấy đổ sữa vào ly.)
Scrape - cạo
Ví dụ: He scrapes the paint off the wall. (Anh ấy cạo sơn trên tường.)
Dive - lặn
Ví dụ: She dives into the pool. (Cô ấy lặn xuống hồ bơi.)
Drag - kéo
Ví dụ: He drags the box across the floor. (Anh ấy kéo hộp qua sàn nhà.)
Cut - cắt
Ví dụ: She cuts the paper with scissors. (Cô ấy cắt giấy bằng kéo.)
Draw - vẽ
Ví dụ: He draws a picture. (Anh ấy vẽ một bức tranh.)
Calculate - tính toán
Ví dụ: She calculates the total cost. (Cô ấy tính toán tổng chi phí.)
Count - đếm
Ví dụ: He counts the money. (Anh ấy đếm tiền.)
Fly - bay
Ví dụ: Birds fly in the sky. (Chim bay trên bầu trời.)
Shoot - bắn
Ví dụ: He shoots the basketball. (Anh ấy bắn bóng rổ.)
Click - nhấp
Ví dụ: She clicks the mouse. (Cô ấy nhấp chuột.)
Recharge - sạc lại
Ví dụ: He recharges his phone. (Anh ấy sạc lại điện thoại.)
Charge - tính phí
Ví dụ: They charge a fee for the service. (Họ tính phí cho dịch vụ.)
Copy - sao chép
Ví dụ: She copies the document. (Cô ấy sao chép tài liệu.)
Tear - xé
Ví dụ: He tears the paper in half. (Anh ấy xé giấy làm đôi.)
Measure - đo
Ví dụ: She measures the ingredients. (Cô ấy đo các nguyên liệu.)
Knock - gõ
Ví dụ: He knocks on the door. (Anh ấy gõ cửa.)
Tie - buộc
Ví dụ: She ties her shoelaces. (Cô ấy buộc dây giày.)
Leak - rò rỉ
Ví dụ: The faucet leaks water. (Vòi nước bị rò rỉ.)
Peel - lột
Ví dụ: He peels the apple. (Anh ấy lột vỏ táo.)
Slice - thái
Ví dụ: She slices the bread. (Cô ấy thái bánh mì.)
Soak - ngâm
Ví dụ: He soaks the dishes in water. (Anh ấy ngâm bát đĩa trong nước.)
Mix - trộn
Ví dụ: She mixes the ingredients. (Cô ấy trộn các nguyên liệu.)
Stir Fry - xào
Ví dụ: He stir fries the vegetables. (Anh ấy xào rau.)
Smash - đập
Ví dụ: She smashes the garlic. (Cô ấy đập tỏi.)
Call - gọi
Ví dụ: He calls his friend. (Anh ấy gọi bạn của mình.)
Mark - đánh dấu
Ví dụ: She marks her homework. (Cô ấy đánh dấu bài tập về nhà.)
Hide - ẩn
Ví dụ: The cat hides under the bed. (Con mèo ẩn dưới giường.)
Wear - mặc
Ví dụ: He wears a hat. (Anh ấy đội mũ.)
Ski - trượt tuyết
Ví dụ: She skis down the slope. (Cô ấy trượt tuyết xuống dốc.)
Grow - lớn lên
Ví dụ: The plants grow in the sunlight. (Cây cối lớn lên dưới ánh nắng mặt trời.)
Go - đi
Ví dụ: They go to school every day. (Họ đi học mỗi ngày.)
Access - truy cập
Ví dụ: She accesses the internet. (Cô ấy truy cập internet.)
Add - thêm
Ví dụ: He adds sugar to his coffee. (Anh ấy thêm đường vào cà phê.)
Pluck - nhổ
Ví dụ: She plucks the flowers from the garden. (Cô ấy nhổ hoa từ vườn.)
Snap - búng
Ví dụ: He snaps his fingers. (Anh ấy búng ngón tay.)
Finger - chạm
Ví dụ: She fingers the fabric. (Cô ấy chạm vào vải.)
Screw - vặn
Ví dụ: He screws the lid on tightly. (Anh ấy vặn nắp lại chặt.)
Weld - hàn
Ví dụ: She welds the metal pieces together. (Cô ấy hàn các mảnh kim loại lại với nhau.)
Fold - gấp
Ví dụ: He folds the paper in half. (Anh ấy gấp giấy làm đôi.)
Drill - khoan
Ví dụ: She drills a hole in the wall. (Cô ấy khoan một lỗ trên tường.)
Saw - cưa
Ví dụ: He saws the wood. (Anh ấy cưa gỗ.)
Brush - chải
Ví dụ: She brushes her hair. (Cô ấy chải tóc.)
Rest - nghỉ
Ví dụ: He rests after a long day. (Anh ấy nghỉ ngơi sau một ngày dài.)
Rescue - cứu
Ví dụ: They rescue the cat from the tree. (Họ cứu con mèo khỏi cây.)
Receive - nhận
Ví dụ: She receives a letter in the mail. (Cô ấy nhận được một bức thư qua bưu điện.)
Record - ghi lại
Ví dụ: He records his voice. (Anh ấy ghi lại giọng nói của mình.)
Pump - bơm
Ví dụ: She pumps air into the tire. (Cô ấy bơm không khí vào lốp.)
Shelter - trú ẩn
Ví dụ: They seek shelter from the rain. (Họ tìm nơi trú ẩn khỏi mưa.)
Pack - đóng gói
Ví dụ: She packs her suitcase. (Cô ấy đóng gói vali của mình.)
Print - in
Ví dụ: He prints the document. (Anh ấy in tài liệu.)
Prick - châm
Ví dụ: She pricks her finger with a needle. (Cô ấy châm tay vào kim.)
Polish - đánh bóng
Ví dụ: He polishes the silverware. (Anh ấy đánh bóng đồ bạc.)
Scrape - cạo
Ví dụ: She scrapes the old paint off. (Cô ấy cạo sơn cũ ra.)
Paint - sơn
Ví dụ: He paints the fence. (Anh ấy sơn hàng rào.)
Divide - chia
Ví dụ: She divides the cake into slices. (Cô ấy chia bánh thành từng miếng.)
Erase - xóa
Ví dụ: He erases the mistakes. (Anh ấy xóa những lỗi sai.)
Follow - theo dõi
Ví dụ: She follows the map to find her way. (Cô ấy theo dõi bản đồ để tìm đường.)
Pound - đập
Ví dụ: He pounds the dough for bread. (Anh ấy đập bột để làm bánh.)
Download - tải xuống
Ví dụ: She downloads the music. (Cô ấy tải nhạc xuống.)
Swallow - nuốt
Ví dụ: He swallows the medicine. (Anh ấy nuốt thuốc.)
Repair - sửa chữa
Ví dụ: She repairs her bicycle. (Cô ấy sửa xe đạp của mình.)
Help - giúp
Ví dụ: He helps his friend with homework. (Anh ấy giúp bạn mình với bài tập.)
Invent - phát minh
Ví dụ: She invents a new game. (Cô ấy phát minh ra một trò chơi mới.)
Plant - trồng
Ví dụ: He plants flowers in the garden. (Anh ấy trồng hoa trong vườn.)
Praise - khen ngợi
Ví dụ: She praises her students for their hard work. (Cô ấy khen ngợi học sinh vì sự chăm chỉ của họ.)
Groom - chăm sóc
Ví dụ: He grooms his dog every week. (Anh ấy chăm sóc cho chó của mình mỗi tuần.)
Queue - xếp hàng
Ví dụ: They queue for the bus. (Họ xếp hàng chờ xe buýt.)
Scratch - gãi
Ví dụ: She scratches her arm. (Cô ấy gãi tay.)
Evaluate - đánh giá
Ví dụ: He evaluates the project. (Anh ấy đánh giá dự án.)
Refuse - từ chối
Ví dụ: She refuses to give up. (Cô ấy từ chối bỏ cuộc.)
Clean - dọn dẹp
Ví dụ: He cleans his room every Saturday. (Anh ấy dọn dẹp phòng của mình mỗi thứ Bảy.)
Repeat - lặp lại
Ví dụ: She repeats the instructions. (Cô ấy lặp lại hướng dẫn.)
Embroider - thêu
Ví dụ: He embroiders a design on the fabric. (Anh ấy thêu một mẫu lên vải.)
Sew - may
Ví dụ: She sews a dress for the party. (Cô ấy may một chiếc váy cho buổi tiệc.)
Q: What do you do when you kneel?
A: I pray or tie my shoes.
Q: Bạn làm gì khi bạn quỳ?
A: Tôi cầu nguyện hoặc buộc dây giày.
Q: How do you crawl?
A: I move on my hands and knees.
Q: Bạn bò như thế nào?
A: Tôi di chuyển bằng tay và đầu gối.
Q: What do you grab when you’re hungry?
A: I grab a snack.
Q: Bạn nắm gì khi đói?
A: Tôi nắm một món ăn nhẹ.
Q: When do you lean in to listen?
A: I lean in when someone whispers.
Q: Khi nào bạn nghiêng vào để lắng nghe?
A: Tôi nghiêng vào khi ai đó thì thầm.
Q: Do you like to share your toys?
A: Yes, I like to share!
Q: Bạn có thích chia sẻ đồ chơi của mình không?
A: Vâng, tôi thích chia sẻ!
Q: What do you send to your friends?
A: I send messages.
Q: Bạn gửi gì cho bạn bè?
A: Tôi gửi tin nhắn.
Q: Can you give me a high five?
A: Sure, here you go!
Q: Bạn có thể cho tôi một cái vỗ tay không?
A: Chắc chắn, đây nè!
Q: What happens if you slip down?
A: I might fall.
Q: Điều gì xảy ra nếu bạn trượt xuống?
A: Tôi có thể ngã.
Q: How do you shower?
A: I use water and soap.
Q: Bạn tắm như thế nào?
A: Tôi sử dụng nước và xà phòng.
Q: Where do you hang your clothes?
A: I hang them in the closet.
Q: Bạn treo quần áo ở đâu?
A: Tôi treo chúng trong tủ.
Q: When do you close the door?
A: I close it when I leave.
Q: Khi nào bạn đóng cửa?
A: Tôi đóng khi tôi rời đi.
Q: What do you open in the morning?
A: I open my window.
Q: Bạn mở gì vào buổi sáng?
A: Tôi mở cửa sổ.
Q: How do you grind coffee?
A: I use a coffee grinder.
Q: Bạn xay cà phê như thế nào?
A: Tôi sử dụng máy xay cà phê.
Q: What do you plow in the field?
A: I plow the soil for planting.
Q: Bạn cày cái gì trên cánh đồng?
A: Tôi cày đất để trồng cây.
Q: When do you spray water on plants?
A: I spray them when they’re dry.
Q: Khi nào bạn phun nước lên cây?
A: Tôi phun nước khi chúng khô.
Q: Can you ride a bicycle?
A: Yes, I can ride!
Q: Bạn có thể đi xe đạp không?
A: Vâng, tôi có thể đi!
Q: What happens when you tumble?
A: I roll over.
Q: Điều gì xảy ra khi bạn ngã?
A: Tôi lăn qua.
Q: How do you jump over a puddle?
A: I leap with both feet.
Q: Bạn nhảy qua vũng nước như thế nào?
A: Tôi nhảy lên bằng cả hai chân.
Q: What do you blow into?
A: I blow into a balloon.
Q: Bạn thổi vào cái gì?
A: Tôi thổi vào quả bóng.
Q: When do you stand up?
A: I stand up when the teacher arrives.
Q: Khi nào bạn đứng lên?
A: Tôi đứng lên khi giáo viên đến.
Q: Where do you sit in class?
A: I sit at my desk.
Q: Bạn ngồi ở đâu trong lớp?
A: Tôi ngồi ở bàn của mình.
Q: How do you tighten a screw?
A: I use a screwdriver.
Q: Bạn vặn chặt một cái đinh như thế nào?
A: Tôi sử dụng tua vít.
Q: What do you drink when you’re thirsty?
A: I drink water.
Q: Bạn uống gì khi khát?
A: Tôi uống nước.
Q: How do you stuff a pillow?
A: I fill it with feathers.
Q: Bạn nhồi gối như thế nào?
A: Tôi nhồi nó bằng lông.
Q: What do you reach for on the shelf?
A: I reach for a book.
Q: Bạn với tới cái gì trên kệ?
A: Tôi với tới một quyển sách.
Q: How do you pour juice?
A: I tilt the jug carefully.
Q: Bạn rót nước trái cây như thế nào?
A: Tôi nghiêng bình cẩn thận.
Q: What do you scrape off your plate?
A: I scrape off leftovers.
Q: Bạn cạo gì khỏi đĩa của mình?
A: Tôi cạo thức ăn thừa.
Q: Where do you dive into the water?
A: I dive into the pool.
Q: Bạn nhảy xuống nước ở đâu?
A: Tôi nhảy xuống bể bơi.
Q: How do you drag a heavy box?
A: I pull it slowly.
Q: Bạn kéo một cái hộp nặng như thế nào?
A: Tôi kéo nó từ từ.
Q: What do you cut with scissors?
A: I cut paper.
Q: Bạn cắt cái gì bằng kéo?
A: Tôi cắt giấy.
Q: How do you draw a picture?
A: I use a pencil.
Q: Bạn vẽ tranh như thế nào?
A: Tôi sử dụng bút chì.
Q: Can you calculate math problems?
A: Yes, I can calculate!
Q: Bạn có thể tính toán các bài toán không?
A: Vâng, tôi có thể tính toán!
Q: How do you count to ten?
A: I say one, two, three…
Q: Bạn đếm đến mười như thế nào?
A: Tôi nói một, hai, ba…
Q: Where do birds fly?
A: Birds fly in the sky.
Q: Chim bay ở đâu?
A: Chim bay trên bầu trời.
Q: What do you shoot at a target?
A: I shoot arrows.
Q: Bạn bắn vào mục tiêu cái gì?
A: Tôi bắn tên.
Q: How do you click a mouse?
A: I press the button.
Q: Bạn nhấp chuột như thế nào?
A: Tôi nhấn nút.
Q: When do you recharge your phone?
A: I recharge it at night.
Q: Khi nào bạn sạc điện thoại của mình?
A: Tôi sạc nó vào ban đêm.
Q: What do you charge for a service?
A: I charge a fee.
Q: Bạn tính phí cho dịch vụ như thế nào?
A: Tôi tính một khoản phí.
Q: Can you copy this document?
A: Yes, I can make a copy.
Q: Bạn có thể sao chép tài liệu này không?
A: Vâng, tôi có thể làm một bản sao.
Q: What do you tear from a page?
A: I tear out a sheet.
Q: Bạn xé cái gì khỏi trang?
A: Tôi xé một tờ giấy.
Q: How do you measure ingredients?
A: I use a measuring cup.
Q: Bạn đo nguyên liệu như thế nào?
A: Tôi sử dụng cốc đo.
Q: What do you knock on to get attention?
A: I knock on the door.
Q: Bạn gõ cái gì để thu hút sự chú ý?
A: Tôi gõ vào cửa.
Q: How do you tie your shoelaces?
A: I make a knot.
Q: Bạn buộc dây giày như thế nào?
A: Tôi thắt một cái nút.
Q: What happens if a tire leaks?
A: It loses air.
Q: Điều gì xảy ra nếu lốp xe bị rò rỉ?
A: Nó mất không khí.
Q: How do you peel a banana?
A: I pull the skin down.
Q: Bạn lột vỏ chuối như thế nào?
A: Tôi kéo vỏ xuống.
Q: What do you slice for a sandwich?
A: I slice bread.
Q: Bạn cắt cái gì cho bánh sandwich?
A: Tôi cắt bánh mì.
Q: When do you soak beans?
A: I soak them overnight.
Q: Khi nào bạn ngâm đậu?
A: Tôi ngâm chúng qua đêm.
Q: How do you mix ingredients for a cake?
A: I stir them together.
Q: Bạn trộn nguyên liệu làm bánh như thế nào?
A: Tôi khuấy chúng lại với nhau.
Q: What do you stir-fry for dinner?
A: I stir-fry vegetables.
Q: Bạn xào cái gì cho bữa tối?
A: Tôi xào rau.
Q: How do you smash a pinata?
A: I hit it with a stick.
Q: Bạn đập pinata như thế nào?
A: Tôi đánh nó bằng một cái gậy.
Q: Who do you call when you need help?
A: I call my friend.
Q: Bạn gọi ai khi cần giúp đỡ?
A: Tôi gọi bạn của mình.
Q: What do you mark on a test?
A: I mark the correct answers.
Q: Bạn đánh dấu gì trên bài kiểm tra?
A: Tôi đánh dấu các câu trả lời đúng.
Q: Where do you hide a treasure?
A: I hide it in the garden.
Q: Bạn giấu kho báu ở đâu?
A: Tôi giấu nó trong vườn.
Q: What do you wear on a sunny day?
A: I wear sunglasses.
Q: Bạn mặc gì vào một ngày nắng?
A: Tôi đeo kính râm.
Q: Can you ski down a mountain?
A: Yes, I love skiing!
Q: Bạn có thể trượt tuyết xuống núi không?
A: Vâng, tôi thích trượt tuyết!
Q: How do plants grow?
A: They need sunlight and water.
Q: Cây cối phát triển như thế nào?
A: Chúng cần ánh sáng mặt trời và nước.
Q: Where do you go to relax?
A: I go to the park.
Q: Bạn đi đâu để thư giãn?
A: Tôi đi đến công viên.
Q: How do you access the internet?
A: I use Wi-Fi.
Q: Bạn truy cập internet như thế nào?
A: Tôi sử dụng Wi-Fi.
Q: What do you add to a recipe?
A: I add spices.
Q: Bạn thêm gì vào công thức?
A: Tôi thêm gia vị.
Q: What do you pluck from a tree?
A: I pluck apples.
Q: Bạn hái cái gì từ cây?
A: Tôi hái táo.
Q: How do you snap your fingers?
A: I press my thumb and finger together.
Q: Bạn búng tay như thế nào?
A: Tôi nhấn ngón tay cái và ngón tay lại với nhau.
Q: What do you screw into wood?
A: I screw in a nail.
Q: Bạn vặn cái gì vào gỗ?
A: Tôi vặn một cái đinh.
Q: How do you weld metal?
A: I use a welding machine.
Q: Bạn hàn kim loại như thế nào?
A: Tôi sử dụng máy hàn.
Q: What do you fold?
A: I fold my clothes.
Q: Bạn gấp cái gì?
A: Tôi gấp quần áo của mình.
Q: How do you drill a hole?
A: I use a drill.
Q: Bạn khoan một lỗ như thế nào?
A: Tôi sử dụng máy khoan.
Q: What do you saw?
A: I saw a piece of wood.
Q: Bạn cưa cái gì?
A: Tôi cưa một miếng gỗ.
Q: How do you brush your teeth?
A: I use a toothbrush.
Q: Bạn đánh răng như thế nào?
A: Tôi sử dụng bàn chải đánh răng.
Q: When do you rest?
A: I rest after playing.
Q: Khi nào bạn nghỉ ngơi?
A: Tôi nghỉ ngơi sau khi chơi.
Q: How do you rescue a kitten?
A: I pick it up gently.
Q: Bạn cứu một chú mèo con như thế nào?
A: Tôi nhặt nó lên một cách nhẹ nhàng.
Q: What do you receive as a gift?
A: I receive toys.
Q: Bạn nhận gì làm quà?
A: Tôi nhận đồ chơi.
Q: How do you record a video?
A: I use my phone.
Q: Bạn ghi lại video như thế nào?
A: Tôi sử dụng điện thoại của mình.
Q: What do you pump at a gas station?
A: I pump gas into my car.
Q: Bạn bơm cái gì ở trạm xăng?
A: Tôi bơm xăng vào xe của mình.
Q: Where do you shelter from the rain?
A: I shelter under a tree.
Q: Bạn trú mưa ở đâu?
A: Tôi trú dưới một cái cây.
Q: How do you pack a suitcase?
A: I fold my clothes neatly.
Q: Bạn đóng gói vali như thế nào?
A: Tôi gấp quần áo gọn gàng.
Q: What do you print on paper?
A: I print documents.
Q: Bạn in cái gì trên giấy?
A: Tôi in tài liệu.
Q: How do you prick a balloon?
A: I use a pin.
Q: Bạn châm một quả bóng như thế nào?
A: Tôi sử dụng một cái kim.
Q: What do you polish on your shoes?
A: I polish the leather.
Q: Bạn đánh bóng cái gì trên giày của mình?
A: Tôi đánh bóng da.
Q: How do you scrape paint off?
A: I use a scraper.
Q: Bạn cạo sơn như thế nào?
A: Tôi sử dụng một cái cạo.
Q: What do you paint on a canvas?
A: I paint a landscape.
Q: Bạn vẽ gì trên vải?
A: Tôi vẽ một phong cảnh.
Q: How do you divide a pizza?
A: I cut it into slices.
Q: Bạn chia pizza như thế nào?
A: Tôi cắt nó thành những miếng.
Q: What do you erase from a whiteboard?
A: I erase old notes.
Q: Bạn xóa cái gì khỏi bảng trắng?
A: Tôi xóa những ghi chú cũ.
Q: How do you follow directions?
A: I listen carefully.
Q: Bạn theo dõi chỉ dẫn như thế nào?
A: Tôi lắng nghe cẩn thận.
Q: What do you pound to make breadcrumbs?
A: I pound stale bread.
Q: Bạn đập cái gì để làm vụn bánh mì?
A: Tôi đập bánh mì cũ.
Q: How do you download music?
A: I use a music app.
Q: Bạn tải nhạc như thế nào?
A: Tôi sử dụng một ứng dụng nhạc.
Q: What do you swallow when eating?
A: I swallow food.
Q: Bạn nuốt cái gì khi ăn?
A: Tôi nuốt thức ăn.
Q: How do you repair a bike?
A: I fix the flat tire.
Q: Bạn sửa xe đạp như thế nào?
A: Tôi sửa lốp xe bị xẹp.
Q: Who do you help with homework?
A: I help my brother.
Q: Ai mà bạn giúp làm bài tập về nhà?
A: Tôi giúp em trai của mình.
Q: What do you invent for fun?
A: I invent a new game.
Q: Bạn phát minh cái gì để vui vẻ?
A: Tôi phát minh ra một trò chơi mới.
Q: What do you plant in a garden?
A: I plant flowers.
Q: Bạn trồng cái gì trong vườn?
A: Tôi trồng hoa.
Q: How do you praise someone?
A: I say "Good job!"
Q: Bạn khen ai đó như thế nào?
A: Tôi nói "Làm tốt lắm!"
Q: How do you groom a pet?
A: I brush its fur.
Q: Bạn chăm sóc thú cưng như thế nào?
A: Tôi chải lông cho nó.
Q: What do you queue for at the store?
A: I queue to pay.
Q: Bạn xếp hàng để làm gì ở cửa hàng?
A: Tôi xếp hàng để trả tiền.
Q: How do you scratch an itch?
A: I use my nails.
Q: Bạn gãi ngứa như thế nào?
A: Tôi sử dụng móng tay của mình.
Q: How do you evaluate a project?
A: I check the results.
Q: Bạn đánh giá một dự án như thế nào?
A: Tôi kiểm tra kết quả.
Q: What do you refuse to eat?
A: I refuse to eat broccoli.
Q: Bạn từ chối ăn cái gì?
A: Tôi từ chối ăn súp lơ.
Q: How do you clean your room?
A: I put things away.
Q: Bạn dọn dẹp phòng như thế nào?
A: Tôi cất đồ đạc vào chỗ.
Q: What do you repeat in class?
A: I repeat the teacher's instructions.
Q: Bạn lặp lại cái gì trong lớp?
A: Tôi lặp lại chỉ dẫn của giáo viên.
Q: What do you embroider on fabric?
A: I embroider flowers.
Q: Bạn thêu cái gì lên vải?
A: Tôi thêu hoa.
Q: How do you sew a button?
A: I use a needle and thread.
Q: Bạn may một cái nút như thế nào?
A: Tôi sử dụng kim và chỉ.
Q: What do you stuff a pillow with?
A: I stuff it with feathers.
Q: Bạn nhồi gối bằng cái gì?
A: Tôi nhồi nó bằng lông.
Q: What do you do when you kneel?
A: I show respect.
Q: Bạn làm gì khi bạn quỳ?
A: Tôi thể hiện sự tôn trọng.
Q: Why do babies crawl?
A: To explore their surroundings.
Q: Tại sao trẻ sơ sinh lại bò?
A: Để khám phá xung quanh.
Q: What do you grab when you're hungry?
A: A snack!
Q: Bạn lấy gì khi bạn đói?
A: Một món ăn nhẹ!
Q: Why do we lean in during conversations?
A: To listen better.
Q: Tại sao chúng ta nghiêng người trong cuộc trò chuyện?
A: Để nghe rõ hơn.
Q: What do you share with friends?
A: My toys.
Q: Bạn chia sẻ gì với bạn bè?
A: Đồ chơi của tôi.
Q: Who do you send messages to?
A: My family.
Q: Bạn gửi tin nhắn cho ai?
A: Gia đình tôi.
Q: What do you give to your friends on their birthdays?
A: Gifts!
Q: Bạn tặng gì cho bạn bè vào ngày sinh nhật của họ?
A: Quà!
Q: What happens when you slip down?
A: You might fall.
Q: Điều gì xảy ra khi bạn trượt xuống?
A: Bạn có thể ngã.
Q: Why do people shower?
A: To stay clean.
Q: Tại sao mọi người tắm?
A: Để giữ vệ sinh.
Q: What do you hang on a wall?
A: Pictures.
Q: Bạn treo gì trên tường?
A: Những bức tranh.
Q: When do you close the door?
A: When it's cold outside.
Q: Khi nào bạn đóng cửa?
A: Khi bên ngoài lạnh.
Q: What do you open in the morning?
A: The curtains.
Q: Bạn mở gì vào buổi sáng?
A: Rèm cửa.
Q: What do you grind to make coffee?
A: Coffee beans.
Q: Bạn xay gì để pha cà phê?
A: Hạt cà phê.
Q: Why do farmers plow the fields?
A: To prepare for planting.
Q: Tại sao nông dân cày đất?
A: Để chuẩn bị cho việc trồng trọt.
Q: When do you spray water on plants?
A: When they are dry.
Q: Khi nào bạn xịt nước lên cây?
A: Khi chúng khô.
Q: What do you ride on at the amusement park?
A: The roller coaster.
Q: Bạn cưỡi gì ở công viên giải trí?
A: Tàu lượn siêu tốc.
Q: What happens when you tumble?
A: You might roll over.
Q: Điều gì xảy ra khi bạn lăn lộn?
A: Bạn có thể lăn qua lại.
Q: What do you jump over during a race?
A: Hurdles.
Q: Bạn nhảy qua gì trong cuộc đua?
A: Rào cản.
Q: What do you blow to make a wish?
A: Birthday candles.
Q: Bạn thổi gì để ước nguyện?
A: Nến sinh nhật.
Q: Why do you stand in line?
A: To wait your turn.
Q: Tại sao bạn đứng xếp hàng?
A: Để chờ đến lượt.
Q: What do you do when you sit?
A: Rest.
Q: Bạn làm gì khi bạn ngồi?
A: Nghỉ ngơi.
Q: Why do you tighten a screw?
A: To keep it secure.
Q: Tại sao bạn vặn chặt một con ốc?
A: Để giữ cho nó an toàn.
Q: What do you drink on a hot day?
A: Water.
Q: Bạn uống gì vào ngày nóng?
A: Nước.
Q: What is stuffing in a turkey?
A: A mix of bread and spices.
Q: Nhân bên trong gà tây là gì?
A: Một hỗn hợp bánh mì và gia vị.
Q: What fruit do you like?
A: Peaches!
Q: Bạn thích trái cây nào?
A: Đào!
Q: What do you pour into a cup?
A: Juice.
Q: Bạn đổ gì vào cốc?
A: Nước trái cây.
Q: What do you do when scraping the plate?
A: Clean it.
Q: Bạn làm gì khi cạo đĩa?
A: Làm sạch nó.
Q: Why do you dive into a pool?
A: To swim.
Q: Tại sao bạn nhảy xuống hồ bơi?
A: Để bơi.
Q: What do you do when dragging something heavy?
A: Pull it slowly.
Q: Bạn làm gì khi kéo một cái gì đó nặng?
A: Kéo nó từ từ.
Q: What do you use to cut paper?
A: Scissors.
Q: Bạn sử dụng gì để cắt giấy?
A: Kéo.
Q: What do you draw with?
A: A pencil.
Q: Bạn vẽ bằng gì?
A: Một cây bút chì.
Q: How do you calculate a math problem?
A: By using numbers.
Q: Bạn tính toán một bài toán như thế nào?
A: Bằng cách sử dụng các con số.
Q: What do you count with?
A: My fingers.
Q: Bạn đếm bằng gì?
A: Ngón tay của tôi.
Q: What animal can fly?
A: A bird.
Q: Con vật nào có thể bay?
A: Một con chim.
Q: What do you shoot with a camera?
A: Photos.
Q: Bạn chụp gì bằng máy ảnh?
A: Ảnh.
Q: What do you do when you click on a mouse?
A: Select something.
Q: Bạn làm gì khi bạn nhấp chuột?
A: Chọn một cái gì đó.
Q: Why do you recharge your phone?
A: To use it longer.
Q: Tại sao bạn sạc lại điện thoại?
A: Để sử dụng lâu hơn.
Q: What do you charge for a device?
A: The battery.
Q: Bạn sạc gì cho một thiết bị?
A: Pin.
Q: What do you copy in class?
A: Notes.
Q: Bạn sao chép gì trong lớp học?
A: Ghi chú.
Q: What do you do when you tear paper?
A: Fix it or throw it away.
Q: Bạn làm gì khi bạn xé giấy?
A: Sửa nó hoặc vứt bỏ.
Q: How do you measure ingredients?
A: With a scale.
Q: Bạn đo lường nguyên liệu như thế nào?
A: Bằng cách sử dụng một cái cân.
Q: What do you do when you knock on a door?
A: Wait for someone to answer.
Q: Bạn làm gì khi gõ cửa?
A: Chờ ai đó mở cửa.
Q: What do you tie with a string?
A: A package.
Q: Bạn buộc gì bằng dây?
A: Một gói hàng.
Q: What happens when a pipe leaks?
A: Water drips out.
Q: Điều gì xảy ra khi ống nước rò rỉ?
A: Nước nhỏ giọt ra ngoài.
Q: What do you peel from fruits?
A: The skin.
Q: Bạn gọt gì từ trái cây?
A: Vỏ.
Q: What do you slice with a knife?
A: Bread.
Q: Bạn cắt gì bằng dao?
A: Bánh mì.
Q: What do you do to soak beans?
A: Put them in water.
Q: Bạn làm gì để ngâm đậu?
A: Đặt chúng vào nước.
Q: What do you mix in a bowl?
A: Ingredients for a recipe.
Q: Bạn trộn gì trong một cái bát?
A: Nguyên liệu cho một công thức.
Q: What do you do when you stir fry vegetables?
A: Cook them quickly.
Q: Bạn làm gì khi bạn xào rau?
A: Nấu chúng nhanh chóng.
Q: What happens when you smash a bug?
A: It gets squished.
Q: Điều gì xảy ra khi bạn đập một con bọ?
A: Nó bị nghiền nát.
Q: Who do you call when you need help?
A: A friend.
Q: Bạn gọi ai khi bạn cần giúp đỡ?
A: Một người bạn.
Q: What do you mark on a map?
A: Locations.
Q: Bạn đánh dấu gì trên bản đồ?
A: Các địa điểm.
Q: Where do you hide during hide and seek?
A: In a closet.
Q: Bạn trốn ở đâu trong trò chơi trốn tìm?
A: Trong một cái tủ.
Q: What do you wear when it's cold?
A: A coat.
Q: Bạn mặc gì khi trời lạnh?
A: Một chiếc áo khoác.
Q: What do you do when you ski?
A: Glide down the slope.
Q: Bạn làm gì khi trượt tuyết?
A: Lướt xuống dốc.
Q: How does a plant grow?
A: With sunlight and water.
Q: Cây trồng như thế nào?
A: Với ánh sáng mặt trời và nước.
Q: Where do you go for vacation?
A: To the beach.
Q: Bạn đi đâu cho kỳ nghỉ?
A: Đến bãi biển.
Q: How do you access the internet?
A: Through Wi-Fi.
Q: Bạn truy cập internet như thế nào?
A: Qua Wi-Fi.
Q: What do you add to a recipe?
A: Spices.
Q: Bạn thêm gì vào công thức?
A: Gia vị.
Q: What do you pluck from a plant?
A: Flowers.
Q: Bạn hái gì từ cây?
A: Hoa.
Q: What do you snap with your fingers?
A: To get attention.
Q: Bạn búng tay để làm gì?
A: Để thu hút sự chú ý.
Q: What do you use to screw things together?
A: A screwdriver.
Q: Bạn sử dụng gì để vặn các thứ lại với nhau?
A: Một cái tua vít.
Q: What do you do when welding?
A: Join metal pieces.
Q: Bạn làm gì khi hàn?
A: Kết nối các mảnh kim loại.
Q: How do you fold a paper?
A: In half.
Q: Bạn gấp giấy như thế nào?
A: Gập nó lại.
Q: What do you do when drilling?
A: Make a hole.
Q: Bạn làm gì khi khoan?
A: Tạo một lỗ.
Q: What do you do when sawing wood?
A: Cut it into pieces.
Q: Bạn làm gì khi cưa gỗ?
A: Cắt nó thành những mảnh.
Q: What do you do when brushing your teeth?
A: Clean them.
Q: Bạn làm gì khi đánh răng?
A: Làm sạch chúng.
Q: What do you do when resting?
A: Relax.
Q: Bạn làm gì khi nghỉ ngơi?
A: Thư giãn.
Q: Who do you rescue in a game?
A: Your teammates.
Q: Bạn cứu ai trong một trò chơi?
A: Các đồng đội của bạn.
Q: What do you receive on your birthday?
A: Gifts.
Q: Bạn nhận được gì vào ngày sinh nhật?
A: Quà.
Q: What do you record on a video?
A: Special moments.
Q: Bạn ghi lại gì trên video?
A: Những khoảnh khắc đặc biệt.
Q: What do you pump to inflate a tire?
A: Air.
Q: Bạn bơm gì để bơm lốp xe?
A: Không khí.
Q: Where do you seek shelter during a storm?
A: Inside a building.
Q: Bạn tìm nơi trú ẩn ở đâu trong cơn bão?
A: Trong một tòa nhà.
Q: What do you pack for a trip?
A: Clothes.
Q: Bạn mang gì cho một chuyến đi?
A: Quần áo.
Q: What do you print from a computer?
A: Documents.
Q: Bạn in gì từ máy tính?
A: Tài liệu.
Q: What do you prick with a needle?
A: Fabric.
Q: Bạn châm gì bằng kim?
A: Vải.
Q: What do you polish to make it shiny?
A: Shoes.
Q: Bạn đánh bóng gì để nó sáng bóng?
A: Giày.
Q: What do you scrape off a pan?
A: Food residue.
Q: Bạn cạo gì khỏi chảo?
A: Dư lượng thức ăn.
Q: What do you paint with?
A: A brush.
Q: Bạn vẽ bằng gì?
A: Một cái cọ.
Q: What do you divide into equal parts?
A: A pizza.
Q: Bạn chia gì thành các phần bằng nhau?
A: Một cái bánh pizza.
Q: What do you do when erasing mistakes?
A: Use an eraser.
Q: Bạn làm gì khi xóa sai?
A: Sử dụng cục tẩy.
Q: What do you follow in a race?
A: The finish line.
Q: Bạn theo dõi gì trong cuộc đua?
A: Vạch đích.
Q: What do you pound to tenderize meat?
A: A mallet.
Q: Bạn đập gì để làm mềm thịt?
A: Một cái búa.
Q: What do you download from the internet?
A: Music.
Q: Bạn tải gì từ internet?
A: Nhạc.
Q: What do you swallow with food?
A: Water.
Q: Bạn nuốt gì với thức ăn?
A: Nước.
Q: What do you repair when it breaks?
A: A toy.
Q: Bạn sửa gì khi nó hỏng?
A: Một món đồ chơi.
Q: Who do you help with homework?
A: My sister.
Q: Bạn giúp ai làm bài tập về nhà?
A: Em gái tôi.
Q: What do you invent in science class?
A: New gadgets.
Q: Bạn phát minh gì trong lớp khoa học?
A: Các thiết bị mới.
Q: What do you plant in the garden?
A: Flowers.
Q: Bạn trồng gì trong vườn?
A: Hoa.
Q: Why do you praise your friends?
A: To encourage them.
Q: Tại sao bạn khen ngợi bạn bè của mình?
A: Để khuyến khích họ.
Q: What do you do during grooming?
A: Clean yourself.
Q: Bạn làm gì trong quá trình vệ sinh?
A: Làm sạch bản thân.
Q: Why do you queue at the store?
A: To buy something.
Q: Tại sao bạn xếp hàng tại cửa hàng?
A: Để mua một cái gì đó.
Q: What do you scratch when it itches?
A: My arm.
Q: Bạn gãi gì khi nó ngứa?
A: Cánh tay của tôi.
Q: How do you evaluate your progress?
A: By checking goals.
Q: Bạn đánh giá tiến bộ của mình như thế nào?
A: Bằng cách kiểm tra các mục tiêu.
Q: What do you refuse to eat?
A: Something I dislike.
Q: Bạn từ chối ăn gì?
A: Một cái gì đó tôi không thích.
Q: What do you do when cleaning your room?
A: Organize things.
Q: Bạn làm gì khi dọn dẹp phòng của mình?
A: Sắp xếp mọi thứ.
Q: What do you repeat in language class?
A: Vocabulary words.
Q: Bạn lặp lại gì trong lớp học ngôn ngữ?
A: Từ vựng.
Q: What do you do in embroidery?
A: Stitch designs.
Q: Bạn làm gì trong thêu?
A: Thêu các họa tiết.
Q: What do you do when sewing?
A: Join fabric pieces.
Q: Bạn làm gì khi may?
A: Kết nối các mảnh vải.
Q: What do you need to sew a button?
A: A needle and thread.
Q: Bạn cần gì để may một cái cúc?
A: Một cái kim và chỉ.
Q: What do you do when you kneel?
A: I pray or show respect.
Q: Bạn làm gì khi bạn quỳ gối?
A: Tôi cầu nguyện hoặc thể hiện sự tôn trọng.
Q: How do you crawl?
A: I move on my hands and knees.
Q: Bạn bò như thế nào?
A: Tôi di chuyển bằng tay và đầu gối.
Q: What do you grab when you're hungry?
A: I grab a snack.
Q: Bạn lấy gì khi bạn đói?
A: Tôi lấy một món ăn nhẹ.
Q: Why do you lean in to listen?
A: I want to hear better.
Q: Tại sao bạn lean vào để nghe?
A: Tôi muốn nghe rõ hơn.
Q: Who do you like to share with?
A: I like to share with my friends.
Q: Ai là người bạn thích chia sẻ?
A: Tôi thích chia sẻ với bạn bè.
Q: What do you send in a message?
A: I send a picture or text.
Q: Bạn gửi gì trong một tin nhắn?
A: Tôi gửi một bức ảnh hoặc văn bản.
Q: What do you give as a gift?
A: I give books or toys.
Q: Bạn tặng gì làm quà?
A: Tôi tặng sách hoặc đồ chơi.
Q: What happens when you slip down?
A: I might fall.
Q: Chuyện gì xảy ra khi bạn trượt xuống?
A: Tôi có thể ngã.
Q: How do you shower?
A: I wash my body with water and soap.
Q: Bạn tắm như thế nào?
A: Tôi rửa cơ thể bằng nước và xà phòng.
Q: Where do you hang your clothes?
A: I hang them in the closet.
Q: Bạn treo quần áo ở đâu?
A: Tôi treo chúng trong tủ.
Q: What do you close at night?
A: I close the windows and doors.
Q: Bạn đóng gì vào ban đêm?
A: Tôi đóng cửa sổ và cửa ra vào.
Q: What do you open every morning?
A: I open my eyes and my window.
Q: Bạn mở gì mỗi sáng?
A: Tôi mở mắt và cửa sổ.
Q: How do you grind coffee?
A: I use a coffee grinder.
Q: Bạn xay cà phê như thế nào?
A: Tôi sử dụng máy xay cà phê.
Q: What do you plow in the field?
A: I plow the soil to prepare for planting.
Q: Bạn cày đất ở cánh đồng như thế nào?
A: Tôi cày đất để chuẩn bị trồng cây.
Q: What do you spray on plants?
A: I spray water or insecticide.
Q: Bạn xịt gì lên cây?
A: Tôi xịt nước hoặc thuốc trừ sâu.
Q: What do you ride on weekends?
A: I ride my bike.
Q: Bạn đi xe gì vào cuối tuần?
A: Tôi đi xe đạp.
Q: What happens when you tumble?
A: I might roll or fall over.
Q: Chuyện gì xảy ra khi bạn lăn?
A: Tôi có thể lăn hoặc ngã.
Q: How do you jump over a puddle?
A: I take a big leap.
Q: Bạn nhảy qua vũng nước như thế nào?
A: Tôi nhảy một cú lớn.
Q: What do you blow on to cool it down?
A: I blow on my hot food.
Q: Bạn thổi gì để làm nguội?
A: Tôi thổi thức ăn nóng.
Q: Where do you stand during a meeting?
A: I stand at the front or back.
Q: Bạn đứng ở đâu trong một cuộc họp?
A: Tôi đứng ở phía trước hoặc phía sau.
Q: What do you do when you sit down?
A: I relax and rest.
Q: Bạn làm gì khi ngồi xuống?
A: Tôi thư giãn và nghỉ ngơi.
Q: How do you tighten a screw?
A: I use a screwdriver.
Q: Bạn siết chặt đinh như thế nào?
A: Tôi sử dụng tua vít.
Q: What do you drink in the morning?
A: I drink coffee or tea.
Q: Bạn uống gì vào buổi sáng?
A: Tôi uống cà phê hoặc trà.
Q: What do you stuff in your backpack?
A: I stuff books and snacks.
Q: Bạn nhét gì vào ba lô?
A: Tôi nhét sách và đồ ăn nhẹ.
Q: How do you reach for the top shelf?
A: I use a step stool.
Q: Bạn với tới kệ trên cùng như thế nào?
A: Tôi sử dụng một cái ghế bước.
Q: What do you pour into a glass?
A: I pour juice or water.
Q: Bạn đổ gì vào ly?
A: Tôi đổ nước trái cây hoặc nước.
Q: How do you scrape paint off a surface?
A: I use a scraper tool.
Q: Bạn cạo sơn khỏi bề mặt như thế nào?
A: Tôi sử dụng công cụ cạo.
Q: What do you dive into when swimming?
A: I dive into the pool or ocean.
Q: Bạn nhảy xuống nước ở đâu khi bơi?
A: Tôi nhảy xuống bể bơi hoặc đại dương.
Q: How do you drag a heavy box?
A: I pull it slowly.
Q: Bạn kéo một cái hộp nặng như thế nào?
A: Tôi kéo nó từ từ.
Q: What do you cut with scissors?
A: I cut paper or fabric.
Q: Bạn cắt gì bằng kéo?
A: Tôi cắt giấy hoặc vải.
Q: How do you draw a picture?
A: I use pencils or crayons.
Q: Bạn vẽ hình như thế nào?
A: Tôi sử dụng bút chì hoặc bút màu.
Q: What do you calculate in math?
A: I calculate numbers and equations.
Q: Bạn tính toán gì trong toán học?
A: Tôi tính toán số và phương trình.
Q: How do you count to ten?
A: I say one, two, three, and so on.
Q: Bạn đếm đến mười như thế nào?
A: Tôi nói một, hai, ba, và tiếp theo.
Q: What do you fly in the sky?
A: I fly in an airplane.
Q: Bạn bay trên bầu trời bằng gì?
A: Tôi bay trên máy bay.
Q: What do you shoot with a camera?
A: I shoot pictures.
Q: Bạn chụp gì bằng máy ảnh?
A: Tôi chụp hình.
Q: What do you click on a computer?
A: I click on icons and links.
Q: Bạn nhấp vào gì trên máy tính?
A: Tôi nhấp vào biểu tượng và liên kết.
Q: How do you recharge your phone?
A: I plug it into a charger.
Q: Bạn sạc điện thoại như thế nào?
A: Tôi cắm nó vào bộ sạc.
Q: What do you charge for a service?
A: I charge money for my work.
Q: Bạn tính phí gì cho dịch vụ?
A: Tôi tính tiền cho công việc của mình.
Q: What do you copy in class?
A: I copy notes from the board.
Q: Bạn sao chép gì trong lớp?
A: Tôi sao chép ghi chú từ bảng.
Q: What do you tear when it's paper?
A: I tear it to make smaller pieces.
Q: Bạn xé gì khi đó là giấy?
A: Tôi xé nó thành những mảnh nhỏ hơn.
Q: How do you measure ingredients?
A: I use a measuring cup or spoon.
Q: Bạn đo nguyên liệu như thế nào?
A: Tôi sử dụng cốc hoặc thìa đo.
Q: What do you knock on a door?
A: I knock to ask for entry.
Q: Bạn gõ vào cửa như thế nào?
A: Tôi gõ để xin vào.
Q: What do you tie with a string?
A: I tie a package or shoes.
Q: Bạn buộc gì bằng dây?
A: Tôi buộc một gói hàng hoặc giày.
Q: What leaks from a broken pipe?
A: Water leaks from the pipe.
Q: Chuyện gì rò rỉ từ ống bị vỡ?
A: Nước rò rỉ từ ống.
Q: How do you peel a banana?
A: I take off the skin with my hands.
Q: Bạn lột vỏ chuối như thế nào?
A: Tôi lột vỏ bằng tay.
Q: What do you slice with a knife?
A: I slice bread or fruit.
Q: Bạn thái gì bằng dao?
A: Tôi thái bánh mì hoặc trái cây.
Q: How do you soak beans?
A: I soak them in water overnight.
Q: Bạn ngâm đậu như thế nào?
A: Tôi ngâm chúng trong nước qua đêm.
Q: What do you mix in a bowl?
A: I mix ingredients for a recipe.
Q: Bạn trộn gì trong một cái bát?
A: Tôi trộn nguyên liệu cho một công thức.
Q: How do you stir fry vegetables?
A: I cook them quickly in a hot pan.
Q: Bạn xào rau như thế nào?
A: Tôi nấu chúng nhanh chóng trong chảo nóng.
Q: What do you smash when it's ripe?
A: I smash ripe avocados for guacamole.
Q: Bạn nghiền gì khi chín?
A: Tôi nghiền bơ chín để làm guacamole.
Q: Who do you call when you need help?
A: I call a friend or family member.
Q: Bạn gọi ai khi cần giúp đỡ?
A: Tôi gọi một người bạn hoặc thành viên trong gia đình.
Q: What do you mark on a map?
A: I mark places I want to visit.
Q: Bạn đánh dấu gì trên bản đồ?
A: Tôi đánh dấu những địa điểm tôi muốn thăm.
Q: Where do you hide your treasure?
A: I hide it in a safe place.
Q: Bạn giấu kho báu ở đâu?
A: Tôi giấu nó ở một nơi an toàn.
Q: What do you wear in winter?
A: I wear a coat and gloves.
Q: Bạn mặc gì vào mùa đông?
A: Tôi mặc áo khoác và găng tay.
Q: How do you ski down a hill?
A: I glide on skis.
Q: Bạn trượt tuyết xuống đồi như thế nào?
A: Tôi lướt trên ván trượt tuyết.
Q: What do you grow in your garden?
A: I grow vegetables and flowers.
Q: Bạn trồng gì trong vườn?
A: Tôi trồng rau và hoa.
Q: Where do you go for fun?
A: I go to the park or movies.
Q: Bạn đi đâu để vui vẻ?
A: Tôi đi công viên hoặc xem phim.
Q: How do you access the internet?
A: I use Wi-Fi on my device.
Q: Bạn truy cập internet như thế nào?
A: Tôi sử dụng Wi-Fi trên thiết bị của mình.
Q: What do you add to a recipe?
A: I add spices and ingredients.
Q: Bạn thêm gì vào công thức?
A: Tôi thêm gia vị và nguyên liệu.
Q: What do you pluck from a tree?
A: I pluck ripe fruits.
Q: Bạn hái gì từ cây?
A: Tôi hái trái chín.
Q: What do you snap with your fingers?
A: I snap to get someone's attention.
Q: Bạn kêu bằng ngón tay như thế nào?
A: Tôi kêu để thu hút sự chú ý của ai đó.
Q: How do you screw in a light bulb?
A: I twist it into the socket.
Q: Bạn vặn bóng đèn như thế nào?
A: Tôi vặn nó vào ổ cắm.
Q: What do you weld together?
A: I weld metal pieces for repairs.
Q: Bạn hàn gì lại với nhau?
A: Tôi hàn các mảnh kim loại để sửa chữa.
Q: How do you fold a piece of paper?
A: I crease it and fold it in half.
Q: Bạn gấp một mảnh giấy như thế nào?
A: Tôi nếp gấp nó và gập lại làm đôi.
Q: What do you drill holes in?
A: I drill holes in wood or metal.
Q: Bạn khoan lỗ vào đâu?
A: Tôi khoan lỗ vào gỗ hoặc kim loại.
Q: How do you saw wood?
A: I use a saw to cut it.
Q: Bạn cưa gỗ như thế nào?
A: Tôi sử dụng một cái cưa để cắt nó.
Q: What do you brush your hair with?
A: I brush my hair with a comb.
Q: Bạn chải tóc bằng gì?
A: Tôi chải tóc bằng lược.
Q: What do you do when you rest?
A: I relax and take a break.
Q: Bạn làm gì khi nghỉ ngơi?
A: Tôi thư giãn và nghỉ giải lao.
Q: Who do you rescue when they need help?
A: I rescue pets or friends.
Q: Bạn cứu ai khi họ cần giúp đỡ?
A: Tôi cứu thú cưng hoặc bạn bè.
Q: What do you receive as a gift?
A: I receive clothes or toys.
Q: Bạn nhận gì làm quà?
A: Tôi nhận quần áo hoặc đồ chơi.
Q: What do you record on your phone?
A: I record videos or voice messages.
Q: Bạn ghi lại gì trên điện thoại?
A: Tôi ghi lại video hoặc tin nhắn thoại.
Q: What do you pump at the gas station?
A: I pump gas into my car.
Q: Bạn bơm gì ở trạm xăng?
A: Tôi bơm xăng vào xe.
Q: Where do you shelter during a storm?
A: I shelter indoors.
Q: Bạn trú ẩn ở đâu trong cơn bão?
A: Tôi trú ẩn trong nhà.
Q: How do you pack a suitcase?
A: I pack clothes and essentials.
Q: Bạn đóng gói vali như thế nào?
A: Tôi đóng gói quần áo và đồ cần thiết.
Q: What do you print on paper?
A: I print documents or pictures.
Q: Bạn in gì trên giấy?
A: Tôi in tài liệu hoặc hình ảnh.
Q: What do you prick with a needle?
A: I prick fabric when sewing.
Q: Bạn châm gì bằng kim?
A: Tôi châm vải khi may.
Q: How do you polish a shoe?
A: I use polish and a cloth.
Q: Bạn đánh bóng giày như thế nào?
A: Tôi sử dụng chất đánh bóng và khăn.
Q: How do you scrape the bottom of a pan?
A: I use a spatula.
Q: Bạn cạo đáy chảo như thế nào?
A: Tôi sử dụng thìa xẻ.
Q: What do you paint on canvas?
A: I paint pictures or landscapes.
Q: Bạn vẽ gì trên vải?
A: Tôi vẽ tranh hoặc phong cảnh.
Q: How do you divide a cake?
A: I divide it into equal pieces.
Q: Bạn chia bánh như thế nào?
A: Tôi chia nó thành các phần bằng nhau.
Q: What do you erase when you make a mistake?
A: I erase pencil marks.
Q: Bạn xóa gì khi phạm lỗi?
A: Tôi xóa dấu bút chì.
Q: Who do you follow on social media?
A: I follow friends and celebrities.
Q: Bạn theo dõi ai trên mạng xã hội?
A: Tôi theo dõi bạn bè và người nổi tiếng.
Q: How do you pound garlic?
A: I pound it with a mortar and pestle.
Q: Bạn đập tỏi như thế nào?
A: Tôi đập nó bằng cối và chày.
Q: What do you download on your computer?
A: I download music or software.
Q: Bạn tải gì trên máy tính?
A: Tôi tải nhạc hoặc phần mềm.
Q: How do you swallow food?
A: I chew it and then swallow.
Q: Bạn nuốt thức ăn như thế nào?
A: Tôi nhai nó và sau đó nuốt.
Q: What do you repair at home?
A: I repair broken appliances.
Q: Bạn sửa chữa gì ở nhà?
A: Tôi sửa chữa thiết bị hỏng.
Q: Who do you help with homework?
A: I help my siblings or friends.
Q: Bạn giúp ai làm bài tập về nhà?
A: Tôi giúp anh chị em hoặc bạn bè.
Q: What do you invent in science class?
A: I invent projects and experiments.
Q: Bạn phát minh gì trong lớp khoa học?
A: Tôi phát minh ra các dự án và thí nghiệm.
Q: What do you plant in the spring?
A: I plant flowers and seeds.
Q: Bạn trồng gì vào mùa xuân?
A: Tôi trồng hoa và hạt giống.
Q: Who do you praise for good work?
A: I praise my students or colleagues.
Q: Bạn khen ai vì công việc tốt?
A: Tôi khen học sinh hoặc đồng nghiệp.
Q: How do you groom your pet?
A: I brush their fur and trim their nails.
Q: Bạn chăm sóc thú cưng như thế nào?
A: Tôi chải lông cho chúng và cắt móng.
Q: What do you queue for at the store?
A: I queue for checkout.
Q: Bạn xếp hàng làm gì ở cửa hàng?
A: Tôi xếp hàng để thanh toán.
Q: How do you scratch an itch?
A: I scratch it gently.
Q: Bạn gãi ngứa như thế nào?
A: Tôi gãi nhẹ nhàng.
Q: What do you evaluate before a test?
A: I evaluate my study materials.
Q: Bạn đánh giá gì trước khi thi?
A: Tôi đánh giá tài liệu học tập của mình.
Q: What do you refuse when it’s unhealthy?
A: I refuse junk food.
Q: Bạn từ chối cái gì khi nó không tốt cho sức khỏe?
A: Tôi từ chối đồ ăn nhanh.
Q: What do you clean every week?
A: I clean my room and kitchen.
Q: Bạn dọn dẹp cái gì mỗi tuần?
A: Tôi dọn dẹp phòng và bếp.
Q: How do you repeat a sentence?
A: I say it again clearly.
Q: Bạn lặp lại câu như thế nào?
A: Tôi nói lại nó một cách rõ ràng.
Q: What do you embroider on fabric?
A: I embroider patterns or designs.
Q: Bạn thêu gì trên vải?
A: Tôi thêu họa tiết hoặc thiết kế.
Q: How do you sew a button?
A: I sew it on with a needle and thread.
Q: Bạn may nút như thế nào?
A: Tôi may nó bằng kim và chỉ.
Q: What do you do with leftover food?
A: I store it in the fridge.
Q: Bạn làm gì với thức ăn thừa?
A: Tôi để nó trong tủ lạnh.