Open
Close
Turn on
Turn off
Break
Fix
Clean
Wash
Brush
Comb
Cut
Peel
Stir
Bake
Fry
Grill
Boil
Pour
Mix
Measure
Slice
Chop
Dice
Shred
Grate
Mash
Spread
Butter
Toast
Pack
Unpack
Wrap
Unwrap
Fold
Iron
Hang
Put away
Take out
Recycle
Sweep
Mop
Vacuum
Dust
Water (plants)
Weed
Plant
Dig
Pick
Climb
Slide
Swing
Bounce
Kick
Throw
Catch
Ride
Drive
Fly (a kite, toy plane)
Sail (a toy boat)
Dive
Hide
Seek
Find
Count
Read
Write
Draw
Paint
Sculpt
Model
Play (a musical instrument)
Sing
Dance
Act
Cut
Peel
Stir
Bake
Fry
Grill
Boil
Pour
Mix
Measure
Slice
Chop
Dice
Shred
Grate
Mash
Spread
Butter
Toast
Open – Mở
Close – Đóng
Turn on – Bật
Turn off – Tắt
Break – Làm vỡ
Fix – Sửa chữa
Clean – Làm sạch
Wash – Rửa
Brush – Chải
Comb – Chải lược
Cut – Cắt
Peel – Gọt vỏ
Stir – Khuấy
Bake – Nướng
Fry – Chiên
Grill – Nướng
Boil – Luộc
Pour – Rót
Mix – Trộn
Measure – Đo lường
Slice – Cắt lát
Chop – Băm
Dice – Thái hạt lựu
Shred – Xé nhỏ
Grate – Nạo
Mash – Nghiền
Spread – Phết
Butter – Phết bơ
Toast – Nướng bánh mì
Pack – Đóng gói
Unpack – Mở gói
Wrap – Gói
Unwrap – Mở gói
Fold – Gấp
Iron – Ủi
Hang – Treo
Put away – Cất đi
Take out – Lấy ra
Recycle – Tái chế
Sweep – Quét
Mop – Lau nhà
Vacuum – Hút bụi
Dust – Phủi bụi
Water – Tưới nước
Weed – Nhổ cỏ
Plant – Trồng
Dig – Đào
Pick – Hái
Climb – Leo
Slide – Trượt
Swing – Đu đưa
Bounce – Nảy
Kick – Đá
Throw – Ném
Catch – Bắt
Ride – Lái (xe đạp)
Drive – Lái (xe)
Fly – Bay (thả diều, máy bay đồ chơi)
Sail – Thả thuyền (đồ chơi)
Dive – Lặn
Hide – Trốn
Seek – Tìm
Find – Tìm thấy
Count – Đếm
Read – Đọc
Write – Viết
Draw – Vẽ
Paint – Tô màu
Sculpt – Điêu khắc
Model – Tạo mô hình
Play – Chơi (nhạc cụ)
Sing – Hát
Dance – Nhảy múa
Act – Diễn xuất
Cut – Cắt
Peel – Gọt vỏ
Stir – Khuấy
Bake – Nướng
Fry – Chiên
Grill – Nướng
Boil – Luộc
Pour – Rót
Mix – Trộn
Measure – Đo lường
Slice – Cắt lát
Chop – Băm
Dice – Thái hạt lựu
Shred – Xé nhỏ
Grate – Nạo
Mash – Nghiền
Spread – Phết
Butter – Phết bơ
Toast – Nướng bánh mì
Open - Mở
Can you open the door, please?
Bạn có thể mở cửa không?
I like to open my presents on my birthday.
Tôi thích mở quà của mình vào sinh nhật.
The teacher will open the book for us.
Cô giáo sẽ mở sách cho chúng ta.
Close - Đóng
Please close the window; it’s cold outside.
Làm ơn đóng cửa sổ lại; bên ngoài lạnh lắm.
I will close my eyes and take a nap.
Tôi sẽ nhắm mắt lại và ngủ một chút.
Can you close the box when you are done?
Bạn có thể đóng hộp lại khi bạn làm xong không?
Turn on - Bật
Can you turn on the light?
Bạn có thể bật đèn không?
I will turn on the TV to watch my favorite show.
Tôi sẽ bật TV để xem chương trình yêu thích của mình.
Please turn on the music for the party.
Làm ơn bật nhạc cho bữa tiệc đi.
Turn off - Tắt
Don’t forget to turn off the computer when you’re done.
Đừng quên tắt máy tính khi bạn làm xong nhé.
Can you turn off the fan? It’s too noisy.
Bạn có thể tắt quạt không? Nó quá ồn.
Please turn off the lights before leaving the room.
Làm ơn tắt đèn trước khi rời khỏi phòng.
Break - Làm vỡ
Be careful not to break the glass!
Hãy cẩn thận đừng làm vỡ kính!
He didn’t mean to break his toy.
Cậu ấy không cố ý làm vỡ đồ chơi của mình.
Can you help me fix this if I break it?
Bạn có thể giúp tôi sửa cái này nếu tôi làm vỡ nó không?
Fix - Sửa chữa
Can you fix my bike? It has a flat tire.
Bạn có thể sửa xe đạp của tôi không? Nó bị xẹp lốp.
I will fix my toy after school.
Tôi sẽ sửa đồ chơi của mình sau giờ học.
Can we fix the broken chair together?
Chúng ta có thể sửa cái ghế hỏng cùng nhau không?
Clean - Làm sạch
It’s time to clean your room!
Đã đến lúc dọn dẹp phòng của bạn rồi!
Can you help me clean the table?
Bạn có thể giúp tôi làm sạch bàn không?
We need to clean up the mess before dinner.
Chúng ta cần dọn dẹp mớ hỗn độn trước bữa tối.
Wash - Rửa
Don’t forget to wash your hands before eating!
Đừng quên rửa tay trước khi ăn nhé!
I will wash the dishes after lunch.
Tôi sẽ rửa bát đĩa sau bữa trưa.
Can you wash your face before bedtime?
Bạn có thể rửa mặt trước khi đi ngủ không?
Brush - Chải
You should brush your teeth every morning.
Bạn nên chải răng mỗi sáng.
I like to brush my hair before school.
Tôi thích chải tóc trước khi đi học.
Can you help me brush the dog?
Bạn có thể giúp tôi chải con chó không?
Comb - Chải lược
Can you comb your hair nicely for the party?
Bạn có thể chải lược tóc đẹp cho bữa tiệc không?
I need to comb my hair before I leave.
Tôi cần chải lược tóc trước khi đi ra ngoài.
She likes to comb her doll's hair.
Cô ấy thích chải lược tóc cho búp bê của mình.
Cut - Cắt
Can you cut the paper into small pieces?
Bạn có thể cắt giấy thành những mảnh nhỏ không?
I will cut the fruit for our snack.
Tôi sẽ cắt trái cây cho bữa ăn nhẹ của chúng ta.
Be careful not to cut yourself with the scissors.
Hãy cẩn thận đừng làm mình bị thương với kéo nhé.
Peel - Gọt vỏ
Can you help me peel the orange?
Bạn có thể giúp tôi gọt vỏ cam không?
I like to peel bananas before eating them.
Tôi thích gọt vỏ chuối trước khi ăn.
She is learning to peel vegetables for dinner.
Cô ấy đang học cách gọt rau củ cho bữa tối.
Stir - Khuấy
Can you stir the soup while I add salt?
Bạn có thể khuấy súp trong khi tôi thêm muối không?
I like to stir my juice before drinking it.
Tôi thích khuấy nước trái cây trước khi uống.
Let’s stir the paint before we start our art project.
Hãy khuấy màu lên trước khi chúng ta bắt đầu dự án nghệ thuật nhé.
Bake - Nướng
I want to bake cookies for my friends.
Tôi muốn nướng bánh quy cho bạn bè của mình.
Can you help me bake a cake for my birthday?
Bạn có thể giúp tôi nướng bánh sinh nhật không?
She loves to bake bread on the weekends.
Cô ấy thích nướng bánh mì vào cuối tuần.
Fry - Chiên
I will fry some eggs for breakfast.
Tôi sẽ chiên trứng cho bữa sáng.
Can you fry the chicken until it is golden brown?
Bạn có thể chiên gà cho đến khi nó có màu vàng nâu không?
Let’s fry some potatoes for a snack!
Hãy chiên một ít khoai tây cho bữa ăn nhẹ nhé!
Grill - Nướng
We will grill hot dogs for the picnic.
Chúng ta sẽ nướng xúc xích cho bữa tiệc ngoài trời.
Can you help me grill the vegetables?
Bạn có thể giúp tôi nướng rau không?
She loves to grill hamburgers in the summer.
Cô ấy thích nướng bánh hamburger vào mùa hè.
Boil - Luộc
Can you boil the water for the pasta?
Bạn có thể đun nước cho mì không?
I will boil some eggs for breakfast.
Tôi sẽ luộc một ít trứng cho bữa sáng.
Let’s boil the corn for dinner.
Hãy luộc ngô cho bữa tối nhé.
Pour - Rót
Can you pour me a glass of juice?
Bạn có thể rót cho tôi một ly nước trái cây không?
I will pour the milk into my cereal.
Tôi sẽ rót sữa vào ngũ cốc của mình.
Please pour the water into the pot.
Làm ơn rót nước vào nồi nhé.
Mix - Trộn
Can you mix the colors to make a new one?
Bạn có thể trộn màu để tạo ra màu mới không?
I will mix the ingredients for the cake.
Tôi sẽ trộn nguyên liệu cho bánh.
Let’s mix the sand and water to make mud!
Hãy trộn cát và nước để làm bùn nhé!
Measure - Đo lường
Can you measure the flour for the recipe?
Bạn có thể đo lường bột cho công thức không?
I need to measure my height this week.
Tôi cần đo chiều cao của mình trong tuần này.
Let’s measure the water to fill the bottle.
Hãy đo nước để đổ đầy chai nhé!
Slice - Cắt lát
I will slice the bread for sandwiches.
Tôi sẽ cắt lát bánh mì cho bánh sandwich.
Can you slice the apples for the pie?
Bạn có thể cắt lát táo cho chiếc bánh không?
She likes to slice her cheese thin.
Cô ấy thích cắt lát phô mai thật mỏng.
Chop - Băm
He will chop the vegetables for the soup.
Anh ấy sẽ băm rau cho món súp.
Can you chop the onions without crying?
Bạn có thể băm hành mà không khóc không?
She chopped the carrots into small pieces.
Cô ấy băm cà rốt thành những miếng nhỏ.
Dice - Thái hạt lựu
Please dice the peppers for the salad.
Xin hãy thái hạt lựu ớt cho món salad.
Can you dice the tomatoes quickly?
Bạn có thể thái hạt lựu cà chua nhanh không?
He likes to dice the meat for tacos.
Anh ấy thích thái hạt lựu thịt cho tacos.
Shred - Xé nhỏ
We need to shred the cheese for the pizza.
Chúng ta cần xé nhỏ phô mai cho bánh pizza.
Can you shred the paper for recycling?
Bạn có thể xé nhỏ giấy để tái chế không?
She shredded the lettuce for the tacos.
Cô ấy xé nhỏ rau xà lách cho tacos.
Grate - Nạo
I will grate the carrots for the salad.
Tôi sẽ nạo cà rốt cho món salad.
Can you grate the cheese for the pasta?
Bạn có thể nạo phô mai cho món mì không?
He grated the lemon for some zest.
Anh ấy nạo vỏ chanh để lấy hương vị.
Mash - Nghiền
She will mash the potatoes for dinner.
Cô ấy sẽ nghiền khoai tây cho bữa tối.
Can you mash the bananas for the cake?
Bạn có thể nghiền chuối cho chiếc bánh không?
He likes to mash his peas with a fork.
Anh ấy thích nghiền đậu với một cái nĩa.
Spread - Phết
Can you spread the butter on my toast?
Bạn có thể phết bơ lên bánh mì nướng của tôi không?
She likes to spread jam on her bread.
Cô ấy thích phết mứt lên bánh mì.
He will spread the cream cheese on the bagel.
Anh ấy sẽ phết phô mai kem lên bánh bagel.
Butter - Phết bơ
Please butter the bread before toasting.
Xin hãy phết bơ lên bánh mì trước khi nướng.
Can you butter the popcorn for the movie?
Bạn có thể phết bơ lên bỏng ngô cho phim không?
She butters her toast every morning.
Cô ấy phết bơ lên bánh mì nướng mỗi sáng.
Toast - Nướng bánh mì
I will toast the bread for breakfast.
Tôi sẽ nướng bánh mì cho bữa sáng.
Can you toast the bagels for me?
Bạn có thể nướng bánh bagel cho tôi không?
He likes to toast his sandwiches until they are crispy.
Anh ấy thích nướng bánh sandwich cho đến khi giòn.
Pack - Đóng gói
We need to pack our bags for the trip.
Chúng ta cần đóng gói hành lý cho chuyến đi.
Can you pack the toys in the box?
Bạn có thể đóng gói đồ chơi vào hộp không?
She packed her lunch for school.
Cô ấy đã đóng gói bữa trưa cho trường học.
Unpack - Mở gói
I will unpack my suitcase after arriving home.
Tôi sẽ mở gói vali sau khi về nhà.
Can you help me unpack the groceries?
Bạn có thể giúp tôi mở gói thực phẩm không?
She unpacked her toys and set them up.
Cô ấy đã mở gói đồ chơi và sắp xếp chúng.
Wrap - Gói
I will wrap the gift for my friend.
Tôi sẽ gói quà cho bạn tôi.
Can you help me wrap the sandwich for lunch?
Bạn có thể giúp tôi gói bánh sandwich cho bữa trưa không?
She wrapped the presents with colorful paper.
Cô ấy đã gói quà bằng giấy màu sắc.
Unwrap - Mở gói
I can't wait to unwrap my birthday presents!
Tôi không thể chờ để mở gói quà sinh nhật!
Can you unwrap the candy?
Bạn có thể mở gói kẹo không?
She unwrapped the chocolate and took a bite.
Cô ấy đã mở gói sô cô la và cắn một miếng.
Fold - Gấp
Can you fold the paper into a boat?
Bạn có thể gấp giấy thành hình thuyền không?
She will fold the clothes after washing them.
Cô ấy sẽ gấp quần áo sau khi giặt xong.
He likes to fold origami animals.
Anh ấy thích gấp hình origami của các con vật.
Iron - Ủi
I need to iron my shirt before the party.
Tôi cần ủi áo sơ mi trước bữa tiệc.
Can you iron these pants for me?
Bạn có thể ủi những chiếc quần này cho tôi không?
She irons her dress every week.
Cô ấy ủi váy của mình mỗi tuần.
Hang - Treo
I will hang the picture on the wall.
Tôi sẽ treo bức tranh lên tường.
Can you hang your coat on the hook?
Bạn có thể treo áo khoác lên móc không?
She hung the clothes outside to dry.
Cô ấy đã treo quần áo bên ngoài để khô.
Put away - Cất đi
Please put away your toys after playing.
Xin hãy cất đồ chơi của bạn sau khi chơi.
Can you put away the dishes after dinner?
Bạn có thể cất chén bát sau bữa tối không?
He puts away his books on the shelf.
Anh ấy cất sách của mình lên kệ.
Take out - Lấy ra
Can you take out the trash, please?
Bạn có thể lấy ra thùng rác được không?
She took out her lunch from the bag.
Cô ấy đã lấy ra bữa trưa từ túi.
He takes out the dog for a walk every day.
Anh ấy dẫn chó đi dạo mỗi ngày.
Recycle - Tái chế
We should recycle paper to help the Earth.
Chúng ta nên tái chế giấy để giúp Trái Đất.
Can you recycle the plastic bottles?
Bạn có thể tái chế chai nhựa không?
She recycles her old newspapers every week.
Cô ấy tái chế báo cũ mỗi tuần.
Sweep - Quét
I will sweep the floor in the kitchen.
Tôi sẽ quét sàn nhà bếp.
Can you sweep the leaves in the yard?
Bạn có thể quét lá trong sân không?
He likes to sweep the sidewalk in front of his house.
Anh ấy thích quét vỉa hè trước nhà mình.
Mop - Lau nhà
Can you help me mop the floor?
Bạn có thể giúp tôi lau nhà không?
I love to mop after we finish eating.
Tôi thích lau nhà sau khi chúng tôi ăn xong.
He mopped the kitchen because it was dirty.
Anh ấy đã lau nhà bếp vì nó bẩn.
Vacuum - Hút bụi
Do you want to vacuum the living room?
Bạn có muốn hút bụi phòng khách không?
She vacuumed the carpet before the guests arrived.
Cô ấy đã hút bụi thảm trước khi khách đến.
We need to vacuum because there is a lot of dust.
Chúng ta cần hút bụi vì có nhiều bụi.
Dust - Phủi bụi
Can you dust the shelves, please?
Bạn có thể phủi bụi kệ sách được không?
I like to dust my room every Saturday.
Tôi thích phủi bụi phòng của tôi mỗi thứ Bảy.
He dusted the table before setting it for dinner.
Anh ấy đã phủi bụi bàn trước khi bày bàn cho bữa tối.
Water - Tưới nước
Did you water the plants today?
Bạn đã tưới nước cho cây hôm nay chưa?
She waters her flowers in the morning.
Cô ấy tưới nước cho hoa vào buổi sáng.
We should water the garden so the flowers can grow.
Chúng ta nên tưới nước cho vườn để hoa có thể phát triển.
Weed - Nhổ cỏ
Can you help me weed the garden?
Bạn có thể giúp tôi nhổ cỏ trong vườn không?
I like to weed because it helps the flowers grow.
Tôi thích nhổ cỏ vì nó giúp hoa phát triển.
He weeds the backyard every week.
Anh ấy nhổ cỏ ở sân sau mỗi tuần.
Plant - Trồng
What do you want to plant in the garden?
Bạn muốn trồng gì trong vườn?
She loves to plant vegetables in her backyard.
Cô ấy thích trồng rau trong sân sau của mình.
We should plant more trees to make the air clean.
Chúng ta nên trồng thêm cây để làm cho không khí sạch.
Dig - Đào
Can you dig a hole for the new plant?
Bạn có thể đào một cái hố cho cây mới không?
He dug in the sand to find buried treasure.
Anh ấy đã đào trong cát để tìm kho báu bị chôn.
We need to dig up the weeds before they spread.
Chúng ta cần đào lên cỏ dại trước khi chúng lan ra.
Pick - Hái
What fruit do you want to pick from the tree?
Bạn muốn hái trái cây gì từ cây?
She picked some apples for the pie.
Cô ấy đã hái một số quả táo cho bánh.
We can pick flowers to make a bouquet.
Chúng ta có thể hái hoa để làm một bó hoa.
Climb - Leo
Can you climb the tree?
Bạn có thể leo lên cây không?
I like to climb the stairs.
Mình thích leo cầu thang.
He can climb very high.
Anh ấy có thể leo rất cao.
Slide - Trượt
Do you want to slide down the hill?
Bạn có muốn trượt xuống đồi không?
I love to slide on the playground.
Mình thích trượt trên sân chơi.
Be careful when you slide!
Cẩn thận khi bạn trượt nhé!
Swing - Đu
Can you swing high on the swings?
Bạn có thể đu cao trên xích đu không?
I like to swing in the park.
Mình thích đu ở công viên.
Let’s take turns to swing!
Chúng ta hãy thay phiên nhau đu nhé!
Bounce - Nảy
Can you bounce the ball?
Bạn có thể nảy bóng không?
I love to bounce on the trampoline.
Mình thích nảy trên bạt nhún.
The ball bounces very high!
Quả bóng nảy rất cao!
Kick - Đá
Can you kick the soccer ball?
Bạn có thể đá bóng không?
I like to kick the ball into the goal.
Mình thích đá bóng vào khung thành.
Be careful not to kick too hard!
Cẩn thận đừng đá quá mạnh nhé!
Throw - Ném
Can you throw the ball to me?
Bạn có thể ném bóng cho mình không?
I will throw the frisbee.
Mình sẽ ném đĩa bay.
Let’s throw the water balloons!
Chúng ta hãy ném những quả bóng nước nhé!
Catch - Bắt
Can you catch the ball?
Bạn có thể bắt bóng không?
I caught the butterfly!
Mình đã bắt được con bướm!
Let’s see who can catch the most!
Hãy xem ai có thể bắt nhiều nhất nhé!
Ride - Cưỡi
Can you ride a bicycle?
Bạn có thể cưỡi xe đạp không?
I love to ride my horse.
Mình thích cưỡi ngựa.
Let’s ride the merry-go-round!
Chúng ta hãy cưỡi vòng xoay ngựa nhé!
Drive - Lái
Can you drive a toy car?
Bạn có thể lái xe đồ chơi không?
I want to drive when I grow up!
Mình muốn lái xe khi lớn lên!
Let’s pretend to drive a bus!
Chúng ta hãy giả vờ lái xe buýt nhé!
Fly (a kite, toy plane) - Bay
Can you fly a kite?
Bạn có thể thả diều không?
I love to fly my toy plane.
Mình thích bay máy bay đồ chơi.
Let’s fly our kites at the park!
Chúng ta hãy thả diều ở công viên nhé!
Sail (a toy boat) - Chèo
Can you sail a toy boat?
Bạn có thể chèo thuyền đồ chơi không?
I like to sail my boat in the pond.
Mình thích chèo thuyền ở ao.
Let’s sail the boats together!
Chúng ta hãy chèo thuyền cùng nhau nhé!
Dive - Nhảy xuống
Can you dive into the water?
Bạn có thể nhảy xuống nước không?
I want to dive like a fish!
Mình muốn nhảy xuống như một con cá!
Let’s dive into the pool!
Chúng ta hãy nhảy xuống bể bơi nhé!
Hide - Ẩn
Can you hide behind the tree?
Bạn có thể ẩn sau cây không?
I like to hide during hide and seek.
Mình thích ẩn trong trò chơi trốn tìm.
Let’s find a good place to hide!
Chúng ta hãy tìm một chỗ tốt để ẩn nhé!
Seek - Tìm
Can you seek your friends?
Bạn có thể tìm bạn của mình không?
I will seek for the hidden treasure!
Mình sẽ tìm kho báu ẩn giấu!
Let’s seek together!
Chúng ta hãy tìm kiếm cùng nhau nhé!
Find - Tìm thấy
Can you find your lost toy?
Bạn có thể tìm thấy món đồ chơi bị mất không?
I hope to find my missing book!
Mình hy vọng sẽ tìm thấy cuốn sách bị mất!
Let’s find all the hidden eggs!
Chúng ta hãy tìm tất cả trứng ẩn giấu nhé!
Count - Đếm
Can you count to ten?
Bạn có thể đếm đến mười không?
I can count my toys.
Mình có thể đếm đồ chơi của mình.
Let’s count the stars together.
Hãy cùng đếm những ngôi sao nhé.
Read - Đọc
Can you read this book?
Bạn có thể đọc quyển sách này không?
I like to read stories at night.
Mình thích đọc truyện vào ban đêm.
Let’s read together in the park.
Hãy cùng đọc ở công viên nhé.
Write - Viết
Can you write your name?
Bạn có thể viết tên của mình không?
I like to write letters to my friends.
Mình thích viết thư cho bạn bè.
Let’s write a story together!
Hãy cùng viết một câu chuyện nhé!
Draw - Vẽ
Can you draw a picture of your family?
Bạn có thể vẽ một bức tranh về gia đình mình không?
I like to draw with colorful crayons.
Mình thích vẽ bằng bút màu.
Let’s draw a big sun in the sky!
Hãy cùng vẽ một mặt trời lớn trên bầu trời nhé!
Paint - Tô màu
Can you paint a rainbow?
Bạn có thể tô màu cầu vồng không?
I love to paint with bright colors.
Mình thích tô màu bằng những màu sáng.
Let’s paint together on a big canvas!
Hãy cùng tô màu trên một bức tranh lớn nhé!
Sculpt - Điêu khắc
Can you sculpt a funny shape with clay?
Bạn có thể điêu khắc một hình hài vui nhộn bằng đất sét không?
I like to sculpt animals from clay.
Mình thích điêu khắc động vật bằng đất sét.
Let’s sculpt a little statue together!
Hãy cùng điêu khắc một bức tượng nhỏ nhé!
Model - Tạo mô hình
Can you model a car from playdough?
Bạn có thể tạo mô hình một chiếc xe từ bột nặn không?
I like to model buildings with blocks.
Mình thích tạo mô hình những tòa nhà bằng khối.
Let’s model some fun shapes!
Hãy cùng tạo mô hình những hình thú vị nhé!
Play - Chơi (nhạc cụ)
Can you play the piano?
Bạn có thể chơi đàn piano không?
I love to play my guitar.
Mình thích chơi đàn guitar.
Let’s play music together!
Hãy cùng chơi nhạc nhé!
Sing - Hát
Can you sing a happy song?
Bạn có thể hát một bài hát vui không?
I love to sing with my friends.
Mình thích hát cùng bạn bè.
Let’s sing our favorite song!
Hãy cùng hát bài hát yêu thích của chúng ta nhé!
Dance - Nhảy múa
Can you dance to this music?
Bạn có thể nhảy múa theo nhạc này không?
I love to dance when I hear my favorite song.
Mình thích nhảy múa khi nghe bài hát yêu thích.
Let’s dance like nobody is watching!
Hãy cùng nhảy múa như thể không ai đang nhìn nhé!
Act - Diễn xuất
Can you act like a funny animal?
Bạn có thể diễn xuất như một con vật hài hước không?
I like to act in front of my family.
Mình thích diễn xuất trước gia đình.
Let’s act out a story together!
Hãy cùng diễn xuất một câu chuyện nhé!
Cut - Cắt
She will cut the apple into pieces.
Cô ấy sẽ cắt táo thành những miếng nhỏ.
Can you cut the paper for me?
Bạn có thể cắt giấy giúp tôi không?
He likes to cut his sandwich in half.
Anh ấy thích cắt sandwich của mình làm đôi.
Peel - Gọt vỏ
I will peel the orange before eating it.
Tôi sẽ gọt vỏ cam trước khi ăn.
Can you peel the banana for me?
Bạn có thể gọt vỏ chuối giúp tôi không?
She learned how to peel a potato.
Cô ấy đã học cách gọt vỏ khoai tây.
Stir - Khuấy
He will stir the soup to make it hot.
Anh ấy sẽ khuấy súp để làm nóng.
Can you stir the paint for me?
Bạn có thể khuấy màu giúp tôi không?
She likes to stir the juice before drinking it.
Cô ấy thích khuấy nước trái cây trước khi uống.
Bake - Nướng
They will bake cookies for the party.
Họ sẽ nướng bánh quy cho bữa tiệc.
Can you bake a cake for my birthday?
Bạn có thể nướng bánh cho sinh nhật của tôi không?
She loves to bake bread on Sundays.
Cô ấy thích nướng bánh mì vào Chủ nhật.
Fry - Chiên
He will fry the eggs for breakfast.
Anh ấy sẽ chiên trứng cho bữa sáng.
Can you fry the potatoes until they are golden?
Bạn có thể chiên khoai tây cho đến khi chúng vàng không?
She likes to fry chicken for dinner.
Cô ấy thích chiên gà cho bữa tối.
Grill - Nướng
They will grill the meat for the barbecue.
Họ sẽ nướng thịt cho bữa tiệc nướng.
Can you grill some vegetables for me?
Bạn có thể nướng một ít rau giúp tôi không?
He loves to grill burgers in the summer.
Anh ấy thích nướng bánh burger vào mùa hè.
Boil - Luộc
She will boil the water for the pasta.
Cô ấy sẽ luộc nước cho mì.
Can you boil the eggs for breakfast?
Bạn có thể luộc trứng cho bữa sáng không?
He likes to boil potatoes before mashing them.
Anh ấy thích luộc khoai tây trước khi nghiền.
Pour - Rót
He will pour the juice into the glasses.
Anh ấy sẽ rót nước trái cây vào các ly.
Can you pour me some milk?
Bạn có thể rót cho tôi một ít sữa không?
She likes to pour syrup on her pancakes.
Cô ấy thích rót siro lên bánh kếp của mình.
Mix - Trộn
They will mix the ingredients for the cake.
Họ sẽ trộn các nguyên liệu cho bánh.
Can you mix the colors together?
Bạn có thể trộn các màu lại với nhau không?
He likes to mix fruit in his smoothie.
Anh ấy thích trộn trái cây trong sinh tố của mình.
Measure - Đo lường
She will measure the flour for the recipe.
Cô ấy sẽ đo lường bột cho công thức.
Can you measure the water for the soup?
Bạn có thể đo lường nước cho súp không?
He likes to measure his ingredients carefully.
Anh ấy thích đo lường các nguyên liệu một cách cẩn thận.
Slice - Cắt lát
He will slice the bread for sandwiches.
Anh ấy sẽ cắt lát bánh mì cho sandwich.
Can you slice the cheese for the snack?
Bạn có thể cắt lát phô mai cho bữa ăn nhẹ không?
She likes to slice strawberries for her dessert.
Cô ấy thích cắt lát dâu tây cho món tráng miệng của mình.
Chop - Băm
They will chop the vegetables for the stir-fry.
Họ sẽ băm rau củ cho món xào.
Can you chop the onions for me?
Bạn có thể băm hành giúp tôi không?
He likes to chop garlic for flavor.
Anh ấy thích băm tỏi để tăng hương vị.
Dice - Thái hạt lựu
She will dice the carrots for the soup.
Cô ấy sẽ thái hạt lựu cà rốt cho súp.
Can you dice the peppers for the salad?
Bạn có thể thái hạt lựu ớt cho món salad không?
He likes to dice apples for his lunch.
Anh ấy thích thái hạt lựu táo cho bữa trưa của mình.
Shred - Xé nhỏ
They will shred the lettuce for the tacos.
Họ sẽ xé nhỏ rau diếp cho món taco.
Can you shred the cheese for the pizza?
Bạn có thể xé nhỏ phô mai cho bánh pizza không?
He likes to shred paper for his crafts.
Anh ấy thích xé nhỏ giấy cho các sản phẩm thủ công của mình.
Grate - Nạo
She will grate the cheese for the pasta.
Cô ấy sẽ nạo phô mai cho mì.
Can you grate some carrots for the salad?
Bạn có thể nạo một ít cà rốt cho món salad không?
He likes to grate apples for his dessert.
Anh ấy thích nạo táo cho món tráng miệng của mình.
Mash - Nghiền
They will mash the potatoes for dinner.
Họ sẽ nghiền khoai tây cho bữa tối.
Can you mash the bananas for the bread?
Bạn có thể nghiền chuối cho bánh không?
He likes to mash his peas for lunch.
Anh ấy thích nghiền đậu Hà Lan cho bữa trưa của mình.
Spread - Phết
She will spread butter on her toast.
Cô ấy sẽ phết bơ lên bánh mì nướng.
Can you spread the jam on the bread?
Bạn có thể phết mứt lên bánh mì không?
He likes to spread cream cheese on his bagel.
Anh ấy thích phết phô mai kem lên bánh bagel của mình.
Butter - Phết bơ
He will butter the toast before eating.
Anh ấy sẽ phết bơ lên bánh mì nướng trước khi ăn.
Can you butter my biscuit for me?
Bạn có thể phết bơ lên bánh quy giúp tôi không?
She likes to butter her bagel with honey.
Cô ấy thích phết bơ lên bánh bagel với mật ong.
Toast - Nướng bánh mì
They will toast the bread for breakfast.
Họ sẽ nướng bánh mì cho bữa sáng.
Can you toast the sandwiches for lunch?
Bạn có thể nướng sandwich cho bữa trưa không?
He likes to toast his bagel until it's crispy.
Anh ấy thích nướng bánh bagel cho đến khi nó giòn.
Household Actions
Open – Mở
Q: What do you like to open?
A: I like to open books.
Q: Bạn thích mở gì?
A: Tôi thích mở sách.
Q: How do you open a door?
A: You can turn the handle.
Q: Làm thế nào bạn mở cửa?
A: Bạn có thể xoay tay nắm cửa.
Close – Đóng
Q: What do you like to close?
A: I like to close the windows.
Q: Bạn thích đóng gì?
A: Tôi thích đóng cửa sổ.
Q: How do you close a book?
A: You can flip it shut.
Q: Làm thế nào bạn đóng sách?
A: Bạn có thể gập lại.
Turn on – Bật
Q: What do you like to turn on?
A: I like to turn on the lights.
Q: Bạn thích bật gì?
A: Tôi thích bật đèn.
Q: When do you turn on the TV?
A: I turn it on when I want to watch a show.
Q: Khi nào bạn bật tivi?
A: Tôi bật tivi khi tôi muốn xem chương trình.
Turn off – Tắt
Q: What do you like to turn off?
A: I like to turn off the computer.
Q: Bạn thích tắt gì?
A: Tôi thích tắt máy tính.
Q: Why do you turn off the lights?
A: I turn off the lights to save energy.
Q: Tại sao bạn tắt đèn?
A: Tôi tắt đèn để tiết kiệm điện.
Break – Làm vỡ
Q: What is something you accidentally break?
A: I accidentally break a toy.
Q: Có thứ gì bạn vô tình làm vỡ không?
A: Tôi vô tình làm vỡ một món đồ chơi.
Q: How can you be careful not to break things?
A: I can hold them gently.
Q: Làm thế nào bạn có thể cẩn thận không làm vỡ đồ?
A: Tôi có thể cầm nhẹ nhàng.
Fix – Sửa chữa
Q: What do you like to fix?
A: I like to fix my bike.
Q: Bạn thích sửa chữa gì?
A: Tôi thích sửa xe đạp của mình.
Q: How can you fix a broken toy?
A: You can use glue.
Q: Làm thế nào bạn có thể sửa một món đồ chơi hỏng?
A: Bạn có thể dùng keo.
Clean – Làm sạch
Q: What do you like to clean?
A: I like to clean my room.
Q: Bạn thích làm sạch gì?
A: Tôi thích làm sạch phòng của mình.
Q: How do you clean your hands?
A: I wash them with soap and water.
Q: Bạn làm thế nào để rửa tay?
A: Tôi rửa tay bằng xà phòng và nước.
Wash – Rửa
Q: What do you like to wash?
A: I like to wash my hands.
Q: Bạn thích rửa gì?
A: Tôi thích rửa tay.
Q: How do you wash your clothes?
A: I wash them in the washing machine.
Q: Làm thế nào bạn giặt quần áo?
A: Tôi giặt chúng trong máy giặt.
Brush – Chải
Q: What do you brush every day?
A: I brush my teeth.
Q: Bạn chải gì mỗi ngày?
A: Tôi chải răng.
Q: How do you brush your hair?
A: I use a hairbrush.
Q: Làm thế nào bạn chải tóc?
A: Tôi dùng lược chải tóc.
Comb – Chải lược
Q: What do you use to comb your hair?
A: I use a comb to comb my hair.
Q: Bạn dùng gì để chải tóc?
A: Tôi dùng lược để chải tóc.
Q: How often do you comb your hair?
A: I comb my hair every morning.
Q: Bạn chải tóc bao lâu một lần?
A: Tôi chải tóc mỗi sáng.
Cut – Cắt
Q: What do you cut with?
A: I cut with scissors.
Q: Bạn cắt bằng gì?
A: Tôi cắt bằng kéo.
Q: Can you cut paper?
A: Yes, I can cut paper.
Q: Bạn có thể cắt giấy không?
A: Có, tôi có thể cắt giấy.
Peel – Gọt vỏ
Q: What fruit do you like to peel?
A: I like to peel bananas.
Q: Bạn thích gọt vỏ trái cây nào?
A: Tôi thích gọt vỏ chuối.
Q: How do you peel an orange?
A: I peel an orange with my hands.
Q: Làm thế nào bạn gọt vỏ cam?
A: Tôi gọt vỏ cam bằng tay.
Stir – Khuấy
Q: What do you stir in a pot?
A: I stir soup in a pot.
Q: Bạn khuấy gì trong nồi?
A: Tôi khuấy súp trong nồi.
Q: Can you stir a drink?
A: Yes, I can stir a drink with a spoon.
Q: Bạn có thể khuấy đồ uống không?
A: Có, tôi có thể khuấy đồ uống bằng muỗng.
Bake – Nướng
Q: What do you like to bake?
A: I like to bake cookies.
Q: Bạn thích nướng gì?
A: Tôi thích nướng bánh quy.
Q: How do you bake a cake?
A: I bake a cake in the oven.
Q: Bạn làm thế nào để nướng bánh?
A: Tôi nướng bánh trong lò.
Fry – Chiên
Q: What do you like to fry?
A: I like to fry eggs.
Q: Bạn thích chiên gì?
A: Tôi thích chiên trứng.
Q: Can you fry food safely?
A: Yes, I can fry food with an adult's help.
Q: Bạn có thể chiên thức ăn an toàn không?
A: Có, tôi có thể chiên thức ăn với sự giúp đỡ của người lớn.
Grill – Nướng
Q: What do you like to grill?
A: I like to grill hot dogs.
Q: Bạn thích nướng gì?
A: Tôi thích nướng xúc xích.
Q: Can you grill food outside?
A: Yes, I can grill food outside in the summer.
Q: Bạn có thể nướng thức ăn ngoài trời không?
A: Có, tôi có thể nướng thức ăn ngoài trời vào mùa hè.
Boil – Luộc
Q: What do you boil in water?
A: I boil pasta in water.
Q: Bạn luộc gì trong nước?
A: Tôi luộc mì trong nước.
Q: How do you know when water is boiling?
A: I know when bubbles form in the water.
Q: Làm thế nào bạn biết nước đang sôi?
A: Tôi biết khi có bọt nổi lên trong nước.
Pour – Rót
Q: What do you pour into a glass?
A: I pour juice into a glass.
Q: Bạn rót gì vào ly?
A: Tôi rót nước trái cây vào ly.
Q: Can you pour water safely?
A: Yes, I can pour water carefully.
Q: Bạn có thể rót nước an toàn không?
A: Có, tôi có thể rót nước cẩn thận.
Mix – Trộn
Q: What do you like to mix together?
A: I like to mix flour and sugar.
Q: Bạn thích trộn gì với nhau?
A: Tôi thích trộn bột mì và đường.
Q: Can you mix colors?
A: Yes, I can mix colors to make new ones.
Q: Bạn có thể trộn màu không?
A: Có, tôi có thể trộn màu để tạo ra màu mới.
Measure – Đo lường
Q: What do you measure for cooking?
A: I measure flour for baking.
Q: Bạn đo lường gì để nấu ăn?
A: Tôi đo lường bột mì để nướng bánh.
Q: How do you measure a cup of water?
A: I use a measuring cup to measure water.
Q: Làm thế nào bạn đo lường một cốc nước?
A: Tôi dùng cốc đo để đo lường nước.
Slice – Cắt lát
Q: What do you slice with?
A: I slice bread with a knife.
Q: Bạn cắt lát bằng gì?
A: Tôi cắt lát bánh mì bằng dao.
Q: Can you slice fruits?
A: Yes, I can slice fruits like apples.
Q: Bạn có thể cắt lát trái cây không?
A: Có, tôi có thể cắt lát trái cây như táo.
Chop – Băm
Q: What do you chop for a salad?
A: I chop vegetables for a salad.
Q: Bạn băm gì để làm salad?
A: Tôi băm rau củ để làm salad.
Q: Can you chop safely?
A: Yes, I can chop with an adult's help.
Q: Bạn có thể băm an toàn không?
A: Có, tôi có thể băm với sự giúp đỡ của người lớn.
Dice – Thái hạt lựu
Q: What do you dice for cooking?
A: I dice onions for cooking.
Q: Bạn thái hạt lựu gì để nấu ăn?
A: Tôi thái hạt lựu hành để nấu ăn.
Q: Can you dice vegetables?
A: Yes, I can dice vegetables with a knife.
Q: Bạn có thể thái hạt lựu rau củ không?
A: Có, tôi có thể thái hạt lựu rau củ bằng dao.
Shred – Xé nhỏ
Q: What do you shred for a sandwich?
A: I shred cheese for a sandwich.
Q: Bạn xé nhỏ gì cho bánh sandwich?
A: Tôi xé nhỏ phô mai cho bánh sandwich.
Q: Can you shred paper?
A: Yes, I can shred paper with scissors.
Q: Bạn có thể xé nhỏ giấy không?
A: Có, tôi có thể xé nhỏ giấy bằng kéo.
Grate – Nạo
Q: What do you grate for cooking?
A: I grate cheese for cooking.
Q: Bạn nạo gì để nấu ăn?
A: Tôi nạo phô mai để nấu ăn.
Q: Can you grate vegetables?
A: Yes, I can grate carrots.
Q: Bạn có thể nạo rau củ không?
A: Có, tôi có thể nạo cà rốt.
Mash – Nghiền
Q: What do you mash for dinner?
A: I mash potatoes for dinner.
Q: Bạn nghiền gì cho bữa tối?
A: Tôi nghiền khoai tây cho bữa tối.
Q: Can you mash fruit?
A: Yes, I can mash bananas.
Q: Bạn có thể nghiền trái cây không?
A: Có, tôi có thể nghiền chuối.
Spread – Phết
Q: What do you like to spread on your toast?
A: I like to spread butter and jam.
Q: Bạn thích phết gì lên bánh mì nướng?
A: Tôi thích phết bơ và mứt.
Q: How do you spread butter evenly?
A: You can use a knife to spread it evenly.
Q: Làm thế nào bạn phết bơ đều?
A: Bạn có thể dùng dao để phết đều.
Butter – Phết bơ
Q: Do you prefer to butter your bread or eat it plain?
A: I prefer to butter my bread.
Q: Bạn thích phết bơ lên bánh mì hay ăn không?
A: Tôi thích phết bơ lên bánh mì.
Q: What is your favorite food to butter?
A: My favorite food to butter is toast.
Q: Món ăn yêu thích của bạn để phết bơ là gì?
A: Món ăn yêu thích của tôi để phết bơ là bánh mì nướng.
Toast – Nướng bánh mì
Q: What do you like to put on your toast?
A: I like to put peanut butter and honey on my toast.
Q: Bạn thích cho gì lên bánh mì nướng?
A: Tôi thích cho bơ đậu phộng và mật ong lên bánh mì nướng.
Q: How do you like your toast?
A: I like my toast crispy and warm.
Q: Bạn thích bánh mì nướng của mình như thế nào?
A: Tôi thích bánh mì nướng của mình giòn và ấm.
Pack – Đóng gói
Q: What do you like to pack for a picnic?
A: I like to pack sandwiches and fruits.
Q: Bạn thích đóng gói gì cho buổi dã ngoại?
A: Tôi thích đóng gói bánh mì và trái cây.
Q: How do you pack your school bag?
A: I pack my school bag with books and pencils.
Q: Bạn đóng gói cặp sách của mình như thế nào?
A: Tôi đóng gói cặp sách của mình với sách và bút.
Unpack – Mở gói
Q: What do you like to unpack first when you get home?
A: I like to unpack my snacks first.
Q: Bạn thích mở gói gì đầu tiên khi về nhà?
A: Tôi thích mở gói đồ ăn nhẹ trước.
Q: How do you feel when you unpack your toys?
A: I feel excited when I unpack my toys.
Q: Bạn cảm thấy như thế nào khi mở gói đồ chơi của mình?
A: Tôi cảm thấy hồi hộp khi mở gói đồ chơi của mình.
Wrap – Gói
Q: What do you like to wrap for a gift?
A: I like to wrap toys and books for gifts.
Q: Bạn thích gói gì làm quà?
A: Tôi thích gói đồ chơi và sách làm quà.
Q: How do you wrap a sandwich?
A: I wrap a sandwich in plastic wrap.
Q: Bạn gói bánh mì như thế nào?
A: Tôi gói bánh mì bằng bọc nhựa.
Unwrap – Mở gói
Q: How do you feel when you unwrap a present?
A: I feel happy when I unwrap a present.
Q: Bạn cảm thấy như thế nào khi mở gói quà?
A: Tôi cảm thấy vui khi mở gói quà.
Q: What is the first thing you do when you unwrap your snack?
A: I check if it’s my favorite flavor.
Q: Bạn làm gì đầu tiên khi mở gói đồ ăn nhẹ?
A: Tôi kiểm tra xem đó có phải là hương vị yêu thích của tôi không.
Fold – Gấp
Q: What do you like to fold?
A: I like to fold paper into airplanes.
Q: Bạn thích gấp gì?
A: Tôi thích gấp giấy thành máy bay.
Q: How do you fold your clothes?
A: I fold my clothes neatly.
Q: Bạn gấp quần áo của mình như thế nào?
A: Tôi gấp quần áo của mình gọn gàng.
Iron – Ủi
Q: Do you help your parents iron clothes?
A: Yes, I help my parents iron sometimes.
Q: Bạn có giúp cha mẹ ủi quần áo không?
A: Có, đôi khi tôi giúp cha mẹ ủi quần áo.
Q: What clothes do you think need to be ironed?
A: I think shirts need to be ironed.
Q: Bạn nghĩ quần áo nào cần được ủi?
A: Tôi nghĩ áo sơ mi cần được ủi.
Hang – Treo
Q: What do you like to hang on your wall?
A: I like to hang pictures and drawings.
Q: Bạn thích treo gì trên tường của mình?
A: Tôi thích treo tranh và hình vẽ.
Q: How do you hang your clothes to dry?
A: I hang my clothes on a clothesline.
Q: Bạn treo quần áo của mình để khô như thế nào?
A: Tôi treo quần áo của mình trên dây phơi.
Put away – Cất đi
Q: Where do you put away your toys?
A: I put away my toys in the toy box.
Q: Bạn cất đồ chơi của mình ở đâu?
A: Tôi cất đồ chơi của mình vào hộp đồ chơi.
Q: Why is it important to put things away?
A: It’s important to keep things tidy.
Q: Tại sao việc cất đồ vật lại quan trọng?
A: Việc đó quan trọng để giữ cho mọi thứ gọn gàng.
Take out – Lấy ra
Q: What do you like to take out for a picnic?
A: I like to take out sandwiches and fruits.
Q: Bạn thích lấy gì ra cho buổi dã ngoại?
A: Tôi thích lấy bánh mì và trái cây ra cho buổi dã ngoại.
Q: How do you feel when you take out your favorite book?
A: I feel excited when I take out my favorite book.
Q: Bạn cảm thấy như thế nào khi lấy ra cuốn sách yêu thích?
A: Tôi cảm thấy hồi hộp khi lấy ra cuốn sách yêu thích.
Recycle – Tái chế
Q: What can you recycle at home?
A: I can recycle paper and plastic bottles.
Q: Bạn có thể tái chế gì ở nhà?
A: Tôi có thể tái chế giấy và chai nhựa.
Q: Why is recycling important?
A: Recycling is important to help the environment.
Q: Tại sao việc tái chế lại quan trọng?
A: Việc tái chế quan trọng để giúp bảo vệ môi trường.
Sweep – Quét
Q: Who helps you sweep the floor?
A: My mom helps me sweep the floor.
Q: Ai giúp bạn quét sàn nhà?
A: Mẹ tôi giúp tôi quét sàn nhà.
Q: What do you use to sweep the floor?
A: I use a broom to sweep the floor.
Q: Bạn dùng gì để quét sàn nhà?
A: Tôi dùng chổi để quét sàn nhà.
Mop – Lau nhà
Q: Do you help mop the floor?
A: Yes, I help mop the floor with my mom.
Q: Bạn có giúp lau sàn nhà không?
A: Có, tôi giúp lau sàn nhà với mẹ.
Q: What do you use to mop the floor?
A: I use a mop and water to clean the floor.
Q: Bạn dùng gì để lau sàn nhà?
A: Tôi dùng cây lau nhà và nước để lau sàn.
Vacuum – Hút bụi
Q: Do you like to vacuum the carpet?
A: Yes, I like to vacuum the carpet because it’s fun.
Q: Bạn có thích hút bụi thảm không?
A: Có, tôi thích hút bụi thảm vì nó vui.
Q: How often do you vacuum your home?
A: I vacuum my home once a week.
Q: Bạn hút bụi nhà của mình bao lâu một lần?
A: Tôi hút bụi nhà của mình một lần mỗi tuần.
Dust – Phủi bụi
Q: What do you like to dust in your room?
A: I like to dust my shelves and toys.
Q: Bạn thích phủi bụi ở đâu trong phòng của mình?
A: Tôi thích phủi bụi kệ và đồ chơi của mình.
Q: Why is it important to dust?
A: It’s important to dust to keep things clean.
Q: Tại sao việc phủi bụi lại quan trọng?
A: Việc đó quan trọng để giữ cho mọi thứ sạch sẽ.
Water – Tưới nước
Q: What plants do you like to water?
A: I like to water flowers and vegetables.
Q: Bạn thích tưới nước cho cây gì?
A: Tôi thích tưới nước cho hoa và rau.
Q: How often do you water your plants?
A: I water my plants every day.
Q: Bạn tưới nước cho cây của mình bao lâu một lần?
A: Tôi tưới nước cho cây của mình mỗi ngày.
Weed – Nhổ cỏ
Q: Do you help weed the garden?
A: Yes, I help weed the garden with my dad.
Q: Bạn có giúp nhổ cỏ trong vườn không?
A: Có, tôi giúp nhổ cỏ trong vườn với bố.
Q: Why is it important to weed the garden?
A: It’s important to help the plants grow better.
Q: Tại sao việc nhổ cỏ trong vườn lại quan trọng?
A: Việc đó quan trọng để giúp cây phát triển tốt hơn.
Plant – Trồng
Q: What do you like to plant in your garden?
A: I like to plant flowers and herbs.
Q: Bạn thích trồng gì trong vườn?
A: Tôi thích trồng hoa và rau thơm.
Q: How do you plant a seed?
A: I dig a hole and put the seed in.
Q: Bạn trồng hạt giống như thế nào?
A: Tôi đào một cái lỗ và đặt hạt giống vào.
Dig – Đào
Q: What do you like to dig in the garden?
A: I like to dig holes for planting seeds.
Q: Bạn thích đào gì trong vườn?
A: Tôi thích đào lỗ để trồng hạt giống.
Q: How do you dig a hole?
A: I use a shovel to dig a hole.
Q: Bạn đào một cái lỗ như thế nào?
A: Tôi dùng xẻng để đào một cái lỗ.
Pick – Hái
Q: What do you like to pick from the garden?
A: I like to pick strawberries and tomatoes.
Q: Bạn thích hái gì từ vườn?
A: Tôi thích hái dâu tây và cà chua.
Q: How do you pick fruits carefully?
A: I use both hands to pick fruits gently.
Q: Bạn hái trái cây một cách cẩn thận như thế nào?
A: Tôi dùng cả hai tay để hái trái cây một cách nhẹ nhàng.
Climb – Leo
Q: What do you like to climb?
A: I like to climb trees.
Q: Bạn thích leo lên gì?
A: Tôi thích leo lên cây.
Q: Can you climb very high?
A: Yes, I can climb very high.
Q: Bạn có thể leo cao không?
A: Có, tôi có thể leo cao.
Slide – Trượt
Q: Where do you like to slide?
A: I like to slide at the playground.
Q: Bạn thích trượt ở đâu?
A: Tôi thích trượt ở sân chơi.
Q: Is sliding fun?
A: Yes, sliding is very fun!
Q: Trượt có vui không?
A: Có, trượt rất vui!
Swing – Đu đưa
Q: Do you like to swing high?
A: Yes, I love swinging high!
Q: Bạn có thích đu đưa cao không?
A: Có, tôi thích đu đưa cao!
Q: Who do you swing with?
A: I swing with my friends.
Q: Bạn đu đưa với ai?
A: Tôi đu đưa với bạn bè.
Bounce – Nảy
Q: What do you like to bounce?
A: I like to bounce a ball.
Q: Bạn thích nảy cái gì?
A: Tôi thích nảy một quả bóng.
Q: Can you bounce very high?
A: Yes, I can bounce very high!
Q: Bạn có thể nảy cao không?
A: Có, tôi có thể nảy cao!
Kick – Đá
Q: What do you like to kick?
A: I like to kick a soccer ball.
Q: Bạn thích đá cái gì?
A: Tôi thích đá bóng đá.
Q: Is kicking fun?
A: Yes, kicking is very fun!
Q: Đá có vui không?
A: Có, đá rất vui!
Throw – Ném
Q: What do you like to throw?
A: I like to throw a frisbee.
Q: Bạn thích ném cái gì?
A: Tôi thích ném một cái đĩa.
Q: Can you throw very far?
A: Yes, I can throw very far!
Q: Bạn có thể ném xa không?
A: Có, tôi có thể ném xa!
Catch – Bắt
Q: What do you like to catch?
A: I like to catch butterflies.
Q: Bạn thích bắt cái gì?
A: Tôi thích bắt bướm.
Q: Is catching easy?
A: Sometimes it's easy, sometimes it's hard.
Q: Bắt có dễ không?
A: Đôi khi dễ, đôi khi khó.
Ride – Lái (xe đạp)
Q: What do you like to ride?
A: I like to ride my bike.
Q: Bạn thích lái gì?
A: Tôi thích lái xe đạp.
Q: How fast can you ride?
A: I can ride very fast!
Q: Bạn có thể lái nhanh không?
A: Tôi có thể lái rất nhanh!
Drive – Lái (xe)
Q: Do you want to drive a car when you grow up?
A: Yes, I want to drive a car!
Q: Bạn có muốn lái xe hơi khi lớn lên không?
A: Có, tôi muốn lái xe hơi!
Q: Who do you want to drive with?
A: I want to drive with my family.
Q: Bạn muốn lái với ai?
A: Tôi muốn lái với gia đình của tôi.
Fly – Bay (thả diều, máy bay đồ chơi)
Q: What do you like to fly?
A: I like to fly a kite.
Q: Bạn thích bay cái gì?
A: Tôi thích thả diều.
Q: Can you fly a toy airplane?
A: Yes, I can fly a toy airplane!
Q: Bạn có thể bay máy bay đồ chơi không?
A: Có, tôi có thể bay máy bay đồ chơi!
Sail – Thả thuyền (đồ chơi)
Q: What do you like to sail?
A: I like to sail a toy boat.
Q: Bạn thích thả thuyền gì?
A: Tôi thích thả thuyền đồ chơi.
Q: Where do you sail your boat?
A: I sail my boat in the pond.
Q: Bạn thả thuyền ở đâu?
A: Tôi thả thuyền ở ao.
Dive – Lặn
Q: Do you like to dive in the pool?
A: Yes, I love to dive in the pool!
Q: Bạn có thích lặn trong bể bơi không?
A: Có, tôi thích lặn trong bể bơi!
Q: What do you find when you dive?
A: I find toys when I dive.
Q: Bạn tìm thấy gì khi lặn?
A: Tôi tìm thấy đồ chơi khi lặn.
Hide – Trốn
Q: Where do you like to hide?
A: I like to hide behind the couch.
Q: Bạn thích trốn ở đâu?
A: Tôi thích trốn sau ghế sofa.
Q: Can you hide very well?
A: Yes, I can hide very well!
Q: Bạn có thể trốn giỏi không?
A: Có, tôi có thể trốn giỏi!
Seek – Tìm
Q: What do you like to seek?
A: I like to seek hidden treasures.
Q: Bạn thích tìm cái gì?
A: Tôi thích tìm kho báu ẩn giấu.
Q: Is seeking fun?
A: Yes, seeking is very fun!
Q: Tìm kiếm có vui không?
A: Có, tìm kiếm rất vui!
Find – Tìm thấy
Q: What is the best thing you have ever found?
A: I found a shiny coin!
Q: Điều tuyệt nhất mà bạn từng tìm thấy là gì?
A: Tôi tìm thấy một đồng xu sáng bóng!
Q: How do you feel when you find something?
A: I feel very happy when I find something!
Q: Bạn cảm thấy thế nào khi tìm thấy một thứ gì đó?
A: Tôi cảm thấy rất vui khi tìm thấy một thứ gì đó!
Count – Đếm
Q: How many apples can you count?
A: I can count five apples.
Q: Bạn có thể đếm bao nhiêu quả táo?
A: Tôi có thể đếm năm quả táo.
Q: What do you like to count at school?
A: I like to count the stars in the sky.
Q: Bạn thích đếm gì ở trường?
A: Tôi thích đếm những vì sao trên bầu trời.
Read – Đọc
Q: What is your favorite book to read?
A: My favorite book is about animals.
Q: Cuốn sách nào bạn thích đọc nhất?
A: Cuốn sách yêu thích của tôi là về động vật.
Q: How often do you read books?
A: I read books every day.
Q: Bạn đọc sách bao lâu một lần?
A: Tôi đọc sách mỗi ngày.
Write – Viết
Q: What do you like to write about?
A: I like to write stories about my friends.
Q: Bạn thích viết về điều gì?
A: Tôi thích viết những câu chuyện về bạn bè của mình.
Q: How can you improve your writing?
A: You can practice writing every day.
Q: Làm thế nào bạn có thể cải thiện việc viết của mình?
A: Bạn có thể luyện tập viết mỗi ngày.
Draw – Vẽ
Q: What do you like to draw?
A: I like to draw animals and trees.
Q: Bạn thích vẽ gì?
A: Tôi thích vẽ động vật và cây cối.
Q: How do you feel when you draw?
A: I feel happy when I draw.
Q: Bạn cảm thấy thế nào khi vẽ?
A: Tôi cảm thấy hạnh phúc khi vẽ.
Paint – Tô màu
Q: What is your favorite color to paint with?
A: My favorite color is blue.
Q: Màu nào bạn thích nhất để tô màu?
A: Màu yêu thích của tôi là màu xanh.
Q: What do you like to paint?
A: I like to paint flowers and rainbows.
Q: Bạn thích vẽ gì?
A: Tôi thích vẽ hoa và cầu vồng.
Sculpt – Điêu khắc
Q: What do you like to sculpt?
A: I like to sculpt animals with clay.
Q: Bạn thích điêu khắc gì?
A: Tôi thích điêu khắc động vật bằng đất sét.
Q: How do you feel when you sculpt?
A: I feel excited when I sculpt.
Q: Bạn cảm thấy thế nào khi điêu khắc?
A: Tôi cảm thấy phấn khích khi điêu khắc.
Model – Tạo mô hình
Q: What do you like to make models of?
A: I like to make models of cars and buildings.
Q: Bạn thích tạo mô hình gì?
A: Tôi thích tạo mô hình ô tô và tòa nhà.
Q: How can you make a good model?
A: You can use strong materials and follow the steps.
Q: Làm thế nào bạn có thể tạo ra một mô hình tốt?
A: Bạn có thể sử dụng vật liệu chắc chắn và làm theo các bước.
Play – Chơi (nhạc cụ)
Q: What instrument do you like to play?
A: I like to play the piano.
Q: Bạn thích chơi nhạc cụ nào?
A: Tôi thích chơi đàn piano.
Q: How often do you practice playing?
A: I practice playing every day after school.
Q: Bạn thực hành chơi nhạc cụ bao lâu một lần?
A: Tôi thực hành chơi mỗi ngày sau giờ học.
Sing – Hát
Q: What is your favorite song to sing?
A: My favorite song is "Twinkle, Twinkle, Little Star."
Q: Bài hát nào bạn thích hát nhất?
A: Bài hát yêu thích của tôi là "Sao Sáng, Sao Sáng."
Q: How do you feel when you sing?
A: I feel joyful when I sing.
Q: Bạn cảm thấy thế nào khi hát?
A: Tôi cảm thấy vui vẻ khi hát.
Dance – Nhảy múa
Q: What is your favorite dance move?
A: My favorite dance move is the twist.
Q: Động tác nhảy nào bạn thích nhất?
A: Động tác nhảy yêu thích của tôi là xoay.
Q: How often do you dance?
A: I dance every weekend.
Q: Bạn nhảy múa bao lâu một lần?
A: Tôi nhảy múa mỗi cuối tuần.
Act – Diễn xuất
Q: What character do you want to act as?
A: I want to act as a superhero.
Q: Nhân vật nào bạn muốn diễn xuất?
A: Tôi muốn diễn xuất như một siêu anh hùng.
Q: How do you feel when you act?
A: I feel brave when I act.
Q: Bạn cảm thấy thế nào khi diễn xuất?
A: Tôi cảm thấy dũng cảm khi diễn xuất.
Cut – Cắt
Q: What do you like to cut when you cook? A: I like to cut vegetables and fruits.
Q: Bạn thích cắt gì khi bạn nấu ăn?
A: Tôi thích cắt rau và trái cây.
Q: How do you cut your food safely?
A: You should use a sharp knife and a cutting board.
Q: Làm thế nào bạn cắt thức ăn một cách an toàn?
A: Bạn nên sử dụng dao sắc và thớt.
Peel – Gọt vỏ
Q: What fruits do you like to peel?
A: I like to peel bananas and oranges.
Q: Bạn thích gọt vỏ trái cây nào?
A: Tôi thích gọt vỏ chuối và cam.
Q: Why is it important to peel fruits?
A: It helps to remove the skin, which can be hard to eat.
Q: Tại sao việc gọt vỏ trái cây lại quan trọng?
A: Nó giúp loại bỏ vỏ, có thể khó ăn.
Stir – Khuấy
Q: What do you stir when you cook?
A: I stir soup and cake batter.
Q: Bạn khuấy gì khi nấu ăn?
A: Tôi khuấy súp và bột bánh.
Q: How do you stir ingredients together?
A: You use a spoon to mix them well.
Q: Bạn khuấy nguyên liệu với nhau như thế nào?
A: Bạn dùng muỗng để trộn chúng lại với nhau.
Bake – Nướng
Q: What do you like to bake at home?
A: I like to bake cookies and cakes.
Q: Bạn thích nướng gì ở nhà?
A: Tôi thích nướng bánh quy và bánh kem.
Q: How long do you usually bake cookies?
A: I usually bake cookies for about 10 minutes.
Q: Bạn thường nướng bánh quy trong bao lâu?
A: Tôi thường nướng bánh quy khoảng 10 phút.
Fry – Chiên
Q: What do you like to fry?
A: I like to fry eggs and potatoes.
Q: Bạn thích chiên gì?
A: Tôi thích chiên trứng và khoai tây.
Q: How do you fry food safely?
A: You should be careful with hot oil.
Q: Làm thế nào để bạn chiên thức ăn một cách an toàn?
A: Bạn nên cẩn thận với dầu nóng.
Grill – Nướng
Q: What do you like to grill in the summer?
A: I like to grill hamburgers and hot dogs.
Q: Bạn thích nướng gì vào mùa hè?
A: Tôi thích nướng hamburger và xúc xích.
Q: How do you prepare food for grilling?
A: You should marinate it and let it sit.
Q: Bạn chuẩn bị thức ăn cho việc nướng như thế nào?
A: Bạn nên ướp nó và để một thời gian.
Boil – Luộc
Q: What foods do you like to boil?
A: I like to boil pasta and eggs.
Q: Bạn thích luộc gì?
A: Tôi thích luộc mì và trứng.
Q: Why do we boil food?
A: Boiling makes food soft and safe to eat.
Q: Tại sao chúng ta lại luộc thức ăn?
A: Luộc làm cho thức ăn mềm và an toàn để ăn.
Pour – Rót
Q: What do you like to pour into a cup?
A: I like to pour juice and milk.
Q: Bạn thích rót gì vào cốc?
A: Tôi thích rót nước trái cây và sữa.
Q: How do you pour liquid without spilling?
A: You should tilt the container slowly.
Q: Làm thế nào để bạn rót chất lỏng mà không làm đổ?
A: Bạn nên nghiêng bình từ từ.
Mix – Trộn
Q: What ingredients do you like to mix?
A: I like to mix fruits in a salad.
Q: Bạn thích trộn nguyên liệu gì?
A: Tôi thích trộn trái cây trong một món salad.
Q: How do you mix things together?
A: You can use a spoon or your hands.
Q: Làm thế nào bạn trộn mọi thứ với nhau?
A: Bạn có thể dùng muỗng hoặc tay của mình.
Measure – Đo lường
Q: What do you need to measure when you cook?
A: I need to measure flour and sugar.
Q: Bạn cần đo lường gì khi nấu ăn?
A: Tôi cần đo lường bột và đường.
Q: Why is measuring important in cooking?
A: Measuring helps to make the recipe right.
Q: Tại sao việc đo lường lại quan trọng trong nấu ăn?
A: Đo lường giúp làm cho công thức đúng.
Slice – Cắt lát
Q: What do you like to slice?
A: I like to slice bread and cheese.
Q: Bạn thích cắt lát gì?
A: Tôi thích cắt lát bánh mì và phô mai.
Q: How do you slice food?
A: You should use a sharp knife and cut evenly.
Q: Làm thế nào để bạn cắt lát thức ăn?
A: Bạn nên sử dụng dao sắc và cắt đều.
Chop – Băm
Q: What do you like to chop?
A: I like to chop onions and carrots.
Q: Bạn thích băm gì?
A: Tôi thích băm hành tây và cà rốt.
Q: How do you chop vegetables?
A: You should use a cutting board and a sharp knife.
Q: Làm thế nào để bạn băm rau củ?
A: Bạn nên sử dụng thớt và dao sắc.
Dice – Thái hạt lựu
Q: What do you like to dice?
A: I like to dice tomatoes and peppers.
Q: Bạn thích thái hạt lựu gì?
A: Tôi thích thái hạt lựu cà chua và ớt.
Q: How do you dice food?
A: You cut it into small squares.
Q: Làm thế nào để bạn thái hạt lựu thức ăn?
A: Bạn cắt nó thành những hình vuông nhỏ.
Shred – Xé nhỏ
Q: What do you like to shred?
A: I like to shred cheese and lettuce.
Q: Bạn thích xé nhỏ gì?
A: Tôi thích xé nhỏ phô mai và xà lách.
Q: How do you shred food?
A: You can use a grater or your hands.
Q: Làm thế nào để bạn xé nhỏ thức ăn?
A: Bạn có thể sử dụng dụng cụ nạo hoặc tay của mình.
Grate – Nạo
Q: What do you like to grate?
A: I like to grate carrots and cheese.
Q: Bạn thích nạo gì?
A: Tôi thích nạo cà rốt và phô mai.
Q: Why do we grate food?
A: Grating makes food easier to mix or eat.
Q: Tại sao chúng ta lại nạo thức ăn?
A: Nạo làm cho thức ăn dễ trộn hoặc ăn hơn.
Mash – Nghiền
Q: What do you like to mash?
A: I like to mash potatoes and bananas.
Q: Bạn thích nghiền gì?
A: Tôi thích nghiền khoai tây và chuối.
Q: How do you mash food?
A: You can use a fork or a masher.
Q: Làm thế nào để bạn nghiền thức ăn?
A: Bạn có thể sử dụng nĩa hoặc dụng cụ nghiền.
Spread – Phết
Q: What do you like to spread on your bread?
A: I like to spread butter and jam.
Q: Bạn thích phết gì lên bánh mì?
A: Tôi thích phết bơ và mứt.
Q: How do you spread something on bread?
A: You can use a knife to spread it evenly.
Q: Làm thế nào để bạn phết thứ gì đó lên bánh mì?
A: Bạn có thể sử dụng dao để phết đều.
Butter – Phết bơ
Q: Do you like to butter your toast?
A: Yes, I love to butter my toast!
Q: Bạn có thích phết bơ lên bánh mì nướng không?
A: Có, tôi rất thích phết bơ lên bánh mì nướng!
Q: What is your favorite butter flavor?
A: I like regular butter best.
Q: Hương vị bơ yêu thích của bạn là gì?
A: Tôi thích bơ thường nhất.
Toast – Nướng bánh mì
Q: What do you like to toast for breakfast?
A: I like to toast bread and bagels.
Q: Bạn thích nướng gì cho bữa sáng?
A: Tôi thích nướng bánh mì và bánh bagel.
Q: How do you make toast?
A: You put bread in a toaster and push the button.
Q: Làm thế nào để bạn làm bánh mì nướng?
A: Bạn cho bánh mì vào máy nướng và nhấn nút.
A Fun Day of Household and Outdoor Adventures
Once upon a time, in a cozy little house, a boy named Tom and his sister Mia woke up early one sunny morning. They jumped (1) out of bed, ready for an exciting day filled with fun household and outdoor activities.
First, Tom decided to open (2) the kitchen window to let in the fresh air. Mia quickly closed (3) it again, saying, "Let's keep the cool air in!" Then, Tom wanted to turn on (4) the radio to listen to some cheerful music while they played. After a while, Mia turned off (5) the radio, saying, "Let’s start our chores!"
They had a list of household actions to do before they could play. Mia accidentally broke (6) a small vase while trying to fix (7) it. “Oh no!” she exclaimed. But Tom reassured her, “Don’t worry, we can clean (8) up the mess together!” They took a cloth and began to clean (9) the floor.
Next, it was time to wash (10) the dishes. Tom used a sponge to brush (11) the plates while Mia helped by using a comb (12) to gather the cutlery. Once the dishes were done, they needed to cut (13) some fruit for a snack. They peeled (14) the apples, and Mia helped stir (15) the fruit salad in a big bowl.
After their snack, they decided to bake (16) cookies. Tom measured (17) the flour while Mia mixed (18) the ingredients in a large bowl. They took turns to slice (19) the chocolate into small pieces to add to the cookie dough. Then, they put the cookies in the oven to bake (20).
Once the cookies were ready, they took them out and let them cool. Tom wanted to fry (21) some eggs for lunch while Mia offered to grill (22) some vegetables. After their delicious meal, they decided to pack (23) their bags for an outdoor adventure.
They packed (24) a picnic lunch, unpacked (25) their toys, and wrapped (26) the leftover cookies in a napkin to take with them. “Let’s go to the park!” Tom suggested. They wrapped (27) their picnic blanket and put away (28) their toys before leaving the house.
At the park, they wanted to play on the playground. Tom could climb (29) up the slide while Mia waited to slide (30) down. Next, they played on the swings, taking turns to swing (31) high into the sky. After that, they decided to bounce (32) on the inflatable castle.
Then, they noticed a soccer ball nearby. Tom kicked (33) the ball and shouted, “I’ll throw (34) it to you!” Mia caught (35) the ball and laughed. They played together until they were tired.
Next, they spotted a kite in the sky. “Let’s fly (36) a kite!” Mia exclaimed. Tom ran to the field, letting the string out as the kite soared high above. “Look at it fly (37)!” he shouted with joy.
After a while, they took a break to sail (38) their toy boat in the pond. Mia loved to watch it glide across the water. Then, they decided to dive (39) in for a swim. They played hide and seek in the shallow water, splashing and laughing.
After their fun in the water, they started to find (40) some interesting things on the ground. They picked (41) pretty flowers and rocks, and Mia began to count (42) them one by one.
When they returned home, they were tired but happy. They had a lot of fun reading (43) their favorite storybooks. Then, they wanted to write (44) about their adventures in their journals. Mia even drew (45) pictures of their day, while Tom decided to paint (46) a bright sun.
As the day came to an end, they cleaned (47) up their art supplies, and Mia started to sculpt (48) a small figure from the clay. They finished their day by playing their favorite musical instruments, singing (49), and dancing (50) in their living room.
Before bedtime, they both agreed it was a perfect day. They had done so many things: washed (51), swept (52), and even watered (53) the plants in their garden. They felt proud of all the actions they had completed together.
Tom and Mia sat down to share (54) stories about their day. Tom talked (55) about how much he enjoyed the cookies, while Mia described (56) the beautiful flowers they found. They even made plans for the next day.
As they prepared for bed, Mia began to organize (57) her toys while Tom decided to review (58) the drawings he made. They both snuggled (59) into their blankets and closed (60) their eyes, dreaming of their next adventures.
The following morning, Tom woke up (61) to the sound of birds chirping (62). He quickly got up (63) and went (64) to check on Mia. "Are you ready for another fun day?" he asked excitedly.
Mia yawned (65) and nodded (66) her head. “Let’s make (67) pancakes for breakfast!” she suggested. They both rushed (68) to the kitchen, ready to prepare (69) their delicious meal.
Tom cracked (70) the eggs while Mia whisked (71) them together. They poured (72) the batter into the pan and watched (73) as the pancakes bubbled (74) and cooked (75) to perfection.
After breakfast, they decided to explore (76) the backyard. They climbed (77) trees and discovered (78) a hidden fort made of branches. “This is our secret hideout!” Tom said as they crawled (79) inside.
Later, they wanted to invite (80) their friends over to join the fun. They called (81) their friends and asked (82) them to come play. When their friends arrived, they all joined (83) together for a fun day filled with laughter.
They played (84) games, built (85) sandcastles, and even had (86) a water balloon fight. Everyone was having a great time!
As the sun began to set, they sat (87) down for a picnic dinner in the backyard. They shared (88) their favorite snacks and talked (89) about the best parts of their day.
When it was time to go inside, they all promised (90) to have more adventures together. Tom and Mia went to bed (91) with smiles on their faces, excited for what tomorrow would bring.
And so, they lived happily ever after, always ready for new adventures filled with fun and friendship.
TRANSLATIONS
Một Ngày Vui Chơi với Các Hoạt Động trong Nhà và Ngoài Trời
Ngày xửa ngày xưa, trong một ngôi nhà ấm cúng, có một cậu bé tên là Tom và cô chị Mia thức dậy sớm vào một buổi sáng nắng đẹp. Họ nhảy (1) ra khỏi giường, sẵn sàng cho một ngày thú vị đầy những hoạt động trong nhà và ngoài trời.
Đầu tiên, Tom quyết định mở (2) cửa sổ bếp để cho không khí trong lành vào. Mia nhanh chóng đóng (3) lại, nói: “Hãy giữ không khí mát mẻ trong nhà!” Sau đó, Tom muốn bật (4) radio lên để nghe một vài bản nhạc vui vẻ trong khi họ chơi. Sau một lúc, Mia tắt (5) radio, nói: “Hãy bắt đầu làm việc nhà thôi!”
Họ có một danh sách các công việc trong nhà cần làm trước khi có thể chơi. Mia vô tình làm vỡ (6) một cái bình nhỏ trong khi cố gắng sửa (7) nó. “Ôi không!” cô kêu lên. Nhưng Tom an ủi cô, “Đừng lo, chúng ta có thể dọn (8) dẹp đống bừa bộn này cùng nhau!” Họ lấy một cái khăn và bắt đầu dọn (9) sàn nhà.
Tiếp theo, đã đến lúc rửa (10) chén bát. Tom dùng một miếng bọt biển để chà (11) các đĩa trong khi Mia giúp bằng cách dùng một cái lược (12) để thu dọn dao dĩa. Khi chén bát đã xong, họ cần cắt (13) một ít trái cây để làm đồ ăn nhẹ. Họ lột (14) vỏ táo và Mia giúp khuấy (15) salad trái cây trong một cái bát lớn.
Sau khi ăn nhẹ, họ quyết định nướng (16) bánh quy. Tom đo (17) bột trong khi Mia trộn (18) các nguyên liệu trong một cái bát lớn. Họ thay phiên nhau cắt (19) sô cô la thành những miếng nhỏ để thêm vào bột bánh quy. Sau đó, họ cho bánh quy vào lò để nướng (20).
Khi bánh quy đã sẵn sàng, họ lấy ra và để nguội. Tom muốn chiên (21) một ít trứng cho bữa trưa trong khi Mia đề nghị nướng (22) một ít rau củ. Sau bữa ăn ngon miệng, họ quyết định đóng gói (23) túi xách cho một cuộc phiêu lưu ngoài trời.
Họ đóng gói (24) một bữa trưa picnic, mở (25) đồ chơi ra và gói (26) những chiếc bánh quy còn lại trong một cái khăn để mang theo. “Chúng ta hãy đi đến công viên!” Tom đề xuất. Họ gói (27) chăn picnic và cất (28) đồ chơi trước khi rời khỏi nhà.
Tại công viên, họ muốn chơi ở sân chơi. Tom có thể leo (29) lên cầu trượt trong khi Mia chờ để trượt (30) xuống. Tiếp theo, họ chơi trên xích đu, thay phiên nhau đu (31) lên cao trên bầu trời. Sau đó, họ quyết định nhảy (32) trên lâu đài hơi.
Sau đó, họ nhận thấy một quả bóng đá gần đó. Tom đá (33) bóng và hét lên: “Tôi sẽ ném (34) cho bạn!” Mia bắt (35) được bóng và cười. Họ chơi cùng nhau cho đến khi mệt mỏi.
Tiếp theo, họ nhìn thấy một chiếc diều trên bầu trời. “Hãy thả (36) diều!” Mia kêu lên. Tom chạy ra cánh đồng, để sợi dây ra khi chiếc diều bay cao trên bầu trời. “Nhìn nó bay (37) kìa!” anh ấy hò hét vui mừng.
Sau một lúc, họ nghỉ ngơi để thả (38) chiếc thuyền đồ chơi của mình trên hồ. Mia thích nhìn chiếc thuyền lướt trên mặt nước. Sau đó, họ quyết định nhảy (39) xuống bơi. Họ chơi trốn tìm trong nước, vung nước và cười đùa.
Sau khi vui chơi trong nước, họ bắt đầu tìm (40) những thứ thú vị trên mặt đất. Họ nhặt (41) những bông hoa và đá đẹp, và Mia bắt đầu đếm (42) chúng từng cái một.
Khi họ trở về nhà, họ cảm thấy mệt nhưng rất vui. Họ đã làm rất nhiều việc: rửa (51), quét (52) và thậm chí tưới (53) cây trong vườn. Họ cảm thấy tự hào về tất cả những việc mà họ đã hoàn thành cùng nhau.
Tom và Mia ngồi xuống để chia sẻ (54) những câu chuyện về ngày hôm đó. Tom nói (55) về việc anh thích bánh quy như thế nào, trong khi Mia miêu tả (56) những bông hoa đẹp mà họ đã tìm thấy. Họ thậm chí còn lên kế hoạch cho ngày tiếp theo.
Khi chuẩn bị đi ngủ, Mia bắt đầu sắp xếp (57) đồ chơi của mình trong khi Tom quyết định xem lại (58) những bức tranh mà anh đã vẽ. Họ đều rụng rời (59) trong chăn và nhắm (60) mắt lại, mơ về những cuộc phiêu lưu tiếp theo.
Sáng hôm sau, Tom thức dậy (61) với âm thanh của những chú chim hót (62). Anh nhanh chóng dậy (63) và đi (64) kiểm tra Mia. "Bạn có sẵn sàng cho một ngày vui nữa không?" anh hỏi phấn khởi.
Mia ngáp (65) và gật đầu (66) đầu. “Hãy làm (67) bánh pancake cho bữa sáng!” cô đề xuất. Họ đều vội vàng (68) đến bếp, sẵn sàng để chuẩn bị (69) bữa ăn ngon.
Tom đập (70) trứng trong khi Mia đánh (71) chúng lại với nhau. Họ đổ (72) bột vào chảo và quan sát (73) khi bánh pancake sủi bọt (74) và nấu (75) đến hoàn hảo.
Sau bữa sáng, họ quyết định khám phá (76) sân sau. Họ leo (77) lên cây và phát hiện (78) một cái lán bí mật làm từ những cành cây. “Đây là nơi ẩn náu bí mật của chúng ta!” Tom nói khi họ bò (79) vào trong.
Sau đó, họ muốn mời (80) bạn bè đến tham gia vui chơi. Họ gọi (81) bạn bè và hỏi (82) họ đến chơi. Khi bạn bè của họ đến, tất cả đều tham gia (83) cùng nhau cho một ngày vui vẻ đầy tiếng cười.
Họ chơi (84) trò chơi, xây (85) lâu đài cát, và thậm chí có (86) một cuộc chiến bóng nước. Mọi người đều rất vui!
Khi mặt trời bắt đầu lặn, họ ngồi (87) xuống cho một bữa tối picnic trong sân sau. Họ chia sẻ (88) những món ăn yêu thích và nói chuyện (89) về những phần tốt nhất trong ngày của họ.
Khi đến giờ vào nhà, họ đều hứa (90) sẽ có nhiều cuộc phiêu lưu hơn nữa cùng nhau. Tom và Mia đi ngủ (91) với nụ cười trên môi, háo hức cho những gì ngày mai sẽ mang lại.
Và như vậy, họ sống hạnh phúc mãi mãi, luôn sẵn sàng cho những cuộc phiêu lưu mới đầy thú vị và tình bạn.