Run
Walk
Jump
Eat
Talk
Sleep
Write
Read
Dance
Sing
Swim
Climb
Drive
Cook
Clean
Play
Learn
Think
Laugh
Cry
Smile
Blink
Listen
Touch
Feel
See
Hear
Taste
Smell
Kick
Punch
Push
Pull
Lift
Carry
Throw
Catch
Drop
Bend
Spin
Roll
Shake
Wave
Point
Clap
Snap
Nod
Bow
Glide
Slide
Hug
Kiss
Wink
Flirt
Hunch
Shrug
Sigh
Cough
Sneeze
Yawn
Shiver
Frown
Pout
Scream
Shout
Whisper
Mumble
Snort
Explode
Slam
Tap
Pluck
Rub
Massage
Scratch
Pinch
Tickle
Fondle
Grasp
Squeeze
Hold
Release
Chew
Shove
Bite
Nibble
Lick
Suck
Spit
Vomit
Regurgitate
Whistle
Flip
Crumple
Faint
Defecate
Wash
Scrub
Watch
Gaze
Run - Chạy
Walk - Đi bộ
Jump - Nhảy
Eat - Ăn
Talk - Nói
Sleep - Ngủ
Write - Viết
Read - Đọc
Dance - Nhảy múa
Sing - Hát
Swim - Bơi
Climb - Leo
Drive - Lái xe
Cook - Nấu ăn
Clean - Dọn dẹp
Play - Chơi
Learn - Học
Think - Suy nghĩ
Laugh - Cười
Cry - Khóc
Smile - Cười mỉm
Blink - Nháy mắt
Listen - Nghe
Touch - Chạm
Feel - Cảm nhận
See - Nhìn
Hear - Nghe thấy
Taste - Nếm
Smell - Ngửi
Kick - Đá
Punch - Đấm
Push - Đẩy
Pull - Kéo
Lift - Nhấc
Carry - Mang
Throw - Ném
Catch - Bắt
Drop - Thả
Bend - Uốn cong
Spin - Xoay
Roll - Lăn
Shake - Lắc
Wave - Vẫy
Point - Chỉ
Clap - Vỗ tay
Snap - Búng tay
Nod - Gật đầu
Bow - Cúi chào
Glide - Lướt
Slide - Trượt
Hug - Ôm
Kiss - Hôn
Wink - Nháy mắt
Flirt - Thả thính
Hunch - Cúi
Shrug - Nhún vai
Sigh - Thở dài
Cough - Ho
Sneeze - Hắt hơi
Yawn - Ngáp
Shiver - Rùng mình
Frown - Nhăn mặt
Pout - Dẩu môi
Scream - La hét
Shout - Hét
Whisper - Thì thầm
Mumble - Lầm bầm
Snort - Khịt mũi
Explode - Nổ
Slam - Đập mạnh
Tap - Gõ
Pluck - Nhổ
Rub - Chà
Massage - Massage
Scratch - Gãi
Pinch - Véo
Tickle - Nhột
Fondle - Sờ nắn
Grasp - Nắm
Squeeze - Ép
Hold - Giữ
Release - Thả ra
Chew - Nhai
Shove - Đẩy mạnh
Bite - Cắn
Nibble - Gặm
Lick - Liếm
Suck - Mút
Spit - Nhổ
Vomit - Nôn
Regurgitate - Nôn ra
Whistle - Huýt sáo
Flip - Lật
Crumple - Bẹp lại
Faint - Ngất
Defecate - Đi đại tiện
Wash - Rửa
Scrub - Chà
Watch - Xem
Gaze - Nhìn chằm chằm
Run - chạy
Ví dụ: The boy can run very fast. (Cậu bé có thể chạy rất nhanh.)
Walk - đi bộ
Ví dụ: They walk to school every day. (Họ đi bộ đến trường mỗi ngày.)
Jump - nhảy
Ví dụ: The cat jumped over the fence. (Con mèo nhảy qua hàng rào.)
Eat - ăn
Ví dụ: She eats an apple for breakfast. (Cô ấy ăn một quả táo vào bữa sáng.)
Talk - nói chuyện
Ví dụ: They like to talk about books. (Họ thích nói chuyện về sách.)
Sleep - ngủ
Ví dụ: The baby is sleeping peacefully. (Em bé đang ngủ yên lành.)
Write - viết
Ví dụ: She writes a letter to her friend. (Cô ấy viết thư cho bạn.)
Read - đọc
Ví dụ: He reads a book before bed. (Anh ấy đọc sách trước khi ngủ.)
Dance - nhảy múa
Ví dụ: They danced at the party. (Họ nhảy múa tại bữa tiệc.)
Sing - hát
Ví dụ: She sings beautifully. (Cô ấy hát rất hay.)
Swim - bơi
Ví dụ: They swim in the lake. (Họ bơi trong hồ.)
Climb - leo
Ví dụ: He climbed the mountain. (Anh ấy đã leo lên núi.)
Drive - lái xe
Ví dụ: She drives to work every day. (Cô ấy lái xe đi làm mỗi ngày.)
Cook - nấu ăn
Ví dụ: He cooks dinner for his family. (Anh ấy nấu bữa tối cho gia đình.)
Clean - dọn dẹp
Ví dụ: She cleans the house every weekend. (Cô ấy dọn dẹp nhà cửa vào mỗi cuối tuần.)
Play - chơi
Ví dụ: The kids play soccer in the park. (Các em chơi bóng đá trong công viên.)
Learn - học
Ví dụ: She is learning to play the piano. (Cô ấy đang học chơi đàn piano.)
Think - suy nghĩ
Ví dụ: He thinks about his future. (Anh ấy suy nghĩ về tương lai.)
Laugh - cười
Ví dụ: They laugh at the funny joke. (Họ cười trước câu chuyện cười.)
Cry - khóc
Ví dụ: The baby cried loudly. (Em bé khóc to.)
Smile - cười mỉm
Ví dụ: She smiles when she sees her friend. (Cô ấy cười mỉm khi thấy bạn.)
Blink - chớp mắt
Ví dụ: He blinked his eyes in surprise. (Anh ấy chớp mắt ngạc nhiên.)
Listen - nghe
Ví dụ: She listens to music while working. (Cô ấy nghe nhạc trong khi làm việc.)
Touch - chạm
Ví dụ: Don’t touch the hot stove! (Đừng chạm vào bếp nóng!)
Feel - cảm nhận
Ví dụ: He feels the cold wind on his face. (Anh ấy cảm nhận gió lạnh trên mặt.)
See - nhìn thấy
Ví dụ: She saw a rainbow after the rain. (Cô ấy nhìn thấy cầu vồng sau cơn mưa.)
Hear - nghe thấy
Ví dụ: He heard a strange noise at night. (Anh ấy nghe thấy âm thanh lạ vào ban đêm.)
Taste - nếm
Ví dụ: The soup tastes delicious. (Món súp có vị ngon.)
Smell - ngửi
Ví dụ: She smells the flowers in the garden. (Cô ấy ngửi hoa trong vườn.)
Kick - đá
Ví dụ: He kicked the ball into the goal. (Anh ấy đá bóng vào khung thành.)
Punch - đấm
Ví dụ: The boxer punched his opponent. (Võ sĩ đấm đối thủ của mình.)
Push - đẩy
Ví dụ: She pushed the door open. (Cô ấy đẩy cửa mở ra.)
Pull - kéo
Ví dụ: He pulled the rope hard. (Anh ấy kéo dây thật mạnh.)
Lift - nâng lên
Ví dụ: She lifted the heavy box. (Cô ấy nâng chiếc hộp nặng lên.)
Carry - mang
Ví dụ: He carries his bag to school. (Anh ấy mang túi đến trường.)
Throw - ném
Ví dụ: She threw the ball to her friend. (Cô ấy ném bóng cho bạn.)
Catch - bắt
Ví dụ: He caught the ball easily. (Anh ấy bắt bóng dễ dàng.)
Drop - làm rơi
Ví dụ: She dropped the keys on the floor. (Cô ấy làm rơi chìa khóa xuống sàn.)
Bend - uốn cong
Ví dụ: He bent the stick in half. (Anh ấy uốn cong cây gậy.)
Spin - quay
Ví dụ: The dancer spins gracefully. (Vũ công quay một cách uyển chuyển.)
Roll - lăn
Ví dụ: The ball rolls down the hill. (Quả bóng lăn xuống đồi.)
Shake - lắc
Ví dụ: He shook the bottle before opening it. (Anh ấy lắc chai trước khi mở.)
Wave - vẫy tay
Ví dụ: She waves goodbye to her friends. (Cô ấy vẫy tay chào bạn.)
Point - chỉ
Ví dụ: He pointed to the map. (Anh ấy chỉ vào bản đồ.)
Clap - vỗ tay
Ví dụ: They clapped after the performance. (Họ vỗ tay sau buổi biểu diễn.)
Snap - búng tay
Ví dụ: He snapped his fingers to get attention. (Anh ấy búng tay để thu hút sự chú ý.)
Nod - gật đầu
Ví dụ: She nodded in agreement. (Cô ấy gật đầu đồng ý.)
Bow - cúi chào
Ví dụ: He bowed to show respect. (Anh ấy cúi chào để thể hiện sự tôn trọng.)
Glide - trượt
Ví dụ: The ice skater glides across the rink. (Người trượt băng trượt trên sân băng.)
Slide - lướt
Ví dụ: The kids slide down the slide. (Các em trượt xuống máng trượt.)
Hug - ôm
Ví dụ: She hugged her mom tightly. (Cô ấy ôm mẹ thật chặt.)
Kiss - hôn
Ví dụ: He kissed her on the cheek. (Anh ấy hôn lên má cô ấy.)
Wink - nháy mắt
Ví dụ: He winked at his friend. (Anh ấy nháy mắt với bạn.)
Flirt - tán tỉnh
Ví dụ: She flirts with him at the party. (Cô ấy tán tỉnh anh ấy tại bữa tiệc.)
Hunch - khom lưng
Ví dụ: He hunched over his desk while working. (Anh ấy khom lưng bên bàn làm việc.)
Shrug - nhún vai
Ví dụ: She shrugged when asked a question. (Cô ấy nhún vai khi được hỏi.)
Sigh - thở dài
Ví dụ: He sighed after hearing the bad news. (Anh ấy thở dài sau khi nghe tin xấu.)
Cough - ho
Ví dụ: She coughed because of the cold. (Cô ấy ho vì cảm lạnh.)
Sneeze - hắt hơi
Ví dụ: He sneezed loudly in class. (Anh ấy hắt hơi to trong lớp học.)
Yawn - ngáp
Ví dụ: She yawned because she was tired. (Cô ấy ngáp vì mệt mỏi.)
Shiver - run rẩy
Ví dụ: He shivered in the cold weather. (Anh ấy run rẩy trong thời tiết lạnh.)
Frown - cau mày
Ví dụ: She frowned at the difficult question. (Cô ấy cau mày trước câu hỏi khó.)
Pout - bĩu môi
Ví dụ: The child pouted when she didn’t get her way. (Đứa trẻ bĩu môi khi không được như ý.)
Scream - hét
Ví dụ: She screamed during the scary movie. (Cô ấy hét lên trong khi xem phim kinh dị.)
Shout - la hét
Ví dụ: He shouted to get their attention. (Anh ấy la hét để thu hút sự chú ý của họ.)
Whisper - thì thầm
Ví dụ: They whispered secrets to each other. (Họ thì thầm bí mật với nhau.)
Mumble - lẩm bẩm
Ví dụ: He mumbled something under his breath. (Anh ấy lẩm bẩm điều gì đó dưới hơi thở.)
Snort - khịt mũi
Ví dụ: He snorted in laughter. (Anh ấy khịt mũi cười.)
Explode - nổ
Ví dụ: The balloon exploded when it was overinflated. (Quả bóng nổ khi bị bơm quá căng.)
Slam - đóng sầm
Ví dụ: He slammed the door angrily. (Anh ấy đóng sầm cửa trong cơn giận dữ.)
Tap - gõ nhẹ
Ví dụ: She tapped her foot to the music. (Cô ấy gõ chân theo nhạc.)
Pluck - nhổ, ngắt
Ví dụ: He plucked a flower from the garden. (Anh ấy ngắt một bông hoa từ vườn.)
Rub - chà xát
Ví dụ: She rubbed her hands together to keep warm. (Cô ấy chà xát hai tay với nhau để giữ ấm.)
Massage - xoa bóp
Ví dụ: He massaged his sore muscles. (Anh ấy xoa bóp các cơ đau nhức.)
Scratch - gãi
Ví dụ: She scratched her head in confusion. (Cô ấy gãi đầu bối rối.)
Pinch - véo
Ví dụ: He pinched his arm to see if he was dreaming. (Anh ấy véo tay để xem có phải mình đang mơ không.)
Tickle - cù
Ví dụ: The kids love to tickle each other. (Bọn trẻ thích cù nhau.)
Fondle - vuốt ve
Ví dụ: She fondled the soft fabric. (Cô ấy vuốt ve miếng vải mềm.)
Grasp - nắm chặt
Ví dụ: He grasped the rope tightly. (Anh ấy nắm chặt sợi dây.)
Squeeze - bóp
Ví dụ: She squeezed the lemon juice into the glass. (Cô ấy vắt nước chanh vào ly.)
Hold - giữ
Ví dụ: He holds the baby gently. (Anh ấy giữ em bé một cách nhẹ nhàng.)
Release - thả ra
Ví dụ: She released the bird from the cage. (Cô ấy thả con chim ra khỏi lồng.)
Chew - nhai
Ví dụ: He chews his food slowly. (Anh ấy nhai thức ăn từ từ.)
Shove - xô đẩy
Ví dụ: He shoved the door open. (Anh ấy xô cửa mở ra.)
Bite - cắn
Ví dụ: She bites into the apple. (Cô ấy cắn vào quả táo.)
Nibble - nhấm nháp
Ví dụ: The mouse nibbled on the cheese. (Con chuột nhấm nháp miếng phô mai.)
Lick - liếm
Ví dụ: The dog licked his face. (Con chó liếm mặt anh ấy.)
Suck - hút
Ví dụ: The baby sucks on the bottle. (Em bé mút bình sữa.)
Spit - nhổ
Ví dụ: He spat the seeds out. (Anh ấy nhổ hạt ra.)
Vomit - nôn
Ví dụ: She vomited after eating something bad. (Cô ấy nôn sau khi ăn phải thứ gì không ngon.)
Regurgitate - trớ
Ví dụ: The bird regurgitates food for its chicks. (Con chim trớ thức ăn cho con của nó.)
Whistle - huýt sáo
Ví dụ: He whistles a happy tune. (Anh ấy huýt sáo một giai điệu vui vẻ.)
Flip - lật
Ví dụ: She flips the pancake. (Cô ấy lật bánh kếp.)
Crumple - vò nát
Ví dụ: He crumpled the paper and threw it away. (Anh ấy vò nát tờ giấy và ném đi.)
Faint - ngất xỉu
Ví dụ: She fainted from the heat. (Cô ấy ngất xỉu vì nóng.)
Defecate - đi đại tiện
Ví dụ: The baby defecates in his diaper. (Em bé đi đại tiện trong tã.)
Wash - rửa
Ví dụ: She washes her hands before eating. (Cô ấy rửa tay trước khi ăn.)
Scrub - chà
Ví dụ: He scrubs the floor clean. (Anh ấy chà sàn sạch.)
Watch - xem
Ví dụ: They watch TV together. (Họ xem TV cùng nhau.)
Gaze - nhìn chăm chú
Ví dụ: She gazes at the stars in the night sky. (Cô ấy nhìn chăm chú vào những ngôi sao trên bầu trời đêm.)
Run - chạy
She runs fast. (Cô ấy chạy rất nhanh.)
Walk - đi bộ
He walks to school every day. (Anh ấy đi bộ đến trường mỗi ngày.)
Jump - nhảy
The cat jumps over the fence. (Con mèo nhảy qua hàng rào.)
Eat - ăn
They eat dinner at 7 PM. (Họ ăn tối lúc 7 giờ tối.)
Talk - nói chuyện
We talk about the movie. (Chúng tôi nói chuyện về bộ phim.)
Sleep - ngủ
She sleeps for 8 hours. (Cô ấy ngủ 8 tiếng.)
Write - viết
He writes a letter. (Anh ấy viết một lá thư.)
Read - đọc
I read a book every night. (Tôi đọc sách mỗi tối.)
Dance - nhảy múa
They dance at the party. (Họ nhảy múa ở bữa tiệc.)
Sing - hát
She sings beautifully. (Cô ấy hát rất hay.)
Swim - bơi
They swim in the pool. (Họ bơi trong hồ.)
Climb - leo
He climbs the tree. (Anh ấy leo cây.)
Drive - lái xe
She drives to work every day. (Cô ấy lái xe đi làm mỗi ngày.)
Cook - nấu ăn
He cooks dinner for his family. (Anh ấy nấu bữa tối cho gia đình.)
Clean - dọn dẹp
She cleans the kitchen. (Cô ấy dọn dẹp nhà bếp.)
Play - chơi
They play soccer in the park. (Họ chơi bóng đá ở công viên.)
Learn - học
I learn English every day. (Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.)
Think - nghĩ
He thinks about his future. (Anh ấy nghĩ về tương lai của mình.)
Laugh - cười
They laugh at the joke. (Họ cười trước câu chuyện cười.)
Cry - khóc
She cries when she’s sad. (Cô ấy khóc khi buồn.)
Smile - cười mỉm
He smiles at his friend. (Anh ấy cười mỉm với bạn của mình.)
Blink - chớp mắt
She blinks quickly. (Cô ấy chớp mắt nhanh chóng.)
Listen - lắng nghe
They listen to music. (Họ lắng nghe nhạc.)
Touch - chạm
He touches the soft fabric. (Anh ấy chạm vào vải mềm.)
Feel - cảm nhận
She feels happy today. (Cô ấy cảm thấy vui hôm nay.)
See - nhìn
I see the mountain from here. (Tôi nhìn thấy ngọn núi từ đây.)
Hear - nghe
He hears a loud noise. (Anh ấy nghe một tiếng ồn lớn.)
Taste - nếm
She tastes the soup. (Cô ấy nếm thử món canh.)
Smell - ngửi
They smell the flowers. (Họ ngửi thấy mùi hoa.)
Kick - đá
He kicks the ball hard. (Anh ấy đá quả bóng rất mạnh.)
Punch - đấm
He punches the bag. (Anh ấy đấm vào bao cát.)
Push - đẩy
They push the door open. (Họ đẩy cửa ra.)
Pull - kéo
She pulls the rope. (Cô ấy kéo sợi dây.)
Lift - nâng
He lifts the box. (Anh ấy nâng chiếc hộp.)
Carry - mang
She carries the groceries. (Cô ấy mang đồ tạp hóa.)
Throw - ném
He throws the ball. (Anh ấy ném quả bóng.)
Catch - bắt
They catch the ball. (Họ bắt quả bóng.)
Drop - đánh rơi
She drops the cup. (Cô ấy đánh rơi chiếc cốc.)
Bend - cúi
He bends down to pick up the pen. (Anh ấy cúi xuống nhặt cây bút.)
Spin - xoay
The top spins fast. (Con quay xoay rất nhanh.)
Roll - lăn
The ball rolls on the ground. (Quả bóng lăn trên mặt đất.)
Shake - lắc
She shakes her head. (Cô ấy lắc đầu.)
Wave - vẫy
They wave goodbye. (Họ vẫy tay tạm biệt.)
Point - chỉ
He points at the map. (Anh ấy chỉ vào bản đồ.)
Clap - vỗ tay
They clap after the performance. (Họ vỗ tay sau buổi biểu diễn.)
Snap - búng tay
She snaps her fingers. (Cô ấy búng ngón tay.)
Nod - gật đầu
He nods in agreement. (Anh ấy gật đầu đồng ý.)
Bow - cúi chào
They bow to the audience. (Họ cúi chào khán giả.)
Glide - lướt
The bird glides through the air. (Chim lướt qua không trung.)
Slide - trượt
The kids slide down the hill. (Các em trượt xuống đồi.)
Hug - ôm
They hug each other tightly. (Họ ôm nhau thật chặt.)
Kiss - hôn
She kisses him on the cheek. (Cô ấy hôn anh ấy lên má.)
Wink - nháy mắt
He winks at her. (Anh ấy nháy mắt với cô ấy.)
Flirt - tán tỉnh
They flirt with each other. (Họ tán tỉnh nhau.)
Hunch - cúi gập người
He hunches over his work. (Anh ấy cúi gập người làm việc.)
Shrug - nhún vai
She shrugs her shoulders. (Cô ấy nhún vai.)
Sigh - thở dài
He sighs deeply. (Anh ấy thở dài.)
Cough - ho
She coughs loudly. (Cô ấy ho to.)
Sneeze - hắt xì
He sneezes three times. (Anh ấy hắt xì ba lần.)
Yawn - ngáp
She yawns when she’s tired. (Cô ấy ngáp khi mệt.)
Shiver - rùng mình
He shivers in the cold. (Anh ấy rùng mình vì lạnh.)
Frown - cau mày
She frowns at the noise. (Cô ấy cau mày vì tiếng ồn.)
Pout - trề môi
He pouts when he doesn’t get his way. (Anh ấy trề môi khi không được ý muốn.)
Scream - hét
She screams at the spider. (Cô ấy hét lên khi thấy con nhện.)
Shout - la hét
They shout to be heard. (Họ la hét để được nghe thấy.)
Whisper - thì thầm
She whispers a secret. (Cô ấy thì thầm một bí mật.)
Mumble - lẩm bẩm
He mumbles something under his breath. (Anh ấy lẩm bẩm điều gì đó dưới hơi thở.)
Snort - khịt mũi
The pig snorts loudly. (Con lợn khịt mũi rất to.)
Explode - nổ tung
The fireworks explode in the sky. (Pháo hoa nổ tung trên trời.)
Slam - đóng sầm
He slams the door shut. (Anh ấy đóng sầm cửa.)
Tap - gõ nhẹ
She taps on the window. (Cô ấy gõ nhẹ lên cửa sổ.)
Pluck - nhổ
He plucks the guitar strings. (Anh ấy nhổ dây đàn guitar.)
Rub - cọ xát
She rubs her eyes. (Cô ấy cọ xát mắt.)
Massage - mát-xa
He massages her shoulders. (Anh ấy mát-xa vai cho cô ấy.)
Scratch - gãi
The dog scratches its ear. (Con chó gãi tai.)
Pinch - véo
She pinches his arm. (Cô ấy véo tay anh ấy.)
Tickle - cù
They tickle each other. (Họ cù nhau.)
Fondle - vuốt ve
He fondles the cat’s fur. (Anh ấy vuốt ve lông mèo.)
Grasp - nắm
She grasps the handle tightly. (Cô ấy nắm chặt tay cầm.)
Squeeze - bóp
He squeezes the lemon. (Anh ấy bóp chanh.)
Hold - giữ
She holds the baby. (Cô ấy giữ em bé.)
Release - thả
He releases the bird. (Anh ấy thả con chim.)
Chew - nhai
She chews the gum. (Cô ấy nhai kẹo cao su.)
Shove - xô
He shoves the box aside. (Anh ấy xô chiếc hộp sang một bên.)
Bite - cắn
The dog bites the bone. (Con chó cắn khúc xương.)
Nibble - gặm nhấm
She nibbles on the cookie. (Cô ấy gặm nhấm chiếc bánh quy.)
Lick - liếm
The cat licks its fur. (Con mèo liếm lông.)
Suck - hút
He sucks on the straw. (Anh ấy hút qua ống hút.)
Spit - nhổ
She spits out the seed. (Cô ấy nhổ hạt ra.)
Vomit - nôn
He vomits after the meal. (Anh ấy nôn sau bữa ăn.)
Regurgitate - nôn trớ
The bird regurgitates food for its chicks. (Con chim nôn trớ thức ăn cho chim non.)
Whistle - huýt sáo
He whistles a tune. (Anh ấy huýt sáo một giai điệu.)
Flip - lật
She flips the pancake. (Cô ấy lật bánh pancake.)
Crumple - vò
He crumples the paper. (Anh ấy vò tờ giấy.)
Faint - ngất
She faints at the sight of blood. (Cô ấy ngất khi nhìn thấy máu.)
Defecate - đi vệ sinh
The baby defecates in its diaper. (Em bé đi vệ sinh trong tã.)
Wash - rửa
She washes her hands. (Cô ấy rửa tay.)
Scrub - chà
He scrubs the floor clean. (Anh ấy chà sàn cho sạch.)
Watch - xem
They watch the sunset. (Họ xem mặt trời lặn.)
Gaze - ngắm
- She gazes at the stars. (Cô ấy ngắm những vì sao.)
Run - chạy
Ví dụ: He can run fast. - Anh ấy có thể chạy rất nhanh.
Walk - đi bộ
Ví dụ: She likes to walk in the park. - Cô ấy thích đi bộ trong công viên.
Jump - nhảy
Ví dụ: The cat can jump high. - Con mèo có thể nhảy cao.
Eat - ăn
Ví dụ: I want to eat pizza. - Tôi muốn ăn pizza.
Talk - nói chuyện
Ví dụ: They talk every day. - Họ nói chuyện hàng ngày.
Sleep - ngủ
Ví dụ: The baby is sleeping. - Em bé đang ngủ.
Write - viết
Ví dụ: She writes a letter. - Cô ấy viết một lá thư.
Read - đọc
Ví dụ: He likes to read books. - Anh ấy thích đọc sách.
Dance - nhảy múa
Ví dụ: She loves to dance. - Cô ấy thích nhảy múa.
Sing - hát
Ví dụ: He sings beautifully. - Anh ấy hát rất hay.
Swim - bơi
Ví dụ: I can swim in the pool. - Tôi có thể bơi trong hồ bơi.
Climb - leo
Ví dụ: They climbed the mountain. - Họ đã leo núi.
Drive - lái xe
Ví dụ: He drives a car. - Anh ấy lái xe ô tô.
Cook - nấu ăn
Ví dụ: She cooks dinner every day. - Cô ấy nấu bữa tối mỗi ngày.
Clean - dọn dẹp
Ví dụ: We clean the house together. - Chúng tôi dọn dẹp nhà cùng nhau.
Play - chơi
Ví dụ: The children play in the yard. - Những đứa trẻ chơi trong sân.
Learn - học
Ví dụ: She learns English at school. - Cô ấy học tiếng Anh ở trường.
Think - suy nghĩ
Ví dụ: He thinks about his future. - Anh ấy suy nghĩ về tương lai của mình.
Laugh - cười
Ví dụ: They laughed at the joke. - Họ cười với câu chuyện đùa.
Cry - khóc
Ví dụ: The baby is crying. - Em bé đang khóc.
Smile - cười (mỉm)
Ví dụ: She smiled at me. - Cô ấy mỉm cười với tôi.
Blink - chớp mắt
Ví dụ: He blinked twice. - Anh ấy chớp mắt hai lần.
Listen - lắng nghe
Ví dụ: She listens to music. - Cô ấy lắng nghe nhạc.
Touch - chạm
Ví dụ: Do not touch the painting. - Đừng chạm vào bức tranh.
Feel - cảm nhận
Ví dụ: I can feel the wind. - Tôi có thể cảm nhận gió.
See - nhìn thấy
Ví dụ: I see the stars. - Tôi nhìn thấy những ngôi sao.
Hear - nghe
Ví dụ: Can you hear that sound? - Bạn có nghe thấy âm thanh đó không?
Taste - nếm
Ví dụ: She tasted the soup. - Cô ấy nếm món canh.
Smell - ngửi
Ví dụ: The flowers smell nice. - Những bông hoa có mùi thơm.
Kick - đá
Ví dụ: He kicked the ball. - Anh ấy đá quả bóng.
Punch - đấm
Ví dụ: He punched the bag. - Anh ấy đấm vào bao cát.
Push - đẩy
Ví dụ: She pushed the door open. - Cô ấy đẩy cửa mở ra.
Pull - kéo
Ví dụ: He pulled the rope. - Anh ấy kéo sợi dây.
Lift - nâng
Ví dụ: Can you lift this box? - Bạn có thể nâng cái hộp này không?
Carry - mang
Ví dụ: She carries the bag. - Cô ấy mang túi xách.
Throw - ném
Ví dụ: He threw the ball. - Anh ấy ném quả bóng.
Catch - bắt
Ví dụ: Can you catch the ball? - Bạn có thể bắt được quả bóng không?
Drop - làm rơi
Ví dụ: He dropped the glass. - Anh ấy làm rơi cái ly.
Bend - cúi người
Ví dụ: She bent down to pick up the pen. - Cô ấy cúi xuống để nhặt cây bút.
Spin - quay
Ví dụ: The top spins fast. - Con quay quay rất nhanh.
Roll - lăn
Ví dụ: He rolled the ball down the hill. - Anh ấy lăn quả bóng xuống đồi.
Shake - lắc
Ví dụ: He shook the bottle. - Anh ấy lắc chai nước.
Wave - vẫy tay
Ví dụ: She waved goodbye. - Cô ấy vẫy tay chào tạm biệt.
Point - chỉ tay
Ví dụ: He pointed at the sky. - Anh ấy chỉ lên trời.
Clap - vỗ tay
Ví dụ: They clapped after the show. - Họ vỗ tay sau buổi diễn.
Snap - búng tay
Ví dụ: He snapped his fingers. - Anh ấy búng tay.
Nod - gật đầu
Ví dụ: She nodded in agreement. - Cô ấy gật đầu đồng ý.
Bow - cúi chào
Ví dụ: They bowed to each other. - Họ cúi chào nhau.
Glide - lướt
Ví dụ: The bird glided through the air. - Con chim lướt qua không trung.
Slide - trượt
Ví dụ: He slid down the hill. - Anh ấy trượt xuống đồi.
Hug - ôm
Ví dụ: She hugged her friend. - Cô ấy ôm bạn của mình.
Kiss - hôn
Ví dụ: He kissed his mom. - Anh ấy hôn mẹ.
Wink - nháy mắt
Ví dụ: He winked at her. - Anh ấy nháy mắt với cô ấy.
Flirt - tán tỉnh
Ví dụ: He flirted with her at the party. - Anh ấy tán tỉnh cô ấy ở bữa tiệc.
Hunch - khom lưng
Ví dụ: He hunched over his desk. - Anh ấy khom lưng trên bàn làm việc.
Shrug - nhún vai
Ví dụ: She shrugged her shoulders. - Cô ấy nhún vai.
Sigh - thở dài
Ví dụ: He sighed with relief. - Anh ấy thở dài nhẹ nhõm.
Cough - ho
Ví dụ: He coughed loudly. - Anh ấy ho to.
Sneeze - hắt hơi
Ví dụ: She sneezed twice. - Cô ấy hắt hơi hai lần.
Yawn - ngáp
Ví dụ: He yawned because he was tired. - Anh ấy ngáp vì mệt.
Shiver - run
Ví dụ: He shivered in the cold. - Anh ấy run vì lạnh.
Frown - cau mày
Ví dụ: She frowned at the noise. - Cô ấy cau mày vì tiếng ồn.
Pout - chu môi
Ví dụ: He pouted when he didn't get his way. - Anh ấy chu môi khi không được như ý.
Scream - hét
Ví dụ: She screamed in fear. - Cô ấy hét lên vì sợ.
Shout - la hét
Ví dụ: He shouted for help. - Anh ấy la hét cầu cứu.
Whisper - thì thầm
Ví dụ: She whispered a secret. - Cô ấy thì thầm một bí mật.
Mumble - lẩm bẩm
Ví dụ: He mumbled something under his breath. - Anh ấy lẩm bẩm điều gì đó.
Snort - thở mạnh
Ví dụ: He snorted with laughter. - Anh ấy thở mạnh vì cười.
Explode - nổ tung
Ví dụ: The fireworks exploded in the sky. - Pháo hoa nổ tung trên bầu trời.
Slam - đập mạnh
Ví dụ: He slammed the door shut. - Anh ấy đập mạnh cửa.
Tap - gõ nhẹ
Ví dụ: She tapped on the table. - Cô ấy gõ nhẹ trên bàn.
Pluck - búng
Ví dụ: He plucked the guitar strings. - Anh ấy búng dây đàn
guitar.
Rub - xoa
Ví dụ: She rubbed her eyes. - Cô ấy xoa mắt.
Massage - mát-xa
Ví dụ: He gave her a massage. - Anh ấy mát-xa cho cô ấy.
Scratch - gãi
Ví dụ: He scratched his head. - Anh ấy gãi đầu.
Pinch - véo
Ví dụ: She pinched his arm. - Cô ấy véo cánh tay anh ấy.
Tickle - cù lét
Ví dụ: He tickled her sides. - Anh ấy cù lét bên hông cô ấy.
Fondle - vuốt ve
Ví dụ: He fondled the cat. - Anh ấy vuốt ve con mèo.
Grasp - nắm chặt
Ví dụ: She grasped the handle tightly. - Cô ấy nắm chặt tay cầm.
Squeeze - bóp
Ví dụ: He squeezed the lemon. - Anh ấy bóp chanh.
Hold - giữ
Ví dụ: She held the baby. - Cô ấy giữ em bé.
Release - thả
Ví dụ: He released the balloon. - Anh ấy thả bóng bay.
Chew - nhai
Ví dụ: She chewed her food slowly. - Cô ấy nhai thức ăn từ từ.
Shove - đẩy mạnh
Ví dụ: He shoved the door open. - Anh ấy đẩy mạnh cửa mở ra.
Bite - cắn
Ví dụ: The dog bit the stick. - Con chó cắn cái gậy.
Nibble - gặm
Ví dụ: She nibbled on the cookie. - Cô ấy gặm cái bánh quy.
Lick - liếm
Ví dụ: He licked the ice cream. - Anh ấy liếm kem.
Suck - mút
Ví dụ: She sucked on her thumb. - Cô ấy mút ngón tay cái.
Spit - nhổ
Ví dụ: He spat out the seeds. - Anh ấy nhổ hạt ra.
Vomit - nôn
Ví dụ: She vomited after eating too much. - Cô ấy nôn sau khi ăn quá nhiều.
Regurgitate - nhả
Ví dụ: The bird regurgitated the food. - Con chim nhả thức ăn.
Whistle - huýt sáo
Ví dụ: He whistled a tune. - Anh ấy huýt sáo một giai điệu.
Flip - lật
Ví dụ: She flipped the pancake. - Cô ấy lật bánh kếp.
Crumple - vò nát
Ví dụ: He crumpled the paper. - Anh ấy vò nát giấy.
Faint - ngất
Ví dụ: She fainted from the heat. - Cô ấy ngất vì nóng.
Defecate - đi tiêu
Ví dụ: The dog defecated in the yard. - Con chó đi tiêu trong vườn.
Wash - rửa
Ví dụ: She washes the dishes. - Cô ấy rửa bát đĩa.
Scrub - chà
Ví dụ: He scrubbed the floor. - Anh ấy chà sàn nhà.
Watch - xem
Ví dụ: They watch a movie. - Họ xem phim.
Gaze - ngắm nhìn
Ví dụ: She gazed at the stars. - Cô ấy ngắm nhìn những ngôi sao.
Q: Do you like to run?
A: Yes, I love to run.
Q: Bạn có thích chạy không?
A: Có, tôi thích chạy.
Q: Can you walk fast?
A: Yes, I can walk very fast.
Q: Bạn có thể đi bộ nhanh không?
A: Có, tôi có thể đi rất nhanh.
Q: How high can you jump?
A: I can jump very high!
Q: Bạn có thể nhảy cao bao nhiêu?
A: Tôi có thể nhảy rất cao!
Q: What is your favorite food to eat?
A: I love to eat pizza.
Q: Thức ăn bạn thích nhất là gì?
A: Tôi thích ăn pizza.
Q: Do you talk a lot with your friends?
A: Yes, we talk all the time.
Q: Bạn có nói chuyện nhiều với bạn bè không?
A: Có, chúng tôi nói chuyện suốt.
Q: Do you sleep early or late?
A: I usually sleep late.
Q: Bạn đi ngủ sớm hay muộn?
A: Tôi thường đi ngủ muộn.
Q: What do you like to write about?
A: I like to write stories.
Q: Bạn thích viết về điều gì?
A: Tôi thích viết truyện.
Q: Do you enjoy reading books?
A: Yes, I love reading books.
Q: Bạn có thích đọc sách không?
A: Có, tôi rất thích đọc sách.
Q: Can you dance well?
A: Yes, I can dance very well.
Q: Bạn có thể nhảy giỏi không?
A: Có, tôi nhảy rất giỏi.
Q: What kind of songs do you like to sing?
A: I like to sing pop songs.
Q: Bạn thích hát thể loại bài hát nào?
A: Tôi thích hát nhạc pop.
Q: Do you know how to swim?
A: Yes, I can swim.
Q: Bạn có biết bơi không?
A: Có, tôi biết bơi.
Q: Have you ever climbed a mountain?
A: No, I have never climbed a mountain.
Q: Bạn đã bao giờ leo núi chưa?
A: Chưa, tôi chưa từng leo núi.
Q: Can you drive a car?
A: Yes, I can drive a car.
Q: Bạn có thể lái xe ô tô không?
A: Có, tôi có thể lái xe.
Q: What do you like to cook?
A: I like to cook pasta.
Q: Bạn thích nấu món gì?
A: Tôi thích nấu mì Ý.
Q: Do you help clean the house?
A: Yes, I help clean the house.
Q: Bạn có giúp dọn dẹp nhà không?
A: Có, tôi giúp dọn dẹp nhà.
Q: What games do you like to play?
A: I like to play soccer.
Q: Bạn thích chơi trò chơi nào?
A: Tôi thích chơi bóng đá.
Q: What did you learn today?
A: I learned about animals.
Q: Hôm nay bạn học gì?
A: Tôi học về động vật.
Q: What do you think about the movie?
A: I think the movie is great.
Q: Bạn nghĩ gì về bộ phim?
A: Tôi nghĩ bộ phim rất tuyệt.
Q: Why do you laugh so much?
A: Because the joke is funny.
Q: Tại sao bạn cười nhiều vậy?
A: Vì chuyện cười rất hài hước.
Q: Do you cry when you're sad?
A: Yes, I cry sometimes.
Q: Bạn có khóc khi buồn không?
A: Có, thỉnh thoảng tôi khóc.
Q: Why do people smile?
A: People smile when they are happy.
Q: Tại sao mọi người cười?
A: Mọi người cười khi họ vui.
Q: How often do you blink your eyes?
A: I blink my eyes many times a day.
Q: Bạn chớp mắt bao nhiêu lần một ngày?
A: Tôi chớp mắt nhiều lần trong ngày.
Q: Do you like to listen to music?
A: Yes, I love listening to music.
Q: Bạn có thích nghe nhạc không?
A: Có, tôi rất thích nghe nhạc.
Q: What do you like to touch?
A: I like to touch soft things.
Q: Bạn thích chạm vào cái gì?
A: Tôi thích chạm vào những thứ mềm mại.
Q: Can you feel the cold wind?
A: Yes, I can feel it.
Q: Bạn có cảm thấy gió lạnh không?
A: Có, tôi cảm thấy nó.
Q: What do you see in the sky?
A: I see birds in the sky.
Q: Bạn thấy gì trên bầu trời?
A: Tôi thấy những con chim trên bầu trời.
Q: What can you hear outside?
A: I can hear cars outside.
Q: Bạn có thể nghe thấy gì bên ngoài?
A: Tôi nghe thấy xe ô tô bên ngoài.
Q: What food do you like to taste?
A: I like to taste ice cream.
Q: Bạn thích nếm món ăn nào?
A: Tôi thích nếm kem.
Q: What can you smell in the kitchen?
A: I can smell cookies baking.
Q: Bạn có thể ngửi thấy gì trong bếp?
A: Tôi ngửi thấy bánh quy đang nướng.
Q: Can you kick a ball?
A: Yes, I can kick a ball very far.
Q: Bạn có thể đá bóng không?
A: Có, tôi có thể đá bóng rất xa.
Q: Have you ever punched a punching bag?
A: Yes, I punched a bag once.
Q: Bạn đã bao giờ đấm bao cát chưa?
A: Có, tôi đã đấm bao một lần.
Q: Can you push a heavy box?
A: Yes, I can push it.
Q: Bạn có thể đẩy hộp nặng không?
A: Có, tôi có thể đẩy nó.
Q: Did you pull the door open?
A: Yes, I pulled it open.
Q: Bạn đã kéo cửa mở phải không?
A: Có, tôi đã kéo cửa mở.
Q: How much can you lift?
A: I can lift 10 kilograms.
Q: Bạn có thể nâng bao nhiêu?
A: Tôi có thể nâng 10 kg.
Q: Do you carry your own school bag?
A: Yes, I carry it every day.
Q: Bạn có mang theo cặp sách của mình không?
A: Có, tôi mang nó mỗi ngày.
Q: Can you throw a baseball?
A: Yes, I can throw it far.
Q: Bạn có thể ném bóng chày không?
A: Có, tôi có thể ném rất xa.
Q: Do you know how to catch a ball?
A: Yes, I can catch a ball easily.
Q: Bạn có biết bắt bóng không?
A: Có, tôi có thể bắt bóng dễ dàng.
Q: Did you drop your phone?
A: Yes, I dropped it by accident.
Q: Bạn có làm rơi điện thoại không?
A: Có, tôi lỡ làm rơi nó.
Q: Can you bend your knees?
A: Yes, I can bend my knees.
Q: Bạn có thể gập đầu gối không?
A: Có, tôi có thể gập đầu gối.
Q: Why do people spin in circles?
A: People spin for fun.
Q: Tại sao mọi người xoay vòng tròn?
A: Mọi người xoay vì vui.
Q: Can you hop on one foot?
A: Yes, I can hop on one foot.
Q: Bạn có thể nhảy lò cò bằng một chân không?
A: Có, tôi có thể nhảy lò cò bằng một chân.
Q: What do you do when you fall down?
A: I stand up again.
Q: Bạn làm gì khi ngã xuống?
A: Tôi đứng lên lại.
Q: How do you pick up a pen?
A: I bend down and grab it.
Q: Làm thế nào để bạn nhặt bút lên?
A: Tôi cúi xuống và nhặt nó.
Q: Do you like to slide down the playground slide?
A: Yes, it’s very fun.
Q: Bạn có thích trượt xuống cầu trượt không?
A: Có, rất vui.
Q: Can you lift your arms high?
A: Yes, I can lift them very high.
Q: Bạn có thể nâng cánh tay lên cao không?
A: Có, tôi có thể nâng cánh tay rất cao.
Q: Do you know how to spin a top?
A: Yes, I can spin it.
Q: Bạn có biết quay con quay không?
A: Có, tôi biết quay nó.
Q: Can you sit still for a long time?
A: Yes, I can sit still.
Q: Bạn có thể ngồi yên trong thời gian dài không?
A: Có, tôi có thể ngồi yên.
Q: What do you think when you stand up tall?
A: I feel strong.
Q: Bạn cảm thấy thế nào khi đứng thẳng?
A: Tôi cảm thấy mạnh mẽ.
Q: Do you know how to kneel?
A: Yes, I kneel when I pray.
Q: Bạn có biết quỳ không?
A: Có, tôi quỳ khi tôi cầu nguyện.
Q: Can you run faster than your friend?
A: Yes, I can run faster than him.
Q: Bạn có thể chạy nhanh hơn bạn của mình không?
A: Có, tôi có thể chạy nhanh hơn cậu ấy.
Q: Do you like to walk in the park?
A: Yes, I love walking in the park.
Q: Bạn có thích đi bộ trong công viên không?
A: Có, tôi rất thích đi bộ trong công viên.
Q: Can you jump over the puddle?
A: Yes, I can jump over it.
Q: Bạn có thể nhảy qua vũng nước không?
A: Có, tôi có thể nhảy qua nó.
Q: What do you like to eat for breakfast?
A: I like to eat cereal.
Q: Bạn thích ăn gì cho bữa sáng?
A: Tôi thích ăn ngũ cốc.
Q: Do you speak English every day?
A: Yes, I speak English at school.
Q: Bạn có nói tiếng Anh mỗi ngày không?
A: Có, tôi nói tiếng Anh ở trường.
Q: What time do you usually sleep?
A: I sleep at 9 o’clock.
Q: Bạn thường ngủ lúc mấy giờ?
A: Tôi ngủ lúc 9 giờ.
Q: How often do you write in your notebook?
A: I write in my notebook every day.
Q: Bạn viết vào sổ tay bao lâu một lần?
A: Tôi viết vào sổ tay mỗi ngày.
Q: What kind of books do you read?
A: I like to read comic books.
Q: Bạn đọc loại sách nào?
A: Tôi thích đọc truyện tranh.
Q: Can you dance like a robot?
A: Yes, I can dance like a robot.
Q: Bạn có thể nhảy như một con robot không?
A: Có, tôi có thể nhảy như một con robot.
Q: Do you sing songs with your family?
A: Yes, we sing together.
Q: Bạn có hát cùng gia đình không?
A: Có, chúng tôi hát cùng nhau.
Q: How often do you swim in the pool?
A: I swim in the pool every weekend.
Q: Bạn bơi trong hồ bơi bao lâu một lần?
A: Tôi bơi trong hồ bơi mỗi cuối tuần.
Q: What did you climb at the playground?
A: I climbed the jungle gym.
Q: Bạn đã leo gì ở sân chơi?
A: Tôi đã leo lên khung leo trèo.
Q: Can you drive a bicycle?
A: Yes, I can ride a bicycle.
Q: Bạn có thể lái xe đạp không?
A: Có, tôi có thể đi xe đạp.
Q: What did you cook for dinner?
A: I cooked chicken and rice.
Q: Bạn đã nấu món gì cho bữa tối?
A: Tôi đã nấu gà và cơm.
Q: Do you help your parents clean the house?
A: Yes, I help clean every week.
Q: Bạn có giúp cha mẹ dọn dẹp nhà không?
A: Có, tôi giúp dọn dẹp mỗi tuần.
Q: What sport do you play?
A: I play basketball.
Q: Bạn chơi môn thể thao nào?
A: Tôi chơi bóng rổ.
Q: What did you learn at school today?
A: I learned math today.
Q: Hôm nay bạn học gì ở trường?
A: Hôm nay tôi học toán.
Q: What do you think about your new shoes?
A: I think they are cool!
Q: Bạn nghĩ gì về đôi giày mới của mình?
A: Tôi nghĩ chúng rất ngầu!
Q: Why do you laugh when you watch TV?
A: Because the show is funny.
Q: Tại sao bạn cười khi xem TV?
A: Vì chương trình rất buồn cười.
Q: Do you cry when you get hurt?
A: Yes, I cry when I get hurt.
Q: Bạn có khóc khi bị thương không?
A: Có, tôi khóc khi bị thương.
Q: What makes you smile?
A: Funny jokes make me smile.
Q: Điều gì làm bạn cười?
A: Những câu chuyện cười làm tôi cười.
Q: How many times do you blink in a minute?
A: I blink many times in a minute.
Q: Bạn chớp mắt bao nhiêu lần trong một phút?
A: Tôi chớp mắt nhiều lần trong một phút.
Q: What kind of music do you listen to?
A: I listen to pop music.
Q: Bạn nghe loại nhạc nào?
A: Tôi nghe nhạc pop.
Q: Can you feel the heat from the sun?
A: Yes, I can feel it.
Q: Bạn có cảm thấy nhiệt từ mặt trời không?
A: Có, tôi cảm thấy nó.
Q: What do you see on your way to school?
A: I see trees and cars.
Q: Bạn thấy gì trên đường đi học?
A: Tôi thấy cây và xe hơi.
Q: Can you hear the birds singing?
A: Yes, I can hear them.
Q: Bạn có nghe thấy chim hót không?
A: Có, tôi nghe thấy chúng.
Q: What does your favorite food taste like?
A: It tastes sweet and delicious.
Q: Món ăn yêu thích của bạn có vị gì?
A: Nó có vị ngọt và ngon.
Q: What do you smell in the garden?
A: I smell flowers in the garden.
Q: Bạn ngửi thấy gì trong vườn?
A: Tôi ngửi thấy hoa trong vườn.
Q: Can you kick the ball into the goal?
A: Yes, I can kick it into the goal.
Q: Bạn có thể đá bóng vào khung thành không?
A: Có, tôi có thể đá vào khung thành.
Q: Do you like to punch a pillow?
A: Yes, it feels fun!
Q: Bạn có thích đấm vào gối không?
A: Có, nó rất vui!
Q: How do you push a swing?
A: I push it gently.
Q: Bạn đẩy xích đu như thế nào?
A: Tôi đẩy nó nhẹ nhàng.
Q: Can you pull a heavy cart?
A: Yes, I can pull it.
Q: Bạn có thể kéo một chiếc xe nặng không?
A: Có, tôi có thể kéo nó.
Q: What do you do when you lift weights?
A: I exercise to get stronger.
Q: Bạn làm gì khi nâng tạ?
A: Tôi tập thể dục để khỏe hơn.
Q: Do you carry your backpack to school?
A: Yes, I carry it every day.
Q: Bạn có mang cặp đi học không?
A: Có, tôi mang nó mỗi ngày.
Q: Can you throw a paper airplane?
A: Yes, I can throw it far.
Q: Bạn có thể ném một chiếc máy bay giấy không?
A: Có, tôi có thể ném xa.
Q: What do you do when you catch a ball?
A: I hold it tight.
Q: Bạn làm gì khi bắt được bóng?
A: Tôi giữ chặt nó.
Q: Do you ever drop your toys?
A: Yes, sometimes I drop them.
Q: Bạn có bao giờ làm rơi đồ chơi không?
A: Có, thỉnh thoảng tôi làm rơi chúng.
Q: Can you bend down to touch your toes?
A: Yes, I can bend down.
Q: Bạn có thể cúi xuống chạm vào ngón chân không?
A: Có, tôi có thể cúi xuống.
Q: Do you like to spin in circles?
A: Yes, it makes me dizzy!
Q: Bạn có thích quay tròn không?
A: Có, nó làm tôi chóng mặt!
Q: Can you roll a ball?
A: Yes, I can roll it gently.
Q: Bạn có thể lăn bóng không?
A: Có, tôi có thể lăn nhẹ nhàng.
Q: What do you do when you shake a bottle?
A: I mix the drink inside.
Q: Bạn làm gì khi lắc một chai?
A: Tôi trộn đồ uống bên trong.
Q: Do you wave goodbye to your friends?
A: Yes, I wave when I leave.
Q: Bạn có vẫy tay chào tạm biệt bạn bè không?
A: Có, tôi vẫy tay khi đi.
Q: How do you point to something?
A: I use my finger to point.
Q: Bạn chỉ vào một cái gì đó như thế nào?
A: Tôi dùng ngón tay để chỉ.
Q: Can you clap your hands?
A: Yes, I can clap my hands.
Q: Bạn có thể vỗ tay không?
A: Có, tôi có thể vỗ tay.
Q: Do you snap your fingers?
A: Yes, I can snap my fingers.
Q: Bạn có thể búng ngón tay không?
A: Có, tôi có thể búng ngón tay.
Q: What do you do when you nod your head?
A: I agree with someone.
Q: Bạn làm gì khi gật đầu?
A: Tôi đồng ý với ai đó.
Q: Do you ever bow to someone?
A: Yes, I bow to show respect.
Q: Bạn có bao giờ cúi đầu chào ai đó không?
A: Có, tôi cúi đầu để thể hiện sự tôn trọng.
Q: Can you glide on ice?
A: Yes, I can glide when I skate.
Q: Bạn có thể trượt trên băng không?
A: Có, tôi có thể trượt khi tôi trượt băng.
Q: How do you slide down a hill?
A: I sit on a sled and slide down.
Q: Bạn trượt xuống đồi như thế nào?
A: Tôi ngồi trên một chiếc xe trượt và trượt xuống.
Q: Do you hug your friends?
A: Yes, I hug them when I see them.
Q: Bạn có ôm bạn bè không?
A: Có, tôi ôm họ khi gặp mặt.
Q: Can you kiss your family members?
A: Yes, I kiss them to show love.
Q: Bạn có thể hôn các thành viên trong gia đình không?
A: Có, tôi hôn họ để thể hiện tình yêu.
Q: Can you run fast?
A: Yes, I can run very fast.
Q: Bạn có thể chạy nhanh không?
A: Vâng, tôi có thể chạy rất nhanh.
Q: Where do you like to walk?
A: I like to walk in the park.
Q: Bạn thích đi bộ ở đâu?
A: Tôi thích đi bộ trong công viên.
Q: How high can you jump?
A: I can jump as high as a table.
Q: Bạn có thể nhảy cao bao nhiêu?
A: Tôi có thể nhảy cao như một cái bàn.
Q: What did you eat for breakfast?
A: I ate a sandwich.
Q: Bạn đã ăn gì cho bữa sáng?
A: Tôi đã ăn một chiếc bánh sandwich.
Q: Who are you talking to?
A: I’m talking to my friend.
Q: Bạn đang nói chuyện với ai?
A: Tôi đang nói chuyện với bạn tôi.
Q: Did you sleep well last night?
A: Yes, I slept very well.
Q: Bạn có ngủ ngon đêm qua không?
A: Vâng, tôi đã ngủ rất ngon.
Q: What are you writing?
A: I’m writing a letter.
Q: Bạn đang viết gì?
A: Tôi đang viết một lá thư.
Q: Do you like to read books?
A: Yes, I love reading books.
Q: Bạn có thích đọc sách không?
A: Vâng, tôi rất thích đọc sách.
Q: Can you dance well?
A: Yes, I can dance well.
Q: Bạn có thể nhảy giỏi không?
A: Vâng, tôi có thể nhảy giỏi.
Q: What song do you like to sing?
A: I like to sing happy songs.
Q: Bạn thích hát bài gì?
A: Tôi thích hát những bài vui vẻ.
Q: Can you swim?
A: Yes, I can swim.
Q: Bạn có biết bơi không?
A: Vâng, tôi biết bơi.
Q: Have you ever climbed a mountain?
A: No, I have never climbed a mountain.
Q: Bạn đã bao giờ leo núi chưa?
A: Chưa, tôi chưa từng leo núi.
Q: Do you know how to drive a car?
A: Yes, I can drive a car.
Q: Bạn có biết lái ô tô không?
A: Vâng, tôi biết lái ô tô.
Q: What did you cook for dinner?
A: I cooked pasta.
Q: Bạn đã nấu gì cho bữa tối?
A: Tôi đã nấu mì Ý.
Q: Did you clean your room?
A: Yes, I cleaned my room today.
Q: Bạn đã dọn phòng chưa?
A: Vâng, tôi đã dọn phòng hôm nay.
Q: What games do you like to play?
A: I like to play soccer.
Q: Bạn thích chơi trò gì?
A: Tôi thích chơi bóng đá.
Q: What are you learning at school?
A: I’m learning math and science.
Q: Bạn đang học gì ở trường?
A: Tôi đang học toán và khoa học.
Q: What are you thinking about?
A: I’m thinking about my vacation.
Q: Bạn đang nghĩ gì?
A: Tôi đang nghĩ về kỳ nghỉ của mình.
Q: What makes you laugh?
A: Funny jokes make me laugh.
Q: Điều gì làm bạn cười?
A: Những câu chuyện hài hước làm tôi cười.
Q: Why are you crying?
A: I’m sad about losing my toy.
Q: Tại sao bạn khóc?
A: Tôi buồn vì mất đồ chơi của mình.
Q: Why do people smile?
A: People smile when they are happy.
Q: Tại sao mọi người cười?
A: Mọi người cười khi họ vui.
Q: How often do you blink?
A: I blink every few seconds.
Q: Bạn chớp mắt bao lâu một lần?
A: Tôi chớp mắt mỗi vài giây.
Q: What do you like to listen to?
A: I like to listen to music.
Q: Bạn thích nghe gì?
A: Tôi thích nghe nhạc.
Q: Can I touch your dog?
A: Yes, you can touch him.
Q: Tôi có thể chạm vào chó của bạn không?
A: Vâng, bạn có thể chạm vào nó.
Q: What do you feel right now?
A: I feel excited!
Q: Bạn cảm thấy thế nào bây giờ?
A: Tôi cảm thấy rất hào hứng!
Q: What can you see from here?
A: I can see the mountains.
Q: Bạn có thể nhìn thấy gì từ đây?
A: Tôi có thể nhìn thấy những ngọn núi.
Q: Did you hear that noise?
A: Yes, it was very loud.
Q: Bạn có nghe thấy tiếng động đó không?
A: Vâng, nó rất to.
Q: How does this taste?
A: It tastes sweet and delicious.
Q: Món này có vị thế nào?
A: Nó có vị ngọt và ngon.
Q: What do you smell?
A: I smell flowers.
Q: Bạn ngửi thấy gì?
A: Tôi ngửi thấy mùi hoa.
Q: Did you kick the ball?
A: Yes, I kicked it hard.
Q: Bạn đã đá quả bóng phải không?
A: Vâng, tôi đã đá mạnh.
Q: Did you punch the bag?
A: Yes, I punched it.
Q: Bạn có đấm vào cái bao không?
A: Vâng, tôi đã đấm vào nó.
Q: Can you push the door open?
A: Yes, I can push it.
Q: Bạn có thể đẩy cửa mở không?
A: Vâng, tôi có thể đẩy nó.
Q: Should I pull this rope?
A: Yes, pull it hard.
Q: Tôi có nên kéo sợi dây này không?
A: Vâng, kéo mạnh vào.
Q: Can you lift this box?
A: Yes, I can lift it easily.
Q: Bạn có thể nhấc chiếc hộp này không?
A: Vâng, tôi có thể nhấc nó dễ dàng.
Q: What are you carrying?
A: I’m carrying my backpack.
Q: Bạn đang mang gì?
A: Tôi đang mang ba lô của mình.
Q: Did you throw the ball?
A: Yes, I threw it far.
Q: Bạn đã ném bóng chưa?
A: Vâng, tôi đã ném rất xa.
Q: Can you catch the ball?
A: Yes, I can catch it.
Q: Bạn có thể bắt bóng không?
A: Vâng, tôi có thể bắt được nó.
Q: Did you drop something?
A: Yes, I dropped my keys.
Q: Bạn có làm rơi cái gì không?
A: Vâng, tôi đã làm rơi chìa khóa.
Q: Can you bend down?
A: Yes, I can bend down.
Q: Bạn có thể cúi xuống không?
A: Vâng, tôi có thể cúi xuống.
Q: Can you spin around?
A: Yes, I can spin in circles.
Q: Bạn có thể xoay quanh không?
A: Vâng, tôi có thể xoay thành vòng tròn.
Q: What is rolling on the floor?
A: The ball is rolling on the floor.
Q: Cái gì đang lăn trên sàn?
A: Quả bóng đang lăn trên sàn.
Q: Why are you shaking?
A: I’m shaking because it’s cold.
Q: Tại sao bạn đang run rẩy?
A: Tôi đang run vì lạnh.
Q: Can you wave at me?
A: Yes, I’ll wave at you.
Q: Bạn có thể vẫy tay với tôi không?
A: Vâng, tôi sẽ vẫy tay với bạn.
Q: Who did you point at?
A: I pointed at my friend.
Q: Bạn đã chỉ vào ai?
A: Tôi đã chỉ vào bạn tôi.
Q: Can you clap your hands?
A: Yes, I can clap my hands loudly.
Q: Bạn có thể vỗ tay không?
A: Vâng, tôi có thể vỗ tay to.
Q: Can you snap your fingers?
A: Yes, I can snap both fingers.
Q: Bạn có thể búng tay không?
A: Vâng, tôi có thể búng cả hai tay.
Q: Did you nod your head?
A: Yes, I nodded my head in agreement.
Q: Bạn có gật đầu không?
A: Vâng, tôi đã gật đầu đồng ý.
Q: Why did you bow?
A: I bowed to show respect.
Q: Tại sao bạn cúi đầu?
A: Tôi cúi đầu để thể hiện sự tôn trọng.
Q: Can you glide across the ice?
A: Yes, I can glide smoothly.
Q: Bạn có thể trượt trên băng không?
A: Vâng, tôi có thể trượt một cách êm ái.
Q: Did you slide down the slide?
A: Yes, I slid down fast.
Q: Bạn đã trượt xuống chưa?
A: Vâng, tôi đã trượt xuống rất nhanh.
Q: Did you dive into the pool?
A: Yes, I dove into the deep end.
Q: Bạn đã lặn xuống hồ bơi chưa?
A: Vâng, tôi đã lặn xuống chỗ sâu.
Q: Can you crawl like a baby?
A: Yes, I can crawl on the floor.
Q: Bạn có thể bò như em bé không?
A: Vâng, tôi có thể bò trên sàn nhà.
Q: Why did you kneel on the ground?
A: I knelt to tie my shoe.
Q: Tại sao bạn quỳ xuống đất?
A: Tôi quỳ xuống để buộc giày.
Q: Do you hop like a bunny?
A: Yes, I can hop very high.
Q: Bạn có nhảy lò cò như thỏ không?
A: Vâng, tôi có thể nhảy rất cao.
Q: Did you lift the heavy box?
A: Yes, I lifted it with both hands.
Q: Bạn đã nhấc chiếc hộp nặng chưa?
A: Vâng, tôi đã nhấc nó bằng cả hai tay.
Q: Can you push the door open?
A: Yes, I can push it easily.
Q: Bạn có thể đẩy cửa mở không?
A: Vâng, tôi có thể đẩy nó một cách dễ dàng.
Q: Did you pull the rope?
A: Yes, I pulled the rope hard.
Q: Bạn đã kéo sợi dây chưa?
A: Vâng, tôi đã kéo sợi dây rất mạnh.
Q: Can you swim across the lake?
A: Yes, I can swim all the way.
Q: Bạn có thể bơi qua hồ không?
A: Vâng, tôi có thể bơi hết đoạn đường.
Q: Why did you jump over the fence?
A: I jumped to catch the ball.
Q: Tại sao bạn nhảy qua hàng rào?
A: Tôi nhảy để bắt quả bóng.
Q: Can you swing on the swing?
A: Yes, I love swinging high.
Q: Bạn có thể đu trên xích đu không?
A: Vâng, tôi thích đu rất cao.
Q: Did you skip down the street?
A: Yes, I skipped all the way home.
Q: Bạn đã nhảy chân sáo trên đường chưa?
A: Vâng, tôi đã nhảy chân sáo về nhà.
Q: Can you twirl in a circle?
A: Yes, I can twirl around fast.
Q: Bạn có thể xoay tròn không?
A: Vâng, tôi có thể xoay rất nhanh.
Q: Did you stomp your feet?
A: Yes, I stomped loudly.
Q: Bạn có dậm chân không?
A: Vâng, tôi đã dậm rất to.
Q: Why are you tiptoeing?
A: I’m tiptoeing so I don’t wake anyone.
Q: Tại sao bạn đang đi nhón chân?
A: Tôi đang đi nhón chân để không đánh thức ai.
Q: Can you paddle a boat?
A: Yes, I can paddle well.
Q: Bạn có thể chèo thuyền không?
A: Vâng, tôi có thể chèo giỏi.
Q: Did you climb the mountain?
A: Yes, I climbed to the top.
Q: Bạn đã leo núi chưa?
A: Vâng, tôi đã leo lên đỉnh.
Q: Can you leap across the stream?
A: Yes, I can leap to the other side.
Q: Bạn có thể nhảy qua suối không?
A: Vâng, tôi có thể nhảy sang bên kia.
Q: Did you shake your head?
A: Yes, I shook my head no.
Q: Bạn có lắc đầu không?
A: Vâng, tôi đã lắc đầu từ chối.
Q: Can you spin like a top?
A: Yes, I can spin around fast.
Q: Bạn có thể quay như con quay không?
A: Vâng, tôi có thể quay rất nhanh.
Q: Why did you crouch down?
A: I crouched to hide.
Q: Tại sao bạn cúi xuống?
A: Tôi cúi xuống để trốn.
Q: Can you hike through the forest?
A: Yes, I can hike for miles.
Q: Bạn có thể đi bộ xuyên rừng không?
A: Vâng, tôi có thể đi bộ hàng dặm.
Q: Did you punch the air?
A: Yes, I punched the air in victory.
Q: Bạn có đấm vào không khí không?
A: Vâng, tôi đã đấm vào không khí để mừng chiến thắng.
Q: Why did you whistle?
A: I whistled to call my dog.
Q: Tại sao bạn huýt sáo?
A: Tôi huýt sáo để gọi con chó của tôi.
Q: Did you wink at me?
A: Yes, I winked to say hello.
Q: Bạn có nháy mắt với tôi không?
A: Vâng, tôi nháy mắt để chào bạn.
Q: Can you yawn loudly?
A: Yes, I yawn when I’m tired.
Q: Bạn có thể ngáp to không?
A: Vâng, tôi ngáp khi tôi mệt.
Q: Did you jog this morning?
A: Yes, I jogged for 30 minutes.
Q: Bạn đã chạy bộ sáng nay chưa?
A: Vâng, tôi đã chạy bộ 30 phút.
Q: Can you sprint to the finish line?
A: Yes, I can sprint very fast.
Q: Bạn có thể chạy nhanh về đích không?
A: Vâng, tôi có thể chạy rất nhanh.
Q: Why did you punch the bag?
A: I punched it to practice boxing.
Q: Tại sao bạn đấm vào bao cát?
A: Tôi đấm để tập đấm bốc.
Q: Did you juggle the balls?
A: Yes, I can juggle three balls.
Q: Bạn đã tung hứng chưa?
A: Vâng, tôi có thể tung hứng ba quả bóng.
Q: Can you paddleboard on the lake?
A: Yes, I can paddleboard across the lake.
Q: Bạn có thể chèo ván trên hồ không?
A: Vâng, tôi có thể chèo ván qua hồ.
Q: Did you row the boat?
A: Yes, I rowed across the river.
Q: Bạn đã chèo thuyền chưa?
A: Vâng, tôi đã chèo qua sông.
Q: Can you balance on one leg?
A: Yes, I can balance for a minute.
Q: Bạn có thể đứng thăng bằng trên một chân không?
A: Vâng, tôi có thể giữ thăng bằng trong một phút.
Q: Why did you fall off the bike?
A: I fell because I lost my balance.
Q: Tại sao bạn ngã khỏi xe đạp?
A: Tôi ngã vì mất thăng bằng.
Q: Can you row a kayak?
A: Yes, I can row it fast.
Q: Bạn có thể chèo thuyền kayak không?
A: Vâng, tôi có thể chèo nhanh.
Q: Did you march in the parade?
A: Yes, I marched with my friends.
Q: Bạn đã diễu hành trong cuộc diễu hành chưa?
A: Vâng, tôi đã diễu hành cùng bạn bè.
Q: Can you flip a pancake?
A: Yes, I can flip it high in the air.
Q: Bạn có thể lật bánh kếp không?
A: Vâng, tôi có thể lật cao trên không.
Q: Why did you shake your fist?
A: I shook it because I was excited.
Q: Tại sao bạn lại nắm chặt tay?
A: Tôi nắm chặt vì tôi phấn khích.
Q: Did you paddle a canoe?
A: Yes, I paddled it down the river.
Q: Bạn đã chèo thuyền độc mộc chưa?
A: Vâng, tôi đã chèo nó xuống sông.
Q: Can you kick the soccer ball?
A: Yes, I can kick it far.
Q: Bạn có thể đá bóng không?
A: Vâng, tôi có thể đá rất xa.
Q: Why did you crouch down?
A: I crouched to pick up my keys.
Q: Tại sao bạn cúi xuống?
A: Tôi cúi xuống để nhặt chìa khóa.
Q: Did you punch the bag hard?
A: Yes, I punched it with all my strength.
Q: Bạn đã đấm túi mạnh không?
A: Vâng, tôi đã đấm nó bằng tất cả sức mạnh của mình.
Q: Can you pull the door open?
A: Yes, I can pull it open easily.
Q: Bạn có thể kéo cửa mở không?
A: Vâng, tôi có thể kéo cửa mở dễ dàng.
Q: What did you lift up?
A: I lifted up the heavy box.
Q: Bạn đã nâng cái gì lên?
A: Tôi đã nâng chiếc hộp nặng lên.
Q: Will you carry the groceries for me?
A: Yes, I will carry them for you.
Q: Bạn sẽ mang đồ tạp hóa giúp tôi chứ?
A: Vâng, tôi sẽ mang giúp bạn.
Q: Did you throw the ball to him?
A: Yes, I threw it to him.
Q: Bạn đã ném quả bóng cho anh ấy chưa?
A: Vâng, tôi đã ném nó cho anh ấy.
Q: Why didn’t you catch the ball?
A: I didn’t see it coming.
Q: Tại sao bạn không bắt quả bóng?
A: Tôi không thấy nó đang đến.
Q: Did you drop the glass?
A: Yes, I accidentally dropped it.
Q: Bạn có làm rơi cốc không?
A: Vâng, tôi vô tình làm rơi nó.
Q: Can you bend over to tie your shoes?
A: Yes, I can bend over to tie them.
Q: Bạn có thể cúi xuống để buộc dây giày không?
A: Vâng, tôi có thể cúi xuống để buộc chúng.
Q: Why are you shaking the bottle?
A: I’m trying to mix the contents.
Q: Tại sao bạn đang lắc chai?
A: Tôi đang cố gắng trộn đều bên trong.
Q: Can you spin the top?
A: Yes, I can spin it really fast.
Q: Bạn có thể quay con quay không?
A: Vâng, tôi có thể quay nó rất nhanh.
Q: Do you like to run in the park?
A: Yes, I enjoy running in the park.
Q: Bạn có thích chạy trong công viên không?
A: Vâng, tôi thích chạy trong công viên.
Q: Can you walk to school?
A: Yes, I can walk there every day.
Q: Bạn có thể đi bộ đến trường không?
A: Vâng, tôi có thể đi bộ đến đó mỗi ngày.
Q: Why do you jump on the trampoline?
A: I jump because it's fun!
Q: Tại sao bạn nhảy trên bạt lò xo?
A: Tôi nhảy vì nó vui!
Q: What do you eat for breakfast?
A: I usually eat cereal and fruit.
Q: Bạn thường ăn gì cho bữa sáng?
A: Tôi thường ăn ngũ cốc và trái cây.
Q: Can you talk to your friends on the phone?
A: Yes, I often talk to them.
Q: Bạn có thể nói chuyện với bạn bè qua điện thoại không?
A: Vâng, tôi thường nói chuyện với họ.
Q: Did you sleep well last night?
A: Yes, I slept very well.
Q: Bạn có ngủ ngon không tối qua?
A: Vâng, tôi đã ngủ rất ngon.
Q: Can you write your name?
A: Yes, I can write it clearly.
Q: Bạn có thể viết tên mình không?
A: Vâng, tôi có thể viết rõ ràng.
Q: What do you like to read?
A: I enjoy reading adventure books.
Q: Bạn thích đọc gì?
A: Tôi thích đọc sách phiêu lưu.
Q: Do you dance at parties?
A: Yes, I love to dance!
Q: Bạn có nhảy múa ở các bữa tiệc không?
A: Vâng, tôi thích nhảy múa!
Q: Can you sing your favorite song?
A: Yes, I can sing it well.
Q: Bạn có thể hát bài hát yêu thích không?
A: Vâng, tôi có thể hát nó hay.
Q: Have you ever swum in the ocean?
A: Yes, I swam in the ocean last summer.
Q: Bạn đã bao giờ bơi trong đại dương chưa?
A: Vâng, tôi đã bơi trong đại dương mùa hè vừa rồi.
Q: Do you like to climb trees?
A: Yes, I enjoy climbing trees.
Q: Bạn có thích leo cây không?
A: Vâng, tôi thích leo cây.
Q: Can you drive a car?
A: Yes, I can drive very well.
Q: Bạn có thể lái xe không?
A: Vâng, tôi có thể lái xe rất tốt.
Q: What do you like to cook?
A: I love to cook pasta.
Q: Bạn thích nấu món gì?
A: Tôi thích nấu mì.
Q: Did you clean your room?
A: Yes, I cleaned it yesterday.
Q: Bạn đã dọn dẹp phòng của mình chưa?
A: Vâng, tôi đã dọn dẹp hôm qua.
Q: Can you play the guitar?
A: Yes, I can play a few songs.
Q: Bạn có thể chơi guitar không?
A: Vâng, tôi có thể chơi một vài bài hát.
Q: What do you want to learn?
A: I want to learn how to paint.
Q: Bạn muốn học gì?
A: Tôi muốn học cách vẽ.
Q: Can you think of a good idea?
A: Yes, I have a great idea!
Q: Bạn có thể nghĩ ra một ý tưởng hay không?
A: Vâng, tôi có một ý tưởng tuyệt vời!
Q: Why do you laugh at jokes?
A: I laugh because they are funny.
Q: Tại sao bạn cười với những câu đùa?
A: Tôi cười vì chúng buồn cười.
Q: What makes you cry?
A: I cry when I'm sad.
Q: Điều gì khiến bạn khóc?
A: Tôi khóc khi tôi buồn.
Q: Can you smile at the camera?
A: Yes, I can smile big!
Q: Bạn có thể cười với máy ảnh không?
A: Vâng, tôi có thể cười thật tươi!
Q: Why do you blink often?
A: I blink to keep my eyes moist.
Q: Tại sao bạn hay chớp mắt?
A: Tôi chớp mắt để giữ cho mắt ẩm.
Q: Can you listen to music while studying?
A: Yes, it helps me concentrate.
Q: Bạn có thể nghe nhạc khi học không?
A: Vâng, nó giúp tôi tập trung.
Q: What do you touch when you’re cold?
A: I touch my warm blanket.
Q: Bạn chạm vào gì khi cảm thấy lạnh?
A: Tôi chạm vào chiếc chăn ấm của mình.
Q: Can you feel the sunshine on your face?
A: Yes, it feels warm and nice.
Q: Bạn có thể cảm nhận ánh nắng mặt trời trên mặt không?
A: Vâng, nó cảm thấy ấm áp và dễ chịu.
Q: Do you see the stars at night?
A: Yes, I love looking at the stars.
Q: Bạn có thấy những ngôi sao vào ban đêm không?
A: Vâng, tôi thích ngắm nhìn những ngôi sao.
Q: Can you hear the birds singing?
A: Yes, I can hear them clearly.
Q: Bạn có nghe thấy tiếng chim hót không?
A: Vâng, tôi có thể nghe thấy chúng rõ ràng.
Q: What do you taste in this dish?
A: I taste the garlic and herbs.
Q: Bạn nếm thấy gì trong món ăn này?
A: Tôi nếm thấy tỏi và các loại gia vị.
Q: Can you smell the flowers?
A: Yes, they smell so sweet!
Q: Bạn có ngửi thấy hoa không?
A: Vâng, chúng có mùi rất thơm!
Q: Did you kick the ball?
A: Yes, I kicked it far!
Q: Bạn đã đá quả bóng chưa?
A: Vâng, tôi đã đá nó rất xa!
Q: Can you punch the bag again?
A: Yes, I can punch it harder this time.
Q: Bạn có thể đấm túi một lần nữa không?
A: Vâng, tôi có thể đấm mạnh hơn lần này.
Q: What do you push to open the door?
A: I push the handle to open it.
Q: Bạn đẩy cái gì để mở cửa?
A: Tôi đẩy tay cầm để mở cửa.
Q: Can you pull the chair closer?
A: Yes, I can pull it next to the table.
Q: Bạn có thể kéo ghế lại gần hơn không?
A: Vâng, tôi có thể kéo nó lại gần bàn.
Q: What do you lift when it’s heavy?
A: I lift with my legs, not my back.
Q: Bạn nâng cái gì khi nó nặng?
A: Tôi nâng bằng chân, không phải lưng.
Q: Can you carry a backpack?
A: Yes, I can carry it on my shoulders.
Q: Bạn có thể mang ba lô không?
A: Vâng, tôi có thể mang nó trên vai.
Q: Why did you throw the paper away?
A: I threw it away because it was trash.
Q: Tại sao bạn vứt giấy đi?
A: Tôi vứt nó đi vì nó là rác.
Q: Did you catch the butterfly?
A: Yes, I caught it gently.
Q: Bạn đã bắt bướm chưa?
A: Vâng, tôi đã bắt nó nhẹ nhàng.
Q: What did you drop on the floor?
A: I dropped my pencil by mistake.
Q: Bạn đã làm rơi cái gì xuống sàn?
A: Tôi đã làm rơi bút chì của mình.
Q: Can you bend down to pick that up?
A: Yes, I can bend down easily.
Q: Bạn có thể cúi xuống để nhặt nó lên không?
A: Vâng, tôi có thể cúi xuống dễ dàng.
Q: Why do you spin around?
A: I spin because it’s fun!
Q: Tại sao bạn lại xoay vòng?
A: Tôi xoay vòng vì nó vui!
Q: Can you roll the ball to me?
A: Yes, I will roll it gently.
Q: Bạn có thể lăn bóng về phía tôi không?
A: Vâng, tôi sẽ lăn nó nhẹ nhàng.
Q: Did you shake the bottle before using it?
A: Yes, I shook it well.
Q: Bạn đã lắc chai trước khi sử dụng chưa?
A: Vâng, tôi đã lắc nó thật kỹ.
Q: Can you wave goodbye?
A: Yes, I can wave goodbye cheerfully!
Q: Bạn có thể vẫy tay chào tạm biệt không?
A: Vâng, tôi có thể vẫy tay chào tạm biệt vui vẻ!
Q: What do you point at?
A: I point at the map to show the way.
Q: Bạn chỉ vào cái gì?
A: Tôi chỉ vào bản đồ để chỉ đường.
Q: Can you clap your hands?
A: Yes, I can clap them loudly!
Q: Bạn có thể vỗ tay không?
A: Vâng, tôi có thể vỗ tay thật to!
Q: Did you snap your fingers?
A: Yes, I snapped them to get attention.
Q: Bạn đã búng tay chưa?
A: Vâng, tôi đã búng tay để thu hút sự chú ý.
Q: Can you nod in agreement?
A: Yes, I can nod my head.
Q: Bạn có thể gật đầu đồng ý không?
A: Vâng, tôi có thể gật đầu.
Q: What do you do when you bow?
A: I bow to show respect.
Q: Bạn làm gì khi cúi đầu?
A: Tôi cúi đầu để thể hiện sự tôn trọng.
Q: Can you glide across the ice?
A: Yes, I can glide smoothly!
Q: Bạn có thể lướt trên băng không?
A: Vâng, tôi có thể lướt một cách mượt mà!
Q: Did you slide down the hill?
A: Yes, I slid down quickly.
Q: Bạn đã trượt xuống đồi chưa?
A: Vâng, tôi đã trượt xuống nhanh chóng.
Q: Can you hug your friend?
A: Yes, I hug my friend tightly!
Q: Bạn có thể ôm bạn mình không?
A: Vâng, tôi ôm bạn mình thật chặt!
Q: Why do you kiss your family?
A: I kiss them to show love.
Q: Tại sao bạn hôn gia đình mình?
A: Tôi hôn họ để thể hiện tình yêu.
Q: Can you wink at me?
A: Yes, I can wink playfully!
Q: Bạn có thể nháy mắt với tôi không?
A: Vâng, tôi có thể nháy mắt một cách vui tươi!
Q: Why do you flirt with your crush?
A: I flirt because I like them!
Q: Tại sao bạn tán tỉnh người bạn thích?
A: Tôi tán tỉnh vì tôi thích họ!
Q: What do you do when you hunch?
A: I hunch to look at my phone.
Q: Bạn làm gì khi bạn khom người?
A: Tôi khom người để xem điện thoại.
Q: Can you shrug your shoulders?
A: Yes, I shrug when I don’t know.
Q: Bạn có thể nhún vai không?
A: Vâng, tôi nhún vai khi không biết.
Q: Why do you sigh?
A: I sigh when I’m tired.
Q: Tại sao bạn thở dài?
A: Tôi thở dài khi tôi mệt.
Q: Did you cough during class?
A: Yes, I coughed because I was sick.
Q: Bạn có ho trong lớp không?
A: Vâng, tôi ho vì tôi bị ốm.
Q: Can you sneeze quietly?
A: Yes, I can sneeze softly.
Q: Bạn có thể hắt hơi một cách nhẹ nhàng không?
A: Vâng, tôi có thể hắt hơi nhẹ nhàng.
Q: What do you do when you yawn?
A: I yawn when I’m sleepy.
Q: Bạn làm gì khi bạn ngáp?
A: Tôi ngáp khi tôi buồn ngủ.
Q: Why do you shiver in the cold?
A: I shiver because I’m chilly.
Q: Tại sao bạn lại run trong lạnh?
A: Tôi run vì tôi thấy lạnh.
Q: What do you do when you frown?
A: I frown when I'm confused.
Q: Bạn làm gì khi bạn nhăn mặt?
A: Tôi nhăn mặt khi tôi bối rối.
Q: Can you pout when you're upset?
A: Yes, I pout to show my feelings.
Q: Bạn có thể làm bộ mặt buồn khi bạn khó chịu không?
A: Vâng, tôi làm bộ mặt buồn để thể hiện cảm xúc của mình.
Q: Why do you scream when you're scared?
A: I scream because it’s a natural reaction.
Q: Tại sao bạn la hét khi bạn sợ?
A: Tôi la hét vì đó là phản ứng tự nhiên.
Q: Can you shout for help?
A: Yes, I can shout loudly!
Q: Bạn có thể hét lên để cầu cứu không?
A: Vâng, tôi có thể hét lên thật to!
Q: What do you whisper to your friend?
A: I whisper secrets to my friend.
Q: Bạn thì thầm gì với bạn mình?
A: Tôi thì thầm những bí mật với bạn mình.
Q: Did you mumble your answer?
A: Yes, I mumbled because I was shy.
Q: Bạn có lầm bầm câu trả lời không?
A: Vâng, tôi lầm bầm vì tôi xấu hổ.
Q: Why did you snort while laughing?
A: I snorted because it was really funny!
Q: Tại sao bạn lại khịt mũi khi cười?
A: Tôi khịt mũi vì thật sự buồn cười!
Q: Can you whistle a tune?
A: Yes, I can whistle a happy song.
Q: Bạn có thể huýt sáo một giai điệu không?
A: Vâng, tôi có thể huýt sáo một bài hát vui vẻ.
Q: What do you do when you flip the pancake?
A: I flip it to cook the other side.
Q: Bạn làm gì khi lật cái bánh?
A: Tôi lật nó để nấu mặt bên kia.
Q: Did you crumple the paper?
A: Yes, I crumpled it when I made a mistake.
Q: Bạn có vò giấy không?
A: Vâng, tôi vò nó khi tôi mắc lỗi.
Q: Why do you faint in the heat?
A: I faint because I need water.
Q: Tại sao bạn lại ngất trong cái nóng?
A: Tôi ngất vì tôi cần nước.
Q: Can you wash your hands?
A: Yes, I wash my hands before eating.
Q: Bạn có thể rửa tay không?
A: Vâng, tôi rửa tay trước khi ăn.
Q: What do you do when you brush your teeth?
A: I brush my teeth to keep them clean.
Q: Bạn làm gì khi đánh răng?
A: Tôi đánh răng để giữ cho chúng sạch sẽ.
Q: Did you scrub the floor?
A: Yes, I scrubbed it until it was shiny.
Q: Bạn có chà sàn không?
A: Vâng, tôi chà nó cho đến khi nó bóng.
Q: Can you fold the laundry?
A: Yes, I can fold it neatly.
Q: Bạn có thể gấp quần áo không?
A: Vâng, tôi có thể gấp nó gọn gàng.
Q: Why do you stack the books?
A: I stack them to keep them organized.
Q: Tại sao bạn xếp chồng sách lên nhau?
A: Tôi xếp chúng để giữ cho chúng gọn gàng.
Q: Can you glue the paper together?
A: Yes, I can glue it carefully.
Q: Bạn có thể dán giấy lại với nhau không?
A: Vâng, tôi có thể dán nó một cách cẩn thận.
Q: What do you do when you mix the colors?
A: I mix colors to create new shades.
Q: Bạn làm gì khi trộn màu?
A: Tôi trộn màu để tạo ra các sắc thái mới.
Q: Did you match the socks?
A: Yes, I matched them by colors.
Q: Bạn có ghép đôi tất không?
A: Vâng, tôi đã ghép chúng theo màu sắc.
Q: Why do you hang the picture on the wall?
A: I hang it to decorate my room.
Q: Tại sao bạn lại treo bức tranh trên tường?
A: Tôi treo nó để trang trí phòng của mình.
Q: Can you paint a picture?
A: Yes, I can paint with bright colors!
Q: Bạn có thể vẽ một bức tranh không?
A: Vâng, tôi có thể vẽ bằng những màu sáng!
Q: What do you do when you sketch?
A: I sketch to practice drawing.
Q: Bạn làm gì khi phác thảo?
A: Tôi phác thảo để luyện tập vẽ.
Q: Did you build a sandcastle?
A: Yes, I built it at the beach.
Q: Bạn có xây lâu đài cát không?
A: Vâng, tôi đã xây nó ở bãi biển.
Q: Can you carve a pumpkin?
A: Yes, I can carve a spooky face!
Q: Bạn có thể khắc bí ngô không?
A: Vâng, tôi có thể khắc một khuôn mặt đáng sợ!
Q: Why do you shape the clay?
A: I shape it to make pottery.
Q: Tại sao bạn lại tạo hình đất sét?
A: Tôi tạo hình nó để làm đồ gốm.
Q: Can you braid your hair?
A: Yes, I can braid it into a ponytail.
Q: Bạn có thể tết tóc không?
A: Vâng, tôi có thể tết tóc thành đuôi ngựa.
Q: What do you do when you tie your shoes?
A: I tie them to keep them on my feet.
Q: Bạn làm gì khi buộc giày?
A: Tôi buộc chúng để giữ chúng ở trên chân.
Q: Did you button your coat?
A: Yes, I buttoned it up to stay warm.
Q: Bạn có cài cúc áo khoác không?
A: Vâng, tôi đã cài cúc để giữ ấm.
Q: Can you zip up your jacket?
A: Yes, I can zip it up easily.
Q: Bạn có thể kéo khóa áo khoác không?
A: Vâng, tôi có thể kéo khóa nó dễ dàng.
Q: Why do you wear your hat?
A: I wear it to protect from the sun.
Q: Tại sao bạn đội mũ?
A: Tôi đội nó để bảo vệ khỏi ánh nắng.
Q: Can you change your clothes?
A: Yes, I can change into my pajamas.
Q: Bạn có thể thay quần áo không?
A: Vâng, tôi có thể thay thành đồ ngủ.
Q: What do you do when you dress up?
A: I dress up for a special occasion.
Q: Bạn làm gì khi bạn ăn mặc đẹp?
A: Tôi ăn mặc đẹp cho một dịp đặc biệt.
Q: Did you fix your hair?
A: Yes, I fixed it before going out.
Q: Bạn có làm tóc không?
A: Vâng, tôi đã làm tóc trước khi ra ngoài.
Q: Can you remove your shoes?
A: Yes, I can remove them when I enter.
Q: Bạn có thể tháo giày ra không?
A: Vâng, tôi có thể tháo chúng ra khi vào.
Q: Why do you wear sunscreen?
A: I wear it to protect my skin.
Q: Tại sao bạn lại bôi kem chống nắng?
A: Tôi bôi nó để bảo vệ da.
Q: Can you stretch your arms?
A: Yes, I can stretch them high!
Q: Bạn có thể giang tay ra không?
A: Vâng, tôi có thể giang chúng lên cao!
Q: What do you do when you exercise?
A: I exercise to stay healthy.
Q: Bạn làm gì khi tập thể dục?
A: Tôi tập thể dục để giữ sức khỏe.
Q: Did you jump rope?
A: Yes, I jumped rope with my friends.
Q: Bạn có nhảy dây không?
A: Vâng, tôi đã nhảy dây với bạn bè.
Q: Why do you run outside?
A: I run outside to feel free!
Q: Tại sao bạn lại chạy bên ngoài?
A: Tôi chạy bên ngoài để cảm thấy tự do!