big
small
tall
short
long
wide
narrow
deep
flat
sharp
dull
colorful
plain
shiny
bright
dark
clean
dirty
wet
dry
heavy
light
strong
weak
noisy
quiet
Big - To, lớn
Small - Nhỏ
Tall - Cao
Short - Thấp, ngắn
Long - Dài
Wide - Rộng
Narrow - Hẹp
Deep - Sâu
Flat - Phẳng
Sharp - Sắc nhọn
Dull - Cùn, không sắc
Colorful - Đầy màu sắc
Plain - Đơn giản, không màu sắc
Shiny - Bóng loáng
Bright - Sáng
Dark - Tối
Clean - Sạch sẽ
Dirty - Bẩn
Wet - Ướt
Dry - Khô
Heavy - Nặng
Light - Nhẹ
Strong - Mạnh
Weak - Yếu
Noisy - Ồn ào
Quiet - Yên lặng
Big - To, lớn
The elephant is big.
Con voi rất to.
I have a big toy.
Tôi có một món đồ chơi lớn.
That house is big and nice.
Ngôi nhà đó lớn và đẹp.
Small - Nhỏ
The cat is small.
Con mèo thì nhỏ.
I have a small ball.
Tôi có một quả bóng nhỏ.
This box is small and light.
Cái hộp này nhỏ và nhẹ.
Tall - Cao
The tree is tall.
Cái cây thì cao.
He is tall for his age.
Cậu ấy cao cho độ tuổi của mình.
I can reach the tall shelf.
Tôi có thể với tới kệ cao.
Short - Thấp, ngắn
The boy is short.
Cậu bé thì thấp.
This pencil is short.
Cây bút chì này thì ngắn.
My hair is short now.
Tóc tôi bây giờ thì ngắn.
Long - Dài
The road is long.
Con đường thì dài.
She has long hair.
Cô ấy có tóc dài.
The movie is long and fun.
Bộ phim thì dài và thú vị.
Wide - Rộng
The river is wide.
Con sông thì rộng.
This road is wide enough for cars.
Con đường này đủ rộng cho ô tô.
He has a wide smile.
Anh ấy có một nụ cười rộng.
Narrow - Hẹp
The street is narrow.
Con phố thì hẹp.
I can’t fit through the narrow door.
Tôi không thể đi qua cánh cửa hẹp.
The path is narrow and winding.
Đường đi thì hẹp và quanh co.
Deep - Sâu
The pool is deep.
Bể bơi thì sâu.
The lake is very deep.
Hồ thì rất sâu.
She can swim in the deep water.
Cô ấy có thể bơi trong nước sâu.
Flat - Phẳng
The table is flat.
Cái bàn thì phẳng.
We need a flat surface to draw.
Chúng ta cần một bề mặt phẳng để vẽ.
The land is flat and empty.
Đất thì phẳng và trống trải.
Sharp - Sắc nhọn
The knife is sharp.
Con dao thì sắc nhọn.
Be careful with that sharp pencil.
Hãy cẩn thận với cây bút chì sắc nhọn đó.
He has a sharp mind.
Anh ấy có một cái đầu sắc bén.
Dull - Cùn, không sắc
The dull knife cannot cut.
Con dao cùn thì không thể cắt.
This pencil is dull and needs sharpening.
Cây bút chì này thì cùn và cần mài lại.
The lecture was dull and boring.
Bài giảng thì nhàm chán và buồn tẻ.
Colorful - Đầy màu sắc
The garden is colorful.
Khu vườn thì đầy màu sắc.
She wore a colorful dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy đầy màu sắc.
The painting is very colorful.
Bức tranh thì rất đầy màu sắc.
Plain - Đơn giản, không màu sắc
The shirt is plain and white.
Chiếc áo thì đơn giản và màu trắng.
I prefer plain food.
Tôi thích đồ ăn đơn giản.
The room is plain without decorations.
Căn phòng thì đơn giản mà không có trang trí.
Shiny - Bóng loáng
The car is shiny.
Chiếc xe thì bóng loáng.
Her shoes are shiny and new.
Đôi giày của cô ấy thì bóng loáng và mới.
The shiny stars twinkle in the sky.
Những ngôi sao bóng loáng lấp lánh trên bầu trời.
Bright - Sáng
The sun is bright today.
Mặt trời thì sáng hôm nay.
She has a bright smile.
Cô ấy có một nụ cười sáng.
The room is bright with all the lights on.
Căn phòng thì sáng với tất cả đèn bật lên.
Dark - Tối
The room is dark at night.
Căn phòng thì tối vào ban đêm.
It was a dark and stormy night.
Đó là một đêm tối và bão bùng.
I can’t see in the dark.
Tôi không thể thấy trong bóng tối.
Clean - Sạch sẽ
The table is clean.
Cái bàn thì sạch sẽ.
She likes her room to be clean.
Cô ấy thích căn phòng của mình sạch sẽ.
He washed his hands to keep them clean.
Anh ấy đã rửa tay để giữ cho chúng sạch sẽ.
Dirty - Bẩn
The floor is dirty after the rain.
Sàn nhà thì bẩn sau cơn mưa.
His clothes are dirty from playing outside.
Quần áo của anh ấy thì bẩn vì chơi ở ngoài.
I need to wash my dirty hands.
Tôi cần rửa tay bẩn của mình.
Wet - Ướt
My clothes are wet from the rain.
Quần áo của tôi thì ướt vì mưa.
The grass is wet in the morning.
Cỏ thì ướt vào buổi sáng.
I don't like to walk in wet shoes.
Tôi không thích đi bộ trong đôi giày ướt.
Dry - Khô
The towel is dry.
Khăn thì khô.
The sun helps my clothes dry.
Mặt trời giúp quần áo của tôi khô.
He likes to play with dry leaves.
Anh ấy thích chơi với lá khô.
Heavy - Nặng
This box is heavy.
Cái hộp này thì nặng.
I can’t lift the heavy bag.
Tôi không thể nâng cái túi nặng.
The rock is very heavy.
Viên đá thì rất nặng.
Light - Nhẹ
The feather is light.
Lông vũ thì nhẹ.
This backpack is light and easy to carry.
Cái ba lô này thì nhẹ và dễ mang.
He feels light after a good meal.
Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau một bữa ăn ngon.
Strong - Mạnh
He is strong and can lift heavy things.
Anh ấy thì mạnh và có thể nâng những đồ nặng.
The wind is strong today.
Cơn gió thì mạnh hôm nay.
She has strong arms from exercising.
Cô ấy có cánh tay mạnh nhờ tập thể dục.
Weak - Yếu
The weak tree fell in the storm.
Cái cây yếu đã ngã trong bão.
He felt weak after being sick.
Anh ấy cảm thấy yếu sau khi bị ốm.
The weak light could barely be seen.
Ánh sáng yếu gần như không thể nhìn thấy.
Noisy - Ồn ào
The street is noisy at night.
Con đường thì ồn ào vào ban đêm.
The noisy kids were playing in the yard.
Những đứa trẻ ồn ào đang chơi ngoài sân.
The car engine is making a noisy sound.
Động cơ xe đang phát ra âm thanh ồn ào.
Quiet - Yên tĩnh
The library is always quiet.
Thư viện luôn yên tĩnh.
She likes to study in a quiet room.
Cô ấy thích học trong một căn phòng yên tĩnh.
The park is quiet early in the morning.
Công viên yên tĩnh vào sáng sớm.
Big - Lớn
Q: What is something big you saw today?
A: I saw a big elephant at the zoo.
Q: Hôm nay bạn đã thấy điều gì lớn?
A: Tôi đã thấy một con voi lớn ở sở thú.
Q: Can you name a big animal?
A: A whale is a big animal.
Q: Bạn có thể nói tên một con vật lớn không?
A: Một con cá voi là một con vật lớn.
Small - Nhỏ
Q: What is something small that you like?
A: I like small toys.
Q: Có điều gì nhỏ mà bạn thích không?
A: Tôi thích đồ chơi nhỏ.
Q: Can you think of a small insect?
A: An ant is a small insect.
Q: Bạn có thể nghĩ ra một con côn trùng nhỏ không?
A: Một con kiến là một con côn trùng nhỏ.
Tall - Cao
Q: What is the tallest thing you have seen?
A: The tallest tree in the park is very high.
Q: Điều cao nhất mà bạn đã thấy là gì?
A: Cái cây cao nhất trong công viên rất cao.
Q: Who is the tallest person in your family?
A: My dad is the tallest person in my family.
Q: Ai là người cao nhất trong gia đình bạn?
A: Bố tôi là người cao nhất trong gia đình.
Short - Thấp
Q: What is something short that you own?
A: I have a short pencil.
Q: Có điều gì thấp mà bạn sở hữu không?
A: Tôi có một cây bút chì ngắn.
Q: Who is the shortest person in your class?
A: My friend Sam is the shortest in our class.
Q: Ai là người thấp nhất trong lớp bạn?
A: Bạn tôi, Sam, là người thấp nhất trong lớp.
Long - Dài
Q: What is something long you like to play with?
A: I like to play with a long jump rope.
Q: Có điều gì dài mà bạn thích chơi không?
A: Tôi thích chơi với một sợi dây nhảy dài.
Q: Can you name a long animal?
A: A snake is a long animal.
Q: Bạn có thể nói tên một con vật dài không?
A: Một con rắn là một con vật dài.
Wide - Rộng
Q: What is something wide that you can see?
A: The river is wide and beautiful.
Q: Có điều gì rộng mà bạn có thể thấy không?
A: Con sông thì rộng và đẹp.
Q: Can you think of a wide road?
A: The highway is a wide road.
Q: Bạn có thể nghĩ ra một con đường rộng không?
A: Đường cao tốc là một con đường rộng.
Narrow - Hẹp
Q: What is something narrow that you know?
A: A narrow path leads to the garden.
Q: Có điều gì hẹp mà bạn biết không?
A: Một con đường hẹp dẫn đến vườn.
Q: Can you name a narrow animal?
A: A mouse is a narrow animal.
Q: Bạn có thể nói tên một con vật hẹp không?
A: Một con chuột là một con vật hẹp.
Deep - Sâu
Q: What is something deep you can find in the ocean?
A: The ocean is very deep.
Q: Có điều gì sâu mà bạn có thể tìm thấy trong đại dương không?
A: Đại dương rất sâu.
Q: Can you think of a deep hole?
A: A well is a deep hole.
Q: Bạn có thể nghĩ ra một cái hố sâu không?
A: Một cái giếng là một cái hố sâu.
Flat - Phẳng
Q: What is something flat that you use?
A: I use a flat book to read.
Q: Có điều gì phẳng mà bạn sử dụng không?
A: Tôi sử dụng một quyển sách phẳng để đọc.
Q: Can you name a flat surface?
A: A table is a flat surface.
Q: Bạn có thể nói tên một bề mặt phẳng không?
A: Một cái bàn là một bề mặt phẳng.
Sharp - Sắc
Q: What is something sharp that you should be careful with?
A: A sharp knife is dangerous.
Q: Có điều gì sắc mà bạn nên cẩn thận không?
A: Một con dao sắc thì nguy hiểm.
Q: Can you name a sharp object?
A: A pair of scissors is sharp.
Q: Bạn có thể nói tên một vật sắc không?
A: Một cái kéo là sắc.
Dull - Cùn
Q: What is something dull that you have?
A: My dull pencil cannot write well.
Q: Có điều gì cùn mà bạn có không?
A: Bút chì cùn của tôi không viết tốt.
Q: Can you think of a dull object?
A: A dull knife is not useful.
Q: Bạn có thể nghĩ ra một vật cùn không?
A: Một con dao cùn thì không hữu ích.
Colorful - Nhiều màu
Q: What is something colorful that makes you happy?
A: I love colorful balloons.
Q: Có điều gì nhiều màu mà khiến bạn vui không?
A: Tôi thích những quả bóng nhiều màu.
Q: Can you name a colorful animal?
A: A parrot is a colorful bird.
Q: Bạn có thể nói tên một con vật nhiều màu không?
A: Một con vẹt là một con chim nhiều màu.
Plain - Đơn giản
Q: What is something plain that you wear?
A: I wear a plain t-shirt.
Q: Có điều gì đơn giản mà bạn mặc không?
A: Tôi mặc một cái áo phông đơn giản.
Q: Can you think of a plain color?
A: White is a plain color.
Q: Bạn có thể nghĩ ra một màu đơn giản không?
A: Màu trắng là một màu đơn giản.
Shiny - Bóng
Q: What is something shiny that you like?
A: I like shiny stars at night.
Q: Có điều gì bóng mà bạn thích không?
A: Tôi thích những ngôi sao sáng vào ban đêm.
Q: Can you name a shiny object?
A: A shiny car looks nice.
Q: Bạn có thể nói tên một vật bóng không?
A: Một chiếc xe bóng trông rất đẹp.
Bright - Sáng
Q: What is something bright in the sky?
A: The sun is very bright.
Q: Có điều gì sáng trên bầu trời không?
A: Mặt trời rất sáng.
Q: Can you think of a bright color?
A: Yellow is a bright color.
Q: Bạn có thể nghĩ ra một màu sáng không?
A: Màu vàng là một màu sáng.
Dark - Tối
Q: What do you feel in the dark?
A: I feel scared in the dark.
Q: Bạn cảm thấy gì trong bóng tối?
A: Tôi cảm thấy sợ trong bóng tối.
Q: Can you name something dark?
A: The night is dark.
Q: Bạn có thể nói tên một điều tối không?
A: Ban đêm thì tối.
Clean - Sạch
Q: What is something clean you can eat?
A: I can eat clean fruits.
Q: Có điều gì sạch mà bạn có thể ăn không?
A: Tôi có thể ăn trái cây sạch.
Q: Can you think of a clean place?
A: My room is clean and tidy.
Q: Bạn có thể nghĩ ra một nơi sạch không?
A: Phòng tôi sạch sẽ và gọn gàng.
Dirty - Bẩn
Q: What is something dirty that you should wash?
A: My dirty shoes need to be cleaned.
Q: Có điều gì bẩn mà bạn nên rửa không?
A: Giày bẩn của tôi cần được rửa.
Q: Can you name a dirty place?
A: The muddy ground is dirty.
Q: Bạn có thể nói tên một nơi bẩn không?
A: Mặt đất lầy lội thì bẩn.
Wet - Ướt
Q: What makes you wet when you play outside?
A: Rain makes me wet.
Q: Điều gì khiến bạn ướt khi bạn chơi ngoài trời?
A: Mưa khiến tôi ướt.
Q: Can you think of a wet place?
A: The ocean is wet.
Q: Bạn có thể nghĩ ra một nơi ướt không?
A: Đại dương thì ướt.
Dry - Khô
Q: What is something dry you can touch?
A: A dry towel is soft.
Q: Có điều gì khô mà bạn có thể chạm vào không?
A: Một cái khăn khô thì mềm mại.
Q: Can you name a dry place?
A: The desert is a dry place.
Q: Bạn có thể nói tên một nơi khô không?
A: Sa mạc là một nơi khô.
Heavy - Nặng
Q: What is something heavy that you can lift?
A: I can lift a heavy backpack.
Q: Có điều gì nặng mà bạn có thể nâng không?
A: Tôi có thể nâng một cái ba lô nặng.
Q: Can you think of a heavy animal?
A: An elephant is a heavy animal.
Q: Bạn có thể nghĩ ra một con vật nặng không?
A: Một con voi là một con vật nặng.
Light - Nhẹ
Q: What is something light that you carry?
A: I carry a light book.
Q: Có điều gì nhẹ mà bạn mang không?
A: Tôi mang một quyển sách nhẹ.
Q: Can you name a light object?
A: A feather is light.
Q: Bạn có thể nói tên một vật nhẹ không?
A: Một cái lông vũ là nhẹ.
Strong - Mạnh
Q: What is something strong that can help you?
A: My dad is strong and helps me.
Q: Có điều gì mạnh mà có thể giúp bạn không?
A: Bố tôi mạnh và giúp tôi.
Q: Can you think of a strong animal?
A: A lion is a strong animal.
Q: Bạn có thể nghĩ ra một con vật mạnh không?
A: Một con sư tử là một con vật mạnh.
Weak - Yếu
Q: What is something weak that you should take care of?
A: A baby bird is weak and needs help.
Q: Có điều gì yếu mà bạn nên chăm sóc không?
A: Một con chim non yếu và cần sự giúp đỡ.
Q: Can you name a weak plant?
A: A small flower can be weak.
Q: Bạn có thể nói tên một cây yếu không?
A: Một bông hoa nhỏ có thể yếu.
Noisy - Ồn ào
Q: What is something noisy that you hear?
A: The loud music is noisy.
Q: Có điều gì ồn ào mà bạn nghe không?
A: Âm nhạc to thì ồn ào.
Q: Can you think of a noisy animal?
A: A dog barks and is noisy.
Q: Bạn có thể nghĩ ra một con vật ồn ào không?
A: Một con chó sủa và ồn ào.
Quiet - Im lặng
Q: What is something quiet you enjoy?
A: I enjoy quiet reading time.
Q: Có điều gì im lặng mà bạn thích không?
A: Tôi thích thời gian đọc sách im lặng.
Q: Can you name a quiet place?
A: The library is a quiet place.
Q: Bạn có thể nói tên một nơi im lặng không?
A: Thư viện là một nơi im lặng.
Title: The Big, Colorful Adventure
Once upon a time, in a big (1) village, there lived a small (2) girl named Mia. Mia loved to explore the tall (3) mountains and short (4) hills around her home. One sunny day, she decided to go on an adventure!
Mia packed her bag with her favorite things: a long (5) rope, a wide (6) map, and a narrow (7) flashlight. She waved goodbye to her mother and set off toward the deep (8) forest.
As she walked, Mia saw a flat (9) rock by the path. It looked shiny (10) in the sunlight, and she decided to take a rest. Suddenly, she heard a sharp (11) sound. It was a dull (12) thud, and she turned to see a colorful (13) bird flying overhead. It sang a bright (14) song that made Mia smile.
Mia continued her journey through the dark (15) trees, where the ground was clean (16) but the branches were dirty (17) from rain. She had to be careful because the ground was wet (18) from the morning dew.
After a while, she found a dry (19) spot to sit and enjoy a snack. Mia had brought a heavy (20) sandwich and a light (21) apple. She felt strong (22) after eating, and her excitement grew.
Suddenly, she heard a noisy (23) rustle in the bushes. "What could that be?" she wondered. But then, she remembered to be quiet (24) and waited patiently. Out popped a little weak (25) rabbit, looking for food!
Mia smiled and shared her apple with the rabbit. It nibbled happily, and Mia felt happy too. Together, they continued exploring the big (26) forest, making memories along the way.
And that’s how Mia had a wonderful, colorful adventure, filled with new friends and fun!
Tiêu đề: Cuộc Phiêu Lưu Lớn, Đầy Màu Sắc
Ngày xửa ngày xưa, trong một ngôi làng to (1), có một cô gái nhỏ (2) tên là Mia. Mia thích khám phá những ngọn núi cao (3) và những ngọn đồi thấp (4) xung quanh nhà mình. Vào một ngày nắng đẹp, cô quyết định đi phiêu lưu!
Mia đã chuẩn bị một chiếc túi với những thứ yêu thích của mình: một sợi dây dài (5), một bản đồ rộng (6) và một chiếc đèn pin hẹp (7). Cô vẫy tay chào mẹ và bắt đầu đi về phía khu rừng sâu (8).
Khi đi, Mia thấy một viên đá phẳng (9) bên đường. Nó trông sáng bóng (10) dưới ánh nắng, và cô quyết định nghỉ ngơi. Đột nhiên, cô nghe thấy một âm thanh sắc nét (11). Đó là một tiếng ù ù (12), và cô quay lại nhìn thấy một con chim nhiều màu (13) bay trên đầu. Nó hót một bài hát tươi sáng (14) làm Mia mỉm cười.
Mia tiếp tục hành trình qua những cây cối tối tăm (15), nơi mặt đất sạch (16) nhưng các nhánh cây thì bẩn (17) do mưa. Cô phải cẩn thận vì mặt đất còn ẩm (18) do sương sớm.
Sau một thời gian, cô tìm thấy một chỗ khô (19) để ngồi và thưởng thức đồ ăn nhẹ. Mia đã mang theo một chiếc bánh sandwich nặng (20) và một quả táo nhẹ (21). Cô cảm thấy mạnh mẽ (22) sau khi ăn, và sự phấn khích của cô tăng lên.
Đột nhiên, cô nghe thấy một tiếng động ồn ào (23) từ bụi cây. "Điều gì có thể đó?" cô tự hỏi. Nhưng rồi cô nhớ phải yên lặng (24) và kiên nhẫn chờ đợi. Một con thỏ yếu (25) đã nhảy ra, tìm kiếm thức ăn!
Mia mỉm cười và chia sẻ quả táo của mình với con thỏ. Nó nhấm nháp hạnh phúc, và Mia cũng cảm thấy vui vẻ. Cùng nhau, họ tiếp tục khám phá khu rừng to (26), tạo ra những kỷ niệm trên đường đi.
Và đó là cách Mia có một cuộc phiêu lưu tuyệt vời, đầy màu sắc, với những người bạn mới và những niềm vui!